Gói thầu: SXKD2020-HH41: Cung cấp bình ắc quy, VTTB ô tô xe gạt, xe xúc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200945111-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH41: Cung cấp bình ắc quy, VTTB ô tô xe gạt, xe xúc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200659475 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 07:39:00 đến ngày 2020-09-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 555,839,130 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,500,000 VNĐ ((Bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lọc dầu máy xe Hyundai (máy đứng đời 2007 06.9.21, đường kính ngoài 13cm, đường kính trong 2,5 cm, cao 16 cm) | Lọc dầu máy xe Hyundai (máy đứng đời 2007 06.9.21, đường kính ngoài 13cm, đường kính trong 2,5 cm, cao 16 cm)(Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Lọc dầu máy xe Hyundai (máy đứng đời 2007 06.9.21, đường kính ngoài 13cm, đường kính trong 2,5 cm, cao 16 cm)(Hoặc tương đương) | |
| 2 | Lọc dầu máy xe Hyundai (máy đứng đời 2007; 26452 – 72001, đường kính ngoài 13cm, đường kính trong 06cm, cao 14 cm) | (máy đứng đời 2007; 26452 – 72001, đường kính ngoài 13cm, đường kính trong 06cm, cao 14 cm) (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | (máy đứng đời 2007; 26452 – 72001, đường kính ngoài 13cm, đường kính trong 06cm, cao 14 cm) (Hoặc tương đương) | |
| 3 | Lọc dầu Diezen xe Hyundai mã hiệu: 31945 – 76001 FUEL.FILTER (đường kính ngoài 9,5cm; đk trong 2,5cm, cao 17cm) | Lọc dầu Diezen xe Hyundai mã hiệu: 31945 – 76001 FUEL.FILTER (đường kính ngoài 9,5cm; đk trong 2,5cm, cao 17cm) (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Lọc dầu Diezen xe Hyundai mã hiệu: 31945 – 76001 FUEL.FILTER (đường kính ngoài 9,5cm; đk trong 2,5cm, cao 17cm) (Hoặc tương đương) | |
| 4 | Lọc dầu máy (Sakura - 1305) | Lọc dầu máy (Sakura - 1305)(Hoặc tương đương) | 1 | cái | Lọc dầu máy (Sakura - 1305)(Hoặc tương đương) | |
| 5 | Lọc dầu Diezen (Sakura - 1503) | Lọc dầu Diezen (Sakura - 1503) (Hoặc tương đương) | 1 | cái | Lọc dầu Diezen (Sakura - 1503) (Hoặc tương đương) | |
| 6 | Lọc gió A-2708 | Lọc gió A-2708 | 1 | cái | Lọc gió A-2708 | |
| 7 | Lọc gió Øtrong 30רngoài 250 dài 300mm | Lọc gió Øtrong 30רngoài 250 dài 300mm | 1 | cái | Lọc gió Øtrong 30רngoài 250 dài 300mm | |
| 8 | Lọc gió xe HYUNDAI | Lọc gió xe HYUNDAI | 1 | chiếc | Lọc gió xe HYUNDAI | |
| 9 | Lọc gió 6I 2501-2502 | Lọc gió 6I 2501-2502 | 1 | Bộ | Lọc gió 6I 2501-2502 | |
| 10 | Lọc dầu hộp số 1G-8876 | Lọc dầu hộp số 1G-8876 | 1 | cái | Lọc dầu hộp số 1G-8876 | |
| 11 | Lọc gió Ø135/Φ60x330 | Lọc gió Ø135/Φ60x330 | 1 | Cái | Lọc gió Ø135/Φ60x330 | |
| 12 | Lọc dầu máy 1R-0716 | Lọc dầu máy 1R-0716 | 2 | cái | Lọc dầu máy 1R-0716 | |
| 13 | Lọc dầu điezen lọc tinh 1R-0762 | Lọc dầu điezen lọc tinh 1R-0762 | 2 | cái | Lọc dầu điezen lọc tinh 1R-0762 | |
| 14 | Lọc dầu điezen lọc tách nước 1R-0770 | Lọc dầu điezen lọc tách nước 1R-0770 | 2 | cái | Lọc dầu điezen lọc tách nước 1R-0770 | |
| 15 | Lọc dầu máy LP 2076 | Lọc dầu máy LP 2076 | 4 | Cái | Lọc dầu máy LP 2076 | |
| 16 | Lọc gió KLQ1-4200 6128-81-7320. KLQ1-4300 6127-81-7412. | Lọc gió KLQ1-4200 6128-81-7320. KLQ1-4300 6127-81-7412. | 4 | Bộ | Lọc gió KLQ1-4200 6128-81-7320. KLQ1-4300 6127-81-7412. | |
| 17 | Lọc dầu điezen PS 1212 | Lọc dầu điezen PS 1212 | 4 | Cái | Lọc dầu điezen PS 1212 | |
| 18 | Lọc dầu thủy lực lọc tinh+ lọc thô 126-1818 | Lọc dầu thủy lực lọc tinh+ lọc thô 126-1818 | 2 | cái | Lọc dầu thủy lực lọc tinh+ lọc thô 126-1818 | |
| 19 | Lọc dầu điezen lọc tinh 145-4501 | Lọc dầu điezen lọc tinh 145-4501 | 4 | cái | Lọc dầu điezen lọc tinh 145-4501 | |
| 20 | Lọc dầu hộp số 1G-8878 | Lọc dầu hộp số 1G-8878 | 1 | cái | Lọc dầu hộp số 1G-8878 | |
| 21 | Lọc dầu điezen lọc tách nước 131-1812 gồm cả đai bắt lọc | Lọc dầu điezen lọc tách nước 131-1812 gồm cả đai bắt lọc | 2 | cái | Lọc dầu điezen lọc tách nước 131-1812 gồm cả đai bắt lọc | |
| 22 | Lọc dầu thủy lực WF 2076 | Lọc dầu thủy lực WF 2076 | 2 | Cái | Lọc dầu thủy lực WF 2076 | |
| 23 | Lọc dầu máy 1R-0739 | Lọc dầu máy 1R-0739 | 2 | Cái | Lọc dầu máy 1R-0739 | |
| 24 | Gạt mưa xe xúc lật LIUGONG 365A | Gạt mưa xe xúc lật LIUGONG 365A (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Gạt mưa xe xúc lật LIUGONG 365A (Hoặc tương đương) | |
| 25 | Lốp 17.5-25 L-3/E-3 (lốp+xăm+yếm) | Lốp 17.5-25 L-3/E-3 (lốp+xăm+yếm) | 2 | Bộ | Lốp 17.5-25 L-3/E-3 (lốp+xăm+yếm) | |
| 26 | Lốp Casumina 1000-20 (lốp+xăm+yếm) | Lốp Casumina 1000-20 (lốp+xăm+yếm) (Hoặc tương đương) | 4 | Bộ | Lốp Casumina 1000-20 (lốp+xăm+yếm) (Hoặc tương đương) | |
| 27 | Lốp xe loại 10-16-5N.H.S (21 vấu) vật liệu cao su | Lốp xe loại 10-16-5N.H.S (21 vấu) vật liệu cao su | 6 | Cái | Lốp xe loại 10-16-5N.H.S (21 vấu) vật liệu cao su | |
| 28 | Lốp xe tải không xăm 155R12C Bridgeston | Lốp xe tải không xăm 155R12C Bridgeston (Hoặc tương đương) | 4 | Cái | Lốp xe tải không xăm 155R12C Bridgeston (Hoặc tương đương) | |
| 29 | Lốp xe tải không xăm 195R15C Bridgeston | Lốp xe tải không xăm 195R15C Bridgeston (Hoặc tương đương) | 2 | Cái | Lốp xe tải không xăm 195R15C Bridgeston (Hoặc tương đương) | |
| 30 | Lốp đặc xe nâng 7.00-12 PIO | Lốp đặc xe nâng 7.00-12 PIO (Hoặc tương đương) | 2 | Cái | Lốp đặc xe nâng 7.00-12 PIO (Hoặc tương đương) | |
| 31 | Lốp đặc xe nâng 8.15-15 PIO | Lốp đặc xe nâng 8.15-15 PI (Hoặc tương đương) | 2 | Cái | Lốp đặc xe nâng 8.15-15 PI (Hoặc tương đương) | |
| 32 | Lốp đặc xe nâng 6.50-10 PIO | Lốp đặc xe nâng 6.50-10 PIO (Hoặc tương đương) | 2 | Cái | Lốp đặc xe nâng 6.50-10 PIO (Hoặc tương đương) | |
| 33 | Lốp xe tải MRF 8.25-16 16PR Xăm + Yếm | Lốp xe tải MRF 8.25-16 16PR Xăm + Yếm (Hoặc tương đương) | 6 | Bộ | Lốp xe tải MRF 8.25-16 16PR Xăm + Yếm (Hoặc tương đương) | |
| 34 | Bu gi (chân 14) | Bu gi (chân 14) | 10 | Chiếc | Bu gi (chân 14) | |
| 35 | Lốp xe tải chủng loại Bridgeston 1000R20 + Xăm + Yếm | Lốp xe tải chủng loại Bridgeston 1000R20 + Xăm + Yếm (Hoặc tương đương) | 12 | Bộ | Lốp xe tải chủng loại Bridgeston 1000R20 + Xăm + Yếm (Hoặc tương đương) | |
| 36 | Tuy ô thủy lực loại 4 lớp bố thép Ø22 dài 1.5 mét (giắc 24 hai đầu) | Tuy ô thủy lực loại 4 lớp bố thép Ø22 dài 1.5 mét (giắc 24 hai đầu) | 2 | Ống | Tuy ô thủy lực loại 4 lớp bố thép Ø22 dài 1.5 mét (giắc 24 hai đầu) | |
| 37 | Tuy ô thủy lực loại 4 lớp bố thép Ø20 dài 1.0 mét (giắc 22 hai đầu) | Tuy ô thủy lực loại 4 lớp bố thép Ø20 dài 1.0 mét (giắc 22 hai đầu) | 3 | Ống | Tuy ô thủy lực loại 4 lớp bố thép Ø20 dài 1.0 mét (giắc 22 hai đầu) | |
| 38 | Tuy ô thủy lực loại 4 lớp bố thép Ø20 dài 2.0 mét (giắc 24 hai đầu) | Tuy ô thủy lực loại 4 lớp bố thép Ø20 dài 2.0 mét (giắc 24 hai đầu) | 2 | Ống | Tuy ô thủy lực loại 4 lớp bố thép Ø20 dài 2.0 mét (giắc 24 hai đầu) | |
| 39 | Tuy ô thủy lực loại 4 lớp bố thép Ø31 dài 1.0 mét (giắc 36 hai đầu) | Tuy ô thủy lực loại 4 lớp bố thép Ø31 dài 1.0 mét (giắc 36 hai đầu) | 4 | Ống | Tuy ô thủy lực loại 4 lớp bố thép Ø31 dài 1.0 mét (giắc 36 hai đầu) | |
| 40 | Tuy ô thủy lực loại 4 lớp bố thép Ø38 dài 1.1 mét (giắc 42 hai đầu) | Tuy ô thủy lực loại 4 lớp bố thép Ø38 dài 1.1 mét (giắc 42 hai đầu) | 2 | Ống | Tuy ô thủy lực loại 4 lớp bố thép Ø38 dài 1.1 mét (giắc 42 hai đầu) | |
| 41 | Tuy ô thủy lực loại 4 lớp bố thép Ø45 dài 2,8 mét (giắc 63 hai đầu) | Tuy ô thủy lực loại 4 lớp bố thép Ø45 dài 2,8 mét (giắc 63 hai đầu) | 1 | Ống | Tuy ô thủy lực loại 4 lớp bố thép Ø45 dài 2,8 mét (giắc 63 hai đầu) | |
| 42 | Tuy ô thủy lực loại 4 lớp bố thép Ø40 dài 1,7 mét (giắc 50 hai đầu) | Tuy ô thủy lực loại 4 lớp bố thép Ø40 dài 1,7 mét (giắc 50 hai đầu) | 1 | Ống | Tuy ô thủy lực loại 4 lớp bố thép Ø40 dài 1,7 mét (giắc 50 hai đầu) | |
| 43 | Bình ắc quy khô Panasonic 12V-26Ah | Bình ắc quy khô Panasonic 12V-26Ah (Hoặc tương đương) | 8 | Cái | Bình ắc quy khô Panasonic 12V-26Ah (Hoặc tương đương) | |
| 44 | Bình ắc quy GS YUASA 48V-565AH | Bình ắc quy GS YUASA 48V-565AH (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Bình ắc quy GS YUASA 48V-565AH (Hoặc tương đương) | |
| 45 | Gạt nước mưa - CARALL-T550 x 500mm | Gạt nước mưa - CARALL-T550 x 500mm (Hoặc tương đương) | 3 | chiếc | Gạt nước mưa - CARALL-T550 x 500mm (Hoặc tương đương) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi