Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp Valve, đồng hồ, công tắc áp suất và vật tư khác phục vụ công tác đại tu hệ thống PCCC PM2.1 và PM2.1MR

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200951572-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Cung cấp Valve, đồng hồ, công tắc áp suất và vật tư khác phục vụ công tác đại tu hệ thống PCCC PM2.1 và PM2.1MR
Số hiệu KHLCNT 20200601750
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sửa chữa lớn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 87 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 16:43:00 đến ngày 2020-09-25 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 623,130,922 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Gate valve OS&Y Size 12 inch - 125Lb.Flanged Fig No.: 6; Standard: ASME Material: Body: A126B; Trim: C83600 Working pressure: 200PSI – WOG (1000F); 125PSI – Steam Nhà sản xuất: SHOWA 2 Cái Gate valve OS&Y Size 12 inch - 125Lb.Flanged Fig No.: 6; Standard: ASME Material: Body: A126B; Trim: C83600 Working pressure: 200PSI – WOG (1000F); 125PSI – Steam Nhà sản xuất: SHOWA
2 Gate valve OS&Y Size 10 inch - 125Lb.Flanged Fig No.: 6; Standard: ASME Material: Body: A126B; Trim: C83600 Working pressure: 200PSI – WOG (1000F); 125PSI – Steam Nhà sản xuất: SHOWA 1 Cái Gate valve OS&Y Size 10 inch - 125Lb.Flanged Fig No.: 6; Standard: ASME Material: Body: A126B; Trim: C83600 Working pressure: 200PSI – WOG (1000F); 125PSI – Steam Nhà sản xuất: SHOWA
3 Deluge valve External resetting; Size 6”-150; Model F470 Multimatic, NXS: Tyco (Khớp nối mặt bích ANSI B16.5 size: 6"-150) 1 Cái Deluge valve External resetting; Size 6”-150; Model F470 Multimatic, NXS: Tyco (Khớp nối mặt bích ANSI B16.5 size: 6"-150)
4 Safety valve Type: SVL8S Size: 1’’ x 1’’ Set P.: 10 kg/cm2 Nhà sản xuất: Modentic; 1 Cái Safety valve Type: SVL8S Size: 1’’ x 1’’ Set P.: 10 kg/cm2 Nhà sản xuất: Modentic;
5 Van cánh bướm Kitz size 2 inch Product model code: G – 200 – DJ – E Body: Ductile iron; Disc: SUS 316; Seat: EPDM Nhà sản xuất: Kitz; 2 Cái Van cánh bướm Kitz size 2 inch Product model code: G – 200 – DJ – E Body: Ductile iron; Disc: SUS 316; Seat: EPDM Nhà sản xuất: Kitz;
6 Công tắc áp suất pressure switch No 62217 026; type: 1381 rating: 5A 250VAC; range: 0.3 - 11 bar; Bailey & Mackey 8 Cái Công tắc áp suất pressure switch No 62217 026; type: 1381 rating: 5A 250VAC; range: 0.3 - 11 bar; Bailey & Mackey
7 Lược chữ Y size 6 inch, Type: YS62-CS, vật liệu: Carbon steel, mặt bích size 6"-300, bao gồm lưới lọc SUS304 mesh 10, NSX: Titan 2 Cái Lược chữ Y size 6 inch, Type: YS62-CS, vật liệu: Carbon steel, mặt bích size 6"-300, bao gồm lưới lọc SUS304 mesh 10, NSX: Titan
8 Đồng thanh CAC 604, kt: Ø350/240x500mm 1 cây Đồng thanh CAC 604, kt: Ø350/240x500mm
9 Đồng thanh CAC 604, kt: Ø280/240x500mm 1 Cây Đồng thanh CAC 604, kt: Ø280/240x500mm
10 Sheet gasket Klingersil C4400; kích thước: 1500x2000x2mm 3 Tấm Sheet gasket Klingersil C4400; kích thước: 1500x2000x2mm
11 Sheet gasket Klingersil C4400; kích thước 1500x2000x1.5mm 3 Tấm Sheet gasket Klingersil C4400; kích thước 1500x2000x1.5mm
12 Bourdon tube pressure gauge Model: 213.40 nominal sizze in mm: 80 Acc class: 1.6 Scale range: (0-20) bar connection: G1/2B(male), lower mount (LM) HSX: WIKA 2 cái Bourdon tube pressure gauge Model: 213.40 nominal sizze in mm: 80 Acc class: 1.6 Scale range: (0-20) bar connection: G1/2B(male), lower mount (LM) HSX: WIKA
13 Bourdon tube pressure gauge Model: 213.40 nominal sizze in mm: 80 Acc class: 1.6 Scale range: (0-20) bar connection: G1/2B(male), lower mount (LM) HSX: WIKA Option gauge adapter: G1/2 B female transfer 3/8" NPT, threads 304SS material 3 bộ Bourdon tube pressure gauge Model: 213.40 nominal sizze in mm: 80 Acc class: 1.6 Scale range: (0-20) bar connection: G1/2B(male), lower mount (LM) HSX: WIKA Option gauge adapter: G1/2 B female transfer 3/8" NPT, threads 304SS material
14 Bourdon tube pressure gauge Model: 213.40 nominal sizze in mm: 80 Acc class: 1.6 Scale range: (0-20) bar connection: G1/2B(male), lower mount (LM) HSX: WIKA Option gauge adapter: G1/2 B female transfer 1/4" NPT, threads 304SS material 1 bộ Bourdon tube pressure gauge Model: 213.40 nominal sizze in mm: 80 Acc class: 1.6 Scale range: (0-20) bar connection: G1/2B(male), lower mount (LM) HSX: WIKA Option gauge adapter: G1/2 B female transfer 1/4" NPT, threads 304SS material
15 Pressure witch/Type: CQ30-133/Range: 10 bar/Proof range: 15bar/NSX: NAAGANO KEIKI 1 Cái Pressure witch/Type: CQ30-133/Range: 10 bar/Proof range: 15bar/NSX: NAAGANO KEIKI
16 Bourdon tube pressure gauge Model: 213.40 nominal sizze in mm: 80 Acc class: 1.6 Scale range: (0-25) bar connection: G1/2B(male), lower mount (LM) HSX: WIKA Option gauge adapter: G1/2 B female transfer 3/8" NPT, threads 304SS material 2 Cái Bourdon tube pressure gauge Model: 213.40 nominal sizze in mm: 80 Acc class: 1.6 Scale range: (0-25) bar connection: G1/2B(male), lower mount (LM) HSX: WIKA Option gauge adapter: G1/2 B female transfer 3/8" NPT, threads 304SS material
17 Bourdon tube pressure gauge Model: 213.40 nominal sizze in mm: 80 Acc class: 1.6 Scale range: (0-25) bar connection: G1/2B(male), lower mount (LM) HSX: WIKA Option gauge adapter: G1/2 B female transfer 1/4" NPT, threads 304SS material 8 Cái Bourdon tube pressure gauge Model: 213.40 nominal sizze in mm: 80 Acc class: 1.6 Scale range: (0-25) bar connection: G1/2B(male), lower mount (LM) HSX: WIKA Option gauge adapter: G1/2 B female transfer 1/4" NPT, threads 304SS material
18 Công tác áp suất SAGINOMIYA: Type SNS-C11 ONWG; Range: 0.1-1 MPa; diff: 0.12-0.3 Mpa; MP: 1-5 Mpa; MFG.No 2063 1 Cái Công tác áp suất SAGINOMIYA: Type SNS-C11 ONWG; Range: 0.1-1 MPa; diff: 0.12-0.3 Mpa; MP: 1-5 Mpa; MFG.No 2063
19 Iron wafer check vavle Fig.: PN16FWNBME Size: 2 inch – DN50 Body: Cast iron A126 CL.B; Seat: EPDM; Disc: A351 Gr.CF8M; Pin: A276 type 304; Plug: A276 type 304; Spring: A313 type 316 Nhà sản xuất: Kitz; 2 Cái Iron wafer check vavle Fig.: PN16FWNBME Size: 2 inch – DN50 Body: Cast iron A126 CL.B; Seat: EPDM; Disc: A351 Gr.CF8M; Pin: A276 type 304; Plug: A276 type 304; Spring: A313 type 316 Nhà sản xuất: Kitz;
20 Bulong 8.8 nhúng kẽm nóng M22x110mm (gồm bulong + đai ốc + lông đền) 48 Bộ Bulong 8.8 nhúng kẽm nóng M22x110mm (gồm bulong + đai ốc + lông đền)
21 Bulong 8.8 nhúng kẽm nóng M24x110mm (gồm bulong + đai ốc + lông đền) 24 Bộ Bulong 8.8 nhúng kẽm nóng M24x110mm (gồm bulong + đai ốc + lông đền)
22 Bulong 8.8 nhúng kẽm nóng M20x120mm (gồm bulong + đai ốc + lông đền) 24 Bộ Bulong 8.8 nhúng kẽm nóng M20x120mm (gồm bulong + đai ốc + lông đền)
23 Bulong 8.8 nhúng kẽm nóng M16x60mm (gồm bulong + đai ốc + lông đền) 50 Bộ Bulong 8.8 nhúng kẽm nóng M16x60mm (gồm bulong + đai ốc + lông đền)
24 Bulong 8.8 nhúng kẽm nóng M20x80mm (gồm bulong + đai ốc + lông đền) 48 bộ Bulong 8.8 nhúng kẽm nóng M20x80mm (gồm bulong + đai ốc + lông đền)
25 copper flat washer: Gasket đồng đỏ dày : 2mm Đk ngoài: 17mm; Đk trong: 6,5mm; Đóng gói: (50 cái/1 bịch) 1 bịch copper flat washer: Gasket đồng đỏ dày : 2mm Đk ngoài: 17mm; Đk trong: 6,5mm; Đóng gói: (50 cái/1 bịch)
26 Mặt bích size 6" Class 300, Slip-on, vật liệu: A105 4 Cái Mặt bích size 6" Class 300, Slip-on, vật liệu: A105
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->