Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ thi công các công trình ĐTXD đợt 3 năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200950382-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ba Vì
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ thi công các công trình ĐTXD đợt 3 năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200939896
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vay tín dụng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 15:39:00 đến ngày 2020-10-08 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 20,270,465,710 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70mm2 12.313,73 m  Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật  Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
2 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-95mm2 376 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
3 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-150mm2 34.761,16 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
4 Cáp đồng bọc 0,6kV Cu/PVC1x35 360 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
5 Dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2 (35kV/Cu/XLPE-1x50mm2) 12 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
6 Dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x150mm2 (35kV/Cu/XLPE-1x150mm2) 24 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
7 Cáp nhôm lõi thép bọc 35kV ACSR/XLPE/HDPE 1x50mm2 90 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
8 Cáp ngầm trung áp ruột đồng 35kV-3x240mm2 2.631 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
9 Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x240mm2 599 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
10 Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 7.2 32 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
11 Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 9 33 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
12 Cột bê tông ly tâm cao 14m (G4+N10) chịu lực 9.2 2 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
13 Cột bê tông ly tâm cao 14m (G4+N10) chịu lực 11 20 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
14 Cột bê tông ly tâm cao 14m, chịu lực 13 2 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
15 Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 11 5 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
16 Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 13 2 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
17 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 9.2 11 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
18 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 11 37 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
19 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 13 2 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
20 Cột bê tông ly tâm cao 20m (G10+N10) chịu lực 9.2 16 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
21 Cột bê tông ly tâm cao 20m (G10+N10) chịu lực 11 143 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
22 Cột bê tông ly tâm cao 20m (G10+N10) chịu lực 13 85 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
23 Ống nhựa xoắn HDPE 32/25 594 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
24 Ống nhựa xoắn HDPE 40/30 15 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
25 Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 3.126 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
26 Sứ đứng 22kV (cả ty) 849 Quả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
27 Sứ đứng 35kV (cả ty) 878 Quả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
28 Chuỗi néo đơn thủy tinh 35kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn trần tiết diện 150-185mm2 309 Chuỗi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
29 Chuỗi néo đơn thủy tinh 35kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn bọc tiết diện 95mm2 3 Chuỗi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
30 Chuỗi néo thủy tinh cách điện 22kV cho dây trần tiết diện 50-70mm2 (bao gồm phụ kiện) 237 Chuỗi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
31 Chuỗi néo thủy tinh cách điện 22kV cho dây trần tiết diện 95-120mm2 (bao gồm phụ kiện) 237 Chuỗi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
32 Chuỗi néo thủy tinh cách điện 22kV cho dây trần tiết diện 150-185mm2 (bao gồm phụ kiện) 24 Chuỗi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
33 Chuỗi néo thủy tinh cách điện kép 22kV cho dây trần tiết diện 150-185mm2 (bao gồm phụ kiện) 45 Chuỗi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
34 Đầu cốt đồng M35 (1 lỗ) 272 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
35 Đầu cốt đồng M50 (1 lỗ) 22 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
36 Đầu cốt đồng M120 (1 lỗ) 34 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
37 Đầu cốt đồng M150 (2 lỗ) 18 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
38 Đầu cốt đồng nhôm AM50 (1 lỗ) 70 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
39 Đầu cốt đồng nhôm AM70 (1 lỗ) 120 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
40 Đầu cốt đồng nhôm AM95 (1 lỗ) 24 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
41 Đầu cốt đồng nhôm AM120 (1 lỗ) 39 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
42 Đầu cốt đồng nhôm AM150 (2 lỗ) 25 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
43 Hộp đầu cáp 22kV ruột đồng 3x240mm2 - NT (co ngót lạnh (nhấn-đẩy)) 2 bộ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
44 Hộp nối cáp ngầm 22kV ruột đồng 3x240mm2 (sử dụng công nghệ co rút nguội) 3 Bộ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
45 Hộp đầu cáp 35kV ruột đồng 3x240mm2 - NT (co ngót lạnh (co -rút)) 2 Bộ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
46 Hộp nối cáp ngầm 35kV ruột đồng 3x240mm2 (sử dụng công nghệ co rút nguội) 8 Bộ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
47 Ghíp nhôm 3 bulong 50-150 2.015 Cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
48 Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời 4 Bộ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
49 Cầu dao phụ tải 35kV-630A ngoài trời 5 Bộ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
50 Chống sét van 22KV - 10kA 36 Bộ/3 pha Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
51 Chống sét van 35KV - 10kA 26 Bộ/3 pha Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
52 Recloser điện áp 22kV, 630A - 12,5kA/s , Đã bao gồm biến điện áp cấp nguồn, Chưa bao gồm modem 3G kết nối 1 Bộ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
53 Recloser điện áp 35kV 630A - 16kA/s, Đã bao gồm biến điện áp cấp nguồn, Chưa bao gồm modem 3G kết nối 1 Bộ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
54 Tủ RMU 4 ngăn 35kV trọn bộ, bao gồm vỏ tủ và hộp đầu cáp, phụ kiện kèm theo (3 ngăn cầu dao 35kV-630A, 01 ngăn đo đếm biến dòng loại 300-600/1A,15VA; biến điện áp loại 36,5/3; 0,11/3) 1 Tủ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->