Gói thầu: E-MSHH08 2020: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ sửa chữa thường xuyên, khắc phục sự cố cho một số tờ trình Công ty thủy điện Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200945010-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-MSHH08 2020: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ sửa chữa thường xuyên, khắc phục sự cố cho một số tờ trình Công ty thủy điện Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20200944979 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện năm 2020 Công ty thủy điện Sơn La |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 08:50:00 đến ngày 2020-09-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,279,731,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Theo Quyết định số 840/QĐ-TĐSL ngày 09/9/2020. | . | 0 | . | . | |
| 2 | Vật tư thiết bị | . | 0 | . | . | |
| 3 | Sensor đo bức xạ mặt trời | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 4 | Máy hút ẩm | . | 3 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 5 | Bộ dồn kênh | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 6 | Gia công, lắp dựng máng đo thấm bằng thép không gỉ 304 | . | 4 | Máng | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 7 | Vật tư vật liệu | . | 0 | . | . | |
| 8 | Xi măng | . | 200 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 9 | Gạch chỉ | . | 200 | Viên | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 10 | Cát xây | . | 1 | m3 | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 11 | Theo Quyết định số 852/QĐ-TĐSL ngày 10/9/2020. | . | 0 | . | . | |
| 12 | TTr238-PXTĐ-NMTĐSL | . | 0 | . | . | |
| 13 | Tấm Mica nhật bản cho tủ MKA53GH002, GH004. | . | 12 | Tấm | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 14 | Tấm Mica nhật bản cho Tủ MKA53GH003 | . | 6 | Tấm | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 15 | Tấm Mica nhật bản cho Tủ số 1 MKA53GH005 | . | 6 | Tấm | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 16 | Tấm Mica nhật bản cho Tủ số 1 MKA53GH005 | . | 12 | Tấm | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 17 | Tấm Mica nhật bản cho Tủ MKA53GH006 | . | 24 | Tấm | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 18 | Tấm Mica nhật bản cho Tủ số 2 MKA53GH005 | . | 6 | Tấm | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 19 | Vít pake đầu bằng thân bulông inox 304 | . | 750 | cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 20 | TTr241-PXTĐ-NMTĐSL | . | 0 | . | . | |
| 21 | Bộ UPC - Module điều khiển hệ thống điều tốc tổ máy 400 MW | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 22 | TTr273/PXTĐ-NMTĐLC | . | 0 | . | . | |
| 23 | Module thu thập tín hiệu dòng điện, điện áp | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 24 | Bình khí chuẩn | . | 3 | Bình | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi