Gói thầu: Mua sắm hàng hóa vật tư, động cơ, dây cáp, trạm nguồn phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng của Nhà máy A31 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200956627-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A31 |
| Tên gói thầu | Mua sắm hàng hóa vật tư, động cơ, dây cáp, trạm nguồn phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng của Nhà máy A31 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200956569 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc Phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 15:24:00 đến ngày 2020-09-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,445,153,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ampe kế Э42702.102 200/0,5 | Э42702.102 200/0,5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 2 | Aptomat ВА47-29 3Р 15А | ВА47-29 3Р 15А | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 3 | Attomat 3 pha 63A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 4 | Attomat АЗС-15, 3 pha 15 A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 5 | Attomat АЗС-25, 3 pha 25 A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 6 | Attomat АЗС-40, 3 pha 40 A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 7 | Bạc biên P0 động cơ BF4M2011C | 4 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 8 | Bạc biên P0 động cơ KAMAZ-740.60Д-1000104 | KAMAZ-740.60Д-1000104 | 8 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 9 | Bạc biên Po động cơ BF3M2011 | 2 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 10 | Bạc phớt nhôm BF4M2011C | 1 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 11 | Bạc phớt nhôm FL912-04232266 | 1 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 12 | Bạc trục P0 động cơ BF4M2011C | 4 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 13 | Bạc trục P0 động cơ KAMAZ-740- 7405.1000102Р0 | KAMAZ-740- 7405.1000102Р0 | 6 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 14 | Bạc trục Po KOLBENSCHMIDT-79241630 | Po KOLBENSCHMIDT-79241630 | 2 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 15 | Bát phanh cao su KAMAZ-43118 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 16 | Bầu lọc dầu bôi trơn động cơ BF4M2011C, DOE-0118 3575 | BF4M2011C, DOE-0118 3575 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 17 | Bầu lọc dầu bôi trơn động cơ DEUTZ F3M2011 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 18 | Bầu lọc nhiên liệu động cơ DEUTZ V.A.G. 68127177 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 19 | Bầu lọc nhiên liệu thô động cơ BF4M2011C | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 20 | Bầu lọc tách ẩm động cơ BF4M2011C | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 21 | Bầu lọc tách ẩm động cơ DEUTZ F3M2011 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 22 | Biển phản quang ФП 315 (trắng) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 23 | Biển phản quang ФП 316 (cam) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 24 | Bộ cảm biến vận tốc PRICOL | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 25 | Bộ gioăng mặt máy D2011L03 3 CYL | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 26 | Bơm dầu TD4L2011 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 27 | Cảm biến áp suất dầu TCCR-132-D 0-5C | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 28 | Cảm biến áp suất dầu MM370 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 29 | Cảm biến báo cháy khói ИП212-1В | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 30 | Cảm biến báo mức nhiên liệu CЯMN | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 31 | Cảm biến mức nhiên liệu ЭИ8057M-1 | ЭИ8057M-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 32 | Cảm biến nhiệt độ Deutz F3M2011-1182876 | F3M2011-1182876 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 33 | Cảm biến nhiệt độ ТМ-100 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 34 | Cảm biến nhiệt ТМР36GT9 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 35 | Cần gạt mưa ОАО- Н 93-01-024, 494.5205900-40, 330mm | ОАО- Н 93-01-024, 494.5205900-40 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 36 | Cao su Blốc Ø16 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 37 | Cao su chắn bùn 5x450x550 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 38 | Cao su chịu nhiệt 1mm | 4 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 39 | Cao su đường nhiên liệu bọc vải Ø12 | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 40 | Cao su non | 2 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 41 | Cao su trải sàn 5x100 | 4,5 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 42 | Cáp 12 lõi bọc kim KPШУЭ12x1 | KPШУЭ12x1 | 11,5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 43 | Cáp 12 lõi thường KPШУ12x1 | KPШУ12x1 | 22,5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 44 | Cáp 24 lõi bọc kim KPШУЭ24x1 | KPШУЭ24x1 | 15 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 45 | Cáp 24 lõi thường KPШУ24x1 | KPШУ24x1 | 10,5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 46 | Cáp 27 lõi bọc kim KPШУЭ27x1 | KPШУЭ27x1 | 5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 47 | Cáp 3 pha Ф8 (lõi 4 dây) | 5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 48 | Cáp 7 lõi bọc kim KPШУЭ7x1 | KPШУЭ7x1 | 15 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 49 | Cáp 7 lõi thường KPШУ7x1 | KPШУ7x1 | 74 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 50 | Cáp PK-150 | 12 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 51 | Cáp PK-75 | 36 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 52 | Cáp tín hiệu bảng điều khiển HIAB 15m | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 53 | Cáp РБП L=10м | 1 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 54 | Chổi gạt mưa ОАО- Н 93-01-024, 494.5205900-40, 330mm | ОАО- Н 93-01-024, 494.5205900-40 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 55 | Chổi than khởi động BOSCH 0-001-231-018 | BOSCH 0-001-231-018 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 56 | Chổi than khởi động СТ142Б1 | СТ142Б1 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 57 | Chổi than máy phát AER1589 28V | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 58 | Chổi than tiếp mát khối YB-110 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 59 | Chốt an toàn cẩu HIAB | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 60 | Chụp cao su chân kích KAMAZ-43118 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 61 | Chụp cao su hình nón khối ВКУ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 62 | Chụp cao su nút ấn đen tủ điều khiển YШ41 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 63 | Chụp cao su nút ấn K-4-1П | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 64 | Chụp cao su nút ấn màu đen YHK | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 65 | Chụp cao su nút ấn màu đỏ YHK | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 66 | Chụp cao su nút ấn màu đỏ tủ điều khiển YШ41 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 67 | Chụp đèn cần bệ màu đỏ BS2 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 68 | Chụp đèn hậu 3 ngăn S1RD 2a-020201 | S1RD 2a-020201 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 69 | Chụp đèn lùi CĐL-001 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 70 | Chụp đèn nóc УП101 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 71 | Còi điện С306Д | С306Д | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 72 | Cụm chia hơi đường phanh KAMAZ-43118 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 73 | Cụm đèn kích thước ФП101 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 74 | Cụm nút dừng khẩn cấp YHK | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 75 | Cụm nút dừng khẩn cấp ES-A110004 | ES-A110004 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 76 | Cụm phanh tay KAMAZ-43118 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 77 | Đầu cắm 2РЕЕ 36КПН15Г 20В | 2РЕЕ 36КПН15Г 20В | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 78 | Đầu cắm 2РМ 18КПН 7 Ш1В1 | 2РМ 18КПН 7 Ш1В1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 79 | Đầu cắm 2РМ 24КПН 19 Ш1В1B | 2РМ 24КПН 19 Ш1В1B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 80 | Đầu cắm 2РМ 24КПН19 Г1В1 | 2РМ 24КПН19 Г1В1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 81 | Đầu cắm 2РМ 27КПН 24 Ш1В1 | 2РМ 27КПН 24 Ш1В1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 82 | Đầu cắm 2РМ 30КПН 32 Г1 В1 | 2РМ 30КПН 32 Г1 В1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 83 | Đầu cắm 2РМТ 22КПН4Ш3В1В | 2РМТ 22КПН4Ш3В1В | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 84 | Đầu cắm 2РМТ 30КПН20Ш1В1В | 2РМТ 30КПН20Ш1В1В | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 85 | Đầu cắm 5264-07/5037-5073 | 5264-07/5037-5073 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 86 | Đầu cắm MUHF-BJ | MUHF-BJ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 87 | Đầu cắm АП-4 | АП-4 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 88 | Đầu cắm ВП63-4В1К | ВП63-4В1К | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 89 | Đầu cắm ПC325 | ПC325 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 90 | Đầu cắm РС10ТВ | РС10ТВ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 91 | Đầu cắm РС-4 ТВ | РС-4 ТВ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 92 | Đầu cắm СШР28П7ЭГ9 | СШР28П7ЭГ9 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 93 | Đầu cắm СШР28П7ЭГ9 | СШР28П7ЭГ9 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 94 | Đầu cắm СШР48П26ЭГ3 | СШР48П26ЭГ3 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 95 | Đầu cắm ШР20П4 Ш8 | ШР20П4 Ш8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 96 | Đầu cắm ШР48П9Э 3Ш7 | ШР48П9Э 3Ш7 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 97 | Đầu kết nối D-Sub 9 chân | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 98 | Đầu pít tông model ZR61KCE (50x65) mm | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 99 | Đầu van nạp ga Ф16 Danfoss | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 100 | Đầu Φ 10SMA10 | 10SMA10 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 101 | Đầu Φ đực СР-50-2ПВ | СР-50-2ПВ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 102 | Đầu Φ MUHF- C58P | MUHF- C58P | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 103 | Đầu Φ SMA-C58P | SMA-C58P | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 104 | Đầu Φ SMA-LC58P | SMA-LC58P | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 105 | Đầu Φ БT3.650.375-2 | БT3.650.375-2 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 106 | Đầu Φ ВР0.364.039 ТУ | ВР0.364.039 ТУ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 107 | Đầu Φ СР-50-725ФВ | СР-50-725ФВ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 108 | Đầu Φ СР-50-726ФВ | СР-50-726ФВ | 23 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 109 | Đầu ПС-300 | ПС-300 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 110 | Đầu ПС-325 | ПС-325 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 111 | Đầu Ф HЗА3.642.021 Cп | HЗА3.642.021 Cп | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 112 | Đầu Ф БT3.640.317 Cп | БT3.640.317 Cп | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 113 | Đầu Ш 09061486901 | 9.061486901E9 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 114 | Đầu Ш 2РМДТ18Б4Ш5В1В | 2РМДТ18Б4Ш5В1В | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 115 | Đầu Ш 2РМТ14Б4Ш1В1В | 2РМТ14Б4Ш1В1В | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 116 | Đầu Ш 2РМТ14КУН4Г1В1 | 2РМТ14КУН4Г1В1 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 117 | Đầu Ш 2РМТ22Б10Ш1В1В | 2РМТ22Б10Ш1В1В | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 118 | Đầu Ш 2РМТ22КУН10Г1В1 | 2РМТ22КУН10Г1В1 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 119 | Đầu Ш 2РМТ24КУН19Г1В1 | 2РМТ24КУН19Г1В1 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 120 | Đầu Ш 2РМТ30БПН32Ш1В1 | 2РМТ30БПН32Ш1В1 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 121 | Đầu Ш 6 chân tròn AT6.823.054 | AT6.823.054 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 122 | Đầu Ш cái 20 chân РША ГПБ-20 | РША ГПБ-20 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 123 | Đầu Ш cái 25 chân 2 chạc БP3.645.007 | БP3.645.007 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 124 | Đầu Ш cái 25 chân БP3.645.007 | БP3.645.007 | 21 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 125 | Đầu Ш Cái Р16П2НШ5 | Р16П2НШ5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 126 | Đầu Ш Cái РС10ТВ | РС10ТВ | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 127 | Đầu Ш Cái РС-4ТВ | РС-4ТВ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 128 | Đầu Ш đực 14 chân P ШA- BКП -14-2 | P ШA- BКП -14-2 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 129 | Đầu Ш đực 20 chân P ШA- BКП -20-2 | P ШA- BКП -20-2 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 130 | Đầu Ш đực 25 chân БP3.645.007 Cп | БP3.645.007 Cп | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 131 | Đầu Ш đực РС-10 ТВ | РС-10 ТВ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 132 | Đầu Ш đực РСГ-10ТВ | РСГ-10ТВ | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 133 | Đầu Ш đực РСГ-4ТВ | РСГ-4ТВ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 134 | Đầu Ш MUHF- C58P | MUHF- C58P | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 135 | Đầu Ш PП63-4B1K | PП63-4B1K | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 136 | Đầu Ш РША ВПБ-20 | РША ВПБ-20 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 137 | Đầu Ш РША ГПБ-20 | РША ГПБ-20 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 138 | Đầu Ш СР-50-726ФВ | СР-50-726ФВ | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 139 | Dây ắc quy Ø16 | 5,5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 140 | Dây cu roa FM 52 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 141 | Dây cu roa KM 50 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 142 | Dây đai 22x1750 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 143 | Dây nối đất Ø14 | 5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 144 | Dây nối đất Ф8 | 25 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 145 | Dây dẫn nối đất L=3м | 10 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 146 | Dây dẫn nối Ø10 đất L=10м | 1 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 147 | Dây điện 1x1,5 mm | 35 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 148 | Dây cáp đồng 3 pha Lioa (3x4+1x2,5)mm | 10 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 149 | Dây cáp mềm 2 lõi bọc nhựa PVC FA 2x1,5 | 18 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 150 | Dây điện bọc vải Ф3 | 5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 151 | Dây điện đôi 20AWG 0,96mm đen đỏ | 25 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 152 | Dây điện MГШB-0,35mm màu đen | MГШB-0,35 | 15 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 153 | Dây điện MГШB-0,35mm màu đỏ | MГШB-0,35 | 15 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 154 | Dây điện MГШB-0,35mm màu trắng | MГШB-0,35 | 15 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 155 | Dây điện Ф0,35 bọc vải | 50 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 156 | Dây điện Ф1,5 (1x1,5)mm | 25 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 157 | Dây khí nén Ф6 | 15 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 158 | Đệm cao su đầu Ш 26 chân | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 159 | Đệm cao su Flo trắng Ф26-0,3mm | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 160 | Đệm cao su ống dẫn sóng Ф60 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 161 | Đệm che dàn cò động cơ KAMAZ-740 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 162 | Đệm nắp máy Deutz-0428 6584 | Deutz-0428 6584 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 163 | Đệm nắp máy động cơ KAMAZ-740-СТРОЙМАШ 7401003040РК | KAMAZ-740-СТРОЙМАШ 7401003040РК | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 164 | Đệm tam giác cổ hút АО 4320Я1203165 | АО 4320Я1203165 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 165 | Đệm vuông cổ xả АО 43201203165 | АО 43201203165 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 166 | Đệm vuông cổ xả АО АЗ -43201203165 | АО АЗ -43201203165 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 167 | Đệm vuông ống xả YHB | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 168 | Đèn gầm BE2-0289099 | BE2-0289099 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 169 | Đèn hậu ФП 130-B-1 | ФП 130-B-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 170 | Đèn hậu ФП 130-Г-1 | ФП 130-Г-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 171 | Đèn lách ФГ16 | ФГ16 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 172 | Đèn pha chính OCBAP -E22 | OCBAP -E22 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 173 | Đèn phản quang dẹt tròn xe tải | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 174 | Đèn phản quang tam giác xe tải | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 175 | Đèn soi 26V cầm tay | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 176 | Đèn trần ПТ37-3М | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 177 | Đèn xi nhan trước УП101-3726010-Б1 | УП101-3726010-Б1 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 178 | Đĩa ma sát ly hợp КПП 144 | 3 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 179 | Đĩa ma sát СБ 21-11 | СБ 21-11 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 180 | Đĩa ma sát СБ 21-12 | СБ 21-12 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 181 | Động cơ 4АХ 1000v/p | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 182 | Động cơ AПH-12/2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 183 | Động cơ điện cửa gió GQD321.1A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 184 | Động cơ gạt mưa СЛ351 КЗАЭ 163730000 | СЛ351 КЗАЭ 163730000 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 185 | Động cơ ДAK8-300/400 | ДAK8-300/400 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 186 | Động cơ ДРМ-2041-081 | ДРМ-2041-081 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 187 | Đồng hồ áp suất 0,5¸1 atm | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 188 | Đồng hồ báo khí MTП-60/1-16x4 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 189 | Đồng hồ báo khí MTП-60/1-250x2,5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 190 | Đồng hồ đo tần số Э8036 45-50Hz 220V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 191 | Đuôi ống giảm thanh ДВС Камаз-4320-1201010 | ДВС Камаз-4320-1201010 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 192 | Đường ống nhiên liệu cao su Ø16 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 193 | Giảm chấn thủy lực anten YB-12-2TM | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 194 | Gioăng cánh cửa YHB | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 195 | Gioăng cánh cửa giả đạn BP-BS2 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 196 | Gioăng cánh cửa KAMAZ-43118 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 197 | Gioăng cánh cửa khối YB-101-2TM | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 198 | Gioăng cửa HIAB | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 199 | Gioăng đệm anten YB-12-2TM | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 200 | Gioăng đệm cánh cửa khối YB-104-2TM | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 201 | Gioăng đệm cánh cửa tủ YB-20 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 202 | Gioăng đệm cánh cửa tủ YB-40 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 203 | Gioăng đệm đầu TOГ | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 204 | Gioăng đệm khối YB-10 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 205 | Gioăng đệm khối YB-211Б-2TM | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 206 | gioăng đệm khối YB-213E-2TM | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 207 | gioăng đệm khối YB-213Б-2TM | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 208 | Gioăng đệm khớp nối ống dẫn sóng | 26 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 209 | Gioăng đệm nắp khối YB-100 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 210 | Gioăng đệm nắp khối YB-102-2TM | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 211 | Gioăng đệm nắp khối YB-104 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 212 | Gioăng đệm nắp khối YB-111-2TM | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 213 | Gioăng đệm nắp khối YB-11-8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 214 | Gioăng đệm nắp khối YB-210Б-2TM | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 215 | Gioăng đệm nắp khối YB-24 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 216 | Gioăng đệm ống dẫn sóng loại to | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 217 | Gioăng đệm ống dẫn sóng YB-11-8 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 218 | Gioăng đệm quạt thông gió tủ YB-20-2TM | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 219 | Gioăng nắp đậy đầu tẩu YB-10-1-2TM | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 220 | Gioăng phớt hộp tay lái KAMAZ-43118 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 221 | Gioăng tròn đệm đầu Ш 25 chân | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 222 | Gioăng tròn đệm đầu Ш 6 chân | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 223 | Gioăng tròn đệm đầu Ф | 45 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 224 | Gioăng ВКУ | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 225 | Gioăng, phớt xy lanh trợ lực lái Φ60x4 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 226 | Gương chiếu hậu chữ nhật KAMAZ-4311831 39.8201020, (360х180)mm, | KAMAZ-4311831 39.8201020 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 227 | Gương chiếu hậu tròn KAMAZ-43118 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 228 | Khóa điện ДААЗ- 2126370401010 | ДААЗ- 2126370401010 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 229 | Khoá điện ЕВРО-23.3704-11 | ЕВРО-23.3704-11 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 230 | Khóa hệ thống nước KAMAZ-43118, R180 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 231 | Khoá mát AKБ 1212.3737-02 | AKБ 1212.3737-02 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 232 | Khóa mát K31 8Б 24B 50A | K31 8Б 24B 50A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 233 | Lõi lọc không khí động cơ BF4M2011C | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 234 | Lưới lọc thùng dầu nhờn ФМБ КС-3577.83.470 | ФМБ КС-3577.83.470 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 235 | Lưới lọc thùng dầu thủy lực XCMG ZL-30 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 236 | Lưới lọc thùng nhiên liệu 18.50,102 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 237 | Má phanh tay KAMAZ-43118 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 238 | Mô tơ quạt dàn nóng 250W-24V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 239 | Ngoằm hơi HIAB | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 240 | Ống bọc cao su khối ВКУ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 241 | Ống cao su bầu lọc gió Ø27 | 2 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 242 | Ống cao su bọc vải Ø12 | 5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 243 | Ống cao su bọc vải Ø16 | 5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 244 | Ống cao su dẫn ga D28/16 mm | 15 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 245 | Ống cao su đường nước Ø27 | 7 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 246 | Ống cao su đường nước Ø42 | 5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 247 | Ống cao su nhiên liệu Ø16 | 3 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 248 | Ống cao su nối quạt thông gió YB40 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 249 | Ống cao su Φ50 | 4 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 250 | Phễu tra nhiên liệu XCMG ZL-30 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 251 | Phin lọc ga ô tô 3 phần, 2 đầu côn 3/8F (65x200) mm | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 252 | Phớt cầu KKД- 151772034 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 253 | Phớt chắn dầu hộp số chính KAMAZ-43118 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 254 | Phớt chắn mỡ đầu trục 307655, (55х90х13,5)mm | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 255 | Phớt dầu 130x150 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 256 | Phớt dầu 130x170x12 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 257 | Phớt dầu 17x35 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 258 | Phớt dầu 25x45 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 259 | Phớt dầu 30x50 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 260 | Phớt dầu 35x55 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 261 | Phớt dầu 40x18x10 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 262 | Phớt dầu 40x20x10 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 263 | Phớt dầu 45x62 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 264 | Phớt dầu 48x70x10 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 265 | Phớt dầu 50x72 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 266 | Phớt dầu 55x72 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 267 | Phớt dầu 62x40x10 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 268 | Phớt dầu 65x82 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 269 | Phớt hộp số chính КПП-154 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 270 | Phớt hộp số phụ КПП-154 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 271 | Phớt phíp bơm nước động cơ KAMAZ-740 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 272 | Pít tông bơm hơi 7.12094Е101-40 ПОРШНЕКОМПЛЕКТ | 7.12094Е101-40 ПОРШНЕКОМПЛЕКТ | 4 | Quả | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 273 | Pít tông P0 động cơ BF4M2011C | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 274 | Pít tông P0 động cơ KAMAZ-740-1004015Π-10, Ø120/L=123mm | KAMAZ-740-1004015Π-10 | 4 | Quả | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 275 | Pít tông Po động cơ BF3M2011 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 276 | Quai nhê D200 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 277 | Quai nhê D12-24 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 278 | Quai nhê loại to D42 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 279 | Quai nhê nhỏ Ф15 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 280 | Rô tuyn lái dưới KAMAZ-43118 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 281 | Rô tuyn lái trên KAMAZ-43118 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 282 | Ruột lọc dầu nhờn KAMAZ-EURO, DIFA840101203812 | DIFA840101203812 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 283 | Ruột lọc dầu thủy lực XCMG ZL-30 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 284 | Ruột lọc không khí 740-1109560-02 (391x256x128) mm | 740-1109560-02 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 285 | Ruột lọc không khí động cơ DEUTZ-K2139 13023273 | K2139 13023273 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 286 | Ruột lọc nhiên liệu thô EURO, DIFA T7301 (2011105540) | DIFA T7301 (2011105540) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 287 | Ruột lọc nhiên liệu tinh EURO, DIFAT6301.1P (201-1117038-A2V) | DIFAT6301.1P (201-1117038-A2V) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 288 | Ruột lọc thô nhiên liệu KAMAZ-EURO, DIFA T7301 (2011105540) | DIFA T7301 (2011105540) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 289 | Ruột lọc tinh nhiên liệu KAMAZ-EURO, DIFAT6301.1P (201-1117038-A2V) | DIFAT6301.1P (201-1117038-A2V) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 290 | Săm cao su 1200-20 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 291 | Săm, lốp 425/85 R21 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 292 | Tấm cao su chắn lửa СБ76 | 5 | Тấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 293 | Tuy ô cao su dẫn dầu Ø22 hệ thống côn KAMAZ-43118 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 294 | Tuy ô cao su đường hơi lên móc kéo Ø21 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 295 | Tuy ô cao su hệ thống phanh ПОЛЮС-АЛЬФА 3506060, L=560mm | ПОЛЮС-АЛЬФА 3506060 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 296 | Tuy ô cao su nhiên liệu Ø16, TKP-7403.1118222/8223 | TKP-7403.1118222/8223 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 297 | Tuy ô cao su nhiên liệu ПГУ, Ø10, l=720mm | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 298 | Tuy ô cao su nhiên liệu ЭФУ3-Ø10, l=2,5m. | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 299 | Tuy ô cao su thủy lực lõi thép Ø27 | 2 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 300 | Tuy ô đường hơi bơm lốp tự động KAMAZ-4318 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 301 | Tuy ô phanh hơi TИПI TУ 38-150-03-11 | TИПI TУ 38-150-03-11 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 302 | Tuy ô cao su bơm lốp tự động HIAB | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 303 | Van an toàn khí nén KAMAZ-43118 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 304 | Van nhiên liệu điện từ КЭТ.01Б | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 305 | Van tiết lưu - ZR61KCE | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 306 | Van xả khí bình khí nén KAMAZ-43118 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 307 | Van М42300 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 308 | Van Э8030-М1 | Э8030-М1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 309 | Vòi phun Euro 2 273-1112010-20 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 310 | Vòi phun PC1M9U 2083 | PC1M9U 2083 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 311 | Vòng bi 1000926П | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 312 | Vòng bi 18 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 313 | Vòng bi 6120 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 314 | Vòng bi 6202 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 315 | Vòng bi 6204 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 316 | Vòng bi 6205 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 317 | Vòng bi 6206 | 48 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 318 | Vòng bi 6207 | 54 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 319 | Vòng bi 6208 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 320 | Vòng bi 6303 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 321 | Vòng bi 6305 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 322 | Vòng bi 6306 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 323 | Vòng bi 6307 | 48 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 324 | Vòng bi 6308 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 325 | Vòng bi 6310 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 326 | Vòng bi 6407 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 327 | Vòng bi 6700 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 328 | Vòng bi 6710 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 329 | Vòng bi 6900 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 330 | Vòng bi chặn 8308(51308) | 8308(51308) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 331 | Vòng bi SKF-2206 | SKF-2206 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 332 | Vòng bi T HIAB | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 333 | Vòng đệm lò xo СБ21-70 | 21 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 334 | Vòng găng Po YHB | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 335 | Vòng găng Po DEUTZ | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 336 | Xi lanh, pít tông BCA HIAB | 8 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 337 | Xi lanh, pít tông BCA BF3M2011 | 4 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 338 | Xi lanh, pít tông BCA BF4M2011C | 8 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 339 | Xupap hút KAMAZ-740-OE 13715-97041 | KAMAZ-740-OE 13715-97041 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 340 | Xupap xả KAMAZ-740- OE 13715-37030 | KAMAZ-740- OE 13715-37030 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 341 | Xy lanh P0 động cơ KAMAZ-740.30-1002021- KOCTPOMA | KAMAZ-740.30-1002021- KOCTPOMA | 8 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 342 | Xy lanh Po động cơ BF3M2011 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 343 | Xy lanh Po động cơ BF4M2011C | 4 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi