Gói thầu: SXKD2020-HH31: Gia công chế tạo VTTB cơ khí
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200939867-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH31: Gia công chế tạo VTTB cơ khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205815 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 19:46:00 đến ngày 2020-09-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,551,384,540 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kẹp cực nhôm D40 | Kẹp cực nhôm tròn D40 với dây ACSR 500 mm2. Kiểu TA 500 | 3 | Cái | Kẹp cực nhôm tròn D40 với dây ACSR 500 mm2. Kiểu TA 500 | |
| 2 | Ty ren Φ48x1600 | Ty ren (ty van dạng thanh ren); KT: Φ48x1600; VL: Thép 40Cr | 2 | Cái | Ty ren (ty van dạng thanh ren); KT: Φ48x1600; VL: Thép 40Cr | |
| 3 | Hộp giảm tốc máy khuấy tháp hấp thụ | Hộp giảm tốc máy khuấy tháp hấp thụ mã hiệu: Getribebau NORD type 5282AFBH66-180L/4 TF RDD SH - No200382105-1; Thông số: tỷ số tryền i = 7,17 n2 = 204 v/p (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Hộp giảm tốc máy khuấy tháp hấp thụ mã hiệu: Getribebau NORD type 5282AFBH66-180L/4 TF RDD SH - No200382105-1; Thông số: tỷ số tryền i = 7,17 n2 = 204 v/p (Hoặc tương đương) | |
| 4 | Gầu đá vôi Φ250x160 | Gầu đá vôi KT: Φ250x160; VL: thép C20 | 5 | Cái | Gầu đá vôi KT: Φ250x160; VL: thép C20 | |
| 5 | Ống dẫn động với ty van trong hộp chuyển tốc cơ cấu chấp hành van Drehmo DMC 249-A-32 xả khẩn cấp bao hơi | Ống dẫn động với ty van trong hộp chuyển tốc cơ cấu chấp hành van Drehmo DMC 249-A-32 xả khẩn cấp bao hơi; KT: Ø50/42x156, bánh răng; VL: 45XM | 2 | Cái | Ống dẫn động với ty van trong hộp chuyển tốc cơ cấu chấp hành van Drehmo DMC 249-A-32 xả khẩn cấp bao hơi; KT: Ø50/42x156, bánh răng; VL: 45XM | |
| 6 | Bẫy hơi Dn 25, Pn 2Mpa, T 350 độ C | Bẫy hơi Dn 25, Pn 2Mpa, T 350 độ C | 1 | Bộ | Bẫy hơi Dn 25, Pn 2Mpa, T 350 độ C | |
| 7 | Gối treo Ф108/84x102 | Gối treo Ф108/84x102 - C20 | 15 | Cái | Gối treo Ф108/84x102 - C20 | |
| 8 | Bích Ф104x65x30 | Bích Ф104/65x30 - C20 | 24 | Cái | Bích Ф104/65x30 - C20 | |
| 9 | Tấm mặt sàng 900x350x30mm | Tấm mặt sàng; KT: 900x350x30mm; VL: GCr6 (gang chịu mài mòn cao) | 4 | Tấm | Tấm mặt sàng; KT: 900x350x30mm; VL: GCr6 (gang chịu mài mòn cao) | |
| 10 | Chốt lưới quay rác Ф20/30x130 | Chốt lưới quay rác KT: Ф20/30x130; VL: Inox SUS304 | 40 | Cái | Chốt lưới quay rác KT: Ф20/30x130; VL: Inox SUS304 | |
| 11 | Chốt lưới quay trạm bơm tuần hoàn Ф29/27x98 | Chốt lưới quay trạm bơm tuần hoàn KT: Ф29/27 x 98; VL: Inox SUS304 | 40 | Cái | Chốt lưới quay trạm bơm tuần hoàn KT: Ф29/27 x 98; VL: Inox SUS304 | |
| 12 | Nút bình làm mát mạch kín Ф22/Ф20 | Nút bình làm mát mạch kín: KT: Ф22/20x42; VL: Inox SUS304 | 50 | Cái | Nút bình làm mát mạch kín: KT: Ф22/20x42; VL: Inox SUS304 | |
| 13 | Nút ống bình ngưng Ф17/Ф20 | Nút ống bình ngưng KT: Ф17/20x40; VL: Inox SUS304 | 12 | Cái | Nút ống bình ngưng KT: Ф17/20x40; VL: Inox SUS304 | |
| 14 | Bán nối ổ đỡ Φ200x75 | Bán nối ổ đỡ KT: Ф200x75; VL: Thép C45 | 4 | Cái | Bán nối ổ đỡ KT: Ф200x75; VL: Thép C45 | |
| 15 | Nồi chặn bi, chắn than bột ổ đỡ Φ150/76x50 | Nồi chặn bi, chắn than bột ổ đỡ KT: 150/76x50; VL: Thép CT3 | 8 | Cái | Nồi chặn bi, chắn than bột ổ đỡ KT: 150/76x50; VL: Thép CT3 | |
| 16 | Xích lai ru lô dẫn động băng tải cào | Xích lai ru lô dẫn động băng tải cào KT: T = 6; P = 51; D = 29; d = 14; H = 41; W= 32; L2 = 122; VL: Thép 20XM | 6 | Mét | Xích lai ru lô dẫn động băng tải cào KT: T = 6; P = 51; D = 29; d = 14; H = 41; W= 32; L2 = 122; VL: Thép 20XM | |
| 17 | Ru lô liền trục máy nghiền xỉ | Ru lô liền trục máy nghiền xỉ: 01 bộ ru lo liền trục Ф315x2010 và 01 bộ Ф315x1885; VL: 40XM | 2 | Bộ | Ru lô liền trục máy nghiền xỉ: 01 bộ ru lo liền trục Ф315x2010 và 01 bộ Ф315x1885; VL: 40XM | |
| 18 | Mắt nối xích băng tải cào chìm Φ30x108 | Mắt nối xích băng tải cào chìm KT: Φ30x108; VL: Thép 40Cr | 6 | Cái | Mắt nối xích băng tải cào chìm KT: Φ30x108; VL: Thép 40Cr | |
| 19 | Mắt xích băng tải cào chìm | Mắt xích băng tải cào chìm KT: Φ30x108; VL: Thép 40Cr | 86 | mét | Mắt xích băng tải cào chìm KT: Φ30x108; VL: Thép 40Cr | |
| 20 | Ru lo MCTN Ф130X1400 | Ru lo MCTN KT: Ф130X1400mm; VL: Thép C20Mn | 8 | Cái | Ru lo MCTN KT: Ф130X1400mm; VL: Thép C20Mn | |
| 21 | Thanh gạt xỉ 1150x230x101 | Thanh gạt xỉ KT: 1150x230x101; VL: Thép C20Mn | 24 | Cái | Thanh gạt xỉ KT: 1150x230x101; VL: Thép C20Mn | |
| 22 | Chốt giữ thanh gạt xỉ Φ30/Φ25,5x110 | Chốt giữ thanh gạt xỉ KT: Φ30/Φ25,5x110; VL: Thép C45 | 180 | Cái | Chốt giữ thanh gạt xỉ KT: Φ30/Φ25,5x110; VL: Thép C45 | |
| 23 | Séc măng Ф146/Ф136x7 | Séc măng Ф146/136x7 có lò xo chữ U; VL: Nhựa cứng chịu nhiệt cao 3000C, P 32MPa | 1 | Cái | Séc măng Ф146/136x7 có lò xo chữ U; VL: Nhựa cứng chịu nhiệt cao 3000C, P 32MPa | |
| 24 | Xéc măng Φ75/Φ65x6 | Xéc măng Φ75/65x6 có lò xo ép bên trong (mã hiệu: 10A4215X012 xéc măng dùng cho van điều khiển Fisher - T 3000C – P 32MPa); VL: Bằng nhựa chịu nhiệt. (Hoặc tương đương) | 2 | Cái | Xéc măng Φ75/65x6 có lò xo ép bên trong (mã hiệu: 10A4215X012 xéc măng dùng cho van điều khiển Fisher - T 3000C – P 32MPa); VL: Bằng nhựa chịu nhiệt. (Hoặc tương đương) | |
| 25 | Vòng xéc măng 125x15x2,5 | Vòng xéc măng (rod guide ring) KT: Ø125x15x2,5; VL: Nhựa tổng hợp chịu dầu, chịu nhiệt | 4 | Cái | Vòng xéc măng (rod guide ring) KT: Ø125x15x2,5; VL: Nhựa tổng hợp chịu dầu, chịu nhiệt | |
| 26 | Bộ ép mỡ Φ200x50 | Bộ ép mỡ KT: Φ200x50; VL: Thép C20 | 2 | Bộ | Bộ ép mỡ KT: Φ200x50; VL: Thép C20 | |
| 27 | Khớp nối Ф219 | Khớp nối (kiểu ống lồng) KT: Ф219; VL: C20 | 20 | Bộ | Khớp nối (kiểu ống lồng) KT: Ф219; VL: C20 | |
| 28 | Côn lai bơm lọc dầu ly tâm (gồm 04 guốc má phíp). | Côn lai bơm lọc dầu ly tâm (gồm 04 guốc má phíp). KT: 110x52x30; VL: Phíp | 1 | Bộ | Côn lai bơm lọc dầu ly tâm (gồm 04 guốc má phíp). KT: 110x52x30; VL: Phíp | |
| 29 | O-ring: 170,81/181,47 x 5,33 | O-ring: Gioăng cao su chịu dầu 70,81/181,47x5,33 | 1 | Cái | O-ring: Gioăng cao su chịu dầu 70,81/181,47x5,33 | |
| 30 | Back-up ring: 171,4/180x1,5 | Back-up ring: Gioăng cao su chịu dầu 171,4/180x1,5 | 1 | Cái | Back-up ring: Gioăng cao su chịu dầu 171,4/180x1,5 | |
| 31 | O-ring: 140/130 x 5 | O-ring: Gioăng cao su chịu dầu Ø140/130 x 5 | 1 | Cái | O-ring: Gioăng cao su chịu dầu Ø140/130 x 5 | |
| 32 | Vú mỡ Φ10 | Vú mỡ Φ10 | 15 | cái | Vú mỡ Φ10 | |
| 33 | Vú mỡ Φ8 | Vú mỡ Φ8 | 15 | cái | Vú mỡ Φ8 | |
| 34 | Vú bơm mỡ F6 - F14 (02 cái /bộ) | Vú bơm mỡ F6 - F14 (02 cái /bộ) | 8 | Bộ | Vú bơm mỡ F6 - F14 (02 cái /bộ) | |
| 35 | Bộ thanh dẫn hướng thổi bụi | Bộ thanh dẫn hướng thổi bụi dài tổ máy 330 gồm các chi tiết: 1 thanh dẫn hướng KT: 25x32x19mm; VL: Nhôm; thanh thu cáp vật liệu Inox; 2 chốt; | 2 | Bộ | Bộ thanh dẫn hướng thổi bụi dài tổ máy 330 gồm các chi tiết: 1 thanh dẫn hướng KT: 25x32x19mm; VL: Nhôm; thanh thu cáp vật liệu Inox; 2 chốt; 1 bánh xe dẫn hướng bằng nhựa; 1 thanh nhựa chịu lực hình chữ nhật cài chốt. | |
| 36 | Bạc tự lựa ty điều chỉnh hành trình của bơm Φ68/Φ52 x 100 x 30 | Bạc tự lựa ty điều chỉnh hành trình của bơm KT: Φ68/52 x100x30 mm; VL: Thép hợp kim | 1 | Cái | Bạc tự lựa ty điều chỉnh hành trình của bơm KT: Φ68/52 x100x30 mm; VL: Thép hợp kim | |
| 37 | Ty piston Ф25 x 165 | Ty piston KT: Ф25 x 165; VL: Inox SUS 316 | 2 | Cái | Ty piston KT: Ф25 x 165; VL: Inox SUS 316 | |
| 38 | Bẫy hơi Dn25, Pn2Mpa, T >250°C | Bẫy hơi Dn25, Pn2Mpa, T >250°C | 4 | Bộ | Bẫy hơi Dn25, Pn2Mpa, T >250°C | |
| 39 | Lò xo van ba ngả Ф18/10x30 | Lò xo van ba ngả KT: Ф18/10x30; VL: 65Mn | 10 | Cái | Lò xo van ba ngả KT: Ф18/10x30; VL: 65Mn | |
| 40 | Lò xo nén chổi than điện áp diệt trục | Lò xo chữ V dày: 0.18, 3.5 vòng, đường kính 15mm | 4 | Cái | Lò xo chữ V dày: 0.18, 3.5 vòng, đường kính 15mm | |
| 41 | Lò xo máy cấp rung | Lò xo máy cấp rung KT: Ø105/73x210 (8 vòng xoắn); VL: 65Mn | 4 | cái | Lò xo máy cấp rung KT: Ø105/73x210 (8 vòng xoắn); VL: 65Mn | |
| 42 | Lò xo máy sàng rung Ф73x10, L=185 | Lò xo máy sàng rung KT: Ф73x10, L=185 (Bước xoắn 11); VL: 65Mn | 8 | cái | Lò xo máy sàng rung KT: Ф73x10, L=185 (Bước xoắn 11); VL: 65Mn | |
| 43 | Lò xo khóa khí 32/24x60 | Lò xo khóa khí KT: 32/24x60; VL: 65Mn | 10 | Cái | Lò xo khóa khí KT: 32/24x60; VL: 65Mn | |
| 44 | Lò xo nén mặt chính xác động | Lò xo nén mặt chính xác động KT: L0= 42, d = 4, Di = 16, De = 24 (8 vòng); VL: Thép Cr-Si | 40 | Cái | Lò xo nén mặt chính xác động KT: L0= 42, d = 4, Di = 16, De = 24 (8 vòng); VL: Thép Cr-Si | |
| 45 | Lò xo nén mặt chính xác van một chiều | Lò xo nén mặt chính xác van một chiều | 4 | Cái | Lò xo nén mặt chính xác van một chiều | |
| 46 | Thanh treo sứ cách điện cho giàn búa rung ESP | Thanh treo sứ cách điện cho giàn búa rung ESP KT: L=765mm; K17mm; điện áp 150KV (Sợi thủy tinh chịu lực kéo); VL: Sợi thủy tinh | 2 | Thanh | Thanh treo sứ cách điện cho giàn búa rung ESP KT: L=765mm; K17mm; điện áp 150KV (Sợi thủy tinh chịu lực kéo); VL: Sợi thủy tinh | |
| 47 | Cút đúc 90 độ Ф219x22 | Cút đúc 90 độ; KT: Ф219 x22; VL: Gang đúc | 5 | Cái | Cút đúc 90 độ; KT: Ф219 x22; VL: Gang đúc | |
| 48 | Xích máy nghiền xỉ | Xích máy nghiền xỉ loại 160-32S1, bước xích 50,8, lá xích dày 6,5, cao 48; VL: 20XM | 1 | Cái | Xích máy nghiền xỉ loại 160-32S1, bước xích 50,8, lá xích dày 6,5, cao 48; VL: 20XM | |
| 49 | Vỏ bảo vệ cặp nhiệt kiểu E | Vỏ bảo vệ cặp nhiệt kiểu E KT: Ф25, CYT 104, L= 450mm, fixed screw: M33X2. | 8 | Cái | Vỏ bảo vệ cặp nhiệt kiểu E KT: Ф25, CYT 104, L= 450mm, fixed screw: M33X2. | |
| 50 | Nón khóa khí đường hoàn nguyên hệ thống chế biến than Φ400x250 | Nón khóa khí đường hoàn nguyên hệ thống chế biến than KT: Φ400x250; VL: Inox SUS 310 | 4 | Cái | Nón khóa khí đường hoàn nguyên hệ thống chế biến than KT: Φ400x250; VL: Inox SUS 310 | |
| 51 | Khay nhôm, kích thước 26x26x10 cm | Khay nhôm, kích thước 26x26x10 cm (4 ô/khay) | 2 | Cái | Khay nhôm, kích thước 26x26x10 cm (4 ô/khay) | |
| 52 | Khay inox, kích thước 11x16x2cm (4 ô/khay) | Khay inox, kích thước 11x16x2cm | 10 | Cái | Khay inox, kích thước 11x16x2cm | |
| 53 | Ty van tay Dn100, Pn=1Mpa | Ty van tay Dn100, Pn=1Mpa; KT: 35x395; VL: Inox SUS304 | 4 | Cái | Ty van tay Dn100, Pn=1Mpa; KT: 35x395; VL: Inox SUS304 | |
| 54 | Khay inox, kích thước 21x30x3cm | Khay inox 304, kích thước 21x30x3cm | 10 | Cái | Khay inox 304, kích thước 21x30x3cm | |
| 55 | Thuyền nghiền than hình chữ V | Thuyền nghiền than hình chữ V KT: 855x250x200x13; VL: Gang cầu | 2 | Cái | Thuyền nghiền than hình chữ V KT: 855x250x200x13; VL: Gang cầu | |
| 56 | Khung túi lọc Ф150x2430 | Khung túi lọc bụi KT: Ф150x2430mm; VL: C20 | 56 | Cái | Khung túi lọc bụi KT: Ф150x2430mm; VL: C20 | |
| 57 | Khung túi lọc Ф150x2430 | Khung túi lọc bụi KT: Ф150x2430mm; VL: C20 | 60 | Cái | Khung túi lọc bụi KT: Ф150x2430mm; VL: C20 | |
| 58 | Vòng đệm 4000.1&2&3 (3 chiếc) của Bơm nước thải | Vòng đệm 4000.1&2&3 (3 chiếc) của Bơm nước thải, gồm 3 bộ gioăng: Ø179/169x0.8 vl: Tefflon (2 cái); Ø24.7/17.7x3.5; VL: cao su (2 cái); 100x100x0.5 VL: paranhit | 1 | Bộ | Vòng đệm 4000.1&2&3 (3 chiếc) của Bơm nước thải, gồm 3 bộ gioăng: Ø179/169x0.8 vl: Tefflon (2 cái); Ø24.7/17.7x3.5; VL: cao su (2 cái); 100x100x0.5 VL: paranhit | |
| 59 | Séc măng làm kín buồng quạt Φ164/Φ178x6,5 | Séc măng làm kín buồng quạt KT: Φ164/178x6,5mm; VL: C20Mn | 6 | Cái | Séc măng làm kín buồng quạt KT: Φ164/178x6,5mm; VL: C20Mn | |
| 60 | Bu lông M16x60 - Inox SUS 316 | Bu lông M16x60 - Inox SUS 316 | 30 | cái | Bu lông M16x60 - Inox SUS 316 | |
| 61 | Bu lông + ê cu + long đen M4x40mm | Bu lông + ê cu + long đen M4x40mm VL:C20 | 50 | Bộ | Bu lông + ê cu + long đen M4x40mm VL:C20 | |
| 62 | Bu lông + ê cu + long đen M10x50 | Bu lông + ê cu + long đen M10x50 – Inox304 | 140 | Cái | Bu lông + ê cu + long đen M10x50 – Inox304 | |
| 63 | Bu lông + êcu + long đen M6x50 ren suốt - Thép C20 | Bu lông + êcu + long đen M6x50 ren suốt - Thép C20 | 100 | Cái | Bu lông + êcu + long đen M6x50 ren suốt - Thép C20 | |
| 64 | Bu lông + êcu + long đen M5x30 ren suốt - Thép C20 | Bu lông + êcu + long đen M5x30 ren suốt - Thép C20 | 100 | Cái | Bu lông + êcu + long đen M5x30 ren suốt - Thép C20 | |
| 65 | Bu lông + ê cu M12x70 - inox SUS316 | Bu lông + ê cu M12x70 - inox SUS316 | 120 | Bộ | Bu lông + ê cu M12x70 - inox SUS316 | |
| 66 | Bu lông + ê cu + long đen vít chìm M8x42 | Bu lông + ê cu + long đen vít chìm M8x42 – Inox304 | 100 | Cái | Bu lông + ê cu + long đen vít chìm M8x42 – Inox304 | |
| 67 | Bu lông + ê cu + long đen M8x40 | Bu lông + ê cu + long đen M8x40 – inox 304 | 100 | Cái | Bu lông + ê cu + long đen M8x40 – inox 304 | |
| 68 | Bu lông + ê cu + long đen M8x30 | Bu lông + ê cu + long đen M8x30 – inox304 | 140 | Cái | Bu lông + ê cu + long đen M8x30 – inox304 | |
| 69 | Bu lông + ê cu + long đen M6x50 | Bu lông + ê cu + long đen M6x50 VL:C20 | 40 | Bộ | Bu lông + ê cu + long đen M6x50 VL:C20 | |
| 70 | Bu lông + ê cu + long đen M16x50 - inox SUS304 | Bu lông + ê cu + long đen M16x50 - inox SUS304 | 100 | Cái | Bu lông + ê cu + long đen M16x50 - inox SUS304 | |
| 71 | Bu lông + ê cu + long đen M16x100 | Bu lông + ê cu + long đen M16x100 VL:C20 | 20 | Bộ | Bu lông + ê cu + long đen M16x100 VL:C20 | |
| 72 | Bu lông inox 316 M16x80 + đai ốc + đệm vênh + đệm phẳng | Bu lông inox 316 M16x80 + đai ốc + đệm vênh + đệm phẳng | 40 | Bộ | Bu lông inox 316 M16x80 + đai ốc + đệm vênh + đệm phẳng | |
| 73 | Bu lông Inox + đai ốc + 2 long đen M8x50 | Bu lông Inox + đai ốc + 2 long đen M8x50 VL:SUS304 | 40 | Bộ | Bu lông Inox + đai ốc + 2 long đen M8x50 VL:SUS304 | |
| 74 | Bu lông Inox + đai ốc + 2 long đen M6x50 | Bu lông Inox + đai ốc + 2 long đen M6x50 VL: SUS304 | 40 | Bộ | Bu lông Inox + đai ốc + 2 long đen M6x50 VL: SUS304 | |
| 75 | Bu lông Inox + đai ốc + 2 long đen M6x30 | Bu lông Inox + đai ốc + 2 long đen M6x30 VL:SUS304 | 40 | Bộ | Bu lông Inox + đai ốc + 2 long đen M6x30 VL:SUS304 | |
| 76 | Bu lông Inox + đai ốc + 2 long đen M10x70 | Bu lông Inox + đai ốc + 2 long đen M10x70 VL: SUS304 | 120 | Bộ | Bu lông Inox + đai ốc + 2 long đen M10x70 VL: SUS304 | |
| 77 | Bu lông + ê cu + long đen M8x50 - Inox | Bu lông + ê cu + long đen M8x50 – Inox304 | 100 | Cái | Bu lông + ê cu + long đen M8x50 – Inox304 | |
| 78 | Bu lông ê cu long đen M6x80mm | Bu lông ê cu long đen M6x80mm VL: C20 | 40 | Bộ | Bu lông ê cu long đen M6x80mm VL: C20 | |
| 79 | Bu lông + ê cu + long đen M14x50 | Bu lông + ê cu + long đen M14x50 – inox304 | 100 | Cái | Bu lông + ê cu + long đen M14x50 – inox304 | |
| 80 | Bu lông + ê cu + long đen M12x50 | Bu lông + ê cu + long đen M12x50 – Inox304 | 140 | Cái | Bu lông + ê cu + long đen M12x50 – Inox304 | |
| 81 | Bu lông + ê cu + long đen bằng, vênh M8x50 - Thép C20 | Bu lông + ê cu + long đen bằng, vênh M8x50 - Thép C20 | 150 | Cái | Bu lông + ê cu + long đen bằng, vênh M8x50 - Thép C20 | |
| 82 | Bu lông + ê cu + long đen bằng + long đen vênh M4x30 - Thép C20 | Bu lông + ê cu + long đen bằng + long đen vênh M4x30 - Thép C20 | 100 | Cái | Bu lông + ê cu + long đen bằng + long đen vênh M4x30 - Thép C20 | |
| 83 | Bu lông + ê cu + long đen bằng + long đen vênh M14x50 - Thép C20 | Bu lông + ê cu + long đen bằng + long đen vênh M14x50 - Thép C20 | 120 | Cái | Bu lông + ê cu + long đen bằng + long đen vênh M14x50 - Thép C20 | |
| 84 | Bu lông + ê cu + long đen bằng + long đen vênh M12x50 - Thép C20 | Bu lông + ê cu + long đen bằng + long đen vênh M12x50 - Thép C20 | 150 | Cái | Bu lông + ê cu + long đen bằng + long đen vênh M12x50 - Thép C20 | |
| 85 | Bu lông + ê cu + long đen bằng + long đen vênh M10x50 - Thép C20 | Bu lông + ê cu + long đen bằng + long đen vênh M10x50 - Thép C20 | 150 | Cái | Bu lông + ê cu + long đen bằng + long đen vênh M10x50 - Thép C20 | |
| 86 | Bu lông + ê cu M16x70 - inox Sus304 | Bu lông + ê cu M16x70 - inox Sus304 | 80 | Bộ | Bu lông + ê cu M16x70 - inox Sus304 | |
| 87 | Bu lông + ê cu bắt lưỡi gạt M24×60 | Bu lông + ê cu bắt lưỡi gạt M24×60 VL:SUS304 | 14 | Bộ | Bu lông + ê cu bắt lưỡi gạt M24×60 VL:SUS304 | |
| 88 | Bu lông + ê cu + rong đen M12x50 | Bu lông + ê cu + rong đen M12x50 VL: C20 | 120 | Bộ | Bu lông + ê cu + rong đen M12x50 VL: C20 | |
| 89 | Bu lông + ê cu M12x40, giác lục lăng chìm - inox Sus304 | Bu lông + ê cu M12x40, giác lục lăng chìm - inox Sus304 | 60 | Bộ | Bu lông + ê cu M12x40, giác lục lăng chìm - inox Sus304 | |
| 90 | Bu lông inox 304 lục giác chìm đầu côn M12x40mm + đai ốc + đệm vênh | Bu lông inox 304 lục giác chìm đầu côn M12x40mm + đai ốc + đệm vênh | 120 | Bộ | Bu lông inox 304 lục giác chìm đầu côn M12x40mm + đai ốc + đệm vênh | |
| 91 | Bu lông inox SUS304 M8x40mm | Bu lông inox SUS304 M8x40mm | 200 | Bộ | Bu lông inox SUS304 M8x40mm | |
| 92 | Bu lông lưới lọc đầu hút bơm cấp M27x140 - Thép C20 | Bu lông lưới lọc đầu hút bơm cấp M27x140 - Thép C20 | 20 | Bộ | Bu lông lưới lọc đầu hút bơm cấp M27x140 - Thép C20 | |
| 93 | Bu lông và ê cu nén lò xo van một chiều tái lạnh: Φ45x832 và 02 Ê cu M42 | Bu lông và ê cu nén lò xo van một chiều tái lạnh: Φ45x832 và 02 Ê cu M42 thép C20 | 4 | Bộ | Bu lông và ê cu nén lò xo van một chiều tái lạnh: Φ45x832 và 02 Ê cu M42 thép C20 | |
| 94 | Bu lông chìm M8x30 - VL thép C20 | Bu lông chìm M8x30 - VL thép C20 | 96 | Cái | Bu lông chìm M8x30 - VL thép C20 | |
| 95 | Bu lông M6x40 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8 | Bu lông M6x40 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8 | 50 | Bộ | Bu lông M6x40 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8 | |
| 96 | Bu lông M6x16 + long đen vênh + ê cu | Bu lông M6x16 + long đen vênh + ê cu - inox 304 | 100 | Cái | Bu lông M6x16 + long đen vênh + ê cu - inox 304 | |
| 97 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ M6x60 - Inox | Bu lông lục giác chìm đầu trụ M6x60 – Inox304 | 100 | Cái | Bu lông lục giác chìm đầu trụ M6x60 – Inox304 | |
| 98 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ M16x50 - Inox | Bu lông lục giác chìm đầu trụ M16x50 – Inox304 | 100 | Cái | Bu lông lục giác chìm đầu trụ M16x50 – Inox304 | |
| 99 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ M14x50 - Inox | Bu lông lục giác chìm đầu trụ M14x50 – Inox304 | 100 | Cái | Bu lông lục giác chìm đầu trụ M14x50 – Inox304 | |
| 100 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ M12x90 - Inox | Bu lông lục giác chìm đầu trụ M12x90 - Inox 304 | 100 | Cái | Bu lông lục giác chìm đầu trụ M12x90 - Inox 304 | |
| 101 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ inox DIN 912 M5x35 + Long đen phẳng inox DIN 125-A + Đai ốc inox DIN 934 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ M5x35 + Long đen phẳng + Đai ốc VL:SUS304 | 100 | Cái | Bu lông lục giác chìm đầu trụ M5x35 + Long đen phẳng + Đai ốc VL:SUS304 | |
| 102 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ inox DIN 912 M4x30 + Long đen phẳng inox DIN 125-A + Đai ốc inox DIN 934x | Bu lông lục giác chìm đầu trụ M4x30 + Long đen phẳng + Đai ốc VL:SUS304 | 100 | Cái | Bu lông lục giác chìm đầu trụ M4x30 + Long đen phẳng + Đai ốc VL:SUS304 | |
| 103 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ inox DIN 912 M3x30 + Long đen phẳng inox DIN 125-A + Đai ốc inox DIN 934 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ M3x30 + Long đen phẳng + Đai ốc VL:SUS304 | 100 | Cái | Bu lông lục giác chìm đầu trụ M3x30 + Long đen phẳng + Đai ốc VL:SUS304 | |
| 104 | Bu lông + ê cu M20x70 - Inox Sus 304 | Bu lông + ê cu M20x70 - Inox Sus 304 | 144 | Bộ | Bu lông + ê cu M20x70 - Inox Sus 304 | |
| 105 | Gudong chữ U M18x700 | Gudong chữ U M18x700 (quai nhê) VL: CT3 | 20 | Bộ | Gudong chữ U M18x700 (quai nhê) VL: CT3 | |
| 106 | Ê cu M42x 34 - Thép C25 | Ê cu M42x 34 - Thép C25 | 1.920 | Con | Ê cu M42x 34 - Thép C25 | |
| 107 | Bu lông + ê cu M18x120 - Thép C20 | Bu lông + ê cu M18x120 - Thép C20 | 400 | Bộ | Bu lông + ê cu M18x120 - Thép C20 | |
| 108 | Pu ly dẫn động băng tải cào Φ800x110 - 9 rang | Pu ly dẫn động băng tải cào KT: Φ800x110, 9 răng; VL: Thép C45 | 2 | Cái | Pu ly dẫn động băng tải cào KT: Φ800x110, 9 răng; VL: Thép C45 | |
| 109 | Bạc lót tết bơm tuần hoàn Φ250/Φ230x420 - Inox SUS 316L | Bạc lót tết bơm tuần hoàn KT: Φ250/230x420; VL: Inox SUS 316L | 2 | Cái | Bạc lót tết bơm tuần hoàn KT: Φ250/230x420; VL: Inox SUS 316L | |
| 110 | Bạc lót trục van ba ngả Ф53x57 | Bạc lót trục van ba ngả KT: Ф53x57; VL: Đồng vàng | 6 | Cái | Bạc lót trục van ba ngả KT: Ф53x57; VL: Đồng vàng | |
| 111 | Bạc lót Ф84x70x132 | Bạc lót KT: Ф84/70x132; VL: Đồng vàng | 24 | Cái | Bạc lót KT: Ф84/70x132; VL: Đồng vàng | |
| 112 | Bạc ren Φ90x120 | Bạc ren KT: Φ90x120; VL: Thép 40Cr | 2 | Cái | Bạc ren KT: Φ90x120; VL: Thép 40Cr | |
| 113 | Bạc ren dẫn động ty van Φ70x70 | Bạc ren dẫn động ty van KT: Φ70x70; VL: Đồng vàng | 10 | Cái | Bạc ren dẫn động ty van KT: Φ70x70; VL: Đồng vàng | |
| 114 | Bạc đồng ty điều chỉnh hành trình của bơm Ф52 x 45 x 30 | Bạc đồng ty điều chỉnh hành trình của bơm KT: Ф52 x 45 x 30 mm; | 1 | Cái | Bạc đồng ty điều chỉnh hành trình của bơm KT: Ф52 x 45 x 30 mm; | |
| 115 | Bạc bung cho vòng bi 22228CCK/W32-SKF | Bạc bung cho vòng bi 22228CCK/W32-SKF | 4 | Cái | Bạc bung cho vòng bi 22228CCK/W32-SKF | |
| 116 | Bạc bung cho vòng bi 22224EK-SKF | Bạc bung cho vòng bi 22228CCK/W32-SKF | 4 | Cái | Bạc bung cho vòng bi 22228CCK/W32-SKF | |
| 117 | Bạc bung cho vòng bi 22222EK-SKF | Bạc bung cho vòng bi 22224EK-SKF | 4 | Cái | Bạc bung cho vòng bi 22224EK-SKF | |
| 118 | Bạc bung cho vòng bi 22219EK-SKF | Bạc bung cho vòng bi 22219EK-SKF | 4 | Cái | Bạc bung cho vòng bi 22219EK-SKF | |
| 119 | Bạc bung cho vòng bi 22216EK-SKF | Bạc bung cho vòng bi 22216EK-SKF | 4 | Cái | Bạc bung cho vòng bi 22216EK-SKF | |
| 120 | Cút 90 Ф219x7 | Cút 90 Ф219x7 - CT5 | 16 | Cái | Cút 90 Ф219x7 - CT5 | |
| 121 | Cút thép 90 độ Ф76x5 | Cút thép 90 độ Ф76x5 VL: C20 | 10 | Cái | Cút thép 90 độ Ф76x5 VL: C20 | |
| 122 | Cút thép 90 độ Ф89x5 | Cút thép 90 độ Ф89x5 VL: C20 | 10 | Cái | Cút thép 90 độ Ф89x5 VL: C20 | |
| 123 | Hộc lấy mẫu than 500x500x500x10mm | Hộc lấy mẫu than 500x500x500x10mm; VL: C20 | 6 | Cái | Hộc lấy mẫu than 500x500x500x10mm; VL: C20 | |
| 124 | Hộc lấy mẫu than 500x500x500x5mm | Hộc lấy mẫu than 500x500x500x5mm; VL: C20 | 4 | Cái | Hộc lấy mẫu than 500x500x500x5mm; VL: C20 | |
| 125 | Trục răng trung gian, L=112 hai đầu có răng ngoài. | Trục răng trung gian, L=112 hai đầu có răng ngoài. Một đầu răng có số răng Z=20, D=55, B=20. Đầu kia có răng với số răng Z=17, B=40, D=29. VL: 40Cr | 1 | Cái | Trục răng trung gian, L=112 hai đầu có răng ngoài. Một đầu răng có số răng Z=20, D=55, B=20. Đầu kia có răng với số răng Z=17, B=40, D=29. VL: 40Cr | |
| 126 | Ống lót trục bơm Φ73,6/60x153 | Ống lót trục bơm KT: Φ73,6/60x153; VL: Inox SUS 316 | 2 | Cái | Ống lót trục bơm KT: Φ73,6/60x153; VL: Inox SUS 316 | |
| 127 | Trục vít Ф30x157 | Trục vít KT: Ф30x157mm; VL: 40Cr | 2 | Cái | Trục vít KT: Ф30x157mm; VL: 40Cr | |
| 128 | Ống lót nối trục Ф120xФ90x140 | Ống lót nối trục KT: Ф120xФ90x140mm; VL: Inox SUS 304 | 1 | Cái | Ống lót nối trục KT: Ф120xФ90x140mm; VL: Inox SUS 304 | |
| 129 | Ống lót đầu trục Φ120/Φ178x120 | Ống lót đầu trục KT: Φ120/Φ178x120; VL: Gang | 4 | Cái | Ống lót đầu trục KT: Φ120/Φ178x120; VL: Gang | |
| 130 | Trục răng côn lưới quay rác Ф68.5x265 | Trục răng côn lưới quay rác KT: Ф68.5x265; VL: 40XH | 1 | Cái | Trục răng côn lưới quay rác KT: Ф68.5x265; VL: 40XH | |
| 131 | Trục vít M60x340 | Trục vít KT: M60x340; VL: Thép C45 | 2 | Cái | Trục vít KT: M60x340; VL: Thép C45 | |
| 132 | Trục bậc NGF-C-15.2-080 | Trục bậc mã hiệu NGF-C-15.2-080 KT: Φ56x379.5; VL: Thép hợp kim | 2 | Cái | Trục bậc mã hiệu NGF-C-15.2-080 KT: Φ56x379.5; VL: Thép hợp kim | |
| 133 | Trục vít Ф35x185 | Trục vít KT: Ф35x185; VL: Thép 40X | 1 | Cái | Trục vít KT: Ф35x185; VL: Thép 40X | |
| 134 | Đầu phun dập bụi M18 | Đầu phun dập bụi giắc co nối M18x50; KT: M18x50; VL: đồng vàng | 45 | Cái | Đầu phun dập bụi giắc co nối M18x50; KT: M18x50; VL: đồng vàng | |
| 135 | Vòi phun bùn vôi M125x40 | Vòi phun bùn vôi KT: M125x40, L = 260; VL: SiC | 16 | Cái | Vòi phun bùn vôi KT: M125x40, L = 260; VL: SiC | |
| 136 | Vòi phun bùn vôi M140x232 | Vòi phun bùn vôi KT: M140x232; VL: Thép hợp kim | 10 | Cái | Vòi phun bùn vôi KT: M140x232; VL: Thép hợp kim | |
| 137 | Khối mở rộng LEM-320 | Khối mở rộng LEM-320 Board mạch mã hiệu: LEM -320 | 2 | Cái | Khối mở rộng LEM-320 Board mạch mã hiệu: LEM -320 | |
| 138 | Khóa Pull-cord hai hướng sơ ri KLT2; 2,5KG | Khóa Pull-cord hai hướng sơ ri KLT2 ( giây giật sự cố); 2,5KG | 2 | Cái | Khóa Pull-cord hai hướng sơ ri KLT2 ( giây giật sự cố); 2,5KG | |
| 139 | Chụp ống muống dẫn khí trong bình hấp thụ của máy OOCXA | Chụp ống muống dẫn khí trong bình hấp thụ của máy OOCXA KT: Đường kính miệng chụp: 40; L:200; δ: 5. Một đầu tóp nhỏ tới phi 6, một đầu hở để cho ống muống vào; VL: Thủy tinh chịu Kiềm KOH 40%. | 4 | Cái | Chụp ống muống dẫn khí trong bình hấp thụ của máy OOCXA KT: Đường kính miệng chụp: 40; L:200; δ: 5. Một đầu tóp nhỏ tới phi 6, một đầu hở để cho ống muống vào; VL: Thủy tinh chịu Kiềm KOH 40%. | |
| 140 | Chụp đỡ ống muống dẫn khí trong bình hấp thụ của máy OOCXA | Chụp đỡ ống muống dẫn khí trong bình hấp thụ của máy OOCXA KT: Đường kính miệng chụp: 40; L:20; δ: 5; có lỗ thoát dung dịch; VL: Thủy tinh chịu Kiềm KOH 40%. | 4 | Cái | Chụp đỡ ống muống dẫn khí trong bình hấp thụ của máy OOCXA KT: Đường kính miệng chụp: 40; L:20; δ: 5; có lỗ thoát dung dịch; VL: Thủy tinh chịu Kiềm KOH 40%. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi