Gói thầu: E-MSHH07: Mua sắm thiết bị, nội thất tầng 1 nhà khách 5 tầng và tầng 2 nhà hội trường 3 tầng tại trụ sở Công ty Thủy điện Sơn La năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200963332-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam
Tên gói thầu E-MSHH07: Mua sắm thiết bị, nội thất tầng 1 nhà khách 5 tầng và tầng 2 nhà hội trường 3 tầng tại trụ sở Công ty Thủy điện Sơn La năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200963215
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sản xuất Công ty thủy điện Sơn La năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 17:32:00 đến ngày 2020-10-05 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,679,574,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 THIẾT BỊ NHÀ BẾP . 0 . . .
2 KHU NẤU + KHO KHÔ . 0 . . .
3 Tủ mát 2 cánh . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
4 Tủ đông 4 cánh . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
5 Tủ lạnh Inverter 150 lít . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
6 Giá thanh inox 4 tầng . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
7 Giá thanh inox 4 tầng . 2 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
8 Bếp ba hồng ngoại điện từ (Bếp âm) . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
9 Bếp gas âm . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
10 Bếp gas công nghiệp . 2 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
11 Nồi cơm điện công nghiệp . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
12 Tủ nấu cơm điện công nghiệp . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
13 Chụp thông gió có phin lọc mỡ . 2 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
14 Quầy 4 cửa trượt 2 bên mặt lót gỗ . 3 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
15 Xe đẩy thức ăn 3 tầng . 2 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
16 Nồi hầm Inox . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
17 Chậu rửa công nghiệp Inox 2 hố . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
18 KHU HÚT MÙI (BAO GỒM LẮP ĐẶT) . 0 - -
19 Quạt hút . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
20 Ống hút nùi . 20 ống Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
21 Hộp tiêu âm quạt . 1 bộ Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
22 Hộp tiêu âm đầu vào và đầu vào . 2 ống Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
23 Tủ điện nổi chống mất pha . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
24 THIẾT BỊ PHÒNG ĂN . 0 - -
25 PHÒNG ĂN VIP . 0 - -
26 Bàn ăn VIP . 4 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
27 Ghế ăn VIP . 24 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
28 Tủ thấp . 3,3 md Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
29 Vách gỗ di động . 14,88 m2 Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
30 KHU CAFÉ . 0 - -
31 Bàn café loại 1 . 8 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
32 Bàn café loại 2 . 3 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
33 Sofa phòng café . 6 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
34 Ghế café . 32 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
35 Ghế quầy bar . 3 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
36 Quầy bar . 4,6 md Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
37 Chậu rửa inox Sơn Hà . 1 bộ Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
38 Tủ cao quầy bar . 4,81 m2 Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
39 Chậu cây xanh loại 1 . 5 chậu Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
40 PHÒNG ĂN LỚN . 0 - -
41 Bàn ăn loại 1 . 15 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
42 Bàn ăn loại 2 . 11 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
43 Tủ soạn buffet . 14,497 md Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
44 Bàn bán nguyệt . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
45 Ghế dài . 10,31 md Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
46 Ghế ăn . 71 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
47 Chậu cây xanh loại 1 . 7 chậu Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
48 Bồn cây xanh . 2 chiếc Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
49 THIẾT BỊ TẦNG 2 NHÀ 3 TẦNG . 0 - -
50 Phòng trưng bày truyền thống . 0 - -
51 Bàn trưng bày loại 5 . 3 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
52 Bàn trưng bày loại 6 . 8 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
53 Kệ trưng bày . 2 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
54 Phòng trực điều khiển . 0 - -
55 Bàn bộ phận trực loại 1 . 2 khối Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
56 Bàn bộ phận trực loại 2 KT: 2400x1200x915 . 2 khối Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
57 Bàn bộ phận trực loại 2' . 1 khối Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
58 Hộc di động cho bàn trực loại 2 . 2 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
59 Ghế nhân viên . 5 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
60 Tủ tài liệu . 4 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
61 Chậu cây xanh loại 1 . 4 chậu Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
62 Phòng họp . 0 - -
63 Bàn họp . 2 khối Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
64 Ghế họp và ghế điều khiển loại 1 . 10 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
65 Ghế chủ tọa . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
66 Bàn để thiết bị . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
67 Chậu cây xanh loại 1 . 8 chậu Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
68 Phòng Server . 0 - -
69 Bàn để thiết bị . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
70 Bàn làm việc loại 4 (bao gồm giá để CPU) . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
71 Hộc di động . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
72 Ghế nhân viên . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
73 Tủ tài liệu . 2 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
74 Phòng Pantry . 0 - -
75 Tủ pantry trên . 2,796 md Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
76 Tủ pantry dưới . 3,76 md Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
77 TRANG THIẾT BỊ KHU VĂN PHÒNG LÀM VIỆC . 0 - -
78 Phòng Bảo vệ . 0 - -
79 Hộc di động . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
80 Phòng văn thư . 0 - -
81 Tủ tài liệu . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
82 Tủ đặt máy in, máy fax . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
83 Phòng Hành chính quản trị - T2 . 0 - -
84 Tủ máy in . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
85 Phòng chánh văn phòng . 0 - -
86 Tủ kê máy in . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
87 Phòng 403 - Phòng KHVT . 0 - -
88 Tủ máy in . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
89 Phòng kỹ thuật T5 . 0 - -
90 Tủ máy in . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
91 Bàn làm việc phó phòng . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
92 Bàn phụ bàn làm việc phó phòng . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
93 Ghế phó phòng . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
94 Ghế khách phó phòng . 1 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
95 Tủ tài liệu cao 1 (1 cái) . 3,52 m2 Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
96 Phòng Tổ chức nhân sự - T6 . 0 - -
97 Tủ máy in . 2 cái Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
98 Tủ tài liệu cao 1' (2 cái) . 7,04 m2 Tham chiếu đến Mục 2 – Chương V – E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->