Gói thầu: Gói thầu số 1-Mua sắm VTTB phục vụ SXKD quý 4 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200954512-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Hà giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1-Mua sắm VTTB phục vụ SXKD quý 4 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200951899 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Giá thành SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 10:56:00 đến ngày 2020-10-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,302,502,425 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 79,500,000 VNĐ ((Bảy mươi chín triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hòm nhựa 1ctơ 1 pha+Q(Lắp Át) | 420 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Hòm nhựa 2ctơ 1 pha+Q(Lắp Át) | 1.021 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Hòm nhựa 4ctơ 1 pha+Q(Lắp Át) | 932 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Hòm nhựa 1ctơ 3 pha+Q(Lắp Át) | 572 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Dây đồng bọc PVC 1 x 6 | 7.000 | Mét | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp CU/XLPE/PVC 2 x 6 | 2.000 | Mét | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp CU/XLPE/PVC 2 x 8 | 2.000 | Mét | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp CU/XLPE/PVC 2 x 10 | 4.000 | Mét | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp CU/XLPE/PVC 2 x 16 | 4.500 | Mét | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp CU/XLPE/PVC 3 x 16 + 1 x 10 | 3.000 | Mét | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cáp CU/XLPE/PVC 3 x 70 + 1 x 50 | 37 | Mét | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cáp CU/XLPE/PVC 3 x 95 + 1 x 70 | 23 | Mét | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Dây đồng mềm 50 | 200 | Mét | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Đầu cáp kiểu ngoài trời, co ngót nguội 3 pha 35Kv 1x400 | 1 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | 299 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Đầu cốt đồng mạ Niken M70 | 190 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Đầu cốt đồng mạ Niken M95 | 236 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Chống sét van 48kV | 60 | Quả | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Chống sét ĐZ 35kV(CS thông minh) | 60 | Pha | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Tủ PP hạ áp trọn bộ 400V-400A 3 lộ ra ( Át tổng 400A, 01 át nhánh 250A, 01 át 200A, 01 át 150A ) | 1 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Tủ điện 100A-2 lộ(02 át nhánh 75A) | 2 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Tủ điện 150A-3 lộ(03 át nhánh 100A) | 3 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Tủ điện 200A-3 lộ(02 át nhánh 150A, 01 át nhánh 100A) | 4 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Tủ điện 250A-3 lộ(03 át nhánh 150A) | 1 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Tủ điện 300A-4 lộ(03 át nhánh 150A, 01 át nhánh 100) | 2 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | DCL NT 35kV/630A-Không tiếp đất 1 phía | 1 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông 16/70 | 4.430 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông 16/95 | 1.080 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Ghíp nhôm 3 bu lông A70 | 253 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Ghíp nhôm 3 bu lông A95 | 496 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Kẹp néo dây băng (2 dây) | 2.071 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Kẹp néo dây băng (4 dây) | 821 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Đế U | 44 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Kẹp cáp thép | 44 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Móc hãm cáp J | 88 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Gông cột T | 44 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Móc treo cáp ADSS | 132 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Kẹp cáp viễn thông | 132 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Đai bó cáp D150 | 818 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Gông cáp dự phòng | 27 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Ống nhựa HDPE 32/25 | 9 | Mét | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Ống nhựa vàng phi 90 | 68 | Mét | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Dây cáp thép bọc nhựa D12 dọc tuyến + vượt đường | 1.677 | Mét | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Mã ốp vòng bổ trợ phi 100 | 361 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Đai thép + khoá đai | 1.823 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Sứ A30 + ty | 200 | Quả | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Cách điện đứng Pôlime 35kV+PK | 100 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Cách điện Pôlime 35kV + PK | 27 | Chuỗi | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Sứ thủy tinh PC 70 | 112 | Bát | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Sứ thủy tinh PC 120 | 100 | Bát | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Át tô mát 1 pha 32A(Loại cài) | 3.500 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Át tô mát 1 pha 40A(Loại cài) | 856 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Át tô mát 3 pha 63A(Loại cài) | 342 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Át tô mát 3 pha 50A | 7 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Át tô mát 3 pha 100A | 47 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Át tô mát 3 pha 200A | 4 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Át tô mát 3 pha 250A | 5 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Át tô mát 3 pha 300A | 3 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Bột Gem | 36 | Bao | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Tiếp điạ R2-7 cọc | 6 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Mỏ phóng MBA | 48 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Xà 402 | 3 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Xà đỡ lèo XĐL 3A | 1 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Xà đỡ DCL | 1 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Xà đỡ tay DCL và ống nối CTT | 1 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Ghế thao tác DCL | 1 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Thang sắt | 1 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Dây tiếp đất xà | 1 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Biển tên DCL | 1 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Biển cấm trèo | 1 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Biển báo độ cao | 9 | Cái | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Thẻ nhận diện cáp PCHG | 4 | Bộ | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Tiêu lệnh kèm nội quy PCCC, cấm lửa, cấm hút thuốc | 45 | Biển | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Nội quy cứu nạn, cứu hộ | 48 | Biển | Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi