Gói thầu: Mua sắm đồ dùng, thiết bị dạy học mầm non
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200953894-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm định xây dựng tỉnh Yên Bái |
| Tên gói thầu | Mua sắm đồ dùng, thiết bị dạy học mầm non |
| Số hiệu KHLCNT | 20200888887 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 (Kinh phí Đề án nâng cao chất lượng, hiệu quả hệ thống trường PTDTBT, trường MN thuộc vùng có điều kiện KTXH đặc biệt khó khăn ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 13:45:00 đến ngày 2020-10-12 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,781,186,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,500,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 6 | Cái | Đồ dùng của thiết bị cho nhóm trẻ | ||
| 2 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 6 | Cái | Đồ dùng của thiết bị cho nhóm trẻ | ||
| 3 | Bàn học sinh mầm non | 36 | Cái | Đồ dùng của thiết bị cho nhóm trẻ | ||
| 4 | Ghế học sinh mầm non | 150 | Cái | Đồ dùng của thiết bị cho nhóm trẻ | ||
| 5 | Bàn giáo viên mầm non | 6 | Cái | Đồ dùng của thiết bị cho nhóm trẻ | ||
| 6 | Ghế giáo viên mầm non | 12 | Cái | Đồ dùng của thiết bị cho nhóm trẻ | ||
| 7 | Giá trưng bày đồ chơi và học liệu hình gấu, voi | 12 | Cái | Đồ dùng của thiết bị cho nhóm trẻ | ||
| 8 | Giá sách bé và gấu 2 mặt | 6 | Cái | Đồ dùng của thiết bị cho nhóm trẻ | ||
| 9 | Giá nghệ thuật 2 khối | 6 | Cái | Đồ dùng của thiết bị cho nhóm trẻ | ||
| 10 | Vòng thể dục cho giáo viên | 12 | Cái | Thiết bị dạy học của thiết bị cho nhóm trẻ | ||
| 11 | Gậy thể dục cho giáo viên | 12 | Cái | Thiết bị dạy học của thiết bị cho nhóm trẻ | ||
| 12 | Cột ném bóng | 12 | Cái | Thiết bị dạy học của thiết bị cho nhóm trẻ | ||
| 13 | Vòng thể dục nhỏ | 150 | Cái | Thiết bị dạy học của thiết bị cho nhóm trẻ | ||
| 14 | Gậy thể dục nhỏ | 150 | Cái | Thiết bị dạy học của thiết bị cho nhóm trẻ | ||
| 15 | Hộp thả hình | 30 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị cho nhóm trẻ | ||
| 16 | Lồng hộp vuông | 30 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị cho nhóm trẻ | ||
| 17 | Bộ xây dựng trên xe | 12 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị cho nhóm trẻ | ||
| 18 | Đồ chơi với cát | 12 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị cho nhóm trẻ | ||
| 19 | Giường búp bê | 12 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị cho nhóm trẻ | ||
| 20 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 18 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị cho nhóm trẻ | ||
| 21 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 12 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị cho nhóm trẻ | ||
| 22 | Bảng quay 2 mặt | 6 | Cái | Thiết bị dạy học của thiết bị cho nhóm trẻ | ||
| 23 | Bộ bàn ghế giường tủ | 12 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị cho nhóm trẻ | ||
| 24 | Bộ rau, củ, quả | 18 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị cho nhóm trẻ | ||
| 25 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 20 | Cái | Đồ dùng trong lớp của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 26 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 20 | Cái | Đồ dùng trong lớp của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 27 | Bàn học sinh mầm non | 180 | Cái | Đồ dùng trong lớp của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 28 | Ghế học sinh mầm non | 350 | Cái | Đồ dùng trong lớp của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 29 | Bàn giáo viên mầm non | 10 | Cái | Đồ dùng trong lớp của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 30 | Ghế giáo viên mầm non | 20 | Cái | Đồ dùng trong lớp của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 31 | Giá trưng bày đồ chơi và học liệu hình gấu, voi | 20 | Cái | Đồ dùng trong lớp của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 32 | Giá sách bé và gấu 2 mặt | 10 | Cái | Đồ dùng trong lớp của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 33 | Giá nghệ thuật 2 khối | 10 | Cái | Đồ dùng trong lớp của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 34 | Vòng thể dục to | 20 | Cái | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 35 | Vòng thể dục nhỏ | 350 | Cái | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 36 | Gậy thể dục nhỏ | 350 | Cái | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 37 | Gậy thể dục to | 20 | Cái | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 38 | Xắc xô | 20 | Cái | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 39 | Cổng chui đế chữ nhật (bằng nhựa chất lượng cao) | 30 | Cái | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 40 | Cột ném bóng | 20 | Cái | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 41 | Bóng các loại | 160 | Quả | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 42 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 10 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 43 | Bộ xếp hình xây dựng | 20 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 44 | Đồ chơi các phương tiện giao thông (loại bằng gỗ) | 20 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 45 | Bộ sa bàn giao thông | 10 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 46 | Bộ động vật sống dưới nước | 20 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 47 | Bộ động vật sống trong rừng | 20 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 48 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 20 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 49 | Bộ côn trùng | 20 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 50 | Bộ làm quen với toán | 350 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 51 | Bộ hình khối | 50 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 52 | Bộ nhận biết hình phẳng | 350 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 53 | Bảng quay 2 mặt | 10 | Cái | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 54 | Bộ dụng cụ lao động | 30 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 55 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 20 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 56 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 20 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 57 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 20 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 58 | Bộ trang phục nấu ăn | 10 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 59 | Bộ trang phục công an | 20 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 60 | Doanh trại bộ đội | 20 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 61 | Bộ trang phục bộ đội | 20 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 62 | Bộ trang phục công nhân | 20 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 63 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 20 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 64 | Bộ trang phục bác sỹ | 20 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 65 | Gạch xây dựng (loại lớn) | 20 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 66 | Bộ xếp hình xây dựng (loại 44 chi tiết) | 20 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 67 | Hàng rào lắp ghép (loại lớn) | 10 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 68 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 10 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi | ||
| 69 | Bể chơi với cát và nước | 10 | Bộ | Thiết bị dạy học của thiết bị lớp mẫu giáo 5 tuổi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi