Gói thầu: Gói thầu HH22-2020: Cung cấp bộ điều khiển và board mạch
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200901382-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH22-2020: Cung cấp bộ điều khiển và board mạch |
| Số hiệu KHLCNT | 20200346360 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 09:14:00 đến ngày 2020-09-25 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,984,894,471 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Board logic | 4 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Board nguồn | 4 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Board mạch giao diện | 4 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Board mạch điều khiển/Smart Trak Positioner | 1 | Bộ | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Board nguồn | 4 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ điều khiển và truyền động | 1 | cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ định vị | 1 | cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ định vị Sipart PS2 Siemens | 2 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ định vị Sipart PS2 Siemens | 2 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ định vị | 2 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ định vị | 4 | bộ | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ định vị và điều khiển cho các van của tuabin | 4 | bộ | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bộ định vị và điều khiển | 1 | Bộ | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bộ định vị và điều khiển | 1 | Bộ | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bộ định vị và điều khiển | 1 | Bộ | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bộ điều khiển nhiệt độ | 2 | Chiếc | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bộ điều khiển vị trí/POSITIONER | 2 | cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | BỘ ĐIỀU KHIỂN | 2 | Bộ | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Board mạch điều khiển | 5 | bộ | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bộ điều khiển van Fisher | 1 | Bộ | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bộ điều khiển và cơ cấu chấp hành | 1 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bộ điều khiển và cơ cấu chấp hành | 1 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bộ điều khiển và cơ cấu chấp hành | 1 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bộ điều khiển và cơ cấu chấp hành | 1 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bộ điều khiển và cơ cấu chấp hành | 1 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bộ điều khiển và cơ cấu chấp hành | 1 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bộ điều khiển van Fisher | 1 | Bộ | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bộ điều khiển số/ Digital Controller Module | 1 | Bộ | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bộ điều khiển và cơ cấu chấp hành | 1 | Bộ | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bộ điều khiển và cơ cấu chấp hành | 1 | Bộ | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bộ điều chỉnh cơ cấu CAM | 4 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bộ điều chỉnh điện khí nén /ELECTROPNEUMATIC VALVE POSITIONER | 1 | Bộ | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ điều chỉnh vị trí/Positoner | 2 | cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bộ điều chỉnh điện khí nén/ELECTROPNEUMATIC VALVE POSITIONER | 1 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bộ điều chỉnh điện khí nén/ELECTROPNEUMATIC VALVE POSITIONER | 2 | cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bộ điều chỉnh điện khí nén/ELECTROPNEUMATIC VALVE POSITIONER | 4 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bộ điều chỉnh áp khí | 4 | Bộ | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi