Gói thầu: Mua sắm cáp điện, phụ kiện phục vụ PTKH mới Quý IV năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200948464-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Mua sắm cáp điện, phụ kiện phục vụ PTKH mới Quý IV năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200948461 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh điện năm 2020 của Công ty Điện lực Thái Bình – Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 06:59:00 đến ngày 2020-09-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,753,819,420 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp bảo vệ 2 công tơ điện tử RF | 50 | cái | Hộp bảo vệ 2 công tơ điện tử RF | ||
| 2 | Gông bảo vệ 2 công tơ điện tử RF | 50 | bộ | Gông bảo vệ 2 công tơ điện tử RF | ||
| 3 | Hộp bảo vệ 4 công tơ điện tử RF | 70 | cái | Hộp bảo vệ 4 công tơ điện tử RF | ||
| 4 | Gông bảo vệ 4 công tơ điện tử RF | 70 | bộ | Gông bảo vệ 4 công tơ điện tử RF | ||
| 5 | Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha | 450 | cái | Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha | ||
| 6 | Thanh gông hộp 2 công tơ | 450 | bộ | Thanh gông hộp 2 công tơ | ||
| 7 | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha | 400 | cái | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha | ||
| 8 | Thanh gông hộp 4 công tơ | 400 | bộ | Thanh gông hộp 4 công tơ | ||
| 9 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha | 746 | cái | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha | ||
| 10 | Gông hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha | 746 | bộ | Gông hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha | ||
| 11 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 mm2 | 850 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 mm2 | ||
| 12 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | 4.119 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | ||
| 13 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC3x25+1x16mm2 | 110 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC3x25+1x16mm2 | ||
| 14 | Cáp myle 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC2x7mm2 | 3.250 | m | Cáp myle 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC2x7mm2 | ||
| 15 | CápMuyle 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC2x11mm2 | 1.175 | m | CápMuyle 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC2x11mm2 | ||
| 16 | CápMuyle 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x16mm2 | 120 | m | CápMuyle 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x16mm2 | ||
| 17 | Dây súp Cáp Cu/PVC1x4 mm2 | 5.100 | m | Dây súp Cáp Cu/PVC1x4 mm2 | ||
| 18 | Dây Cu/PVC M16 mm2 | 300 | m | Dây Cu/PVC M16 mm2 | ||
| 19 | Dây Cu/PVC M 1x10 mm2 | 400 | m | Dây Cu/PVC M 1x10 mm2 | ||
| 20 | ATM 1 pha 30A | 20 | cái | ATM 1 pha 30A | ||
| 21 | ATM 1 pha 40A | 380 | cái | ATM 1 pha 40A | ||
| 22 | ATM 1 pha 60A | 10 | cái | ATM 1 pha 60A | ||
| 23 | ATM 3 pha 40A | 172 | cái | ATM 3 pha 40A | ||
| 24 | ATM 3 pha 50A | 569 | cái | ATM 3 pha 50A | ||
| 25 | ATM 3 pha 75A | 10 | cái | ATM 3 pha 75A | ||
| 26 | Ghíp nối cáp vặn xoắn 1 bu lông | 2.904 | cái | Ghíp nối cáp vặn xoắn 1 bu lông | ||
| 27 | Ghíp nối cáp vặn xoắn 2 bu lông | 1.820 | cái | Ghíp nối cáp vặn xoắn 2 bu lông | ||
| 28 | Ghíp nối cáp vặn xoắn 2 bu lông tap 6-95 main 35-120 | 120 | cái | Ghíp nối cáp vặn xoắn 2 bu lông tap 6-95 main 35-120 | ||
| 29 | Đầu cốt M16 | 1.504 | Cái | Đầu cốt M16 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi