Gói thầu: SXKD2020-HH44: Cung cấp các loại phớt, cao su tấm và kính ống thuỷ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200962726-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
Tên gói thầu SXKD2020-HH44: Cung cấp các loại phớt, cao su tấm và kính ống thuỷ
Số hiệu KHLCNT 20200659475
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SXKD điện năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 14:02:00 đến ngày 2020-10-07 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 550,297,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Phớt cao su chịu dầu Φ130/160x12 KT: Φ130/160x12mm 4 Cái KT: Φ130/160x12mm
2 Phớt chắn dầu của động cơ Loại có lò xo. Mã số: CK92 1 - 8765 - 18 1 - 70x95x10 - 18 18M - MT - 328/95. KT: Φ95/70x10mm 2 Cái Loại có lò xo. Mã số: CK92 1 - 8765 - 18 1 - 70x95x10 - 18 18M - MT - 328/95. KT: Φ95/70x10mm
3 Phớt cao su chịu dầu Φ190/Φ160x15 KT: Φ190/Φ160x15mm 8 Cái KT: Φ190/Φ160x15mm
4 Phớt cao su chịu dầu Φ150/Φ140x12 KT: Φ150/140x12mm 2 Cái KT: Φ150/140x12mm
5 Phớt chắn dầu Φ170/200x16 KT: Φ170/200x16mm 8 Cái KT: Φ170/200x16mm
6 Phớt Phớt chắn dầu Φ170/200x16cao su chắn dầu Φ110/140×12 KT: Φ110/140×12mm 2 Cái KT: Φ110/140×12mm
7 Phớt chèn dầu Φ120/Φ150x12 Phớt cao su có lò xo căng; KT: Φ120/150x12mm 4 Cái Phớt cao su có lò xo căng; KT: Φ120/150x12mm
8 Phớt chèn dầu Φ80/Φ105x12 Phớt cao su có lò xo căng; KT: Φ80/Φ05x12mm 4 Cái Phớt cao su có lò xo căng; KT: Φ80/Φ05x12mm
9 Phớt chèn dầu Φ65/Φ90x12 Phớt cao su có lò xo căng; KT: Φ65/90x12mm 2 Cái Phớt cao su có lò xo căng; KT: Φ65/90x12mm
10 Phớt chặn mỡ Φ150/180x16 VL: Bằng cao su; KT: Φ150/180x16mm 4 Cái VL: Bằng cao su; KT: Φ150/180x16mm
11 Phớt cao su chặn dầu Φ62/45x12 KT: Φ62/45x12mm 2 Cái KT: Φ62/45x12mm
12 Phớt cao su Φ145/170x15 KT: Φ145/170x15mm 4 Cái KT: Φ145/170x15mm
13 Bộ phớt gioăng piston van an toàn tái nhiệt Bộ phớt gioăng piston van an toàn tái nhiệt Tổ máy 300 MW (Loại van: CCI Valve Technology AB-Sweden; Type of valve: VLRO-160T; Manufact.no.292170.130; Actuator gasket kit: Model SMH-140VCN-145; Czech Rep; Unit of Measure: Set; 2 Bộ Bộ phớt gioăng piston van an toàn tái nhiệt Tổ máy 300 MW (Loại van: CCI Valve Technology AB-Sweden; Type of valve: VLRO-160T; Manufact.no.292170.130; Actuator gasket kit: Model SMH-140VCN-145; Czech Rep; Unit of Measure: Set; Reference drawing: S0472258, S0472308, S0625905; CCI Part no:85029847). (Hoặc tương đương)
14 Bộ phớt chặn dầu piston thủy lực "Bộ phớt chặn dầu piston thủy lực ép phá xỉ Tổ máy 330MW, gồm 3 loại phớt và 1 gioăng tròn: 24 Bộ "Bộ phớt chặn dầu piston thủy lực ép phá xỉ Tổ máy 330MW, gồm 3 loại phớt và 1 gioăng tròn: - 1 phớt đường kính trong 45mm, đường kính ngoài 53mm, dày 7mm. - 1 phớt đường kính trong 45mm, đường kính ngoài 55mm, dày 6mm - 2 phớt đường kính trong 70mm, đường kính ngoài 80mm, dày 6mm - 1 gioăng tròn Φ5mm"
15 Bộ phớt gioăng piston van an toàn quá nhiệt và bao hơi Bộ phớt gioăng piston van an toàn quá nhiệt và bao hơi (Loại van: CCI Valve Technology AB-Sweden; Type of valve: VLRO-56TC; Manufact.no. 292230.10A; Actuator gasket kit Model SMH-100C; Czech Rep; 2 Bộ Bộ phớt gioăng piston van an toàn quá nhiệt và bao hơi (Loại van: CCI Valve Technology AB-Sweden; Type of valve: VLRO-56TC; Manufact.no. 292230.10A; Actuator gasket kit Model SMH-100C; Czech Rep; Unit of Measure: Set; Reference drawing: S0625178; CCI Part no: 85029882). (Hoặc tương đương)
16 Bộ phớt bơm "Bộ phớt bơm gồm: 3 Bộ "Bộ phớt bơm gồm: - Phần động: Phớt titan mới của bơm đường kính ngoài 48,5mm; đường kính trong 35,5mm; chiều dài 52,0mm; - Phần tĩnh: Phớt titan mới của bơm đường kính ngoài cả áo cao su 50,2mm; Đường kính trong 36,1mm."
17 Bộ gioăng phớt chặn dầu xilanh van bypass hạ áp 10LBF21,22AA301 Bộ gioăng phớt chặn dầu xilanh van bypass hạ áp 10LBF21,22AA301 (Loại van CCI Valve Technology AB; Type of valve: VS-180BT; Manufact.no: 290297 60A; Actuator gasket kit; 2 Bộ Bộ gioăng phớt chặn dầu xilanh van bypass hạ áp 10LBF21,22AA301 (Loại van CCI Valve Technology AB; Type of valve: VS-180BT; Manufact.no: 290297 60A; Actuator gasket kit; Model SMH-100C; Country of Origin: Czech Rep; Unit of measure: Set; CCI part no: 85029874). (Hoặc tương đương)
18 Phớt chắn dầu KT: 5.750x7.000x0.500 inch, có lò xo nén 1 Cái KT: 5.750x7.000x0.500 inch, có lò xo nén
19 Vòng phớt chặn dầu 24899 "Mã: Cr34883. 1 Vòng "Mã: Cr34883. KT: Φ115/89x10"
20 Vòng phớt chặn dầu Cr 34899 Mã: Cr34899 Φ82/63x10 4 Vòng Mã: Cr34899 Φ82/63x10
21 Phớt (rod seal) "Phớt chắn dầu. 1 Cái "Phớt chắn dầu. KT: Φ125xΦ140,1x6,3mm"
22 Phớt Hallite 16199 (scrapper) Phớt Hallite 16199 (hoặc tương đương). KT: 125x140,1x14mm 2 Cái Phớt Hallite 16199 (hoặc tương đương). KT: 125x140,1x14mm
23 Phớt MERKEL T20 (rod seal) "Phớt MERKEL T20 (hoặc tương đương). 1 Cái "Phớt MERKEL T20 (hoặc tương đương). KT: 125x145x16mm"
24 Phớt piston khí nén van thu tro Phớt piston khí nén van thu tro ESP Tổ máy 330MW:EU 25x35x11.2mm 20 Cái Phớt piston khí nén van thu tro ESP Tổ máy 330MW:EU 25x35x11.2mm
25 Phớt piston khí nén van chặn thải xỉ khô Phớt piston khí nén van chặn thải xỉ khô Tổ máy 330MW: QYD200x8; đường kính ngoài 200mm, chiều dày 8mm. 8 Cái Phớt piston khí nén van chặn thải xỉ khô Tổ máy 330MW: QYD200x8; đường kính ngoài 200mm, chiều dày 8mm.
26 Phớt nhẫn của bơm Đường kính ngoài: 30mm;Đường kính trong: 25mm; Dày 3,4mm 3 Cái Đường kính ngoài: 30mm;Đường kính trong: 25mm; Dày 3,4mm
27 Phớt của bộ khớp nối Phớt của bộ khớp nối 24x45x10mm 6 Cái Phớt của bộ khớp nối 24x45x10mm
28 Phớt chặn dầu vị trí tay quay cho van "Phớt chặn dầu vị trí tay quay cho van Shang Yi Type: IKJQ-600 thải xỉ tổ máy 330MW: TC 25x47x10. 4 Cái "Phớt chặn dầu vị trí tay quay cho van Shang Yi Type: IKJQ-600 thải xỉ tổ máy 330MW: TC 25x47x10. KT: Φ25/47x4mm (Hoặc tương đương)"
29 Phớt chặn dầu VCC 25-32-4 động cơ van Modact "Phớt chặn dầu VCC 25-32-4 động cơ van Modact. 10 cái "Phớt chặn dầu VCC 25-32-4 động cơ van Modact. KT: Φ25/32x4mm. (Hoặc tương đương)"
30 Phớt chặn dầu van Rotork 14AI/MI "Phớt chặn dầu van Rotork 14AI/MI: TC 75-95-10. 8 Cái "Phớt chặn dầu van Rotork 14AI/MI: TC 75-95-10. KT: Φ75/95x10mm.(Hoặc tương đương)"
31 Phớt chặn dầu tay quay van Rotork 7AI-M0YF40 "Phớt chặn dầu tay quay van Rotork 7AI-M0YF40: TC 37-52-8 MZH M010004 10 Cái "Phớt chặn dầu tay quay van Rotork 7AI-M0YF40: TC 37-52-8 MZH M010004 KT: Φ37/52x8mm.(Hoặc tương đương)"
32 Phớt chặn dầu SC 45-60-7 khớp nối động cơ van AUMA "SC 45-60-7 khớp nối động cơ van AUMA 20 Cái "SC 45-60-7 khớp nối động cơ van AUMA KT: Φ45/60x7.(Hoặc tương đương)"
33 Phớt chặn dầu SC 20-47-7 khớp nối động cơ van AUMA SA14.1 "Phớt chặn dầu SC 20-47-7 khớp nối động cơ van AUMA SA14.1. 10 Cái "Phớt chặn dầu SC 20-47-7 khớp nối động cơ van AUMA SA14.1. KT: Φ20/47x7mm. (Hoặc tương đương)"
34 Phớt chặn dầu SC 15-28-7 khớp nối động cơ van AUMA SA07.5 "Phớt chặn dầu SC 15-28-7 khớp nối động cơ van AUMA SA07.5 20 Cái "Phớt chặn dầu SC 15-28-7 khớp nối động cơ van AUMA SA07.5 KT: Φ15/28x7mm. (Hoặc tương đương)"
35 Phớt chặn dầu hộp chuyển tốc cho van Shang Yi-Type: IKJQ-600 "Phớt chặn dầu hộp chuyển tốc cho van Shang Yi-Type IKJQ-600 thải xỉ tổ máy 330MW: TC 75-95-10; 4 Cái "Phớt chặn dầu hộp chuyển tốc cho van Shang Yi-Type IKJQ-600 thải xỉ tổ máy 330MW: TC 75-95-10; KT: Φ75/95x10mm.(Hoặc tương đương)"
36 Phớt chặn dầu GUFERO G 40-52-7 NBR cơ cấu chấp hành van Modact "Phớt chặn dầu GUFERO G 40-52-7 NBR cơ cấu chấp hành van Modact; 10 Cái "Phớt chặn dầu GUFERO G 40-52-7 NBR cơ cấu chấp hành van Modact; KT: Φ40/52x7mm. (Hoặc tương đương)"
37 Phớt chặn dầu 50-65-8 loại van Drehmo DMC 249-A-32 Phớt chặn dầu 50-65-8 loại van Drehmo DMC 249-A-32; KT: Φ50/65x8mm. (Hoặc tương đương) 4 Cái Phớt chặn dầu 50-65-8 loại van Drehmo DMC 249-A-32; KT: Φ50/65x8mm. (Hoặc tương đương)
38 Phớt chặn dầu 30-47-7 động cơ van Modact "Phớt chặn dầu 30-47-7 động cơ van Modact; 10 Cái "Phớt chặn dầu 30-47-7 động cơ van Modact; KT: Φ30/47x7mm. (Hoặc tương đương)"
39 Dây cao su tròn chịu nhiệt, chịu dầu Φ6 KT: Φ6mm 16 m KT: Φ6mm
40 Dây cao su tròn chịu nhiệt, chịu dầu Φ5 KT: Φ5mm 16 m KT: Φ5mm
41 Dây cao su tròn chịu nhiệt, chịu dầu Φ4 KT: Φ4mm 16 m KT: Φ4mm
42 Dây cao su tròn chịu nhiệt, chịu dầu Φ3 KT: Φ3mm 16 m KT: Φ3mm
43 Dây cao su tròn chịu nhiệt, chịu dầu Φ2 KT: Φ2mm 16 m KT: Φ2mm
44 Dây cao su tròn chịu nhiệt, chịu dầu Φ1 KT: Φ1mm 16 m KT: Φ1mm
45 Cao su tấm chịu dầu, chịu nhiệt 1200x1200x5 KT: 1200x1200x5mm 1 Tấm KT: 1200x1200x5mm
46 Cao su tấm chịu dầu, chịu nhiệt 1200x1200x3 KT: 1200x1200x3mm 6 Tấm KT: 1200x1200x3mm
47 Cao su tấm chịu dầu, chịu nhiệt 1200x1200x2 KT: 1200x1200x2mm 8 Tấm KT: 1200x1200x2mm
48 Đệm cao su nối trục động cơ với ổ đỡ Φ56/30x15 KT: Φ56/30x15mm 40 Cái KT: Φ56/30x15mm
49 Nối trục Φ36/18x10 "VL: Cao su; 32 Cái "VL: Cao su; KT: Φ36/18x10mm"
50 Cao su nối trục Φ55/Φ31x65 KT: Φ55/Φ31x65mm 36 Cái KT: Φ55/Φ31x65mm
51 Cao su chân đế hộp giảm tốc Φ50xΦ14x22 KT: Φ50xΦ14x22mm 4 Cái KT: Φ50xΦ14x22mm
52 Kính ống thủy 300x20x0,2 "VL: Mê ca chịu nhiệt T=3600C; 200 Cái "VL: Mê ca chịu nhiệt T=3600C; KT: 300x20x0,2mm"
53 Kính ống thủy 24x107x21 "VL: Mê ca chịu nhiệt T=3600C; P=25Mpa; 20 Cái "VL: Mê ca chịu nhiệt T=3600C; P=25Mpa; KT: 24x107x21mm"
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->