Gói thầu: SXKD2020-HH31: Gia công chế tạo VTTB cơ khí

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200939867-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
Tên gói thầu SXKD2020-HH31: Gia công chế tạo VTTB cơ khí
Số hiệu KHLCNT 20200205815
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SXKD điện năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-15 19:46:00 đến ngày 2020-09-29 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,551,384,540 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Kẹp cực nhôm D40 Kẹp cực nhôm tròn D40 với dây ACSR 500 mm2. Kiểu TA 500 3 Cái Kẹp cực nhôm tròn D40 với dây ACSR 500 mm2. Kiểu TA 500
2 Ty ren Φ48x1600 Ty ren (ty van dạng thanh ren); KT: Φ48x1600; VL: Thép 40Cr 2 Cái Ty ren (ty van dạng thanh ren); KT: Φ48x1600; VL: Thép 40Cr
3 Hộp giảm tốc máy khuấy tháp hấp thụ Hộp giảm tốc máy khuấy tháp hấp thụ mã hiệu: Getribebau NORD type 5282AFBH66-180L/4 TF RDD SH - No200382105-1; Thông số: tỷ số tryền i = 7,17 n2 = 204 v/p (Hoặc tương đương) 1 Bộ Hộp giảm tốc máy khuấy tháp hấp thụ mã hiệu: Getribebau NORD type 5282AFBH66-180L/4 TF RDD SH - No200382105-1; Thông số: tỷ số tryền i = 7,17 n2 = 204 v/p (Hoặc tương đương)
4 Gầu đá vôi Φ250x160 Gầu đá vôi KT: Φ250x160; VL: thép C20 5 Cái Gầu đá vôi KT: Φ250x160; VL: thép C20
5 Ống dẫn động với ty van trong hộp chuyển tốc cơ cấu chấp hành van Drehmo DMC 249-A-32 xả khẩn cấp bao hơi Ống dẫn động với ty van trong hộp chuyển tốc cơ cấu chấp hành van Drehmo DMC 249-A-32 xả khẩn cấp bao hơi; KT: Ø50/42x156, bánh răng; VL: 45XM 2 Cái Ống dẫn động với ty van trong hộp chuyển tốc cơ cấu chấp hành van Drehmo DMC 249-A-32 xả khẩn cấp bao hơi; KT: Ø50/42x156, bánh răng; VL: 45XM
6 Bẫy hơi Dn 25, Pn 2Mpa, T 350 độ C Bẫy hơi Dn 25, Pn 2Mpa, T 350 độ C 1 Bộ Bẫy hơi Dn 25, Pn 2Mpa, T 350 độ C
7 Gối treo Ф108/84x102 Gối treo Ф108/84x102 - C20 15 Cái Gối treo Ф108/84x102 - C20
8 Bích Ф104x65x30 Bích Ф104/65x30 - C20 24 Cái Bích Ф104/65x30 - C20
9 Tấm mặt sàng 900x350x30mm Tấm mặt sàng; KT: 900x350x30mm; VL: GCr6 (gang chịu mài mòn cao) 4 Tấm Tấm mặt sàng; KT: 900x350x30mm; VL: GCr6 (gang chịu mài mòn cao)
10 Chốt lưới quay rác Ф20/30x130 Chốt lưới quay rác KT: Ф20/30x130; VL: Inox SUS304 40 Cái Chốt lưới quay rác KT: Ф20/30x130; VL: Inox SUS304
11 Chốt lưới quay trạm bơm tuần hoàn Ф29/27x98 Chốt lưới quay trạm bơm tuần hoàn KT: Ф29/27 x 98; VL: Inox SUS304 40 Cái Chốt lưới quay trạm bơm tuần hoàn KT: Ф29/27 x 98; VL: Inox SUS304
12 Nút bình làm mát mạch kín Ф22/Ф20 Nút bình làm mát mạch kín: KT: Ф22/20x42; VL: Inox SUS304 50 Cái Nút bình làm mát mạch kín: KT: Ф22/20x42; VL: Inox SUS304
13 Nút ống bình ngưng Ф17/Ф20 Nút ống bình ngưng KT: Ф17/20x40; VL: Inox SUS304 12 Cái Nút ống bình ngưng KT: Ф17/20x40; VL: Inox SUS304
14 Bán nối ổ đỡ Φ200x75 Bán nối ổ đỡ KT: Ф200x75; VL: Thép C45 4 Cái Bán nối ổ đỡ KT: Ф200x75; VL: Thép C45
15 Nồi chặn bi, chắn than bột ổ đỡ Φ150/76x50 Nồi chặn bi, chắn than bột ổ đỡ KT: 150/76x50; VL: Thép CT3 8 Cái Nồi chặn bi, chắn than bột ổ đỡ KT: 150/76x50; VL: Thép CT3
16 Xích lai ru lô dẫn động băng tải cào Xích lai ru lô dẫn động băng tải cào KT: T = 6; P = 51; D = 29; d = 14; H = 41; W= 32; L2 = 122; VL: Thép 20XM 6 Mét Xích lai ru lô dẫn động băng tải cào KT: T = 6; P = 51; D = 29; d = 14; H = 41; W= 32; L2 = 122; VL: Thép 20XM
17 Ru lô liền trục máy nghiền xỉ Ru lô liền trục máy nghiền xỉ: 01 bộ ru lo liền trục Ф315x2010 và 01 bộ Ф315x1885; VL: 40XM 2 Bộ Ru lô liền trục máy nghiền xỉ: 01 bộ ru lo liền trục Ф315x2010 và 01 bộ Ф315x1885; VL: 40XM
18 Mắt nối xích băng tải cào chìm Φ30x108 Mắt nối xích băng tải cào chìm KT: Φ30x108; VL: Thép 40Cr 6 Cái Mắt nối xích băng tải cào chìm KT: Φ30x108; VL: Thép 40Cr
19 Mắt xích băng tải cào chìm Mắt xích băng tải cào chìm KT: Φ30x108; VL: Thép 40Cr 86 mét Mắt xích băng tải cào chìm KT: Φ30x108; VL: Thép 40Cr
20 Ru lo MCTN Ф130X1400 Ru lo MCTN KT: Ф130X1400mm; VL: Thép C20Mn 8 Cái Ru lo MCTN KT: Ф130X1400mm; VL: Thép C20Mn
21 Thanh gạt xỉ 1150x230x101 Thanh gạt xỉ KT: 1150x230x101; VL: Thép C20Mn 24 Cái Thanh gạt xỉ KT: 1150x230x101; VL: Thép C20Mn
22 Chốt giữ thanh gạt xỉ Φ30/Φ25,5x110 Chốt giữ thanh gạt xỉ KT: Φ30/Φ25,5x110; VL: Thép C45 180 Cái Chốt giữ thanh gạt xỉ KT: Φ30/Φ25,5x110; VL: Thép C45
23 Séc măng Ф146/Ф136x7 Séc măng Ф146/136x7 có lò xo chữ U; VL: Nhựa cứng chịu nhiệt cao 3000C, P 32MPa 1 Cái Séc măng Ф146/136x7 có lò xo chữ U; VL: Nhựa cứng chịu nhiệt cao 3000C, P 32MPa
24 Xéc măng Φ75/Φ65x6 Xéc măng Φ75/65x6 có lò xo ép bên trong (mã hiệu: 10A4215X012 xéc măng dùng cho van điều khiển Fisher - T 3000C – P 32MPa); VL: Bằng nhựa chịu nhiệt. (Hoặc tương đương) 2 Cái Xéc măng Φ75/65x6 có lò xo ép bên trong (mã hiệu: 10A4215X012 xéc măng dùng cho van điều khiển Fisher - T 3000C – P 32MPa); VL: Bằng nhựa chịu nhiệt. (Hoặc tương đương)
25 Vòng xéc măng 125x15x2,5 Vòng xéc măng (rod guide ring) KT: Ø125x15x2,5; VL: Nhựa tổng hợp chịu dầu, chịu nhiệt 4 Cái Vòng xéc măng (rod guide ring) KT: Ø125x15x2,5; VL: Nhựa tổng hợp chịu dầu, chịu nhiệt
26 Bộ ép mỡ Φ200x50 Bộ ép mỡ KT: Φ200x50; VL: Thép C20 2 Bộ Bộ ép mỡ KT: Φ200x50; VL: Thép C20
27 Khớp nối Ф219 Khớp nối (kiểu ống lồng) KT: Ф219; VL: C20 20 Bộ Khớp nối (kiểu ống lồng) KT: Ф219; VL: C20
28 Côn lai bơm lọc dầu ly tâm (gồm 04 guốc má phíp). Côn lai bơm lọc dầu ly tâm (gồm 04 guốc má phíp). KT: 110x52x30; VL: Phíp 1 Bộ Côn lai bơm lọc dầu ly tâm (gồm 04 guốc má phíp). KT: 110x52x30; VL: Phíp
29 O-ring: 170,81/181,47 x 5,33 O-ring: Gioăng cao su chịu dầu 70,81/181,47x5,33 1 Cái O-ring: Gioăng cao su chịu dầu 70,81/181,47x5,33
30 Back-up ring: 171,4/180x1,5 Back-up ring: Gioăng cao su chịu dầu 171,4/180x1,5 1 Cái Back-up ring: Gioăng cao su chịu dầu 171,4/180x1,5
31 O-ring: 140/130 x 5 O-ring: Gioăng cao su chịu dầu Ø140/130 x 5 1 Cái O-ring: Gioăng cao su chịu dầu Ø140/130 x 5
32 Vú mỡ Φ10 Vú mỡ Φ10 15 cái Vú mỡ Φ10
33 Vú mỡ Φ8 Vú mỡ Φ8 15 cái Vú mỡ Φ8
34 Vú bơm mỡ F6 - F14 (02 cái /bộ) Vú bơm mỡ F6 - F14 (02 cái /bộ) 8 Bộ Vú bơm mỡ F6 - F14 (02 cái /bộ)
35 Bộ thanh dẫn hướng thổi bụi Bộ thanh dẫn hướng thổi bụi dài tổ máy 330 gồm các chi tiết: 1 thanh dẫn hướng KT: 25x32x19mm; VL: Nhôm; thanh thu cáp vật liệu Inox; 2 chốt; 2 Bộ Bộ thanh dẫn hướng thổi bụi dài tổ máy 330 gồm các chi tiết: 1 thanh dẫn hướng KT: 25x32x19mm; VL: Nhôm; thanh thu cáp vật liệu Inox; 2 chốt; 1 bánh xe dẫn hướng bằng nhựa; 1 thanh nhựa chịu lực hình chữ nhật cài chốt.
36 Bạc tự lựa ty điều chỉnh hành trình của bơm Φ68/Φ52 x 100 x 30 Bạc tự lựa ty điều chỉnh hành trình của bơm KT: Φ68/52 x100x30 mm; VL: Thép hợp kim 1 Cái Bạc tự lựa ty điều chỉnh hành trình của bơm KT: Φ68/52 x100x30 mm; VL: Thép hợp kim
37 Ty piston Ф25 x 165 Ty piston KT: Ф25 x 165; VL: Inox SUS 316 2 Cái Ty piston KT: Ф25 x 165; VL: Inox SUS 316
38 Bẫy hơi Dn25, Pn2Mpa, T >250°C Bẫy hơi Dn25, Pn2Mpa, T >250°C 4 Bộ Bẫy hơi Dn25, Pn2Mpa, T >250°C
39 Lò xo van ba ngả Ф18/10x30 Lò xo van ba ngả KT: Ф18/10x30; VL: 65Mn 10 Cái Lò xo van ba ngả KT: Ф18/10x30; VL: 65Mn
40 Lò xo nén chổi than điện áp diệt trục Lò xo chữ V dày: 0.18, 3.5 vòng, đường kính 15mm 4 Cái Lò xo chữ V dày: 0.18, 3.5 vòng, đường kính 15mm
41 Lò xo máy cấp rung Lò xo máy cấp rung KT: Ø105/73x210 (8 vòng xoắn); VL: 65Mn 4 cái Lò xo máy cấp rung KT: Ø105/73x210 (8 vòng xoắn); VL: 65Mn
42 Lò xo máy sàng rung Ф73x10, L=185 Lò xo máy sàng rung KT: Ф73x10, L=185 (Bước xoắn 11); VL: 65Mn 8 cái Lò xo máy sàng rung KT: Ф73x10, L=185 (Bước xoắn 11); VL: 65Mn
43 Lò xo khóa khí 32/24x60 Lò xo khóa khí KT: 32/24x60; VL: 65Mn 10 Cái Lò xo khóa khí KT: 32/24x60; VL: 65Mn
44 Lò xo nén mặt chính xác động Lò xo nén mặt chính xác động KT: L0= 42, d = 4, Di = 16, De = 24 (8 vòng); VL: Thép Cr-Si 40 Cái Lò xo nén mặt chính xác động KT: L0= 42, d = 4, Di = 16, De = 24 (8 vòng); VL: Thép Cr-Si
45 Lò xo nén mặt chính xác van một chiều Lò xo nén mặt chính xác van một chiều 4 Cái Lò xo nén mặt chính xác van một chiều
46 Thanh treo sứ cách điện cho giàn búa rung ESP Thanh treo sứ cách điện cho giàn búa rung ESP KT: L=765mm; K17mm; điện áp 150KV (Sợi thủy tinh chịu lực kéo); VL: Sợi thủy tinh 2 Thanh Thanh treo sứ cách điện cho giàn búa rung ESP KT: L=765mm; K17mm; điện áp 150KV (Sợi thủy tinh chịu lực kéo); VL: Sợi thủy tinh
47 Cút đúc 90 độ Ф219x22 Cút đúc 90 độ; KT: Ф219 x22; VL: Gang đúc 5 Cái Cút đúc 90 độ; KT: Ф219 x22; VL: Gang đúc
48 Xích máy nghiền xỉ Xích máy nghiền xỉ loại 160-32S1, bước xích 50,8, lá xích dày 6,5, cao 48; VL: 20XM 1 Cái Xích máy nghiền xỉ loại 160-32S1, bước xích 50,8, lá xích dày 6,5, cao 48; VL: 20XM
49 Vỏ bảo vệ cặp nhiệt kiểu E Vỏ bảo vệ cặp nhiệt kiểu E KT: Ф25, CYT 104, L= 450mm, fixed screw: M33X2. 8 Cái Vỏ bảo vệ cặp nhiệt kiểu E KT: Ф25, CYT 104, L= 450mm, fixed screw: M33X2.
50 Nón khóa khí đường hoàn nguyên hệ thống chế biến than Φ400x250 Nón khóa khí đường hoàn nguyên hệ thống chế biến than KT: Φ400x250; VL: Inox SUS 310 4 Cái Nón khóa khí đường hoàn nguyên hệ thống chế biến than KT: Φ400x250; VL: Inox SUS 310
51 Khay nhôm, kích thước 26x26x10 cm Khay nhôm, kích thước 26x26x10 cm (4 ô/khay) 2 Cái Khay nhôm, kích thước 26x26x10 cm (4 ô/khay)
52 Khay inox, kích thước 11x16x2cm (4 ô/khay) Khay inox, kích thước 11x16x2cm 10 Cái Khay inox, kích thước 11x16x2cm
53 Ty van tay Dn100, Pn=1Mpa Ty van tay Dn100, Pn=1Mpa; KT: 35x395; VL: Inox SUS304 4 Cái Ty van tay Dn100, Pn=1Mpa; KT: 35x395; VL: Inox SUS304
54 Khay inox, kích thước 21x30x3cm Khay inox 304, kích thước 21x30x3cm 10 Cái Khay inox 304, kích thước 21x30x3cm
55 Thuyền nghiền than hình chữ V Thuyền nghiền than hình chữ V KT: 855x250x200x13; VL: Gang cầu 2 Cái Thuyền nghiền than hình chữ V KT: 855x250x200x13; VL: Gang cầu
56 Khung túi lọc Ф150x2430 Khung túi lọc bụi KT: Ф150x2430mm; VL: C20 56 Cái Khung túi lọc bụi KT: Ф150x2430mm; VL: C20
57 Khung túi lọc Ф150x2430 Khung túi lọc bụi KT: Ф150x2430mm; VL: C20 60 Cái Khung túi lọc bụi KT: Ф150x2430mm; VL: C20
58 Vòng đệm 4000.1&2&3 (3 chiếc) của Bơm nước thải Vòng đệm 4000.1&2&3 (3 chiếc) của Bơm nước thải, gồm 3 bộ gioăng: Ø179/169x0.8 vl: Tefflon (2 cái); Ø24.7/17.7x3.5; VL: cao su (2 cái); 100x100x0.5 VL: paranhit 1 Bộ Vòng đệm 4000.1&2&3 (3 chiếc) của Bơm nước thải, gồm 3 bộ gioăng: Ø179/169x0.8 vl: Tefflon (2 cái); Ø24.7/17.7x3.5; VL: cao su (2 cái); 100x100x0.5 VL: paranhit
59 Séc măng làm kín buồng quạt Φ164/Φ178x6,5 Séc măng làm kín buồng quạt KT: Φ164/178x6,5mm; VL: C20Mn 6 Cái Séc măng làm kín buồng quạt KT: Φ164/178x6,5mm; VL: C20Mn
60 Bu lông M16x60 - Inox SUS 316 Bu lông M16x60 - Inox SUS 316 30 cái Bu lông M16x60 - Inox SUS 316
61 Bu lông + ê cu + long đen M4x40mm Bu lông + ê cu + long đen M4x40mm VL:C20 50 Bộ Bu lông + ê cu + long đen M4x40mm VL:C20
62 Bu lông + ê cu + long đen M10x50 Bu lông + ê cu + long đen M10x50 – Inox304 140 Cái Bu lông + ê cu + long đen M10x50 – Inox304
63 Bu lông + êcu + long đen M6x50 ren suốt - Thép C20 Bu lông + êcu + long đen M6x50 ren suốt - Thép C20 100 Cái Bu lông + êcu + long đen M6x50 ren suốt - Thép C20
64 Bu lông + êcu + long đen M5x30 ren suốt - Thép C20 Bu lông + êcu + long đen M5x30 ren suốt - Thép C20 100 Cái Bu lông + êcu + long đen M5x30 ren suốt - Thép C20
65 Bu lông + ê cu M12x70 - inox SUS316 Bu lông + ê cu M12x70 - inox SUS316 120 Bộ Bu lông + ê cu M12x70 - inox SUS316
66 Bu lông + ê cu + long đen vít chìm M8x42 Bu lông + ê cu + long đen vít chìm M8x42 – Inox304 100 Cái Bu lông + ê cu + long đen vít chìm M8x42 – Inox304
67 Bu lông + ê cu + long đen M8x40 Bu lông + ê cu + long đen M8x40 – inox 304 100 Cái Bu lông + ê cu + long đen M8x40 – inox 304
68 Bu lông + ê cu + long đen M8x30 Bu lông + ê cu + long đen M8x30 – inox304 140 Cái Bu lông + ê cu + long đen M8x30 – inox304
69 Bu lông + ê cu + long đen M6x50 Bu lông + ê cu + long đen M6x50 VL:C20 40 Bộ Bu lông + ê cu + long đen M6x50 VL:C20
70 Bu lông + ê cu + long đen M16x50 - inox SUS304 Bu lông + ê cu + long đen M16x50 - inox SUS304 100 Cái Bu lông + ê cu + long đen M16x50 - inox SUS304
71 Bu lông + ê cu + long đen M16x100 Bu lông + ê cu + long đen M16x100 VL:C20 20 Bộ Bu lông + ê cu + long đen M16x100 VL:C20
72 Bu lông inox 316 M16x80 + đai ốc + đệm vênh + đệm phẳng Bu lông inox 316 M16x80 + đai ốc + đệm vênh + đệm phẳng 40 Bộ Bu lông inox 316 M16x80 + đai ốc + đệm vênh + đệm phẳng
73 Bu lông Inox + đai ốc + 2 long đen M8x50 Bu lông Inox + đai ốc + 2 long đen M8x50 VL:SUS304 40 Bộ Bu lông Inox + đai ốc + 2 long đen M8x50 VL:SUS304
74 Bu lông Inox + đai ốc + 2 long đen M6x50 Bu lông Inox + đai ốc + 2 long đen M6x50 VL: SUS304 40 Bộ Bu lông Inox + đai ốc + 2 long đen M6x50 VL: SUS304
75 Bu lông Inox + đai ốc + 2 long đen M6x30 Bu lông Inox + đai ốc + 2 long đen M6x30 VL:SUS304 40 Bộ Bu lông Inox + đai ốc + 2 long đen M6x30 VL:SUS304
76 Bu lông Inox + đai ốc + 2 long đen M10x70 Bu lông Inox + đai ốc + 2 long đen M10x70 VL: SUS304 120 Bộ Bu lông Inox + đai ốc + 2 long đen M10x70 VL: SUS304
77 Bu lông + ê cu + long đen M8x50 - Inox Bu lông + ê cu + long đen M8x50 – Inox304 100 Cái Bu lông + ê cu + long đen M8x50 – Inox304
78 Bu lông ê cu long đen M6x80mm Bu lông ê cu long đen M6x80mm VL: C20 40 Bộ Bu lông ê cu long đen M6x80mm VL: C20
79 Bu lông + ê cu + long đen M14x50 Bu lông + ê cu + long đen M14x50 – inox304 100 Cái Bu lông + ê cu + long đen M14x50 – inox304
80 Bu lông + ê cu + long đen M12x50 Bu lông + ê cu + long đen M12x50 – Inox304 140 Cái Bu lông + ê cu + long đen M12x50 – Inox304
81 Bu lông + ê cu + long đen bằng, vênh M8x50 - Thép C20 Bu lông + ê cu + long đen bằng, vênh M8x50 - Thép C20 150 Cái Bu lông + ê cu + long đen bằng, vênh M8x50 - Thép C20
82 Bu lông + ê cu + long đen bằng + long đen vênh M4x30 - Thép C20 Bu lông + ê cu + long đen bằng + long đen vênh M4x30 - Thép C20 100 Cái Bu lông + ê cu + long đen bằng + long đen vênh M4x30 - Thép C20
83 Bu lông + ê cu + long đen bằng + long đen vênh M14x50 - Thép C20 Bu lông + ê cu + long đen bằng + long đen vênh M14x50 - Thép C20 120 Cái Bu lông + ê cu + long đen bằng + long đen vênh M14x50 - Thép C20
84 Bu lông + ê cu + long đen bằng + long đen vênh M12x50 - Thép C20 Bu lông + ê cu + long đen bằng + long đen vênh M12x50 - Thép C20 150 Cái Bu lông + ê cu + long đen bằng + long đen vênh M12x50 - Thép C20
85 Bu lông + ê cu + long đen bằng + long đen vênh M10x50 - Thép C20 Bu lông + ê cu + long đen bằng + long đen vênh M10x50 - Thép C20 150 Cái Bu lông + ê cu + long đen bằng + long đen vênh M10x50 - Thép C20
86 Bu lông + ê cu M16x70 - inox Sus304 Bu lông + ê cu M16x70 - inox Sus304 80 Bộ Bu lông + ê cu M16x70 - inox Sus304
87 Bu lông + ê cu bắt lưỡi gạt M24×60 Bu lông + ê cu bắt lưỡi gạt M24×60 VL:SUS304 14 Bộ Bu lông + ê cu bắt lưỡi gạt M24×60 VL:SUS304
88 Bu lông + ê cu + rong đen M12x50 Bu lông + ê cu + rong đen M12x50 VL: C20 120 Bộ Bu lông + ê cu + rong đen M12x50 VL: C20
89 Bu lông + ê cu M12x40, giác lục lăng chìm - inox Sus304 Bu lông + ê cu M12x40, giác lục lăng chìm - inox Sus304 60 Bộ Bu lông + ê cu M12x40, giác lục lăng chìm - inox Sus304
90 Bu lông inox 304 lục giác chìm đầu côn M12x40mm + đai ốc + đệm vênh Bu lông inox 304 lục giác chìm đầu côn M12x40mm + đai ốc + đệm vênh 120 Bộ Bu lông inox 304 lục giác chìm đầu côn M12x40mm + đai ốc + đệm vênh
91 Bu lông inox SUS304 M8x40mm Bu lông inox SUS304 M8x40mm 200 Bộ Bu lông inox SUS304 M8x40mm
92 Bu lông lưới lọc đầu hút bơm cấp M27x140 - Thép C20 Bu lông lưới lọc đầu hút bơm cấp M27x140 - Thép C20 20 Bộ Bu lông lưới lọc đầu hút bơm cấp M27x140 - Thép C20
93 Bu lông và ê cu nén lò xo van một chiều tái lạnh: Φ45x832 và 02 Ê cu M42 Bu lông và ê cu nén lò xo van một chiều tái lạnh: Φ45x832 và 02 Ê cu M42 thép C20 4 Bộ Bu lông và ê cu nén lò xo van một chiều tái lạnh: Φ45x832 và 02 Ê cu M42 thép C20
94 Bu lông chìm M8x30 - VL thép C20 Bu lông chìm M8x30 - VL thép C20 96 Cái Bu lông chìm M8x30 - VL thép C20
95 Bu lông M6x40 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8 Bu lông M6x40 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8 50 Bộ Bu lông M6x40 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8
96 Bu lông M6x16 + long đen vênh + ê cu Bu lông M6x16 + long đen vênh + ê cu - inox 304 100 Cái Bu lông M6x16 + long đen vênh + ê cu - inox 304
97 Bu lông lục giác chìm đầu trụ M6x60 - Inox Bu lông lục giác chìm đầu trụ M6x60 – Inox304 100 Cái Bu lông lục giác chìm đầu trụ M6x60 – Inox304
98 Bu lông lục giác chìm đầu trụ M16x50 - Inox Bu lông lục giác chìm đầu trụ M16x50 – Inox304 100 Cái Bu lông lục giác chìm đầu trụ M16x50 – Inox304
99 Bu lông lục giác chìm đầu trụ M14x50 - Inox Bu lông lục giác chìm đầu trụ M14x50 – Inox304 100 Cái Bu lông lục giác chìm đầu trụ M14x50 – Inox304
100 Bu lông lục giác chìm đầu trụ M12x90 - Inox Bu lông lục giác chìm đầu trụ M12x90 - Inox 304 100 Cái Bu lông lục giác chìm đầu trụ M12x90 - Inox 304
101 Bu lông lục giác chìm đầu trụ inox DIN 912 M5x35 + Long đen phẳng inox DIN 125-A + Đai ốc inox DIN 934 Bu lông lục giác chìm đầu trụ M5x35 + Long đen phẳng + Đai ốc VL:SUS304 100 Cái Bu lông lục giác chìm đầu trụ M5x35 + Long đen phẳng + Đai ốc VL:SUS304
102 Bu lông lục giác chìm đầu trụ inox DIN 912 M4x30 + Long đen phẳng inox DIN 125-A + Đai ốc inox DIN 934x Bu lông lục giác chìm đầu trụ M4x30 + Long đen phẳng + Đai ốc VL:SUS304 100 Cái Bu lông lục giác chìm đầu trụ M4x30 + Long đen phẳng + Đai ốc VL:SUS304
103 Bu lông lục giác chìm đầu trụ inox DIN 912 M3x30 + Long đen phẳng inox DIN 125-A + Đai ốc inox DIN 934 Bu lông lục giác chìm đầu trụ M3x30 + Long đen phẳng + Đai ốc VL:SUS304 100 Cái Bu lông lục giác chìm đầu trụ M3x30 + Long đen phẳng + Đai ốc VL:SUS304
104 Bu lông + ê cu M20x70 - Inox Sus 304 Bu lông + ê cu M20x70 - Inox Sus 304 144 Bộ Bu lông + ê cu M20x70 - Inox Sus 304
105 Gudong chữ U M18x700 Gudong chữ U M18x700 (quai nhê) VL: CT3 20 Bộ Gudong chữ U M18x700 (quai nhê) VL: CT3
106 Ê cu M42x 34 - Thép C25 Ê cu M42x 34 - Thép C25 1.920 Con Ê cu M42x 34 - Thép C25
107 Bu lông + ê cu M18x120 - Thép C20 Bu lông + ê cu M18x120 - Thép C20 400 Bộ Bu lông + ê cu M18x120 - Thép C20
108 Pu ly dẫn động băng tải cào Φ800x110 - 9 rang Pu ly dẫn động băng tải cào KT: Φ800x110, 9 răng; VL: Thép C45 2 Cái Pu ly dẫn động băng tải cào KT: Φ800x110, 9 răng; VL: Thép C45
109 Bạc lót tết bơm tuần hoàn Φ250/Φ230x420 - Inox SUS 316L Bạc lót tết bơm tuần hoàn KT: Φ250/230x420; VL: Inox SUS 316L 2 Cái Bạc lót tết bơm tuần hoàn KT: Φ250/230x420; VL: Inox SUS 316L
110 Bạc lót trục van ba ngả Ф53x57 Bạc lót trục van ba ngả KT: Ф53x57; VL: Đồng vàng 6 Cái Bạc lót trục van ba ngả KT: Ф53x57; VL: Đồng vàng
111 Bạc lót Ф84x70x132 Bạc lót KT: Ф84/70x132; VL: Đồng vàng 24 Cái Bạc lót KT: Ф84/70x132; VL: Đồng vàng
112 Bạc ren Φ90x120 Bạc ren KT: Φ90x120; VL: Thép 40Cr 2 Cái Bạc ren KT: Φ90x120; VL: Thép 40Cr
113 Bạc ren dẫn động ty van Φ70x70 Bạc ren dẫn động ty van KT: Φ70x70; VL: Đồng vàng 10 Cái Bạc ren dẫn động ty van KT: Φ70x70; VL: Đồng vàng
114 Bạc đồng ty điều chỉnh hành trình của bơm Ф52 x 45 x 30 Bạc đồng ty điều chỉnh hành trình của bơm KT: Ф52 x 45 x 30 mm; 1 Cái Bạc đồng ty điều chỉnh hành trình của bơm KT: Ф52 x 45 x 30 mm;
115 Bạc bung cho vòng bi 22228CCK/W32-SKF Bạc bung cho vòng bi 22228CCK/W32-SKF 4 Cái Bạc bung cho vòng bi 22228CCK/W32-SKF
116 Bạc bung cho vòng bi 22224EK-SKF Bạc bung cho vòng bi 22228CCK/W32-SKF 4 Cái Bạc bung cho vòng bi 22228CCK/W32-SKF
117 Bạc bung cho vòng bi 22222EK-SKF Bạc bung cho vòng bi 22224EK-SKF 4 Cái Bạc bung cho vòng bi 22224EK-SKF
118 Bạc bung cho vòng bi 22219EK-SKF Bạc bung cho vòng bi 22219EK-SKF 4 Cái Bạc bung cho vòng bi 22219EK-SKF
119 Bạc bung cho vòng bi 22216EK-SKF Bạc bung cho vòng bi 22216EK-SKF 4 Cái Bạc bung cho vòng bi 22216EK-SKF
120 Cút 90 Ф219x7 Cút 90 Ф219x7 - CT5 16 Cái Cút 90 Ф219x7 - CT5
121 Cút thép 90 độ Ф76x5 Cút thép 90 độ Ф76x5 VL: C20 10 Cái Cút thép 90 độ Ф76x5 VL: C20
122 Cút thép 90 độ Ф89x5 Cút thép 90 độ Ф89x5 VL: C20 10 Cái Cút thép 90 độ Ф89x5 VL: C20
123 Hộc lấy mẫu than 500x500x500x10mm Hộc lấy mẫu than 500x500x500x10mm; VL: C20 6 Cái Hộc lấy mẫu than 500x500x500x10mm; VL: C20
124 Hộc lấy mẫu than 500x500x500x5mm Hộc lấy mẫu than 500x500x500x5mm; VL: C20 4 Cái Hộc lấy mẫu than 500x500x500x5mm; VL: C20
125 Trục răng trung gian, L=112 hai đầu có răng ngoài. Trục răng trung gian, L=112 hai đầu có răng ngoài. Một đầu răng có số răng Z=20, D=55, B=20. Đầu kia có răng với số răng Z=17, B=40, D=29. VL: 40Cr 1 Cái Trục răng trung gian, L=112 hai đầu có răng ngoài. Một đầu răng có số răng Z=20, D=55, B=20. Đầu kia có răng với số răng Z=17, B=40, D=29. VL: 40Cr
126 Ống lót trục bơm Φ73,6/60x153 Ống lót trục bơm KT: Φ73,6/60x153; VL: Inox SUS 316 2 Cái Ống lót trục bơm KT: Φ73,6/60x153; VL: Inox SUS 316
127 Trục vít Ф30x157 Trục vít KT: Ф30x157mm; VL: 40Cr 2 Cái Trục vít KT: Ф30x157mm; VL: 40Cr
128 Ống lót nối trục Ф120xФ90x140 Ống lót nối trục KT: Ф120xФ90x140mm; VL: Inox SUS 304 1 Cái Ống lót nối trục KT: Ф120xФ90x140mm; VL: Inox SUS 304
129 Ống lót đầu trục Φ120/Φ178x120 Ống lót đầu trục KT: Φ120/Φ178x120; VL: Gang 4 Cái Ống lót đầu trục KT: Φ120/Φ178x120; VL: Gang
130 Trục răng côn lưới quay rác Ф68.5x265 Trục răng côn lưới quay rác KT: Ф68.5x265; VL: 40XH 1 Cái Trục răng côn lưới quay rác KT: Ф68.5x265; VL: 40XH
131 Trục vít M60x340 Trục vít KT: M60x340; VL: Thép C45 2 Cái Trục vít KT: M60x340; VL: Thép C45
132 Trục bậc NGF-C-15.2-080 Trục bậc mã hiệu NGF-C-15.2-080 KT: Φ56x379.5; VL: Thép hợp kim 2 Cái Trục bậc mã hiệu NGF-C-15.2-080 KT: Φ56x379.5; VL: Thép hợp kim
133 Trục vít Ф35x185 Trục vít KT: Ф35x185; VL: Thép 40X 1 Cái Trục vít KT: Ф35x185; VL: Thép 40X
134 Đầu phun dập bụi M18 Đầu phun dập bụi giắc co nối M18x50; KT: M18x50; VL: đồng vàng 45 Cái Đầu phun dập bụi giắc co nối M18x50; KT: M18x50; VL: đồng vàng
135 Vòi phun bùn vôi M125x40 Vòi phun bùn vôi KT: M125x40, L = 260; VL: SiC 16 Cái Vòi phun bùn vôi KT: M125x40, L = 260; VL: SiC
136 Vòi phun bùn vôi M140x232 Vòi phun bùn vôi KT: M140x232; VL: Thép hợp kim 10 Cái Vòi phun bùn vôi KT: M140x232; VL: Thép hợp kim
137 Khối mở rộng LEM-320 Khối mở rộng LEM-320 Board mạch mã hiệu: LEM -320 2 Cái Khối mở rộng LEM-320 Board mạch mã hiệu: LEM -320
138 Khóa Pull-cord hai hướng sơ ri KLT2; 2,5KG Khóa Pull-cord hai hướng sơ ri KLT2 ( giây giật sự cố); 2,5KG 2 Cái Khóa Pull-cord hai hướng sơ ri KLT2 ( giây giật sự cố); 2,5KG
139 Chụp ống muống dẫn khí trong bình hấp thụ của máy OOCXA Chụp ống muống dẫn khí trong bình hấp thụ của máy OOCXA KT: Đường kính miệng chụp: 40; L:200; δ: 5. Một đầu tóp nhỏ tới phi 6, một đầu hở để cho ống muống vào; VL: Thủy tinh chịu Kiềm KOH 40%. 4 Cái Chụp ống muống dẫn khí trong bình hấp thụ của máy OOCXA KT: Đường kính miệng chụp: 40; L:200; δ: 5. Một đầu tóp nhỏ tới phi 6, một đầu hở để cho ống muống vào; VL: Thủy tinh chịu Kiềm KOH 40%.
140 Chụp đỡ ống muống dẫn khí trong bình hấp thụ của máy OOCXA Chụp đỡ ống muống dẫn khí trong bình hấp thụ của máy OOCXA KT: Đường kính miệng chụp: 40; L:20; δ: 5; có lỗ thoát dung dịch; VL: Thủy tinh chịu Kiềm KOH 40%. 4 Cái Chụp đỡ ống muống dẫn khí trong bình hấp thụ của máy OOCXA KT: Đường kính miệng chụp: 40; L:20; δ: 5; có lỗ thoát dung dịch; VL: Thủy tinh chịu Kiềm KOH 40%.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->