Gói thầu: Gói 6: Cung cấp toàn bộ VTTB điện, dây dẫn, thiết bị 110kV - Công trình Lắp MBA T2-40MVA TBA 110kV Đà Lạt 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200966576-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Lưới điện miền Nam |
| Tên gói thầu | Gói 6: Cung cấp toàn bộ VTTB điện, dây dẫn, thiết bị 110kV - Công trình Lắp MBA T2-40MVA TBA 110kV Đà Lạt 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200528816 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có của EVN SPC và vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 09:25:00 đến ngày 2020-10-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,149,266,705 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 122,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy cắt 3 pha lắp đặt ngoài trời, 123kV, 1250A, 31,5kA/1s: | 2 | bộ | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 2 | Dao cách ly 3 pha loại có 2 lưỡi nối đất, lắp đặt ngoài trời, 123kV, 1250A, 31,5kA/1s | 2 | bộ | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 3 | Dao cách ly 3 pha loại có 1 lưỡi nối đất phía bên phải, lắp đặt ngoài trời, 123kV, 1250A, 31,5kA/1s | 1 | bộ | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 4 | Chống sét van 96kV, 10kA, Class3 | 3 | bộ | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 5 | Biến dòng điện lắp đặt ngoài trời, 123kV, 31,5kA/1s: + Cuộn 1,2: 200-400/1A; 10VA; class 0,5Fs10 dùng cho đo lường + Cuộn 3,4,5: 200-400/1A; 20VA; class 5P20 dùng cho bảo vệ. | 3 | bộ | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 6 | Biến dòng điện lắp đặt ngoài trời, 123kV, 31,5kA/3s + Cuộn 1,2: 400-800-1200/1A; 10VA; class 0,5Fs10 dùng cho đo lường + Cuộn 3,4,5: 400-800-1200/1A; 20VA; class 5P20 dùng cho bảo vệ. | 3 | bộ | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 7 | Biến điện áp kiểu tụ 123kV, 1 pha: + Cuộn 1, 2: 110kV:√3/110V: √3; 15VA; class 0,5 dùng cho đo lường + Cuộn 3: 110kV: √3/110V: √3; 50VA; class 3P dùng cho bảo vệ. | 3 | bộ | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 8 | Thanh cái 110kV và phụ kiện | 1 | lô | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 9 | Tủ hợp bộ 24kV cho ngăn lộ tổng 22kV của MBA 40MVA | 1 | Tủ | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 10 | Tủ biến điện áp 24kV | 1 | Tủ | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 11 | Tủ lộ ra 24kV | 4 | Tủ | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 12 | Tủ LBS 24kV | 1 | Tủ | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 13 | Tủ máy cắt 24kV cho tụ bù | 1 | Tủ | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 14 | Tủ máy cắt phân đoạn bus coupler 24kV | 1 | Tủ | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 15 | Phụ kiệncho lô tủ 24kV | 1 | lô | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 16 | Cáp lực 1 pha CXV/S/DATA24kV - 500 mm2 | 552 | mét | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 17 | Cáp lực 1 pha CXV/S/DATA24kV- 150 mm2 | 150 | mét | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 18 | Cáp lực 3 pha CXV/DSTA24kV - 3Cx50 mm2 | 40 | mét | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 19 | Đầu cáp ngầm 1x500 mm2 loại ngoài trời. | 6 | Bộ | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 20 | Đầu cáp ngầm 1x500 mm2 loại trong nhà. | 12 | Bộ | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 21 | Đầu cáp ngầm 1x500 mm2 loại trong nhà (dùng cho tủ GIS). | 6 | Bộ | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 22 | Đầu cáp ngầm 1x150 mm2 loại ngoài trời. | 3 | Bộ | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 23 | Đầu cáp ngầm 1x150 mm2 loại trong nhà. | 3 | Bộ | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 24 | Đầu cáp ngầm 3x50 mm2 loại ngoài trời. | 1 | Bộ | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 25 | Đầu cáp ngầm 3x50 mm2 loại trong nhà. | 1 | lô | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 26 | Cáp cấp nguồn và cáp điều khiển | 1 | lô | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 27 | Dàn accu 110VDC Loại Nickel cadmium 110V, dung lượng không nhỏ hơn 200Ah tại 5h xả với hộp cầu chì, MCB 2P – 220/380V - 60A bảo vệ bộ ắc quy và các phụ kiện. | 1 | dàn | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 28 | Bộ sạc 3 pha nguồn 220/380V | 1 | bộ | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 29 | Tài liệu để xem xét | 5 | bộ | Chi tiết xem HSMT đính kèm | ||
| 30 | Tài liệu cuối cùng | 8 | bộ | Chi tiết xem HSMT đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi