Gói thầu: 72 2020 VHT K1-M.VE18 Mua sắm vật tư điện phục vụ nghiên cứu, chế tạo 03 thùng trạm thu biên giai đoạn 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200876028-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 72 2020 VHT K1-M.VE18 Mua sắm vật tư điện phục vụ nghiên cứu, chế tạo 03 thùng trạm thu biên giai đoạn 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200876004 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển KHCN Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-03 10:44:00 đến ngày 2020-09-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,624,213,448 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đèn báo không | Q125LW-12/24-R | 4 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 2 | Thiết bị đóng ngắt acquy | 6391005.0 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 3 | Thiết bị cắt lọc sét nguồn điện | 900 361 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 4 | Thiết bị cắt lọc sét nguồn điện | 971 126 | 12 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 5 | Nút ấn giữ có đèn báo | PV7F2T0SS-335 | 4 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 6 | Ắc quy | HZY12-200 | 6 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 7 | Đèn chiếu sáng | LF1A-A1-2-TLWW6 | 9 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 8 | Công tắc hành trình | D4V-8104Z | 9 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 9 | Nút tắt khẩn cấp | XW1E-BV413M-R | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 10 | Vỏ che nút tắt khẩn cấp | HW9Z-KG1 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 11 | Đèn báo phi 22mm, xanh lá cây, 220VAC | YW1P-1EQM3G | 6 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 12 | Đèn LED chiếu sáng | 60001F-B | 6 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 13 | Bộ ổn nhiệt ( thermostart) | KTS-011 | 6 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 14 | Quạt tản nhiệt 24VDC | OD1225-24LB | 12 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 15 | Ổ cắm | 8.73458E9 | 6 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 16 | Thiết bị đóng ngắt tự động | 916610.0 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 17 | Thiết bị đóng ngắt tự động | A9D31606 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 18 | Thiết bị đóng ngắt tự động | A9D31625 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 19 | Thiết bị đóng ngắt tự động | A9D41640 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 20 | Thiết bị đóng ngắt tự động | A9F74240 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 21 | Thiết bị đóng ngắt tự động | A9F74263 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 22 | Thiết bị đóng ngắt tự động | A9N18385 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 23 | Thiết bị đóng ngắt tự động | A9R74263 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 24 | Đồng hồ hiển thị dòng điện số | METSEDM1110 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 25 | Đồng hồ hiển thị điện áp số | METSEDM1210 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 26 | Đồng hồ hiển thị điện áp analog | 16075.0 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 27 | Cảm biến dòng | METSECT5CC005 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 28 | Rơ le giám sát nguồn | K8AK-VW3 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 29 | Khởi động từ 3P | LC1D50ABD | 6 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 30 | Cầu đấu | YS-FT060-04 | 28 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 31 | Cầu đấu | 3046362.0 | 125 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 32 | Thanh DIN | 801733.0 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 33 | Thiết bị cầu đấu | 1206560.0 | 34 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 34 | Thiết bị cầu đấu | 3022218.0 | 49 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 35 | Thiết bị cầu đấu | 3030190.0 | 13 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 36 | Thiết bị cầu đấu | 3030213.0 | 9 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 37 | Thiết bị cầu đấu | 829595.0 | 5 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 38 | Đầu nối connetor | CA3102E22-2PB-05 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 39 | Đầu nối connetor | CA3102E22-2SB-05 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 40 | Đầu nối connetor | CA3101E22-2SB | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 41 | Nắp bảo vệ cho receptacle loại shell size 22 | CA121004-908 | 9 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 42 | Đầu nối connetor | CA3106E22-2PB-06 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 43 | Đầu nối connetor | CA3106E22-2SB-06 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 44 | Nắp bảo vệ cho plug loại shell size 22 | CA121003-908 | 6 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 45 | Đầu nối connetor | 132113.0 | 6 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 46 | Đầu nối connetor | 132142.0 | 6 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 47 | Đệm kín cho connector | 075-8518-000 | 6 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 48 | Đầu nối connetor | 112116.0 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 49 | Đầu nối connetor | 172100.0 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 50 | Gen co nhiệt cho đầu connector | 202K153-100-0 | 13 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 51 | Gen co nhiệt cho đầu connector | 202K121-100-0 | 38 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 52 | Dây điện đơn | 26829.0 | 100 | Mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 53 | Dây điện đơn | 26825.0 | 100 | Mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 54 | Dây điện đơn | 26826.0 | 100 | Mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 55 | Dây điện đơn | 29149.0 | 125 | Mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 56 | Dây điện đơn | 29145.0 | 100 | Mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 57 | Dây điện đơn | 29146.0 | 100 | Mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 58 | Dây điện đơn | 26858.0 | 125 | Mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 59 | Dây điện đơn | 26877.0 | 100 | Mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 60 | Dây điện đơn | 26873.0 | 100 | Mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 61 | Cáp dây điện | 10689.0 | 100 | Mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 62 | Cáp dây điện | 1060310.0 | 350 | Mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 63 | Dây bện ống braid | MBN2.25SV100 | 1 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 64 | Thiết bị cắt lọc sét | SF163-480-150+50-AIMCB | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 65 | Bộ chuyển đồi nguồn AC-DC | APS3-323-8705-NC | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 66 | Anten LTE | ANT-VHCL-4SP | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 67 | Hạt mạng RJ45 | 5-554720-3 | 30 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 68 | Hạt mạng RJ11 | 90075-0035 | 30 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 69 | Cảm biến gió | WSS 103/PULSE | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 70 | Dây ethernet | 802167.0 | 100 | Mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 71 | Dây telephone | 2170000.0 | 45 | Mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 72 | Cáp USB | US115 10373 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 73 | Modem LTE | NB1601 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 74 | Chuyển mạch lớp 2 | IE-1000-8P2S-LM | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 75 | Bộ điều khiển PLC (đã bao gồm phần mềm cấu hình, lập trình) | CR0401 | 2 | Bộ | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 76 | Nắp bảo vệ cho PLC IFM | EC0401 | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 77 | Module I/O cho PLC IFM | CR2050 | 2 | Bộ | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 78 | Màn hình vận hành cho bộ điều khiển PLC IFM | CR0452 | 2 | Bộ | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 79 | Tiếp điểm và housing cho PLC IFM | EC0456 | 2 | Bộ | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 80 | Nắp bảo vệ connector cho PLC IFM | E12574 | 4 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 81 | Khung lắp bảo vệ PLC IFM | EC0404 | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 82 | Đầu nối connector PLC IFM | DT06-6S-E004-Assy | 20 | Bộ | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 83 | Vỏ che cho connector | 1011-239-0605 | 20 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 84 | Ống bọc che cho connector | DT6S-BT-BK | 20 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 85 | Nắp bảo vệ connector | 1011-347-0605 | 4 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 86 | Đầu nút bít kín cho connector | 0413-217-1605 | 24 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 87 | Vỏ bảo vệ | 1745078-1 | 6 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 88 | Cảm biến đo độ nghiêng | JN2100 | 2 | Bộ | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 89 | Cảm biến tiệm cận | IFS244 | 20 | Bộ | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 90 | Cảm biến tiệm cận | IFS260 | 10 | Bộ | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 91 | Cáp tín hiệu kết nối cảm biến với bộ điều khiển | EVC090 | 30 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 92 | Cáp truyền thông CAN | SAC-5P-15,0-923/FR CAN SCO (1419037) | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 93 | Cáp truyền thông CAN | SAC-5P-MR/10,0-923/FR CAN SCO (1419078) | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 94 | Thiết bị đóng ngắt tự động | A9N61503 | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 95 | Thiết bị đóng ngắt tự động | A9N61506 | 4 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 96 | Thiết bị đóng ngắt tự động | A9N61511 | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 97 | Rơ le | RSL1PVBU | 14 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 98 | Rơ le | CA3SK20BD | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 99 | Khởi động từ | LC1DT256BD | 4 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 100 | Khởi động từ | LC1D25BD | 6 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 101 | Thiết bị đóng ngắt tự động | GV2ME20 | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 102 | Đèn báo phi 22mm, xanh lá cây, 24 VDC | XA2EVB3LC | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 103 | Còi báo | MRB-TD0 | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 104 | Nút xoay 2 vị trí | XA2ED25 | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 105 | Nút tắt khẩn cấp | XB4BS8444 | 8 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 106 | Tay cầm điều khiển outdoor | XACA27141 | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 107 | Cầu đấu | 3044076.0 | 40 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 108 | Thiết bị cầu đấu | 3047028.0 | 4 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 109 | Cầu đấu | 3044092.0 | 10 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 110 | Thiết bị cầu đấu | 3047141.0 | 4 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 111 | Chuyển đổi dòng điện thành tín hiệu | ISOBLOCK I-FG-1C (50A 10V) | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 112 | Dây điện đơn | 29165.0 | 100 | mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 113 | Dây điện đơn | 29161.0 | 100 | mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 114 | Dây điện đơn | 29085.0 | 100 | mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 115 | Dây điện đơn | 29081.0 | 100 | mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 116 | Dây điện đơn | 29084.0 | 100 | mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 117 | Cáp kết nối | 10586.0 | 100 | mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 118 | Cáp kết nối | 10592.0 | 100 | mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 119 | Cáp kết nối | 1.1003852E7 | 100 | mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 120 | Đầu nối connector | CA3102E20-7PB | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 121 | Đầu nối connector | CA3106E20-7SB06 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 122 | Đệm kín cho connector | 075-8517-000 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 123 | Đầu nối connector | CA3106E14S-2PB06 | 22 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 124 | Đầu nối connector | CA3102E14S-2SB | 22 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 125 | Đầu nối connector | CA3106E14S-2SB06 | 10 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 126 | Đầu nối connector | CA3102E14S-2PB | 10 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 127 | Đệm kín cho connector | 075-8514-000 | 32 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 128 | CANOpen/ Modbus RTU Gateway | I-7232D | 2 | Bộ | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 129 | Cáp kết nối | SAC-5P-920/... (1511504) | 80 | mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 130 | Cáp kết nối | 707223.0 | 100 | mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 131 | Cáp kết nối | 10597.0 | 100 | mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 132 | Đầu nối connector | CA3106E18-9SB06 | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 133 | Đầu nối connector | CA3102E18-9PB | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 134 | Đệm kín cho connector | 075-8516-000 | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 135 | Đầu nối connector | CA3106E16-11PB06 | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 136 | Đầu nối connector | CA3102E16-11SB | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 137 | Đệm kín cho connector | 075-8515-000 | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 138 | Cáp kết nối | SAC-4P-100,0-PUR/0,34 (1501663) | 60 | mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 139 | Khởi động từ | LC1D09BD | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 140 | Cáp kết nối | CHMS (i) 250 V | 80 | mét | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 141 | Cáp CAN | EC2114 | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 142 | Cáp chuyển đổi CAN/RS232 | EC2112 | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 143 | Cáp CAN | EVC492 | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 144 | Cáp CAN | EC0454 | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi