Gói thầu: Gói thầu số 2: Phụ kiện cho thiết bị hấp thu nguyên tử, thiết bị phát xạ nguyên tử plasma
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200964624-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật Tài nguyên và Môi trường Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Phụ kiện cho thiết bị hấp thu nguyên tử, thiết bị phát xạ nguyên tử plasma |
| Số hiệu KHLCNT | 20200918992 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn kinh phí sự nghiệp bảo vệ môi trường năm 2020 của Trung tâm. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 16:32:00 đến ngày 2020-10-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 302,654,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,300,000 VNĐ ((Ba triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Contact clinder | 1 | bộ | Nhà thầu xem chi tiết thông số kỹ thuật và các yêu cầu liên quan tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 2 | Tuýp graphite | 1 | hộp | Nhà thầu xem chi tiết thông số kỹ thuật và các yêu cầu liên quan tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 3 | Dây dẫn vàng/xanh/vàng | 2 | bịch | Nhà thầu xem chi tiết thông số kỹ thuật và các yêu cầu liên quan tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 4 | Dây dẫn đỏ/đỏ | 1 | bịch | Nhà thầu xem chi tiết thông số kỹ thuật và các yêu cầu liên quan tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 5 | Dây dẫn đen/trắng | 1 | bịch | Nhà thầu xem chi tiết thông số kỹ thuật và các yêu cầu liên quan tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 6 | Đèn D2 cho máy AAS800 | 1 | cái | Nhà thầu xem chi tiết thông số kỹ thuật và các yêu cầu liên quan tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 7 | Van điều áp không khí cho AAS | 2 | cái | Nhà thầu xem chi tiết thông số kỹ thuật và các yêu cầu liên quan tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 8 | Van điều áp 2 thì cho khí Axetylen (40-300psi) | 1 | cái | Nhà thầu xem chi tiết thông số kỹ thuật và các yêu cầu liên quan tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 9 | Van điều áp 2 thì cho khí Argon (300-4000psi) | 1 | cái | Nhà thầu xem chi tiết thông số kỹ thuật và các yêu cầu liên quan tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bẫy ẩm (Molecular Sieve Trap) | 1 | cái | Nhà thầu xem chi tiết thông số kỹ thuật và các yêu cầu liên quan tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 11 | Torch | 1 | cái | Nhà thầu xem chi tiết thông số kỹ thuật và các yêu cầu liên quan tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 12 | Buồng phun (Twister cycloric) | 1 | cái | Nhà thầu xem chi tiết thông số kỹ thuật và các yêu cầu liên quan tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 13 | Nebulizer | 1 | cái | Nhà thầu xem chi tiết thông số kỹ thuật và các yêu cầu liên quan tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 14 | O ring | 1 | cái | Nhà thầu xem chi tiết thông số kỹ thuật và các yêu cầu liên quan tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 15 | Air filter | 2 | cái | Nhà thầu xem chi tiết thông số kỹ thuật và các yêu cầu liên quan tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 16 | O ring kit, injector support adapter | 1 | cái | Nhà thầu xem chi tiết thông số kỹ thuật và các yêu cầu liên quan tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 17 | O ring kit, torch | 1 | cái | Nhà thầu xem chi tiết thông số kỹ thuật và các yêu cầu liên quan tại mục 2, chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi