Gói thầu: E-DPTU05: Mua sắm thiết bị điện, điện tử bổ sung cho dự phòng tối ưu đã xuất kho phục vụ sản xuất – Công ty thủy điện Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200958042-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-DPTU05: Mua sắm thiết bị điện, điện tử bổ sung cho dự phòng tối ưu đã xuất kho phục vụ sản xuất – Công ty thủy điện Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20200957933 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện Công ty thủy điện Sơn La |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 10:23:00 đến ngày 2020-10-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,930,118,240 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | NMTĐ Sơn La | . | 0 | . | . | |
| 2 | Mô dun nguồn điều khiển | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 3 | Rơ le | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 4 | Bộ giám sát trung tâm | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 5 | Cuộn điện từ | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 6 | Màn hình HMI | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 7 | Màn hình lớn LCD | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 8 | Module truyền thông ethernet | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 9 | Module chuyển đổi điện áp U04 | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 10 | Công tắc áp suất | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 11 | Bộ nguồn | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 12 | Mô đun đầu ra | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 13 | Đo độ mở cửa van | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 14 | Bộ điều khiển điều tốc | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 15 | Mô đun giao tiếp xung | . | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 16 | Module giám sát dòng Thyristor | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 17 | Bộ chuyển đổi giao thức truyền thông | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 18 | CPU của AVR | . | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 19 | Bộ phát xung | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 20 | NMTĐ Lai Châu | . | 0 | . | . | |
| 21 | Biến dòng | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 22 | Máy tính chủ CIS | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 23 | Rơ le trung gian+đế | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 24 | Rơ le trung gian+đế | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 25 | Khí SF6 | . | 1 | Bình | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 26 | Công tắc mức siêu âm | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 27 | Công tắc áp suất | . | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 28 | Cảm biến nhiệt độ | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 29 | Bộ giám sát cách điện | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 30 | Cảm biến đứt chốt cánh hướng | . | 5 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 31 | Chổi than máy phát | . | 18 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 32 | Rơ le trung gian + đế cắm | . | 15 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 33 | Đế cắm rơ le | . | 18 | Pcs | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 34 | Rơ le trung gian + đế cắm | . | 3 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 35 | Giám sát phóng điện cục bộ | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 36 | Bộ chỉ thị nhiệt độ dầu máy biến áp | . | 1 | Pcs | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 37 | Gioăng cao su | . | 6 | Pcs | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 38 | Gioăng cao su | . | 9 | Pcs | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 39 | Van điện từ | . | 1 | Pcs | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 40 | Bộ chuyển đổi điện áp M16X1,5 | . | 1 | Unit | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 41 | Rơ le trung gian + đế cắm | . | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 42 | Rơ le trung gian + đế cắm | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 43 | Bộ đếm máy cắt | . | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 44 | Modul đầu vào tương tự | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi