Gói thầu: SXKD2020-HH73: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống xử lý nước, clo, hydro và dầu thủy lực van HP Bypass
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200957056-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH73: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống xử lý nước, clo, hydro và dầu thủy lực van HP Bypass |
| Số hiệu KHLCNT | 20200877469 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 11:11:00 đến ngày 2020-10-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 386,324,660 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phớt | 2 | Cái | Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Phớt | 2 | Cái | Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V | ||
| 3 | O-Ring | 4 | Cái | Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V | ||
| 4 | O-Ring | 4 | Cái | Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V | ||
| 5 | O-Ring | 4 | Cái | Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V | ||
| 6 | O-Ring | 4 | Cái | Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V | ||
| 7 | O-Ring | 4 | Cái | Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V | ||
| 8 | O-Ring | 4 | Cái | Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V | ||
| 9 | O-Ring | 4 | Cái | Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V | ||
| 10 | O-Ring | 1 | Cái | Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V | ||
| 11 | O-Ring | 1 | Cái | Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V | ||
| 12 | O-Ring | 4 | Cái | Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Vòng bi | 1 | Cái | Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Vòng bi | 1 | Cái | Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Vòng bi | 1 | Cái | Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Màng nén cao áp | 1 | Bộ | Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Màng nén trung áp | 1 | Bộ | Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V | ||
| 18 | O- ring | 4 | Cái | Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Ống đầu đẩy cấp 2 máy nén H2 | 2 | Cái | Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Ống đầu hút cấp 2 máy nén H2 | 2 | Cái | Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Ống đầu đẩy cấp 1 máy nén H2 | 2 | Cái | Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Ống đầu hút cấp 1 máy nén H2 | 2 | Cái | Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Nối nhanh L có 1 đầu ren PL1/4 | 10 | Cái | Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Nối nhanh chữ T | 10 | Cái | Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Nối thẳng có 1 đầu ren PL 1/2 | 10 | Cái | Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Ống hơi khí nén PU | 100 | mét | Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Ống hơi khí nén PU | 100 | mét | Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Chi tiết 6 ( Ring gasket) | 1 | Cái | Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Chi tiết 4 ( ball check seal) | 1 | Cái | Hạng mục số 29 Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Chi tiết 5 ( 1" dia ball ) | 1 | Cái | Hạng mục số 30 Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Chi tiết 10 (Gasket ) | 1 | Cái | Hạng mục số 31 Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Chi tiết 21(Ring Gasket) | 2 | Cái | Hạng mục số 32 Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Chi tiết 2( Ring gasket) | 6 | Cái | Hạng mục số 33 Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Chi tiết 3( O-Ring) | 2 | Cái | Hạng mục số 34 Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Chi tiết 4( Flat gasket) | 1 | Cái | Hạng mục số 35 Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Chi tiết 8( Flat gasket) | 1 | Cái | Hạng mục số 36 Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Chi tiết 10( Plug seat gasket) | 1 | Cái | Hạng mục số 37 Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Chi tiết 11( O-Ring ) | 1 | Cái | Hạng mục số 38 Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Chi tiết 12( Window gasket ) | 1 | Cái | Hạng mục số 39 Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Chi tiết 17( gasket ) | 2 | Cái | Hạng mục số 40 Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Chi tiết 27 ( O-Ring ) | 1 | Cái | Hạng mục số 41 Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Chi tiết 33 ( O-Ring ) | 1 | Cái | Hạng mục số 42 Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Chi tiết 10 ( O-Ring ) | 2 | Cái | Hạng mục số 43 Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Chi tiết 14 ( O-Ring ) | 2 | Cái | Hạng mục số 44 Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Chi tiết 15 ( O-Ring ) | 2 | Cái | Hạng mục số 45 Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Chi tiết 17 ( Lead gasket ) | 2 | Cái | Hạng mục số 46 Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Chi tiết 21 ( gasket ) | 2 | Cái | Hạng mục số 47 Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Chi tiết 27 ( O-Ring ) | 2 | Cái | Hạng mục số 48 Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Chi tiết 23 ( màng) | 2 | Cái | Hạng mục số 49 Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Diaphragm for chlorine | 2 | Cái | Hạng mục số 50 Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Backing plate | 2 | Cái | Hạng mục số 51 Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Vòng bi | 2 | Bộ | Hạng mục số 52 Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Khóa hãm (đi kèm vòng bi) | 2 | Bộ | Hạng mục số 53 Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Dây Curoa | 2 | Cái | Hạng mục số 54 Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Hộp giảm tốc máy khuấy bể keo tụ | 1 | Bộ | Hạng mục số 55 Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Quạt làm mát dầu HP bypass | 1 | cái | Hạng mục số 56 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi