Gói thầu: SXKD2020-HH29: Cung cấp và gia công chế tạo vành chèn cơ khí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200957496-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH29: Cung cấp và gia công chế tạo vành chèn cơ khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205815 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 08:32:00 đến ngày 2020-10-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 988,350,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vành chèn cơ khí Ф57xФ35x65 | Vành chèn cơ khí (bơm dầu chèn sự cố xoay chiều – Tổ máy 330MW). Mã hiệu: 亚兰090508. KT:Ф57xФ35x65mm; VL: Inox SUS316 + SiC (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Vành chèn cơ khí (bơm dầu chèn sự cố xoay chiều – Tổ máy 330MW). Mã hiệu: 亚兰090508. KT:Ф57xФ35x65mm; VL: Inox SUS316 + SiC (Hoặc tương đương) | |
| 2 | Bộ vành chèn cơ khí Ф125xФ100x160 | Bộ vành chèn cơ khí (lưới lọc rác nước bơm tuần hoàn đầu vào bình ngưng nhánh A, B -Tổ máy 330MW). KT: Ф125xФ100x160mm; VL: Inox SUS316 + SiC | 1 | Bộ | Bộ vành chèn cơ khí (lưới lọc rác nước bơm tuần hoàn đầu vào bình ngưng nhánh A, B -Tổ máy 330MW). KT: Ф125xФ100x160mm; VL: Inox SUS316 + SiC | |
| 3 | Bộ chèn cơ khí Ф76/65 | Bộ chèn cơ khí (bơm đọng gia nhiệt hạ A,B). Mã hiệu: H76/65 – 00 BURGMANN – ZF; KT: Ф76/65. VL: Inox SUS316 + SiC. (Hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Bộ chèn cơ khí (bơm đọng gia nhiệt hạ A,B). Mã hiệu: H76/65 – 00 BURGMANN – ZF; KT: Ф76/65. VL: Inox SUS316 + SiC. (Hoặc tương đương) | |
| 4 | Bộ chèn cơ khí Φ140x112x72 | Bộ chèn cơ khí (bơm làm mát nước mạch kín A, B TM-MW330). Mã hiệu: BURGMAN-ZF. KT: Φ140x112x72. VL: Inox SUS316 + SiC. (Hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Bộ chèn cơ khí (bơm làm mát nước mạch kín A, B TM-MW330). Mã hiệu: BURGMAN-ZF. KT: Φ140x112x72. VL: Inox SUS316 + SiC. (Hoặc tương đương) | |
| 5 | Bộ chèn Φ237/100 cho loại bơm 9LDTNB-5PJX | Bộ chèn cho loại bơm 9LDTNB-5PJX (bơm ngưng A,B –TM330MW). Mã hiệu: SNS.0924-104-00; Loại: CM272B-130/272B-120-K100; KT: Φ237/100; VL: Inox SUS316 + SiC. (Hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Bộ chèn cho loại bơm 9LDTNB-5PJX (bơm ngưng A,B –TM330MW). Mã hiệu: SNS.0924-104-00; Loại: CM272B-130/272B-120-K100; KT: Φ237/100; VL: Inox SUS316 + SiC. (Hoặc tương đương) | |
| 6 | Bộ chèn cơ khí | Bộ chèn cơ khí (bơm tăng áp bơm cấp A,B,C -TM330MW). Mã hiệu: 16071804. (Hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Bộ chèn cơ khí (bơm tăng áp bơm cấp A,B,C -TM330MW). Mã hiệu: 16071804. (Hoặc tương đương) | |
| 7 | Vành chèn cơ khí | Vành chèn cơ khí (bơm thành phẩm – hệ thống FGD tổ máy 330MW). Mã hiệu: ZGJ-45; NSX: Shijiazhuang kingda pump industry group Co.,VL: Inox SUS316 + SiC (Hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Vành chèn cơ khí (bơm thành phẩm – hệ thống FGD tổ máy 330MW). Mã hiệu: ZGJ-45; NSX: Shijiazhuang kingda pump industry group Co.,VL: Inox SUS316 + SiC (Hoặc tương đương) | |
| 8 | Vành chèn cơ khí | Vành chèn cơ khí (bơm nước quá trình). Mã hiệu: I03610; VL: Inox SUS316 + SiC (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Vành chèn cơ khí (bơm nước quá trình). Mã hiệu: I03610; VL: Inox SUS316 + SiC (Hoặc tương đương) | |
| 9 | Vành chèn cơ khí | Vành chèn cơ khí (máy khuấy tháp hấp thụ, hệ thống FGD – Tổ máy 330MW). Mã hiệu: TSCHAMBER Agitator typ TDSL-60 Serial No SSV-1 4529/7534327/5366508-20377. (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Vành chèn cơ khí (máy khuấy tháp hấp thụ, hệ thống FGD – Tổ máy 330MW). Mã hiệu: TSCHAMBER Agitator typ TDSL-60 Serial No SSV-1 4529/7534327/5366508-20377. (Hoặc tương đương) | |
| 10 | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm (tốc độ: 1420 vòng/phút; năng suất: Q = 10m3/h). Hãng AESSEAL-UK. Loại: N-W07DMU-AJY1-0240; 24mm W07DMU CAR/SIC/EPR(W/L=28.5mm) 1PC 994742/001/1015; (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm (tốc độ: 1420 vòng/phút; năng suất: Q = 10m3/h). Hãng AESSEAL-UK. Loại: N-W07DMU-AJY1-0240; 24mm W07DMU CAR/SIC/EPR(W/L=28.5mm) 1PC 994742/001/1015; (Hoặc tương đương) | |
| 11 | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm (tốc độ: 1370 vòng/phút; năng suất: Q = 24m3/h). Hãng AESSEAL-UK. Loại: N-W07DMU-AJY1-0350; 35mm W07DMU CAR/SIC/EPR. (W/L = 31mm) 1PC 80363/001/0815; (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm (tốc độ: 1370 vòng/phút; năng suất: Q = 24m3/h). Hãng AESSEAL-UK. Loại: N-W07DMU-AJY1-0350; 35mm W07DMU CAR/SIC/EPR. (W/L = 31mm) 1PC 80363/001/0815; (Hoặc tương đương) | |
| 12 | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm (tốc độ: 2900 vòng/phút; năng suất: Q = 120m3/h). Ký hiệu: JOHN CRANE England 0300 594 CP 743.4. (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm (tốc độ: 2900 vòng/phút; năng suất: Q = 120m3/h). Ký hiệu: JOHN CRANE England 0300 594 CP 743.4. (Hoặc tương đương) | |
| 13 | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm (tốc độ: 1440 vòng/phút; năng suất Q = 70m3/h). Ký hiệu: CER032/4330 (P/N) hoặc N-P05U-AD21-0317. (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm (tốc độ: 1440 vòng/phút; năng suất Q = 70m3/h). Ký hiệu: CER032/4330 (P/N) hoặc N-P05U-AD21-0317. (Hoặc tương đương) | |
| 14 | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm (tốc độ: 2920 vòng/phút; năng suất Q = 70m3/h). Hãng AESSEAL-UK. Loại: N-W07DMU-AJY1-0300; 30mm W07DMU CAR/SIC/EPR (W/L = 31mm) 1PC 935788/001/0251; (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm (tốc độ: 2920 vòng/phút; năng suất Q = 70m3/h). Hãng AESSEAL-UK. Loại: N-W07DMU-AJY1-0300; 30mm W07DMU CAR/SIC/EPR (W/L = 31mm) 1PC 935788/001/0251; (Hoặc tương đương) | |
| 15 | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm (tốc độ: 2920 vòng/phút; năng suất Q = 45m3/h). Thông số: Φt/n 24/39x50mm; Ký hiệu: CER032/4330 (P/N). (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm (tốc độ: 2920 vòng/phút; năng suất Q = 45m3/h). Thông số: Φt/n 24/39x50mm; Ký hiệu: CER032/4330 (P/N). (Hoặc tương đương) | |
| 16 | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm (tốc độ: 1600 vòng/phút; năng suất Q = 500m3/h). Kiểu: CER045/4330 (Seal4330). (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm (tốc độ: 1600 vòng/phút; năng suất Q = 500m3/h). Kiểu: CER045/4330 (Seal4330). (Hoặc tương đương) | |
| 17 | Vành chèn cơ khí 65mm VITONCODE | Vành chèn cơ khí (bơm xả tháp hấp thụ). Kích thước trục Ø65mm; Hãng AESSEAL-UK. Mã hiệu: AJ0065V01; VL: Inox SUS316 + SiC. (Hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Vành chèn cơ khí (bơm xả tháp hấp thụ). Kích thước trục Ø65mm; Hãng AESSEAL-UK. Mã hiệu: AJ0065V01; VL: Inox SUS316 + SiC. (Hoặc tương đương) | |
| 18 | Vành chèn cơ khí Φ65/85/115 V1 | Vành chèn cơ khí DN 65mm Φ65/85/115 V1 (bơm thành phẩm FGD). KT: Φ65/85/115; VL: Inox SUS316 + SiC. | 2 | Bộ | Vành chèn cơ khí DN 65mm Φ65/85/115 V1 (bơm thành phẩm FGD). KT: Φ65/85/115; VL: Inox SUS316 + SiC. | |
| 19 | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm (tốc độ: 2905 vòng/phút; năng suất Q = 40m3/h). Ký hiệu: Solid Pumping. Solutions. MECH SEAL FOR JS 3-140-G10. (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm (tốc độ: 2905 vòng/phút; năng suất Q = 40m3/h). Ký hiệu: Solid Pumping. Solutions. MECH SEAL FOR JS 3-140-G10. (Hoặc tương đương) | |
| 20 | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm (tốc độ: 1450 vòng/phút; năng suất Q = 70 m3/h). Ký hiệu: HU 2100 NN 53 WH 045 Hoặc PO80 - S 02. (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm (tốc độ: 1450 vòng/phút; năng suất Q = 70 m3/h). Ký hiệu: HU 2100 NN 53 WH 045 Hoặc PO80 - S 02. (Hoặc tương đương) | |
| 21 | Vành chèn cơ khí | Vành chèn cơ khí (Bơm sau nghiền – hệ thống FGD tổ máy 330MW). Mã hiệu: ZGJ-80 (Hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Vành chèn cơ khí (Bơm sau nghiền – hệ thống FGD tổ máy 330MW). Mã hiệu: ZGJ-80 (Hoặc tương đương) | |
| 22 | Vành chèn cơ khí | Vành chèn cơ khí (Bơm tuần hoàn tháp hấp thụ, hệ thống FGD - tổ máy 330MW). Mã hiệu: TLJ-165 (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Vành chèn cơ khí (Bơm tuần hoàn tháp hấp thụ, hệ thống FGD - tổ máy 330MW). Mã hiệu: TLJ-165 (Hoặc tương đương) | |
| 23 | Nồi đỡ vành chèn Ø140/Ø85x45 | Nồi đỡ vành chèn (dùng cho bơm mã hiệu Kingda R20HS-B). KT: Ø140/Ø85x45mm; VL: Thép C45 | 1 | Cái | Nồi đỡ vành chèn (dùng cho bơm mã hiệu Kingda R20HS-B). KT: Ø140/Ø85x45mm; VL: Thép C45 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi