Gói thầu: SXKD2020-HH80: Cung cấp vật tư, dịch vụ hệ thống giám sát tình trạng Jump Cal cho các tín hiệu đo lường, điều khiển phần lò máy và tín hiệu dòng điện động cơ,̀ tốc độ quay Bộ sấy không khí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200965853-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH80: Cung cấp vật tư, dịch vụ hệ thống giám sát tình trạng Jump Cal cho các tín hiệu đo lường, điều khiển phần lò máy và tín hiệu dòng điện động cơ,̀ tốc độ quay Bộ sấy không khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200834528 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 16:23:00 đến ngày 2020-10-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 268,131,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Màn hình tivi | Nhà sản xuất: Sony Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Bộ | Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V | |
| 2 | Khung treo tivi | 1 | Bộ | Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Máy tính để bàn | Nhà sản xuất: Dell Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Bộ | Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V | |
| 4 | Card màn hình | Nhà sản xuất: Gigabyte Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V | |
| 5 | Màn hình máy tính | Nhà sản xuất: Dell Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Bộ | Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V | |
| 6 | Cáp HDMI | 2 | Cái | Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Cáp Ethernet | 50 | Mét | Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Bàn phím & chuột máy tính | Nhà sản xuất: Dell Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Bộ | Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V | |
| 9 | Ổ cắm kéo dài | Nhà sản xuất: Điện Quang Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Cái | Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V | |
| 10 | Dây điện đôi | Nhà sản xuất: Lioa Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 50 | Mét | Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V | |
| 11 | Máy biến áp đo lường | Model: METSECT5CC004; Nhà sản xuất: Schneider Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 8 | Cái | Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V | |
| 12 | Bộ chuyển đổi tín hiệu điện | Model: RMCA61BD; Nhà sản xuất: Schneider Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 8 | Cái | Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V | |
| 13 | Relay trung gian | Model: RXM4AB1BD; Nhà sản xuất: Schneider Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 12 | Cái | Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V | |
| 14 | Đế relay | Model: RXZE2M114M; Nhà sản xuất: Schneider Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 12 | Cái | Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V | |
| 15 | Cáp điện | Model: DVV/Sc-4x0.75 (4x1/1) - 0.6/1kV; Nhà sản xuất: Cadivi Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 600 | Mét | Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V | |
| 16 | Cáp điện | Model: DVV-7x0.75 (7x1/1) - 0.6/1kV; Nhà sản xuất: Cadivi Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 900 | Mét | Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V | |
| 17 | Chặn cuối hàng kẹp có vít | 20 | Cái | Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Cầu đấu | 20 | Cái | Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Dây thít nhựa | 4 | Túi | Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Dây thít kim loại | 4 | Túi | Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Ống ruột gà | 4 | Cuộn | Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi