Gói thầu: Cung cấp Vật tư thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200915093-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp Vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200913077 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 09:34:00 đến ngày 2020-10-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,289,768,235 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chống sét van (LA) 18kV | 51 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) - 27kV 100 A | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 3 | Cầu chì tự rơi cắt tải (LBFCO) - 27kV-200 A | 23 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 4 | Dao cách ly - LTD 24kV - 800 A | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 5 | Máy cắt hạ thế (CB) 1 cực 40 A | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 6 | Máy cắt hạ thế (CB) 1 cực 63 A | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 7 | Máy cắt hạ thế (CB) 2 cực 32 A | 2.795 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 8 | Máy cắt hạ thế (CB) 2 cực 63 A | 767 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 9 | Máy cắt hạ thế (CB) 2 cực 100 A | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 10 | Máy cắt hạ thế (MCCB) 3 cực 63 A | 303 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 11 | Máy cắt hạ thế (MCCB) 3 cực 63 A (dạng tép) | 240 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 12 | Máy cắt hạ thế (MCCB) 3 cực 100 A | 279 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 13 | Máy cắt hạ thế (MCCB) 3 cực 100 A (dạng tép) | 88 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 14 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125 A | 81 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 15 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160 A | 45 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 16 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200 A | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 17 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250 A | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 18 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 320 A | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 19 | Máy cắt hạ thế (MCCB) 3 cực 400 A | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 20 | Dây chì chảy trung thế (Fuse link) 3 K | 35 | Sợi | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 21 | Dây chì chảy trung thế (Fuse link) 6 K | 65 | Sợi | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 22 | Dây chì chảy trung thế (Fuse link) 10 K | 25 | Sợi | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 23 | Dây chì chảy trung thế (Fuse link) 12 K | 55 | Sợi | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 24 | Dây chì chảy trung thế (Fuse link) 15 K | 35 | Sợi | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 25 | Dây chì chảy trung thế (Fuse link) 25 K | 30 | Sợi | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 26 | Dây chì chảy trung thế (Fuse link) 30 K | 32 | Sợi | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 27 | Dây chì chảy trung thế (Fuse link) 40 K | 60 | Sợi | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 28 | Dây chì chảy trung thế (Fuse link) 65 K | 12 | Sợi | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 29 | Dây chì chảy trung thế (Fuse link) 80 K | 5 | Sợi | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 30 | Dây chì chảy trung thế (Fuse link) 100 K | 2 | Sợi | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 31 | Chì niêm | 244 | Kg | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 32 | Dây chì niêm | 11 | Kg | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 33 | Sứ chằng hạ áp | 35 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 34 | Sứ ống chỉ | 3.319 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 35 | Sứ đứng 24kV - ĐR 600 | 224 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 36 | Sứ đứng 24kV - ĐR >770 | 18 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 37 | Cách điện treo Polymer 24kV loại 70kN | 180 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 38 | Ty sứ đứng 24KV-D20 dài 380mm | 118 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 39 | Ty sứ đứng 24kV - ĐR >770 | 18 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 40 | Khung đỡ (Rack) 1 sứ | 3.074 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 41 | Cosse ép Cu/Al 70mm2 | 80 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 42 | Cosse ép Cu/Al 95mm2 | 55 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 43 | Cosse ép Cu 25mm2 | 1.582 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 44 | Cosse ép Cu 35mm2 | 830 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 45 | Cosse ép Cu 50mm2 | 520 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 46 | Cosse ép Cu 70mm2 | 80 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 47 | Cosse ép Cu 95mm2 | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 48 | Ống ép Cu phi 10 | 2.228 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 49 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 | 163 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 50 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 70mm2 | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 51 | Ống ép AC 70mm2 | 110 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 52 | Ông ép AC 95mm2 | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 53 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35 mm2 | 6.656 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 54 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95 mm2 | 7 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 55 | Kẹp WR 259 nối rẽ đồng nhôm 25-50/25-50 | 167 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 56 | Kẹp WR 279 nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | 420 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 57 | Kẹp WR 379 nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 | 1.126 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 58 | Kẹp WR 835 nối rẽ đồng nhôm 50-95/120-240 | 56 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 59 | Kẹp cáp cố định đầu sứ (Dcs:60-76mm) cho dây bọc ACX 240 | 118 | Bộ | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 60 | Kẹp nối dây Cu 2/0 (slipbolt) | 1.185 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 61 | Kẹp ngừng cáp ABC loại KN - 1 (4x35-95)mm2 | 591 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 62 | Cọc tiếp địa 16x2.4m (Cosse ép Cu35 + Bolts 10x30) | 655 | Bộ | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 63 | Giá U bắt rack | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 64 | Bát LL bắt LA+FCO | 83 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 65 | Đai thép 20x0.4mm (50m/cuộn) | 14.837 | Mét | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 66 | Khoá đai Inox 20x0,4mm | 16.698 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 67 | Neo quay | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 68 | Yếm cáp 5/8" | 136 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 69 | Ma ní F16 | 240 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 70 | Khánh néo | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 71 | Giáp níu cho dây chằng 3/8 | 42 | Bộ | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 72 | Giáp níu cho dây chằng 5/8 | 186 | Bộ | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 73 | Giáp níu dừng dây nhôm bọc 70 mm2 | 6 | Bộ | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 74 | Giáp níu dừng dây nhôm bọc 185 mm2 | 10 | Bộ | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 75 | Băng keo cách điện cao thế | 20 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 76 | Băng keo cách điện hạ thế màu đen | 1.862 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 77 | Ống nhựa tròn PVC 27 | 8.100 | Mét | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 78 | Ống nhựa tròn PVC 42 | 880 | Mét | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 79 | Ống nhựa tròn PVC 60 | 60 | Mét | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 80 | Ống nhựa tròn PVC 90 | 222 | Mét | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 81 | Ống nhựa HDPE phi 32 màu vàng (che dây chằng, 1 ống = 2m) | 35 | Mét | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 82 | Co L ống nhựa PVC 90 | 91 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 83 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 90 | 85 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 84 | Nắp bịt đầu ống PVC 90 | 88 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 85 | Nắp chụp LA (màu vàng) | 42 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 86 | Nắp chụp LA (màu xanh) | 36 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 87 | Nắp chụp LA (màu đỏ) | 36 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 88 | Bu lông 1 đầu răng 12x30 | 750 | Bộ | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 89 | Bu lông 1 đầu răng 14x150 | 2.340 | Bộ | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 90 | Bu lông 1 đầu răng 16x50 | 80 | Bộ | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 91 | Bu lông 1 đầu răng 16x200 | 1.795 | Bộ | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 92 | Bu lông 1 đầu răng 16x250 | 668 | Bộ | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 93 | Bu lông 1 đầu răng 16x300 | 874 | Bộ | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 94 | Bu lông 1 đầu răng 16x350 | 27 | Bộ | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 95 | Bu lông 1 đầu răng 16x400 | 23 | Bộ | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 96 | Bu lông 1 đầu răng 16x450 | 18 | Bộ | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 97 | Bu lông 2 đầu răng 16x350 | 32 | Bộ | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 98 | Bu lông 2 đầu răng 22x550 | 16 | Bộ | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 99 | Bu lông 2 đầu răng 22x850 | 9 | Bộ | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 100 | Bu lông móc 16x250 | 114 | Bộ | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 101 | Bu lông móc 16x300 | 40 | Bộ | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 102 | Bộ chống chằng hẹp phi 60/50x1200 (2BL12x60+BL16x250) | 14 | Bộ | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 103 | Thanh neo phi 22x2400 | 72 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 104 | Potelet V 50x50x5-2m | 455 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 105 | Thanh nối PL 60x6-410 | 40 | Cái | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 106 | Đà đơn đa năng XIT L75x75x8 -2,4m (4ốp) | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 107 | Đà đơn đỡ lệch hoàn toàn XIT2 L75x75x8-2m (3ốp) | 4 | Bộ | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 108 | Đà đơn Composite 75x75x6 - 0,8m + thanh chống | 59 | Bộ | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 109 | Đà đơn Composite 75x75x6 - 2,4m + thanh chống | 16 | Bộ | Dẫn chiếu đến Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi