Gói thầu: Mua vật tư phụ kiện phục vụ công tác quản lý vận hành đợt 3 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200952441-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ba Vì |
| Tên gói thầu | Mua vật tư phụ kiện phục vụ công tác quản lý vận hành đợt 3 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200952383 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-19 10:22:00 đến ngày 2020-09-29 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,269,461,745 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aptomat 3 pha 600V/630A | 2 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cáp bọc Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25 mm2 | 700 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp bọc Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x35 mm2 | 175 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp bọc Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x50 mm2 | 35 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp đồng bọc XLPE/PVC M1*120mm2 | 77 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | 250 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | 250 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25 mm2 | 1.300 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x35 mm2 | 90 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp bọc Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV1x6 mm2 | 2.000 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cầu chì tự rơi 35 kV | 12 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Dây chảy SI 6A | 50 | Sợi | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Dây chảy SI 10A | 50 | Sợi | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Đai thép + Khóa đai | 800 | bộ | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Đầu cốt ép M35 1 lỗ | 260 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Đầu cốt ép M50 1 lỗ | 40 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Đầu cốt ép M120 1 lỗ | 30 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Đầu cốt ép M240 2 lỗ | 20 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Băng dính cách điện | 30 | cuộn | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Keo bọt nở | 100 | lọ | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 1.500 | bộ | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI (có ATM 100A) | 200 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Hòm 2 Công tơ 1 pha trọn bộ (có ATM 40A) | 300 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Hòm 4 công tơ 1 pha trọn bộ (có ATM 40A) | 30 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi