Gói thầu: Cung cấp Vật tư thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200918040-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp Vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200917662 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 10:45:00 đến ngày 2020-09-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 724,654,040 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,300,000 VNĐ ((Bảy triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sứ ống chỉ | 840 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 2 | Khung đỡ (Rack) 1 sứ | 840 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 3 | Co PVC phi 42 giảm 21 | 80 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 4 | Bu lông 1 đầu răng 12x80 | 137 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 5 | Bu lông 1 đầu răng 12x300 | 268 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 6 | Bu lông 1 đầu răng 14x100 | 26 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 7 | Bu lông 1 đầu răng 14x150 | 180 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 8 | Bu lông 1 đầu răng 16x150 | 10 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 9 | Bu lông 1 đầu răng 16x250 | 84 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 10 | Đèn LED bulb CSL 20W (ánh sáng vàng) | 809 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 11 | Chao bóng đèn Led đui xoáy E27 | 809 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 12 | Đuôi đèn chống nước đuôi E27 pvc SP | 809 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 13 | Dây điện mềm bọc nhựa PVC - Vcm0 2x1 (2x32/0.2mm) - 300/500 V | 1.809 | Mét | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 14 | Cáp duplex DuCV 2x6mm2 - 0,6/1 kV | 3.600 | Mét | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 15 | Cáp duplex DuCV 2x4mm2 - 0,6/1 kV | 22.487 | Mét | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 16 | Công tắc hẹn giờ TP-38809KE7 | 32 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 17 | Băng keo cách điện | 87 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 18 | Bộ cần đèn | 134 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi