Gói thầu: Mua sắm hàng hóa, vật tư cơ kim khí, phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng của Nhà máy A31 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200956643-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A31 |
| Tên gói thầu | Mua sắm hàng hóa, vật tư cơ kim khí, phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng của Nhà máy A31 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200956569 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 15:22:00 đến ngày 2020-09-29 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,586,610,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bánh răng côn СБ21-111 | СБ21-111 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 2 | Bánh răng côn СБ21-21 | СБ21-21 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 3 | Bánh răng côn СБ22-123 | СБ22-123 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 4 | Bánh răng côn СБ22-211 | СБ22-211 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 5 | Bánh răng côn СБ82-331 | СБ82-331 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 6 | Bánh răng côn СБ82-350 | СБ82-350 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 7 | Bánh răng thẳng СБ22-124 | СБ22-124 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 8 | Bánh răng ПK5.061.126 (YB-10-1) | ПK5.061.126 (YB-10-1) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 9 | Bánh răng ПK6.304.052 (YB-10-1) | ПK6.304.052 (YB-10-1) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 10 | Bánh răng ПK6.304.053 (YB-10-1) | ПK6.304.053 (YB-10-1) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 11 | Bánh răng ПK6.370.025 (YB-210Б) | ПK6.370.025 (YB-210Б) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 12 | Bánh răng ПK6.370.107 (YB-210Б) | ПK6.370.107 (YB-210Б) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 13 | Bánh răng ПK6.376.019 (YB-210E) | ПK6.376.019 (YB-210E) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 14 | Bánh răng ПK6.379.001 (YB-210Б) | ПK6.379.001 (YB-210Б) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 15 | Bánh răng ПK6.379.002 (YB-210Б) | ПK6.379.002 (YB-210Б) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 16 | Bánh răng ПK6.379.003 (YB-210Б) | ПK6.379.003 (YB-210Б) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 17 | Bánh răng ПK6.379.004 (YB-210E) | ПK6.379.004 (YB-210E) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 18 | Bánh răng ПK8.424.006 (YB-210E) | ПK8.424.006 (YB-210E) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 19 | Bánh răng ПK8.470.100 (YB-210E) | ПK8.470.100 (YB-210E) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 20 | Bánh răng ПK8.470.506 (YB-10-1) | ПK8.470.506 (YB-10-1) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 21 | Bánh răng ПK8.470.507 (YB-10-1) | ПK8.470.507 (YB-10-1) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 22 | Bu lông, ê cu M4x20 | 160 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 23 | Bu lông, ê cu M10x30 | 35 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 24 | Bu lông, ê cu M12x30 | 35 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 25 | Bu lông M5x20 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 26 | Bu lông, ê cu M8x30 | 15 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 27 | Bu lông, ê cu M10x30 | 50 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 28 | Bu lông, ê cu M8x30 | 30 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 29 | Bu lông, ê cu, đệm M5x25 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 30 | Bu lông, ê cu, đệm M6x20 | 40 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 31 | Bu lông, ê cu, đệm M8x30 | 30 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 32 | Búa sắt 500g | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 33 | Búa tạ 1212-0305 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 34 | Bulông, ê cu M8x20 | 100 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 35 | Cáp kéo phanh tay móc 5224B | 3 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 36 | Cọc đất nhôm Ф90x1200 mm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 37 | Chốt chẻ Ф1cm | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 38 | Clê tuýp 5,5 mm | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 39 | Cưa cá mập 450mm | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 40 | Cưa hai lưỡi | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 41 | Đầu cos kim gói 100 chiếc màu đen | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 42 | Đầu cos kim gói 100 chiếc màu đỏ | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 43 | Đầu cos tròn 5,5mm đen | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 44 | Đầu cos tròn 5,5mm xanh | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 45 | Dây xích Inốc Ф3x150mm | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 46 | Dây xích Inox Ф5x250mm | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 47 | Dây xích Inox loại Ф4x200mm | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 48 | Đinh rút Ø4 | 250 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 49 | Ê cu + long đen (Vênh + bằng) M4 | 100 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 50 | Khuyết hàn Ø12 | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 51 | Kìm bấm cos đầu lục giác | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 52 | Kìm bóp đầu IDE | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 53 | Kìm cách điện | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 54 | Kìm cắt 8110 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 55 | Kìm cắt OCBГ ДB/ЧB.43 | OCBГ ДB/ЧB.43 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 56 | Kìm nhọn 6" | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 57 | Kìm vạn năng OCBГ ДB/ЧB | OCBГ ДB/ЧB | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 58 | Lò xo đĩa НД 45x25x2,5 (СБ21-7) | НД 45x25x2,5 (СБ21-7) | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 59 | Lò xo đĩa НД 60x25x2x2 (СБ22-28) | НД 60x25x2x2 (СБ22-28) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 60 | Lò xo giảm chấn СБ10-984 | СБ10-984 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 61 | Lò xo giảm chấn СБ10-995 | СБ10-995 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 62 | Lò xo giảm chấn СБ10-996 | СБ10-996 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 63 | Lò xo giữ bi mâm СБ17-77 | СБ17-77 | 48 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 64 | Lò xo mấu hãm bugen СБ01-672 | СБ01-672 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 65 | Lò xo ống bù giảm chấn YB-210E БP8.387.060 | YB-210E БP8.387.060 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 66 | Lò xo ống cân bằng xoắn phải nhỏ 21-85 (СБ21-628) | 21-85 (СБ21-628) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 67 | Lò xo ống cân bằng xoắn phải to 21-87 (СБ21-627) | 21-87 (СБ21-627) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 68 | Lò xo ống cân bằng xoắn trái loại to 21-92 (СБ21-626) | 21-92 (СБ21-626) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 69 | Mũi khoan Ø4 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 70 | Nắp Attomat BA57-31-340010 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 71 | Nắp bảo vệ hộp điện tủ AД-48 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 72 | Nắp bảo vệ ổ khóa | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 73 | Nắp đầu Ф ren ngoài | 45 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 74 | Nắp đầu Ф ren trong | 46 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 75 | Nắp đầu Ш 25 chân ren ngoài | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 76 | Nắp đầu Ш 25 chân ren trong | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 77 | Nắp đầu Ш 6 chân ren ngoài | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 78 | Nắp đầu Ш 6 chân ren trong | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 79 | Nắp đậy OШ-10 cao su | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 80 | Ống đồng D16 mm | 5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 81 | Ống đồng Φ10 | 10 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 82 | Ống nước cong Ø60 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 83 | Ống nước thép Ø16 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 84 | Que hàn Ø3 | 13 | kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 85 | Thép hộp 100x50 mm | 30 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 86 | Thép lá 2mm | 0,5 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 87 | Thép V 40x40mm | 6 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 88 | Tôn 0,8 mm | 9 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 89 | Tôn 2mm | 2 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 90 | Trục dẫn động có rãnh СБ21-13 | СБ21-13 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 91 | Trục dẫn động có rãnh СБ22-269 | СБ22-269 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 92 | Trục kích mâm bệ СБ-17А | СБ-17А | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 93 | Tuốc nơ vít 2 cạnh 6x100 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 94 | Tuốc nơ vít 2 cạnh 8x125 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 95 | Tuốc nơ vít 4 cạnh 6x100 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 96 | Tuốc nơ vít 4 cạnh 8x125 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 97 | Vít chìm M2,5 x 7 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 98 | Vít chìm M3 x 8 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 99 | Vít chìm M3x10 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 100 | Vít chìm M4 x 12 (inox 304) | 250 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 101 | Vít chìm M4 x 15 (inox 304) | 250 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 102 | Vít chìm M5 x 12 (inox 304) | 250 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 103 | Vít chìm M5 x 15 (inox 304) | 250 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 104 | Vít chìm M6 x 15 (inox 304) | 250 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 105 | Vít đầu cầu M2 x 12 | 120 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 106 | Vít đầu cầu M2x10 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 107 | Vít đầu cầu M3 x 10 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 108 | Vít đầu cầu M3 x 12 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 109 | Vít đầu cầu M4 x 30 | 250 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 110 | Vít đầu cầu M4 x 40 | 205 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 111 | Vít đầu cầu M4x 25 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 112 | Vít đầu cầu M5 x 40 | 225 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 113 | Vít đầu cầu M6 x 40 | 230 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 114 | Vít M4x20 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 115 | Vít M5x10 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 116 | Vít M5x30 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 117 | Vít M6x30 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 118 | Vít tự khoan đầu bằng M3x15 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 119 | Vít Inox Φ2 - 1,5 cm | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 120 | Vít Inox Φ3 - 2 cm | 178 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 121 | Vít, ê cu, đệm M3x15 | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 122 | Vòng đồng tiếp điểm mạ bạc ПK6.629.009 | ПK6.629.009 | 55 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 123 | Vòng phíp cách điện ПK7.854.072 | ПK7.854.072 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 124 | Xà beng 1m2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 125 | Xà beng ЛО-32 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi