Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm cho Cục Thuế thành phố Hà Nội năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200937779-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CỤC THUẾ THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm cho Cục Thuế thành phố Hà Nội năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200937654 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 09:07:00 đến ngày 2020-09-25 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,320,624,305 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy A3/80 Super hoặc tương đương | 200 | Ream | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 2 | Giấy A4/80 Super hoặc tương đương | 4.800 | Ream | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 3 | Giấy dính vàng: Note ĐL 3*2 NICE hoặc tương đương | 600 | Tập | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 4 | Giấy dính vàng: Note ĐL 3*3 NICE hoặc tương đương | 600 | Tập | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 5 | Giấy dính vàng: Note ĐL 3*4 NICE hoặc tương đương | 600 | Tập | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 6 | Giấy dính vàng: Note ĐL 3*5 NICE hoặc tương đương | 600 | Tập | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 7 | Giấy đánh dấu trang Protion hoặc tương đương | 750 | tập | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 8 | Bút bi Thiên long 023/ Double A hoặc tương đương | 8.000 | Chiếc | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 9 | Bút chì Staedtler 134-2b hoặc tương đương | 800 | Chiếc | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 10 | Bút dạ | 800 | Chiếc | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 11 | Bút xoá nước Thiên Long CP – 02 hoặc tương đương | 300 | Chiếc | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 12 | Bút xóa băng xóa Plus - WH105T hoặc tương đương | 600 | Chiếc | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 13 | Bút kim Mygel hoặc tương đương | 1.400 | Chiếc | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 14 | Bút nhớ dòng Thiên Long hoặc tương đương | 600 | Chiếc | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 15 | Bút dạ kính Thiên Long hoặc tương đương | 600 | Chiếc | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 16 | Bút dính bàn | 200 | Bộ | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 17 | Bìa W320 Acco hoặc tương đương | 500 | Cái | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 18 | Cặp 3 giây 10p loại đẹp | 4.000 | Cái | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 19 | Cặp lưu công văn đục lỗ | 800 | Cái | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 20 | Cặp trình ký 1 khoá camelia (loại thường) hoặc tương đương | 150 | Cái | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 21 | Cặp trình ký Office A4 bìa da sang trọng; | 400 | cái | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 22 | Cặp trình ký 2 khoá camelia (loại 1) hoặc tương đương | 150 | Cái | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 23 | File hộp A4 Comix hoặc tương đương, 75mm, dày 0.75mm A1250 | 600 | hộp | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 24 | File hộp A4 Comix hoặc tương đương, 100mm, dày 0.75mm A12100 | 700 | hộp | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 25 | Kẹp sắt Echo hoặc tương đương 15 mm | 800 | Hộp | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 26 | Kẹp sắt Echo hoặc tương đương 19 mm | 800 | Hộp | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 27 | Kẹp sắt Echo hoặc tương đương 25 mm | 400 | Hộp | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 28 | Kẹp sắt Echo hoặc tương đương 32 mm | 500 | Hộp | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 29 | Kẹp sắt Echo hoặc tương đương 41 mm | 300 | Hộp | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 30 | Kẹp sắt Ẹcho hoặc tương đương 51 mm | 400 | Hộp | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 31 | Túi 1 Khuy to | 6.000 | Cái | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 32 | Túi 1 Khuy nhỏ | 6.000 | Cái | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 33 | Thước kẻ dài 30cm | 300 | Chiếc | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 34 | Thước kẻ ngắn | 100 | Chiếc | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 35 | Tẩy chì 526 35 hoặc tương đương | 250 | Chiếc | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 36 | Ghim vòng 62 | 600 | Hộp | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 37 | Ghim vòng 82 | 300 | Hộp | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 38 | Ghim dập Plus số 10 nhỏ hoặc tương đương | 2.500 | Hộp | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 39 | Ghim dập Plus số 3 nhỡ hoặc tương đương | 100 | Hộp | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 40 | Ghim dập chân dài loai 20/23 | 50 | Hộp | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 41 | Ghim dập chân dài loai 10/24 | 100 | Chiếc | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 42 | Máy dập ghim nhỏ 10 | 800 | Chiếc | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 43 | Máy dập ghim số 3 (nhỡ) | 100 | Chiếc | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 44 | Máy đục lỗ | 200 | Chiếc | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 45 | Nhổ ghim | 200 | Chiếc | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 46 | Hồ khô | 400 | Lọ | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 47 | Túi nilon (túi đựng rác) | 10 | kg | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 48 | Hồ nước | 300 | Lọ | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 49 | Pin Panasonic2A hoặc tương đương | 2.800 | viên | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 50 | Pin tiêu điều hòa | 600 | Đôi | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 51 | Băng dính 1.5 cm (băng dính trong) Quy cách 12 cuộn/1 cây | 250 | Cuộn | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 52 | Băng dính trắng đục 5cm - 200yard, Quy cách: 6 cuộn/ cây | 450 | Cuộn | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 53 | Băng dính xanh 5cm | 500 | Cuộn | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 54 | Băng dính 2 mặt loại 5cm | 50 | Cuộn | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 55 | Băng dính 2 mặt loại 2cm | 50 | Cuộn | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 56 | Dao gọt | 600 | Chiếc | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 57 | Dao cắt giấy | 100 | Chiếc | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 58 | Kéo to văn phòng Deli 210mm 6010 hoặc tương đương | 250 | Chiếc | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 59 | Kéo văn phòng Deli 180mm 6009 hoặc tương đương | 150 | Chiếc | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 60 | Dây buộc nilon ( loại 1) | 100 | Cuộn | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 61 | Chun vòng loại 0,5kg/ 1 túi | 300 | túi | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 62 | Tập chia file ( bìa 10 màu dầy, 5 bộ/1 tập) | 100 | tập | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 63 | Khay nhựa 3 tầng Comix B2060 hoặc tương đương | 100 | Chiếc | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 64 | Phong bì | 12.000 | Chiếc | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 65 | Hộp mực dấu Shiny hoặc tương đương | 100 | hộp | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 66 | Mực dấu cửu Long hoặc tương đương | 100 | lọ | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 67 | Mực liền dấu Shiny hoặc tương đương | 30 | lọ | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 68 | Bìa đóng sổ A4 | 40 | Ram | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 69 | Giấy lấy số | 100 | Cuộn | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 70 | Bìa hồ sơ ( bìa + in) | 20.000 | Chiếc | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 71 | Gọt bút chì Sharperner hoặc tương đương | 150 | Chiếc | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 72 | Giấy in màu ngoại Epson hoặc tương đương | 10 | Tập | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 73 | Thùng Carton 5 lớp | 200 | Cái | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 74 | Giấy vệ sinh SENDAI hoặc tương đương | 21.600 | Cuộn | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 75 | Giấy vệ sinh SENDAI hoặc tương đương | 100 | Cuộn | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa | ||
| 76 | Nước rửa tay | 10 | Can | Theo Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi