Gói thầu: Gói 12VT.SCL2020: Cung cấp VTTB các công trình ngăn ngừa sự cố đường dây 500kV
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200930841-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | Gói 12VT.SCL2020: Cung cấp VTTB các công trình ngăn ngừa sự cố đường dây 500kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20200775265 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 09:24:00 đến ngày 2020-09-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,379,200,984 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xà đỡ lèo (3 bộ/ 1 vị trí x 18 vị trí = 54 bộ) | XL1 | 9.742,14 | Kg | Các nội dung chi tiết được dẫn chiếu tại Chương V | ĐZ 500kV Nho Quan – Hà Tĩnh 1 (574 T500NQ – 581 T500HT) |
| 2 | Chuỗi đỡ lèo phù hợp cho dây dẫn 4xACSR330/43 (27 bát/ 1 chuỗi) | ĐL7-1-1x27 | 54 | Chuỗi | Các nội dung chi tiết được dẫn chiếu tại Chương V | ĐZ 500kV Nho Quan – Hà Tĩnh 1 (574 T500NQ – 581 T500HT) |
| 3 | Đầu cốt lèo dây dẫn ACSR330/43 (chưa khoan lỗ) | ĐC-330/43 | 216 | Cái | Các nội dung chi tiết được dẫn chiếu tại Chương V | ĐZ 500kV Nho Quan – Hà Tĩnh 1 (574 T500NQ – 581 T500HT) |
| 4 | Khung định vị dây lèo 4xACSR330/43 (phân pha 4 dây) | 108 | Cái | Các nội dung chi tiết được dẫn chiếu tại Chương V | ĐZ 500kV Nho Quan – Hà Tĩnh 1 (574 T500NQ – 581 T500HT) | |
| 5 | Ống nối dây lèo ACSR330/43 (không bao gồm lõi thép) | 216 | Cái | Các nội dung chi tiết được dẫn chiếu tại Chương V | ĐZ 500kV Nho Quan – Hà Tĩnh 1 (574 T500NQ – 581 T500HT) | |
| 6 | Tạ bù loại 100kg/1 bộ (1 bộ gồm 4 quả 25kg) | 141 | Bộ | Các nội dung chi tiết được dẫn chiếu tại Chương V | ĐZ 500kV Nho Quan – Hà Tĩnh 1 (574 T500NQ – 581 T500HT) | |
| 7 | Xà đỡ lèo (3 bộ/ 1 vị trí x 21 vị trí = 63 bộ) | XL2 | 11.091,78 | Kg | Các nội dung chi tiết được dẫn chiếu tại Chương V | ĐZ 500kV Hà Tĩnh – Nho Quan 2 (582 T500HT – 572 T500NQ) |
| 8 | Chuỗi đỡ lèo phù hợp cho dây dẫn 4xACSR330/42 (27 bát/ 1 chuỗi) | ĐL7-1-1x27 | 63 | Chuỗi | Các nội dung chi tiết được dẫn chiếu tại Chương V | ĐZ 500kV Hà Tĩnh – Nho Quan 2 (582 T500HT – 572 T500NQ) |
| 9 | Dây dẫn ACSR330/42. | ACSR330/42 | 3.780 | m | Các nội dung chi tiết được dẫn chiếu tại Chương V | ĐZ 500kV Hà Tĩnh – Nho Quan 2 (582 T500HT – 572 T500NQ) |
| 10 | Đầu cốt lèo dây dẫn ACSR330/42 (chưa khoan lỗ) | ĐC-330/42 | 252 | Cái | Các nội dung chi tiết được dẫn chiếu tại Chương V | ĐZ 500kV Hà Tĩnh – Nho Quan 2 (582 T500HT – 572 T500NQ) |
| 11 | Khung định vị dây lèo 4xACSR330/42 (phân pha 4 dây) | 126 | Cái | Các nội dung chi tiết được dẫn chiếu tại Chương V | ĐZ 500kV Hà Tĩnh – Nho Quan 2 (582 T500HT – 572 T500NQ) | |
| 12 | Ống nối dây lèo ACSR330/42 (không bao gồm lõi thép) | 252 | Cái | Các nội dung chi tiết được dẫn chiếu tại Chương V | ĐZ 500kV Hà Tĩnh – Nho Quan 2 (582 T500HT – 572 T500NQ) | |
| 13 | Tạ bù loại 100kg/1 bộ (1 bộ gồm 4 quả 25kg) | 162 | Bộ | Các nội dung chi tiết được dẫn chiếu tại Chương V | ĐZ 500kV Hà Tĩnh – Nho Quan 2 (582 T500HT – 572 T500NQ) | |
| 14 | Xà đỡ lèo (3 bộ/ 1 vị trí x 7 vị trí = 21 bộ) | XL1 | 3.788,6 | Kg | Các nội dung chi tiết được dẫn chiếu tại Chương V | ĐZ500kV Vũng Áng – Đà Nẵng (574 T500VA – 575 T500ĐN) |
| 15 | Chuỗi đỡ lèo phù hợp cho dây dẫn 4xACSR330/53 (27 bát/ 1 chuỗi) | ĐL7-1-1x27 | 21 | Chuỗi | Các nội dung chi tiết được dẫn chiếu tại Chương V | ĐZ500kV Vũng Áng – Đà Nẵng (574 T500VA – 575 T500ĐN) |
| 16 | Đầu cốt lèo dây dẫn ACSR330/53 (chưa khoan lỗ) | ĐC-330/53 | 84 | Cái | Các nội dung chi tiết được dẫn chiếu tại Chương V | ĐZ500kV Vũng Áng – Đà Nẵng (574 T500VA – 575 T500ĐN) |
| 17 | Khung định vị dây lèo 4xACSR330/53 (phân pha 4 dây) | 42 | Cái | Các nội dung chi tiết được dẫn chiếu tại Chương V | ĐZ500kV Vũng Áng – Đà Nẵng (574 T500VA – 575 T500ĐN) | |
| 18 | Ống nối dây lèo ACSR330/53 (không bao gồm lõi thép) | 84 | Cái | Các nội dung chi tiết được dẫn chiếu tại Chương V | ĐZ500kV Vũng Áng – Đà Nẵng (574 T500VA – 575 T500ĐN) | |
| 19 | Xà đỡ lèo (3 bộ/ 1 vị trí x 14 vị trí = 42 bộ) | XL1 | 7.577,22 | Kg | Các nội dung chi tiết được dẫn chiếu tại Chương V | ĐZ 500kV Hà Tĩnh - Vũng Áng (571 T500HT – 571 T500VA) |
| 20 | Chuỗi đỡ lèo phù hợp cho dây dẫn 4xACSR330/53 (27 bát/ 1 chuỗi) | ĐL7-1-1x27 | 42 | Chuỗi | Các nội dung chi tiết được dẫn chiếu tại Chương V | ĐZ 500kV Hà Tĩnh - Vũng Áng (571 T500HT – 571 T500VA) |
| 21 | Dây dẫn ACSR330/53 | 1.715 | m | Các nội dung chi tiết được dẫn chiếu tại Chương V | ĐZ 500kV Hà Tĩnh - Vũng Áng (571 T500HT – 571 T500VA) | |
| 22 | Đầu cốt lèo dây dẫn ACSR330/53 (chưa khoan lỗ) | ĐC-330/53 | 168 | Cái | Các nội dung chi tiết được dẫn chiếu tại Chương V | ĐZ 500kV Hà Tĩnh - Vũng Áng (571 T500HT – 571 T500VA) |
| 23 | Khung định vị dây lèo 4xACSR330/53 (phân pha 4 dây) | 84 | Cái | Các nội dung chi tiết được dẫn chiếu tại Chương V | ĐZ 500kV Hà Tĩnh - Vũng Áng (571 T500HT – 571 T500VA) | |
| 24 | Ống nối dây lèo ACSR330/53 (không bao gồm lõi thép) | 168 | Cái | Các nội dung chi tiết được dẫn chiếu tại Chương V | ĐZ 500kV Hà Tĩnh - Vũng Áng (571 T500HT – 571 T500VA) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi