Gói thầu: Thiết bị trường học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200948357-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 07:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH MTV Dương Hoàng Nam |
| Tên gói thầu | Thiết bị trường học |
| Số hiệu KHLCNT | 20200948336 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ có mục tiêu và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 22:46:00 đến ngày 2020-09-25 07:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,586,598,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá phơi khăn | 2 | Cái | Inox, 02 tầng cao 1,6m | ||
| 2 | Tủ đựng ca cốc (60 x 90 x 40)cm | 2 | Cái | Inox | ||
| 3 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | 4 hàng 20 ô bằng gỗ thông ghép KT Ô: 350x300x350mm | ||
| 4 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 2 | Cái | Gỗ thông ghép KT: 1,2x0,45x1m | ||
| 5 | Phản (giường) | 50 | Cái | Khung nhựa, mặt lưới KT: 120x60x8 cm | ||
| 6 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Inox 5 tầng KT: 60x30x95 cm | ||
| 7 | Bàn cho trẻ | 26 | Cái | Bàn xếp, khung sắt, mặt bàn nhựa PE KT: 900x480x500mm | ||
| 8 | Ghế cho trẻ | 50 | Cái | nhựa PP KT: 33x33x44 cm chiều cao mặt ghế 22,5cm | ||
| 9 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Gỗ thông ghép: 01 ngăn kéo, 01 hộc đứng KT: 1,2x0,6x0,75m | ||
| 10 | Ghế giáo viên | 4 | Cái | Ghế đai có lưng tựa + Loại ghế tĩnh, 4 chân. + Mặt ghế Cao su ghép dày 18mm. - Kích thước: (D) 400mm, (R): 400mm, (H1): 450mm (chiều cao tính từ dưới chân ghế đến mặt ngồi), H: 900 (tính từ chân ghế đến tựa lưng). - Chất liệu: + Khung Gỗ tràm vàng sơn phủ PU. | ||
| 11 | Giá để đồ chơi và học liệu | 10 | Cái | Gỗ MDF phủ melamine nhiều màu KT: 1,2x0,247x0,8m | ||
| 12 | Tivi | 2 | Cái | Samsung Smart 4K-40 Inches,UA40MU6400KXXV (hoặc tương đương) | ||
| 13 | Đầu đĩa DVD | 2 | Cái | Sony SR760HP (hoặc tương đương) | ||
| 14 | Đàn Organ | 2 | Bộ | YAMAHA PSR - E463 (hoặc tương đương) | ||
| 15 | Bóng nhỏ | 30 | Quả | nhựa, 5cm | ||
| 16 | Bóng to | 20 | Quả | nhựa, 18cm | ||
| 17 | Gậy thể dục nhỏ | 50 | Cái | nhựa dài 30cm | ||
| 18 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | nhựa dài 60cm | ||
| 19 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | Cái | nhựa dài 30cm | ||
| 20 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | nhựa dài 60cm | ||
| 21 | Bập bênh | 4 | Cái | Hình thú, chất liệu nhụa | ||
| 22 | Cổng chui | 2 | Cái | Nhựa nguyên khối 67x60x31 cm 1 bộ 4 chiếc | ||
| 23 | Cột ném bóng rổ | 4 | Cái | cao không lớn hơn 1,5m | ||
| 24 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 10 | Bộ | gỗ, sơn nhiều màu | ||
| 25 | Hộp thả hình | 10 | Bộ | gỗ nhiều màu hình khối | ||
| 26 | Lồng hộp vuông | 10 | Bộ | gỗ nhiều màu hình khối | ||
| 27 | Lồng hộp tròn | 10 | Bộ | nhựa nhiều màu hình khối | ||
| 28 | Bộ xâu hạt | 20 | Bé | gỗ, 106 chi tiết nhiều màu | ||
| 29 | Bộ xâu dây | 10 | Bộ | nhựa, 48 chi tiết | ||
| 30 | Búa 3 bi 2 tầng | 4 | Bộ | gỗ thông | ||
| 31 | Các con kéo dây có khớp | 6 | Con | gỗ, sơn nhiều màu | ||
| 32 | Bé tháo lắp vòng | 10 | Bộ | vòng nhựa nhiều kích thước hình tháp | ||
| 33 | Bộ xây dựng trên xe | 4 | Bộ | dụng cụ làm xây dựng bằng nhựa | ||
| 34 | Hàng rào nhựa | 6 | Bộ | nhựa lắp ghép KT: 600x400mm | ||
| 35 | Bộ rau, củ, quả | 10 | Bộ | nhựa | ||
| 36 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | bộ nhựa | ||
| 37 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 4 | Bộ | bộ nhựa | ||
| 38 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 4 | Bộ | bộ nhựa | ||
| 39 | Tranh ghép các con vật | 2 | Bộ | gỗ mảnh, KT 14,5 x 14,5 x 0,7cm. | ||
| 40 | Tranh ghép các loại quả | 2 | Bộ | gỗ mảnh, KT 14,5 x 14,5 x 0,7cm. | ||
| 41 | Đồ chơi nhồi bông | 2 | Bộ | Đồ chơi nhồi bông | ||
| 42 | Đồ chơi với cát | 4 | Bộ | nhựa, bộ nhiều món | ||
| 43 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Bộ | Bảng xếp xoay 2 mặt KT: 48x58cm cao 112cm | ||
| 44 | Tranh về động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bé | Kích thước: 19 x 27 (cm) Vật liệu: giấy Couche 120g/m2, in 1 mặt 4 màu, cán láng. | ||
| 45 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 2 | Bé | Kích thước: 19 x 27 (cm) Vật liệu: giấy Couche 120g/m2, in 1 mặt 4 màu, cán láng. | ||
| 46 | Tranh các phương tiện giao thông | 2 | Bé | Kích thước: 19 x 27 (cm) Vật liệu: giấy Couche 120g/m2, in 1 mặt 4 màu, cán láng. | ||
| 47 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bé | Kích thước: 19 x 27 (cm) Vật liệu: giấy Couche 120g/m2, in 1 mặt 4 màu, cán láng. | ||
| 48 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 4 | Bộ | Kích thước: 45 x 36 (cm) - Vật liệu: in 2 mặt trên giấy Couche | ||
| 49 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 4 | Bộ | Kích thước: 45 x 36 (cm) - Vật liệu: in 2 mặt trên giấy Couche | ||
| 50 | Lô tô các loại quả | 50 | Bé | bộ tranh lô tô, KT (100x70)mm | ||
| 51 | Lô tô các con vật | 50 | Bé | bộ tranh lô tô, KT (100x70)mm | ||
| 52 | Lô tô các phương tiện giao thông | 50 | Bé | bộ tranh lô tô, KT (100x70)mm | ||
| 53 | Lô tô các hoa | 50 | Bé | bộ tranh lô tô, KT (100x70)mm | ||
| 54 | Con rối | 2 | Bộ | bộ rối ngón tay | ||
| 55 | Khối hình to | 16 | Bộ | gỗ nhiều màu hình khối | ||
| 56 | Khối hình nhỏ | 16 | Bộ | gỗ nhiều màu hình khối | ||
| 57 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 8 | Con | Búp bê bé trai (cao - thấp) | ||
| 58 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 8 | Con | Búp bê bé gái (cao- thấp) | ||
| 59 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 6 | Bộ | 36 món bằng nhựa | ||
| 60 | Bộ bàn ghế giường tủ | 4 | Bộ | Bộ bàn ghế giường tủ | ||
| 61 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 4 | Bộ | nhựa | ||
| 62 | Xắc xô to | 2 | Cái | bộ lắc tay | ||
| 63 | Xắc xô nhỏ | 20 | Cái | bộ lắc tay | ||
| 64 | Phách gõ | 20 | Cái | phách gõ nhạc cụ bằng gỗ | ||
| 65 | Trống cơm | 10 | Cái | Thân gỗ, mặt da KT: 35cm | ||
| 66 | Xúc xắc | 2 | Cái | nhựa, bộ 10 cái | ||
| 67 | Trống con | 20 | Cái | trống: 6,7x12,9 cm Chất liệu: nhựa | ||
| 68 | Bộ nhận biết, tập nói, | 2 | Bộ | bộ tranh | ||
| 69 | Thơ ở Nhà trẻ | 8 | Quyển | Thơ ở Nhà trẻ | ||
| 70 | Truyện kể ở Nhà trẻ | 8 | Quyển | Truyện kể ở Nhà trẻ | ||
| 71 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ | 2 | Bộ | DVD | ||
| 72 | Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật | 2 | Bộ | DVD | ||
| 73 | Giá phơi khăn | 2 | Cái | Inox, 02 tầng cao 1,6m | ||
| 74 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 2 | Cái | Inox,kích thước 60 x 90 x 40 cm | ||
| 75 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | 4 hàng 20 ô bằng gỗ thông ghép KT Ô: 350x300x350mm | ||
| 76 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 2 | Cái | Gỗ thông ghép KT: 1,2x0,45x1m | ||
| 77 | Phản | 50 | Cái | Khung nhựa, mặt lưới KT: 120x60x8 cm | ||
| 78 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Inox 5 tầng KT: 60x30x95 cm | ||
| 79 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Gỗ thông ghép: 01 ngăn kéo, 01 hộc đứng KT: 1,2x0,6x0,75m | ||
| 80 | Ghế giáo viên | 4 | Cái | Ghế đai có lưng tựa + Loại ghế tĩnh, 4 chân. + Mặt ghế Cao su ghép dày 18mm. - Kích thước: (D) 400mm, (R): 400mm, (H1): 450mm (chiều cao tính từ dưới chân ghế đến mặt ngồi), H: 900 (tính từ chân ghế đến tựa lưng). - Chất liệu: + Khung Gỗ tràm vàng sơn phủ PU. | ||
| 81 | Bàn cho trẻ | 30 | Cái | Bàn xếp, khung sắt, mặt bàn nhựa PE KT: 900x480x500mm | ||
| 82 | Ghế cho trẻ | 50 | Cái | nhựa PP KT: 33x33x44 cm chiều cao mặt ghế 22,5cm | ||
| 83 | Đầu DVD | 2 | Cái | Sony SR760HP (hoặc tương đương) | ||
| 84 | Ti vi | 2 | Cái | Samsung Smart 4K-40 Inches,UA40MU6400KXXV (hoặc tương đương) | ||
| 85 | Đàn organ | 2 | Cái | YAMAHA PSR - E463 (hoặc tương đương) | ||
| 86 | Giá để đồ chơi và học liệu | 5 | Cái | Gỗ MDF phủ melamine nhiều màu KT: 1,2x0,247x0,8m | ||
| 87 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 10 | Cái | Bàn chải đánh răng trẻ em | ||
| 88 | Mô hình hàm răng | 4 | Cái | nhựa | ||
| 89 | Cột ném bóng | 2 | Cái | nhựa, cao không lớn hơn 1,5m | ||
| 90 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | nhựa dài 30cm | ||
| 91 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cái | nhựa dài 30cm | ||
| 92 | Xắc xô | 4 | Cái | bộ lắc tay | ||
| 93 | Trống da | 4 | Cái | mặt da, đường kính 14cm | ||
| 94 | Cổng chui | 6 | Cái | Nhựa nguyên khối 67x60x31 cm 1 bộ 4 chiếc | ||
| 95 | Bóng nhỏ | 50 | Quả | nhựa, đk 5 cm | ||
| 96 | Bóng to | 10 | Quả | nhựa, đk 18 cm | ||
| 97 | Kéo văn phòng | 2 | Cái | Kéo văn phòng | ||
| 98 | Bộ dinh dưỡng 1 | 4 | Bộ | nhựa | ||
| 99 | Bộ dinh dưỡng 2 | 4 | Bộ | nhựa | ||
| 100 | Bộ dinh dưỡng 3 | 4 | Bộ | nhựa | ||
| 101 | Bộ dinh dưỡng 4 | 4 | Bộ | nhựa | ||
| 102 | Hàng rào lắp ghép lớn | 6 | Túi | nhựa | ||
| 103 | Ghép nút lớn | 4 | Túi | nhựa, 164 chi tiết | ||
| 104 | Tháp dinh dưỡng | 2 | Tờ | Tháp dinh dưỡng | ||
| 105 | Búp bê bé trai | 4 | Con | nhựa | ||
| 106 | Búp bê bé gái | 4 | Con | nhựa | ||
| 107 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 6 | Bộ | nhựa | ||
| 108 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Bộ | nhựa | ||
| 109 | Bộ xếp hình trên xe | 12 | Bộ | gỗ, 25 khối | ||
| 110 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | gỗ 36 chi tiết KT: 255x225x55mm | ||
| 111 | Gạch xây dựng | 4 | Thùng | gỗ | ||
| 112 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | nhựa | ||
| 113 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | nhựa | ||
| 114 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | bộ gỗ 12 món | ||
| 115 | Bộ động vật biển | 4 | Bộ | Kích thước 1 chi tiết: 35 x 35 x 35 (mm). - Vật liệu: nhựa, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn, gồm các loại động vật biển khác nhau. | ||
| 116 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Kích thước 1 chi tiết: 35 x 35 x 35 (mm). - Vật liệu: nhựa, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn, gồm các loại động vật biển khác nhau. | ||
| 117 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Kích thước 1 chi tiết: 35 x 35 x 35 (mm). - Vật liệu: nhựa, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn, gồm các loại động vật biển khác nhau. | ||
| 118 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Kích thước 1 chi tiết: 35 x 35 x 35 (mm). - Vật liệu: nhựa, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn, gồm các loại động vật biển khác nhau. | ||
| 119 | Nam châm thẳng | 6 | Cái | 50x15x8 mm | ||
| 120 | Kính lúp | 6 | Cái | đk 75mm, tay nhựa | ||
| 121 | Bộ làm quen với toán | 30 | Bộ | bảng gỗ | ||
| 122 | Bộ nhận biết hình phẳng | 50 | Túi | gỗ nhiều màu hình khối | ||
| 123 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Bảng xếp xoay 2 mặt KT: 48x58cm cao 112cm | ||
| 124 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 4 | Bộ | Kích thước: 19 x 27 (cm) Vật liệu: giấy Couche 120g/m2, in 1 mặt 4 màu, cán láng. | ||
| 125 | Tranh các con vật | 4 | Bộ | Kích thước: 19 x 27 (cm) Vật liệu: giấy Couche 120g/m2, in 1 mặt 4 màu, cán láng. | ||
| 126 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 4 | Bộ | Kích thước: 19 x 27 (cm) Vật liệu: giấy Couche 120g/m2, in 1 mặt 4 màu, cán láng. | ||
| 127 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 4 | Cái | gỗ | ||
| 128 | Hộp thả hình | 6 | Cái | gỗ nhiều màu hình khối | ||
| 129 | Bàn tính học đếm | 4 | Cái | gỗ | ||
| 130 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 2 | Bộ | bộ 10 quyển | ||
| 131 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 2 | Bộ | bộ 10 quyển | ||
| 132 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Kích thước: 19 x 27 (cm) Vật liệu: giấy Couche 120g/m2, in 1 mặt 4 màu, cán láng. | ||
| 133 | Súng bắn keo | 2 | Cái | Súng bắn keo | ||
| 134 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 6 | Bộ | gỗ | ||
| 135 | Lịch của trẻ | 2 | Bộ | giấy duplex | ||
| 136 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 2 | Bộ | DVD | ||
| 137 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 2 | Bộ | DVD | ||
| 138 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 2 | Bộ | DVD | ||
| 139 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 2 | Bộ | DVD | ||
| 140 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 2 | Bộ | DVD | ||
| 141 | Giá phơi khăn | 2 | Cái | Inox, 02 tầng cao 1,6m | ||
| 142 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 2 | Cái | Inox,kích thước 60 x 90 x 40 cm | ||
| 143 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | 4 hàng 20 ô bằng gỗ thông ghép KT Ô: 350x300x350mm | ||
| 144 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 4 | Cái | Gỗ thông ghép KT: 1,2x0,45x1m | ||
| 145 | Phản | 60 | Cái | Khung nhựa, mặt lưới KT: 120x60x8 cm | ||
| 146 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Inox 5 tầng KT: 60x30x95 cm | ||
| 147 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Gỗ thông ghép: 01 ngăn kéo, 01 hộc đứng KT: 1,2x0,6x0,75m | ||
| 148 | Ghế giáo viên | 4 | Cái | Ghế đai có lưng tựa + Loại ghế tĩnh, 4 chân. + Mặt ghế Cao su ghép dày 18mm. - Kích thước: (D) 400mm, (R): 400mm, (H1): 450mm (chiều cao tính từ dưới chân ghế đến mặt ngồi), H: 900 (tính từ chân ghế đến tựa lưng). - Chất liệu: + Khung Gỗ tràm vàng sơn phủ PU. | ||
| 149 | Đầu đĩa DVD | 2 | cái | Sony SR760HP (hoặc tương đương) | ||
| 150 | Đàn organ | 2 | cái | YAMAHA PSR - E463 (hoặc tương đương) | ||
| 151 | Giá để đồ chơi và học liệu | 10 | Cái | Gỗ MDF phủ melamine nhiều màu KT: 1,2x0,247x0,8m | ||
| 152 | Mô hình hàm răng | 6 | Cái | nhựa | ||
| 153 | Cổng chui | 2 | Cái | Nhựa nguyên khối 67x60x31 cm 1 bộ 4 chiếc | ||
| 154 | Cột ném bóng | 4 | Cái | nhựa, cao không lớn hơn 1,5m | ||
| 155 | Vòng thể dục cho giáo viên | 2 | Cái | nhựa dài 60cm | ||
| 156 | Gậy thể dục cho giáo viên | 2 | Cái | nhựa dài 60cm | ||
| 157 | Bảng chun học toán | 12 | Cái | Bảng nhưa KT 20x20cm | ||
| 158 | Ghế băng thể dục | 4 | Cái | gỗ KT: 20x200cm | ||
| 159 | Bục bật sâu | 4 | Cái | gỗ KT: 40x30x30cm | ||
| 160 | Các khối hình học | 20 | Bộ | gỗ nhiều màu hình khối | ||
| 161 | Bộ xâu dây tạo hình | 20 | Hộp | nhựa, 48 chi tiết | ||
| 162 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | nhựa | ||
| 163 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | nhựa | ||
| 164 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | nhựa | ||
| 165 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | nhựa | ||
| 166 | Tháp dinh dưỡng | 2 | Tờ | Tháp dinh dưỡng | ||
| 167 | Lô tô dinh dưỡng | 6 | Bộ | bộ tranh lô tô, KT (100x70)mm | ||
| 168 | Bộ luồn hạt | 8 | Bộ | gỗ, 106 chi tiết nhiều màu | ||
| 169 | Bộ lắp ghép | 6 | Bộ | nhựa 55 chi tiết | ||
| 170 | Búp bê bé trai | 6 | Con | nhựa | ||
| 171 | Búp bê bé gái | 6 | Con | nhựa | ||
| 172 | Bộ đồ chơi gia đình | 4 | Bộ | nhựa | ||
| 173 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 6 | Bộ | nhựa | ||
| 174 | Bộ tranh cảnh báo | 4 | Bộ | Kích thước: 19 x 27 (cm) Vật liệu: giấy Couche 120g/m2, in 1 mặt 4 màu, cán láng. | ||
| 175 | Bộ ghép hình hoa | 6 | Bộ | nhựa 78 chi tiết | ||
| 176 | Bộ lắp ráp nút tròn | 6 | Bộ | nhựa 500 gr | ||
| 177 | Hàng rào nhựa | 6 | Bộ | nhựa | ||
| 178 | Bộ xếp hình xây dựng | 6 | Bộ | gỗ, 44 chi tiết | ||
| 179 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | nhựa | ||
| 180 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | nhựa | ||
| 181 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | bộ gỗ 12 món | ||
| 182 | Bộ lắp ráp xe lửa | 4 | bộ | nhựa | ||
| 183 | Bộ động vật biển | 4 | Bộ | Kích thước 1 chi tiết: 35 x 35 x 35 (mm). - Vật liệu: nhựa, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn, gồm các loại động vật biển khác nhau. | ||
| 184 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Kích thước 1 chi tiết: 35 x 35 x 35 (mm). - Vật liệu: nhựa, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn, gồm các loại động vật biển khác nhau. | ||
| 185 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Kích thước 1 chi tiết: 35 x 35 x 35 (mm). - Vật liệu: nhựa, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn, gồm các loại động vật biển khác nhau. | ||
| 186 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Kích thước 1 chi tiết: 35 x 35 x 35 (mm). - Vật liệu: nhựa, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn, gồm các loại động vật biển khác nhau. | ||
| 187 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 4 | Bộ | Kích thước: 19 x 27 (cm) Vật liệu: giấy Couche 120g/m2, in 1 mặt 4 màu, cán láng. | ||
| 188 | Nam châm thẳng | 6 | Cái | kich thước 50 x 15 x 8 mm | ||
| 189 | Kính lúp | 6 | Cái | đk 75mm, tay nhựa | ||
| 190 | Cân thăng bằng | 4 | Bộ | gỗ | ||
| 191 | Bộ làm quen với toán | 30 | Bộ | bảng gỗ | ||
| 192 | Đồng hồ lắp ráp | 6 | Bộ | gỗ | ||
| 193 | Bàn tính học đếm | 6 | Bộ | gỗ | ||
| 194 | Bộ hình phẳng | 60 | Túi | gỗ nhiều màu hình khối | ||
| 195 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 6 | Bộ | nhựa | ||
| 196 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | gỗ 36 chi tiết KT: 255x225x55mm | ||
| 197 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 2 | Bộ | Kích thước: 19 x 27 (cm) Vật liệu: giấy Couche 120g/m2, in 1 mặt 4 màu, cán láng. | ||
| 198 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 2 | Bộ | Kích thước: 19 x 27 (cm) Vật liệu: giấy Couche 120g/m2, in 1 mặt 4 màu, cán láng. | ||
| 199 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Bảng xếp xoay 2 mặt KT: 48x58cm cao 112cm | ||
| 200 | Bộ sa bàn giao thông | 2 | Bộ | bộ 2 mảnh gỗ ghép | ||
| 201 | Lô tô động vật | 20 | Bộ | bộ tranh lô tô, KT (100x70)mm | ||
| 202 | Lô tô thực vật | 20 | Bộ | bộ tranh lô tô, KT (100x70)mm | ||
| 203 | Lô tô phương tiện giao thông | 20 | Bộ | bộ tranh lô tô, KT (100x70)mm | ||
| 204 | Lô tô đồ vật | 20 | Bộ | bộ tranh lô tô, KT (100x70)mm | ||
| 205 | Domino chữ cái và số | 10 | Bộ | nhựa | ||
| 206 | Bộ chữ số và số lượng | 30 | Bộ | giấy duplex | ||
| 207 | Lô tô hình và số lượng | 30 | Bộ | giấy duplex | ||
| 208 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 4 | Bộ | bộ 10 quyển | ||
| 209 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 4 | Bộ | bộ 10 quyển | ||
| 210 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 4 | Bộ | bộ 10 quyển | ||
| 211 | Lịch của bé | 2 | Bộ | giấy duplex | ||
| 212 | Bộ chữ và số | 12 | Bộ | bảng gỗ, KT: 30x22,5cm | ||
| 213 | Bộ trang phục Công an | 2 | Bộ | vải | ||
| 214 | Bộ trang phục Bộ đội | 2 | Bộ | vải | ||
| 215 | Bộ trang phục Bác sỹ | 2 | Bộ | vải | ||
| 216 | Bộ trang phục nấu ăn | 2 | Bộ | vải | ||
| 217 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | gỗ | ||
| 218 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 10 | Cái | gỗ | ||
| 219 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 2 | Bộ | DVD | ||
| 220 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 2 | Bộ | DVD | ||
| 221 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 2 | Bộ | DVD | ||
| 222 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 2 | Bộ | DVD | ||
| 223 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 2 | Bộ | DVD | ||
| 224 | Giá phơi khăn | 4 | Cái | Inox, 02 tầng cao 1,6m | ||
| 225 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 4 | Cái | Inox,kích thước 60 x 90 x 40 cm | ||
| 226 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | 4 hàng 20 ô bằng gỗ thông ghép KT Ô: 350x300x350mm | ||
| 227 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 4 | Cái | Gỗ thông ghép KT: 1,2x0,45x1m | ||
| 228 | Giá để giày dép | 8 | Cái | Inox 5 tầng KT: 60x30x95 cm | ||
| 229 | Bàn cho trẻ | 72 | Cái | Bàn xếp, khung sắt, mặt bàn nhựa PE KT: 900x480x500mm | ||
| 230 | Ghế cho trẻ | 140 | Cái | nhựa PP KT: 33x33x44 cm chiều cao mặt ghế 22,5cm | ||
| 231 | Bàn giáo viên | 4 | Cái | Gỗ thông ghép: 01 ngăn kéo, 01 hộc đứng KT: 1,2x0,6x0,75m | ||
| 232 | Ghế giáo viên | 8 | Cái | Ghế đai có lưng tựa + Loại ghế tĩnh, 4 chân. + Mặt ghế Cao su ghép dày 18mm. - Kích thước: (D) 400mm, (R): 400mm, (H1): 450mm (chiều cao tính từ dưới chân ghế đến mặt ngồi), H: 900 (tính từ chân ghế đến tựa lưng). - Chất liệu: + Khung Gỗ tràm vàng sơn phủ PU. | ||
| 233 | Giá để đồ chơi và học liệu | 10 | Cái | Gỗ MDF phủ melamine nhiều màu KT: 1,2x0,247x0,8m | ||
| 234 | Đầu đĩa DVD | 4 | Cái | Sony SR760HP (hoặc tương đương) | ||
| 235 | Đàn organ | 2 | Cái | YAMAHA PSR - E463 (hoặc tương đương) | ||
| 236 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 24 | Cái | Bàn chải đánh răng trẻ em | ||
| 237 | Mô hình hàm răng | 12 | Cái | nhựa | ||
| 238 | Vòng thể dục to | 8 | Cái | nhựa dài 60cm | ||
| 239 | Vòng thể dục nhỏ | 70 | Cái | nhựa dài 30cm | ||
| 240 | Gậy thể dục nhỏ | 70 | Cái | nhựa dài 30cm | ||
| 241 | Xắc xô | 8 | Cái | bộ lắc tay | ||
| 242 | Cổng chui | 4 | Cái | Nhựa nguyên khối 67x60x31 cm 1 bộ 4 chiếc | ||
| 243 | Gậy thể dục to | 8 | Cái | nhựa dài 60cm | ||
| 244 | Cột ném bóng | 8 | Cái | nhựa, cao không lớn hơn 1,5m | ||
| 245 | Bóng các loại | 64 | Quả | nhựa bóng đường kính: 20.5± 2cm | ||
| 246 | Đồ chơi Bowling | 20 | Bộ | nhựa, bộ 10 cái+2 bóng | ||
| 247 | Dây thừng | 12 | Cái | 5m dây thừng 10 ly | ||
| 248 | Kéo văn phòng | 4 | Cái | Kéo văn phòng | ||
| 249 | Bộ dinh dưỡng 1 | 4 | Bộ | nhựa | ||
| 250 | Bộ dinh dưỡng 2 | 4 | Bộ | nhựa | ||
| 251 | Bộ dinh dưỡng 3 | 4 | Bộ | nhựa | ||
| 252 | Bộ dinh dưỡng 4 | 4 | Bộ | nhựa | ||
| 253 | Tháp dinh dưỡng | 2 | Tờ | Tháp dinh dưỡng | ||
| 254 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | nhựa | ||
| 255 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 8 | Bộ | gỗ | ||
| 256 | Bộ xếp hình xây dựng | 8 | Bộ | dụng cụ làm xây dựng bằng nhựa | ||
| 257 | Bộ luồn hạt | 20 | Bộ | gỗ, 106 chi tiết nhiều màu | ||
| 258 | Bộ lắp ghép | 8 | Bộ | nhựa 55 chi tiết | ||
| 259 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 8 | Bộ | bộ gỗ 12 món | ||
| 260 | Bộ lắp ráp xe lửa | 8 | Bộ | nhựa | ||
| 261 | Bộ sa bàn giao thông | 4 | Bộ | bộ 2 mảnh gỗ ghép | ||
| 262 | Bộ động vật sống dưới nước | 8 | Bộ | Kích thước 1 chi tiết: 35 x 35 x 35 (mm). - Vật liệu: nhựa, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn, gồm các loại động vật biển khác nhau. | ||
| 263 | Bộ động vật sống trong rừng | 8 | Bộ | Kích thước 1 chi tiết: 35 x 35 x 35 (mm). - Vật liệu: nhựa, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn, gồm các loại động vật biển khác nhau. | ||
| 264 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 8 | Bộ | Kích thước 1 chi tiết: 35 x 35 x 35 (mm). - Vật liệu: nhựa, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn, gồm các loại động vật biển khác nhau. | ||
| 265 | Bộ côn trùng | 8 | Bộ | Kích thước 1 chi tiết: 35 x 35 x 35 (mm). - Vật liệu: nhựa, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn, gồm các loại động vật biển khác nhau. | ||
| 266 | Cân chia vạch | 8 | Cái | nhựa | ||
| 267 | Nam châm thẳng | 12 | Cái | 50x15x8 mm | ||
| 268 | Kính lúp | 12 | Cái | đk 75mm, tay nhựa | ||
| 269 | Bộ ghép hình hoa | 20 | Bộ | nhựa 78 chi tiết | ||
| 270 | Bảng chun học toán | 20 | Bộ | Bảng nhưa KT 20x20cm | ||
| 271 | Đồng hồ học số, học hình | 8 | Cái | gỗ | ||
| 272 | Bàn tính học đếm | 8 | Cái | gỗ | ||
| 273 | Bộ làm quen với toán | 60 | Bộ | bảng gỗ | ||
| 274 | Bộ hình khối | 20 | Bộ | gỗ nhiều màu hình khối | ||
| 275 | Bộ nhận biết hình phẳng | 140 | Túi | gỗ nhiều màu hình khối | ||
| 276 | Bộ que tính | 60 | Bộ | gỗ nhiều màu hình khối | ||
| 277 | Lô tô động vật | 60 | Bộ | bộ tranh lô tô, KT (100x70)mm | ||
| 278 | Lô tô thực vật | 60 | Bộ | bộ tranh lô tô, KT (100x70)mm | ||
| 279 | Lô tô phương tiện giao thông | 60 | Bộ | bộ tranh lô tô, KT (100x70)mm | ||
| 280 | Lô tô đồ vật | 60 | Bộ | bộ tranh lô tô, KT (100x70)mm | ||
| 281 | Domino chữ cái và số | 40 | Hộp | nhựa | ||
| 282 | Bảng quay 2 mặt | 4 | Cái | Bảng xếp xoay 2 mặt KT: 48x58cm cao 112cm | ||
| 283 | Bộ chữ và số | 60 | Bộ | bảng gỗ, KT: 30x22,5cm | ||
| 284 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 20 | Bộ | 25 cặp tương phản,, in 1 mặt 4 màu, 1 mặt 1 màu, bằng giấy duplex, định lượng 700g/m2 | ||
| 285 | Lịch của trẻ | 4 | Bộ | giấy duplex | ||
| 286 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 4 | Bộ | Kích thước: 19 x 27 (cm) Vật liệu: giấy Couche 120g/m2, in 1 mặt 4 màu, cán láng. | ||
| 287 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 4 | Bộ | Kích thước: 19 x 27 (cm) Vật liệu: giấy Couche 120g/m2, in 1 mặt 4 màu, cán láng. | ||
| 288 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 8 | Bộ | bộ 10 quyển | ||
| 289 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 8 | Bộ | bộ 10 quyển | ||
| 290 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 8 | Bộ | bộ 10 quyển | ||
| 291 | Bộ dụng cụ lao động | 12 | Bộ | nhựa | ||
| 292 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 8 | Bộ | nhựa | ||
| 293 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 8 | Bộ | nhựa | ||
| 294 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 8 | Bộ | nhựa | ||
| 295 | Bộ trang phục nấu ăn | 4 | Bộ | vải | ||
| 296 | Búp bê bé trai | 12 | Con | nhựa | ||
| 297 | Búp bê bé gái | 12 | Con | nhựa | ||
| 298 | Bộ trang phục công an | 8 | Bộ | vải | ||
| 299 | Doanh trại bộ đội | 8 | Bộ | thẻ nhựa | ||
| 300 | Bộ trang phục bộ đội | 8 | Bộ | vải | ||
| 301 | Bộ trang phục công nhân | 8 | Bộ | vải | ||
| 302 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 8 | Bộ | nhựa | ||
| 303 | Bộ trang phục bác sỹ | 8 | Bộ | vải | ||
| 304 | Gạch xây dựng | 8 | Thùng | gỗ | ||
| 305 | Bộ xếp hình xây dựng | 8 | Bộ | gỗ, 44 chi tiết | ||
| 306 | Hàng rào lắp ghép lớn | 12 | Túi | nhựa | ||
| 307 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 48 | Cái | gỗ | ||
| 308 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 4 | Bộ | DVD | ||
| 309 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 4 | Bộ | DVD | ||
| 310 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 4 | Bộ | DVD | ||
| 311 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 4 | Bộ | DVD | ||
| 312 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 4 | Bộ | DVD | ||
| 313 | Băng/đĩa hình các hoạt động giáo dục theo chủ đề | 4 | Bộ | DVD | ||
| 314 | Bàn, 6 ghế tiếp khách | 3 | Bộ | Bàn, 6 ghế tiếp khách gỗ tràm vàng sơn PU KT: (DxRxC) 2,4m x 1,2m x 0,75 m Không ngăn, mặt bàn dày 18cm | ||
| 315 | Tủ đựng hồ sơ 2 cánh cửa | 3 | Cái | Tủ đựng hồ sơ 2 cánh cửa (bằng gỗ tràm vàng, sơn PU) Kích Thước: W900 x D400 x H2000 mm - Tủ tài liệu 2 buồng - Phía trên sử dụng 2 khung cánh kính có 2 đợt để tài liệu. - Phía dưới là 2 khoang cánh mở. | ||
| 316 | Tủ đựng hồ sơ 1 cánh | 2 | Cái | Tủ đựng hồ sơ 1 cánh (bằng gỗ tràm vàng, sơn PU) KT: 60x45x180 cm Tủ hồ sơ 1 cánh kính 4 ngăn Tủ có 1 khối gồm 1 cánh kính dài , bên trong có 4 ngăn. | ||
| 317 | Máy tính để bàn | 2 | Bộ | Máy tính để bàn Dell Vostro 3670, core i5 (2,8 Ghz up 4 Ghz) (hoặc tương đương cấu hình) Ram: 4 Gb Ổ cứng: 1T LCD: 18,5 inches Màn hình Asus 19,5''-VS207DF (hoặc tương đương) | ||
| 318 | Bàn họp lớn | 3 | Bộ | Bàn họp lớn (Bàn + 6 ghế) Kích thước: 2,4x1,2x0,75m Mặt gỗ cao su ghép dày 18mm, sơn PU ghế gỗ:có lưng tựa KT: 400x400x450, lưng tựa cao 1,1m | ||
| 319 | Smart Tivi 60 inch | 1 | Cái | Smart Tivi 60 inch, 4K SHARP PREMIUM LC-60UE630X | ||
| 320 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Bục phát biểu gỗ ghép cao su, phủ PU, W800xD600xH1200 | ||
| 321 | Thảm trải sàn (nỉ) dày 3mm (thường) | 62 | m2 | Thảm trải sàn (nỉ) dày 3mm (thường) | ||
| 322 | Tủ đựng trang phục | 2 | Cái | Tủ đựng trang phục, Quy cách: Dài 150 x cao 180 x sâu 40 (cm). Bằng gỗ thông ghép thanh, phủ PU | ||
| 323 | Kệ trưng bày nhạc cụ | 2 | Cái | Kệ trưng bày nhạc cụ, gỗ cao su (60 x 30 x 95.6 cm), 3 tầng | ||
| 324 | Loa kéo Karaoke | 1 | Bộ | Loa kéo Karaoke Dalton TS-18G850X 850W Loại loa: Loa kéo Tổng công suất: 850 W Thời gian sử dụng: Sạc khoảng 6 - 8 tiếngDùng 2 - 4 tiếngCó thể vừa sạc vừa dùng Kết nối không dây: Bluetooth Kết nối khác: Jack 6.5 MicroJack bông sen trắng đỏThẻ nhớUSB Tiện ích: Bánh xe dễ di chuyểnCó thể hát KaraokeCó tay kéoNghe được FM Radio Thương hiệu của: Việt Nam | ||
| 325 | Tivi 60 inch | 1 | Cái | Tivi 60 inch (Android Tivi Sharp 4K 60 Inch 4T-C60BK1X) (hoặc tương đương) | ||
| 326 | Màn, phông sân khấu (vải nhung 48 m2) | 1 | Bộ | Màn, phông sân khấu (vải nhung 48 m2) | ||
| 327 | Máy lạnh 2HP | 2 | Cái | Máy lạnh 2HP Casper (Inverter GC-18TL32) (hoặc tương đương) | ||
| 328 | Giường đơn 1 tầng | 1 | Cái | Giường đơn 1 tầng Kích thước: W1900 x D840 x H650mm Khung ống thép khung vuông 30x30 và vuông 25x50 sơn tĩnh điện | ||
| 329 | Bếp gas Công nghiệp | 1 | Bộ | Bếp gas Công nghiệp (4 bếp): Kt : 2500 x 750 x 750/1000mm Mặt bếp làm bằng inox 304, dày 1.0mm Chân có điều chỉnh cao thấp Kệ thanh làm bằng hộp 13 x 26 mm, d= 80 mm | ||
| 330 | Tủ nấu cơm 30 kg | 1 | Cái | Tủ nấu cơm 30 kg Việt Nam KT: 700*600*1500 0công suất tiêu thụ gas: 8 – 1.0 (kg/h), tiêu thụ điện: 3 Kw, điện áp: 220V-380V/ 50Hz Sản xuất bởi Toàn Phát (hoặc tương đương) - Trong thân tủ có V inox chịu lực cho khay hấp cơm. - 1 bếp gas Đài Loan & 1 đồng hồ nhiệt. - 4 chân điều chỉnh độ cao. - Công suất: 6 khay, mỗi khay chứa 5kg gạo - Công dụng: nấu cơm, giò chả, bánh bao, hấp xôi... - 2 lớp cách nhiệt (2 bên hông và cửa tủ) bằng bông thủy tinh Đài Loan. - Inox chịu nhiệt bọc ngoài lò tủ cơm & khung xương | ||
| 331 | Tủ sấy | 1 | Cái | Tủ sấy Model: FD380 (hoặc tương đương) Dung tích: 380 lít Điện áp: 220V Công suất: 600W Kích thước: 615 x 475 x 1645 mm Nhiệt độ: | ||
| 332 | Tủ hấp khăn | 1 | Cái | Tủ hấp khăn Sonia H6550 (hoặc tương đương) Thương hiệu Sonia (hoặc tương đương) Xuất xứ thương hiệu Hong Kong (hoặc tương đương) Xuất xứ HongKong/Trung Quốc (hoặc tương đương) SKU 3122987973775 (hoặc tương đương) Công suất 130W Điện áp AC 100-120V/220-240V | ||
| 333 | Máy xay thịt đa năng | 1 | Cái | Máy xay thịt đa năng Model: ATS TS-102AL (hoặc tương đương) Công suất: 3/4HP – 550W Vật liệu: Nhôm + inox Kích thước: 530*230*300mm Trọng lượng: 25kg Xuất xứ : Đài Loan | ||
| 334 | Tủ để dụng cụ nhà bếp | 1 | Cái | Tủ để dụng cụ nhà bếp Kệ inox để bát đĩa, có 4 tầng: 3 tầng để bát, 1 tầng để đĩa. Cửa cánh kính KT 900 x 350, cao 1400mm. Inox Inox SUS 201, 304 | ||
| 335 | Khay cơm | 300 | Cái | Khay cơm - Làm băng inox không gỉ - Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm - Có nắp nhựa - Kích thước: 330x250x40 mm - Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 336 | Bát Inox | 200 | Cái | Bát Inox | ||
| 337 | Muỗng | 300 | Cái | Muỗng | ||
| 338 | 45 lít (Duy Tân) | 4 | Cái | Thùng rác nhựa 45 lít (Duy Tân) | ||
| 339 | Bồn rửa thực phẩm | 1 | Cái | Bồn rửa thực phẩm Thông số kỹ thuật của chậu rửa bát inox 2 hố – Kích thước: 1200x750x800/100mm. – bằng inox 201 hoặc 304 ng máy thủy lực hàn khí Agon tránh oxi hóa. – Kích thước hố chậu: 500x500x300mm. | ||
| 340 | Bàn ăn composite | 30 | Cái | Bàn ăn composite, chân sắt gấp Kích thước (D x R x C): 90 x 48 x 50cm Chất liệu: Mặt bằng bằng nhựa đúc nguyên khối, dày 6mm. Chân bàn sắt ống Φ22mm dày 1mm sơn tĩnh điện chống rĩ sét | ||
| 341 | Ghế ăn cho trẻ | 200 | Cái | Ghế ăn cho trẻ composite Chất liệu: Nhựa LLDPE nguyên sinh. Kích thước (D x R x C): 53 x 36 x 28 cm | ||
| 342 | Xe chia thức ăn cho trẻ | 4 | Cái | Xe chia thức ăn cho trẻ-inox: Kích Thước: D 1100 x R 430 x C 620 (mm) Gồm có 01 khay lớn và 04 khay nhỏ dùng để đựng thức ăn Gồm có 02 tầng. Tầng trên chứa 5 khay thức ăn Tầng dưới là tầng mặt Ô để muỗn nĩa và có cánh gà 2 bên có thể nâng lên hoặc gặp lại. Dưới mặt xe có xương hộp Inox chịu lực. 01 tay đẩy inox Þ25 mm. 04 chân inox Ø32 mm. 04 bánh xe chịu lực. | ||
| 343 | Tủ đựng tài liệu | 1 | Cái | Tủ đựng tài liệu tranh ảnh tuyên truyền cao 1,2m kích thước 2m x 1,2m x 30cm gỗ cao su ghép, kính lùa | ||
| 344 | Tủ đầu giường | 1 | Cái | Tủ đầu giường nhựa ABS KT: 480x480x760mm, có bánh xe | ||
| 345 | Lò hấp khô | 1 | Cái | Lò hấp khô Thương hiệu Newsun (hoặc tương đương) Xuất xứ Việt Nam Model NS-MS6K (hoặc tương đương) Công suất 500W Điện áp 220V/50Hz Chất liệu Inox cao cấp Trọng lượng máy: 7,3Kg Kích thước (DxRxC): 435x295x300mm Số tầng: 6 tầng Kích thước khay: 300x300mm Khoảng cách giữa các khay: 3,5cm | ||
| 346 | Chậu rửa tay Inox | 1 | Cái | Chậu rửa tay Inox KT: 450x450x800x1100mm KT chậu rửa: 340x280x220mm Chất liệu inox 304 dày 1.0 ly Mở nước bằng bàn đạp chân Xuất xứ: Thiên Đô - Việt Nam | ||
| 347 | Bàn để dụng cụ Inox | 1 | Cái | Bàn để dụng cụ Inox Mã sản phẩm: BDD-01 Chân bàn bằng inox Ø31,8 dày 1mm, mặt bằng bằng inox tấm dày 0,8mm. KT: Rộng 1200 x Sâu 600 x Cao 750 mm Xuất xứ : Xuân Hòa (hoặc tương đương) | ||
| 348 | Bàn khám bệnh | 1 | Cái | Bàn khám bệnh Mã sản phẩm : BK-01 Màu sắc: kim loại sáng Chất liệu : inox, đệm bọc giả da Kích thước: Rộng 1700 x Sâu 600 x Cao 700mm Xuất xứ: Xuân Hòa (hoặc tương đương) | ||
| 349 | Ghế tựa | 2 | Cái | Ghế tựa Kích thước (DxRxC): 42x41x81 cm Chất liệu: Ghế bằng nhựa PP nguyên khối | ||
| 350 | Smart Tivi | 6 | Cái | Smart Tivi Samsung Full HD 40 inch UA40J5250D (hoặc tương đương) | ||
| 351 | Máy chiếu | 2 | Bộ | Máy chiếu Sony VPL-EX455 (hoặc tương đương) | ||
| 352 | Màn máy chiếu | 2 | cái | Màn máy chiếu 136 Inches, treo tường Apolo (hoặc tương đương) | ||
| 353 | Màn hình tương tác | 2 | Bộ | Màn hình tương tác 55 Inch GK-880T/55 S (hoặc tương đương) Ánh sáng: Led Thương hiệu GAOKE (hoặc tương đương) Xuất xứ:Trung Quốc (hoặc tương đương) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi