Gói thầu: - Gói thầu số 1: “Cung cấp thiết bị đo lường, đồng hồ áp suất, tủ điều khiển van gió nén cho hệ thống tiền xử lý nước, hệ thống khử khoáng Ion (18m3) PM1”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200960232-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | - Gói thầu số 1: “Cung cấp thiết bị đo lường, đồng hồ áp suất, tủ điều khiển van gió nén cho hệ thống tiền xử lý nước, hệ thống khử khoáng Ion (18m3) PM1” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200922309 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 101 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 16:32:00 đến ngày 2020-09-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 677,903,292 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ điều áp cho bồn lọc Model: SR17-800-RGLA Spring Range: 12 ÷ 125 psi ( 0.87 ÷ 8.75kg/cm2 ) Max press: 21kg/cm2 Pipe threads: 1", NPT Gauge: 0 ÷ 150psi ( 0 ÷ 10bar ) Gauge size: 52mm OD Gauge port size: Rc 1/4BSP - Center Back connection NSX: Shavo Norgren | 4 | Cái | Chi tiết như BYCBG | ||
| 2 | Bộ đo lưu lượng nước vào MGF A/B Model: BP.D.SS-80.5 Range: 8 ÷ 40m3/HR S/N: 99-2000/B – 2339 TAG.NO: FI-06 NSX: EUREKA | 4 | Cái | Chi tiết như BYCBG | ||
| 3 | Bộ đo lưu lượng nước vào SAC / SBA Model: BP.D.SS-80.3 Range: 6 ÷ 30m3/hr S/N: 99-2000/B-2345 TAG.NO: FI-02 /FI-03 / FI-08/ FI-09 NSX: EUREKA | 4 | Cái | Chi tiết như BYCBG | ||
| 4 | Bộ hiển thị công tơ lưu lượng Mixbed A/B GF+ Signet 5600 Batch Controller Model: 3-5600 Range: 0 ÷ 100%Batch 12 ÷ 24vdc / 10W NSX: +GF+ SIGNET | 2 | Cái | Chi tiết như BYCBG | ||
| 5 | Bộ lọc cho bộ điều áp Model: SF17-800-M8DA Pipe Threads: 1"NPT, Female NSX: Shavo Norgren | 4 | Cái | Chi tiết như BYCBG | ||
| 6 | Đồng hồ áp suất có màng Diaphragm pressure gauge NG100. Model: DPC100 Nominal size; NG100. Range: 0 ÷ 6 bar ĐK mặt số: 100mm, . Filling Liquid 86% Glyceryl Connection: 1/2"NPT, Male, Lowermount Wetted parts material: SUS316 Casing material: Alumium NSX: Nagano Keiki | 2 | Cái | Chi tiết như BYCBG | ||
| 7 | Đồng hồ áp suất Model: AG10 Range: 0 ÷ 0.4MPa ĐK mặt số: 150mm Connection: 1/2"NPT Mounting: Lower connection type A Wetted parts material: SUS316 Casing material: Alumium NSX: Nagano Keiki | 4 | Cái | Chi tiết như BYCBG | ||
| 8 | Đồng hồ áp suất Model: AG10 Range: 0 ÷ 15 bar ĐK mặt số: 150mm, Filling Glycerine 86% Connection: 1/2"NPT, Male, Wetted parts material: SUS316 Casing material: Alumium NSX: Nagano Keiki | 6 | Cái | Chi tiết như BYCBG | ||
| 9 | Đồng hồ áp suất Model: AG10 Range: 0 ÷ 2.5 bar ĐK mặt số: 150mm, Filling Glycerine 86% Connection: 1/2"NPT, Male, Wetted parts material: SUS316 Casing material: Alumium NSX: Nagano Keiki | 2 | Cái | Chi tiết như BYCBG | ||
| 10 | Đồng hồ áp suất Model: AG10 Range: 0 ÷ 6 bar ĐK mặt số: 150mm, Filling Glycerine 86% Connection: 1/2"NPT, Male, Wetted parts material: SUS316 Casing material: Alumium NSX: Nagano Keiki | 8 | Cái | Chi tiết như BYCBG | ||
| 11 | Đồng hồ áp suất Model: AG10 Range: -1 ÷ 3 bar ĐK mặt số: 150mm, Filling Glycerine 86% Connection: 1/2"NPT, Male, Bottom connection Wetted parts material: SUS316 Casing material: Alumium NSX: Nagano Keiki | 6 | Cái | Chi tiết như BYCBG | ||
| 12 | Đồng hồ áp suất Model: AG10, Range: 0 ÷ 6 bar ĐK mặt số: 150mm, Filling Glycerine 86% Connection: 1/2"NPT, Male, Bottom connection Wetted parts material: SUS316 Casing material: Alumium, NSX: Nagano Keiki | 8 | Cái | Chi tiết như BYCBG | ||
| 13 | Đồng hồ áp suất Model: AG10. Range: 0 ÷ 6 bar ĐK mặt số: 150mm, Filling Glycerine 86% Connection: 1/2"NPT, Male, Bottom connection Wetted parts material: SUS316 Casing material: Alumium NSX: Nagano Keiki | 4 | Cái | Chi tiết như BYCBG | ||
| 14 | Kính xem lưu lượng GF+ Flowmeter type 335 PN: 198.335.005 DN40, U-PVC/EPDM Scale range: 300-3000l/h | 1 | Cái | Chi tiết như BYCBG | ||
| 15 | Kính xem lưu lượng GF+ Flowmeter type 335 PN: 198.335.006 DN40, U-PVC/EPDM Scale range: 600-6000l/h | 1 | Cái | Chi tiết như BYCBG | ||
| 16 | Ống gió điều khiển vật liệu đồng bọc cao su size 6mm | 300 | Mét | Chi tiết như BYCBG | ||
| 17 | Quạt khử khí Type: Horizontal, centrifugal, direct driven Lưu lượng: 15Nm3/h Áp suất: 4.9Kpa Motor: 2 Poles Động cơ: 3 pha-400VAC NSX: Phương Linh | 1 | Cái | Chi tiết như BYCBG | ||
| 18 | Quạt tái sinh MB Model: 36AC Lưu lượng: áp suất 39.2Kpa Kiểu kết nối đầu thoát: Flange as per IS-6392 Casing/side plates: Cast iron, is 210GR,FG260 Rotors/lobes: Cast iron, is 210GR,FG260 Động cơ máy nén: 3Pha-400VAC-5HP NSX: KAY ENGINEERING | 1 | Cái | Chi tiết như BYCBG | ||
| 19 | Sensor công tơ lưu lượng MB –A/B Rotor –X Flow sensors P/N: P51530-P0 Code: 198801620 S/N: 61504290385 NSX: +GF+ SIGNET | 2 | Cái | Chi tiết như BYCBG | ||
| 20 | Tủ điều khiển van khí nén Kích thước vỏ tủ: W700-D300-H1000, IP: 54 Phụ kiện: - CB nguồn: 1pha-24V-10A, số lượng 1 cái; - Đèn báo nguồn: phi 22mm, số lượng 01 cái; - Công tắc gạt 6 chân 3 vị trí, model E-TEN1322, 30 cái; - Solenoid valve số lượng 30 cái: Manifold separated, 5port valve, 2position single, 24VDC with manual override, push-in fitting Rc1/4; - Dây cấp khí nén tới van: Vật liệu đồng phủ nhựa: 6mm chiều dài tổng 20m và phi 12mm chiều dài tổng 1m ống đồng, NSX: Deachun; - Đế ống góp lắp solenoid van: 2 cái; - Bulkhead union: swagelok tube fitting NPT 1/4", vật liệu đồng SUS316, tube OD 6mm, số lượng: 30 cái; - Bulkhead union: swagelok tube fitting NPT 3/8", vật liệu đồng SUS316, tube OD 12mm, số lượng: 02 cái; - Tees union: swagelok tube fitting, tube OD 10mm, vật liệu đồng SUS316, tube OD 12mm, số lượng: 01 cái; - Male connector: swagelok tube fitting NPT 1/4", vật liệu đồng, tube OD 6mm, số lượng: 30 cái; - Male connector: swagelok tube fitting, NPT 3/8", vật liệu đồng, tube OD 12mm, số lượng: 02 cái; - Cầu chì ghim SP410 1A loại 3 chân + Chân đế, số lượng 30 bộ; | 1 | Bộ | Chi tiết như BYCBG | ||
| 21 | Type: Float operated tilt type liquid level switches Model: FTS DJS12 High high, High, Low and Low low level switch Cable Float: DIS (D) -Float Protection : WP IP-68 -Terminal Enclosure : WP IP-66 -Cable Gland : Polyamide x PG 13.5 -Process Connection : Flanged x 1-½" NB, BS-10 T 'D' -Cable : Neoprene x 1mm² -Cable Length : 5 met -Adjustable Stopper : SS316 -Contact Type : Microswitch (SPDT) -Contact Rat: 8A, 250VAC NSX: Pune techtrol pvt ltd | 4 | Cái | Chi tiết như BYCBG | ||
| 22 | Ống gió điều khiển vật liệu đồng bọc cao su size 12mm | 10 | Mét | Chi tiết như BYCBG |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi