Gói thầu: Gói 6: Cung cấp toàn bộ VTTB điện, dây dẫn, thiết bị 110kV Công trình Lắp máy 2 trạm Long Mỹ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200631509-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Lưới điện miền Nam |
| Tên gói thầu | Gói 6: Cung cấp toàn bộ VTTB điện, dây dẫn, thiết bị 110kV Công trình Lắp máy 2 trạm Long Mỹ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200530556 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có của EVN SPC và vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 09:17:00 đến ngày 2020-10-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,722,366,012 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 115,800,000 VNĐ ((Một trăm mười năm triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy cắt 3 pha lắp đặt ngoài trời, 123kV, 1250A, 31,5kA/1s: | 2 | bộ | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 2 | Dao cách ly 3 pha loại có 2 lưỡi nối đất, lắp đặt ngoài trời, 123kV, 1250A, 31,5kA/1s | 1 | bộ | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 3 | Dao cách ly 3 pha loại có 1 lưỡi nối đất phía bên phải, lắp đặt ngoài trời, 123kV, 1250A, 31,5kA/1s | 1 | bộ | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 4 | Chống sét van lắp đặt ngoài trời, 96kV, 10kA, Class 3 | 3 | bộ | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 5 | Biến dòng điện lắp đặt ngoài trời, 123kV, 31,5kA/1s, 200/400/1A | 3 | bộ | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 6 | Biến dòng điện lắp đặt ngoài trời, 123kV, 31,5kA/1s, 400/800/1200/1A | 3 | bộ | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 7 | Sứ đứng 123kV đỡ dây ACSR 240/32mm2 điện áp định mức 123kV (ký hiệu: PI-123kV-25mm/kV)(Post insulator for ACSR410/51) | 1 | bộ | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 8 | Thanh cái 110kV và phụ kiện: Trọn bộ dây dẫn, vật tư, phụ kiện kèm theo để đấu nối thiết bị và thanh cái gồm: (1) Dây nhôm lõi thép ACSR 410/51 (30 m); (2) Dây nhôm lõi thép ACSR 240/32 (120m); (3) Kẹp rẽ nhánh chữ T kiểu bulon từ 1 ống ống nhôm D80/70 đến 1 dây ACSR-240 (3 bộ). | 1 | lô | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 9 | Tủ lộ tổng 24kV cho lộ tổng máy biến áp | 1 | tủ | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 10 | Tủ biến điện áp 24kV | 1 | tủ | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 11 | Tủ lộ ra 24kV | 5 | tủ | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 12 | Tủ LBS 24kV cho MBA tự dùng | 1 | tủ | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 13 | Tủ máy cắt 24kV cho tụ bù | 1 | tủ | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 14 | Tủ máy cắt phân đoạn bus coupler 24kV | 1 | tủ | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 15 | Phụ kiện cho lô tủ 24kV | 1 | lô | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 16 | Cáp lực 1 pha CXV/S/DATA24kV - 500 mm2 | 330 | m | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 17 | Cáp lực 1 pha CXV/S/DATA24kV- 150 mm2 | 150 | m | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 18 | Cáp lực 3 pha CXV/DSTA24kV - 3Cx50 mm2 | 52 | m | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 19 | Đầu cáp ngầm 1x500 mm2 loại ngoài trời. | 6 | bộ | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 20 | Đầu cáp ngầm 1x500 mm2 loại trong nhà | 18 | bộ | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 21 | Đầu cáp ngầm 1x150 mm2 loại ngoài trời | 3 | bộ | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 22 | Đầu cáp ngầm 1x150 mm2 loại trong nhà | 3 | bộ | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 23 | Đầu cáp ngầm 3x50 mm2 loại ngoài trời | 1 | bộ | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 24 | Đầu cáp ngầm 3x50 mm2 loại trong nhà | 1 | bộ | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 25 | Cáp cấp nguồn và cáp điều khiển | 1 | lô | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 26 | Bộ Ắcquy 110VDC - Loại Niken-Cadmium, loại kín - 110VDC-200Ah/5h, điện áp 1,2V mỗi bình, một bộ gổm 86 bình - Hộp MCB 2P-60A bảo vệ bộ ắc quy | 1 | bộ | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 27 | Tủ nạp ắcquy 110VDC, kèm các phụ kiện để lắp đặt - Ngõ vào: 380VAC - Ngõ ra: 110VDC - Dòng điện nạp 75A | 1 | máy | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 28 | Tài liệu để xem xét | 5 | bộ | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm | ||
| 29 | Tài liệu cuối cùng | 8 | bộ | Chi tiết xem Yêu cầu kỹ thuật HSMT đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi