Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp, vận chuyển và lắp đặt vật tư, thiết bị trạm biến áp 110kv
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200807625-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án lưới điện - Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp, vận chuyển và lắp đặt vật tư, thiết bị trạm biến áp 110kv |
| Số hiệu KHLCNT | 20191266505 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | WB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 17:48:00 đến ngày 2020-10-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 23,096,800,586 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 460,000,000 VNĐ ((Bốn trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy cắt SF6 ngoài trời 110 kV, 3 pha, 1250A- 25kA/1s Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ thép mạ kẽm; Bình khí SF6 cho lần nạp đầu tiên; Thiết bị nạp khí SF6; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi, bọc PVC; Kẹp cực, Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác để lắp đặt, đấu nối và vận hành. | 3 | Bộ | VTTB Phần điện nhất thứ/Phần thiết bị 110kV | ||
| 2 | Dao cách ly ngoài trời 110kV, 3 pha 2 lưỡi tiếp đất,1250A –25kA/1s Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Kẹp cực, Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác đủ để lắp đặt, vận hành | 4 | Bộ | VTTB Phần điện nhất thứ/Phần thiết bị 110kV | ||
| 3 | Dao cách ly ngoài trời 110kV, 3 pha 1 lưỡi tiếp đất, 1250A – 25kA/1s Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Kẹp cực; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác đủ để lắp đặt, vận hành | 3 | Bộ | VTTB Phần điện nhất thứ/Phần thiết bị 110kV | ||
| 4 | Dao nối đất 72kV-400A-25kA - Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác đủ để lắp đặt, vận hành | 1 | Bộ | VTTB Phần điện nhất thứ/Phần thiết bị 110kV | ||
| 5 | Biến điện áp 110kV (loại 1 pha, ngoài trời), kiểu tụ 115/√3/0,11/√3/0,11/√3 cho ngăn ĐZ 110kV - Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Kẹp cực; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành | 8 | Bộ | VTTB Phần điện nhất thứ/Phần thiết bị 110kV | ||
| 6 | Biến dòng điện 110kV 200-400-600-800/1/1/1/1A, 1 pha - Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Kẹp cực; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành | 3 | Bộ | VTTB Phần điện nhất thứ/Phần thiết bị 110kV | ||
| 7 | Biến dòng điện 110kV 400-600-800-1200/1/1/1/1A, 1 pha - Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Kẹp cực; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành | 6 | Bộ | VTTB Phần điện nhất thứ/Phần thiết bị 110kV | ||
| 8 | Chống sét van 110kV, 10kA, Class 3, 1 pha Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Kẹp cực; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Máy đếm sét; Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành | 3 | Bộ | VTTB Phần điện nhất thứ/Phần thiết bị 110kV | ||
| 9 | Chống sét van 72kV, Class 3, 1 pha Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Kẹp cực; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Máy đếm sét; Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành | 1 | Bộ | VTTB Phần điện nhất thứ/Phần thiết bị 110kV | ||
| 10 | Tủ máy cắt lộ tổng 24kV-2500A-25kA/1s | 1 | Tủ | VTTB Phần thiết bị 24kV | ||
| 11 | Tủ máy cắt lộ đi 24kV-630A-25kA/1s | 6 | Tủ | VTTB Phần thiết bị 24kV | ||
| 12 | Tủ dao cắm 24kV-2500A-25kA/1s | 1 | Tủ | VTTB Phần thiết bị 24kV | ||
| 13 | Tủ đo lường 24kV | 1 | Tủ | VTTB Phần thiết bị 24kV | ||
| 14 | Tủ tự dùng 24kV | 1 | Tủ | VTTB Phần thiết bị 24kV | ||
| 15 | Chống sét van 1 pha kèm máy ghi sét - 24kV-10kA, Class 3 (Kèm bộ ghi sét, dây nối đất,..) | 3 | Bộ | VTTB Phần thiết bị 24kV | ||
| 16 | Chống sét van 24kV, 1 pha Class 1 (kèm bộ ghi sét, kẹp cực, dây nối đất kèm đầu cốt, kẹp nối đất, phụ kiện….) | 6 | Bộ | VTTB Phần thiết bị 24kV | ||
| 17 | Tủ máy cắt lộ tổng 38,5kV-1250A-25kA/1s | 1 | Tủ | VTTB Phần thiết bị 35kV | ||
| 18 | Tủ dao cắm phân đoạn 38,5kV-1250A-25kA/1s | 1 | Tủ | VTTB Phần thiết bị 35kV | ||
| 19 | Tủ máy cắt lộ đi 38,5kV-630A-25kVA/1s | 3 | Tủ | VTTB Phần thiết bị 35kV | ||
| 20 | Tủ đo lường 38,5kV | 1 | Tủ | VTTB Phần thiết bị 35kV | ||
| 21 | Chống sét van 38,5kV, 1 pha (kèm bộ ghi sét, kẹp cực, dây nối đất kèm đầu cốt, kẹp nối đất, phụ kiện….) | 3 | Bộ | VTTB Phần thiết bị 35kV | ||
| 22 | Chống sét van 35kV, 1 pha Class 1 (kèm bộ ghi sét, kẹp cực, dây nối đất kèm đầu cốt, kẹp nối đất, phụ kiện….) | 6 | Bộ | VTTB Phần Thiết bị trạm treo tự dùng 35/0,4kV | ||
| 23 | Dao phụ tải 35kV-630A-25kA/s | 2 | Bộ | VTTB Phần Thiết bị trạm treo tự dùng 35/0,4kV | ||
| 24 | Tủ phân phối xoay chiều 380/220-AC | 1 | Tủ | VTTB Phần thiết bị xoay chiều - 1 chiều | ||
| 25 | Tủ phân phối một chiều 220V-DC | 1 | Tủ | VTTB Phần thiết bị xoay chiều - 1 chiều | ||
| 26 | Tủ chỉnh lưu | 2 | Tủ | VTTB Phần thiết bị xoay chiều - 1 chiều | ||
| 27 | Bộ ắc quy 220VDC (kèm giá đỡ, phụ kiện đấu nối) | 2 | bộ | VTTB Phần thiết bị xoay chiều - 1 chiều | ||
| 28 | Bộ giám sát mạch ắc quy online (2 dàn ắc quy) | 1 | HT | VTTB Phần thiết bị xoay chiều - 1 chiều | ||
| 29 | Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn MBA (CRP1). Bao gồm: F87T: 01 bộ; F67: 01 bộ; BCU: 01 bộ; F90: 01 bộ; F74: 02 bộ; F86: 02 bộ, Test Block: 06 bộ; các role phụ và phụ kiện, vật liệu kèm theo (khóa điều khiển (Nhóm quạt, bộ điều chỉnh điện áp,..); đồng hồ hiển thị (nhiệt độ dầu Oti, cuộn dây Wti, nấc phân áp TPI,..) cho điều khiển xa phần MBA, sơ đồ mimic, đèn báo, chuông còi, bộ chỉ, nút ấn, khóa điều khiển,.. ): Trọn bộ. | 1 | Tủ | VTTB Phần nhị thứ | ||
| 30 | Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn ĐZ (CRP2). Bao gồm: F87L: 01 bộ; F67: 01 bộ; BCU: 01 bộ; F74: 02 bộ; F86: 02 bộ; Test Block: 04 bộ các role phụ và phụ kiện, vật liệu kèm theo (khóa điều khiển, sơ đồ mimic, đèn báo, chuông còi, bộ chỉ thị, khối kiểm tra bảo vệ ...): Trọn bộ. | 2 | Tủ | VTTB Phần nhị thứ | ||
| 31 | Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn liên lạc (CRP3) (F87B: 01 bộ, BCU: 01 bộ, F74: 02 bộ; F86: 02 bộ;Test Block: 04 bộ; Các role phụ và phụ kiện, vật liệu kèm theo (khóa điều khiển, sơ đồ mimic, đèn báo, chuông còi, bộ chỉ thị, khối kiểm tra bảo vệ ...): Trọn bộ. | 1 | Tủ | VTTB Phần nhị thứ | ||
| 32 | Vỏ tủ công tơ trọn bộ (đầy đủ phụ kiện, khối thử nghiệm mạch dòng, mạch áp, con nối, cầu chì, MCB, CC, nhãn cáp, sấy, chiếu sáng... đủ vị trí lắp đặt 12 công tơ/tủ kèm phần mềm cài đặt trên máy tính kết nối công tơ trọn bộ, dây nối đất, đầu cốt) | 1 | Tủ | VTTB Phần nhị thứ | ||
| 33 | Tủ đấu dây ngoài trời | 4 | Tủ | VTTB Phần nhị thứ | ||
| 34 | Chuỗi cách điện kèm khóa đỡ cho dây ACSR-400/51 | 6 | Chuỗi | VTTB Phần vật liệu, phụ kiện | ||
| 35 | Sứ đứng 110kV 1 pha (Kèm trụ đỡ, kẹp cực và dây nối đất) | 18 | quả | VTTB Phần vật liệu, phụ kiện | ||
| 36 | Ống nhôm hợp kim D80/70 (kèm đầu bịt) | 60 | m | VTTB Phần vật liệu, phụ kiện | ||
| 37 | Dây ACSR -400/51 | 234 | m | VTTB Phần vật liệu, phụ kiện | ||
| 38 | Dây ACSR -300/39 | 66 | m | VTTB Phần vật liệu, phụ kiện | ||
| 39 | Cáp 1 pha 38.5kV Cu/XLPE/PVC-38,5kV 1x400mm² | 243 | m | VTTB Phần vật liệu, phụ kiện | ||
| 40 | Cáp 1 pha 24kV Cu/XLPE/PVC-24kV 1x630mm² | 288 | m | VTTB Phần vật liệu, phụ kiện | ||
| 41 | Đầu cáp 1 pha 38,5kV cho cáp 1x400mm2 ngoài trời | 6 | đầu | VTTB Phần vật liệu, phụ kiện | ||
| 42 | Đầu cáp 1 pha 38,5kV cho cáp 1x400mm2 trong nhà | 6 | đầu | VTTB Phần vật liệu, phụ kiện | ||
| 43 | Đầu cáp 1 pha 24kV cho cáp 1x630mmm2 ngoài trời | 6 | đầu | VTTB Phần vật liệu, phụ kiện | ||
| 44 | Đầu cáp 1 pha 24kV cho cáp 1x630mm2 trong nhà | 6 | đầu | VTTB Phần vật liệu, phụ kiện | ||
| 45 | Cáp lực 35kV -Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | 37 | m | VTTB Phần vật liệu, phụ kiện | ||
| 46 | Hộp Đầu cáp 3 pha 38,5kV ngoài trời cho cáp 3x 240mm2 | 1 | Hộp | VTTB Phần vật liệu, phụ kiện | ||
| 47 | Hộp Đầu cáp 3 pha 38,5kV trong nhà cho cáp 3x240mm2 | 1 | Hộp | VTTB Phần vật liệu, phụ kiện | ||
| 48 | Kẹp rẽ nhánh giữa dây ACSR 300/39 và dây ACSR 300/39 | 4 | cái | VTTB Phần vật liệu, phụ kiện | ||
| 49 | Kẹp rẽ nhánh giữa ống nhôm và dây ACSR 300/39 | 3 | cái | VTTB Phần vật liệu, phụ kiện | ||
| 50 | Kẹp rẽ nhánh giữa ống nhôm và dây ACSR 400/51 | 15 | cái | VTTB Phần vật liệu, phụ kiện | ||
| 51 | Kẹp rẽ nhánh giữa dây ACSR 400/51 và dây ACSR 400/51 | 2 | cái | VTTB Phần vật liệu, phụ kiện | ||
| 52 | Sơn chống cháy | 190 | Kg | VTTB Phần vật liệu, phụ kiện | ||
| 53 | Cáp tự dùng, cáp cấp nguồn, cáp điều khiển và kiểm tra có bọc lớp chống cháy cho tất cả các thiết bị cung cấp kể cả phần tự dùng kèm đầy đủ phụ kiện lắp đặt (ống nhựa, ống HDPE, đầu cốt, kẹp dây, biển tên cáp …) | 1 | Lô | VTTB Phần vật liệu, phụ kiện | ||
| 54 | Thiết bị Module quang SFP (phù hợp với đầu đối diện) | 2 | bộ | VTTB hệ thống viễn thông/Thiết bị | ||
| 55 | Thiết bị quang Switch Layer 3 | 2 | cái | VTTB hệ thống viễn thông/Thiết bị | ||
| 56 | Thiết bị bảo mật (Firewall) | 2 | Bộ | VTTB hệ thống viễn thông/Thiết bị | ||
| 57 | Điện thoại trực thông IP | 2 | bộ | VTTB hệ thống viễn thông/Thiết bị | ||
| 58 | Máy Fax, kèm điện thoại | 1 | cái | VTTB hệ thống viễn thông/Thiết bị | ||
| 59 | Hộp phối quang ODF 24 sợi | 3 | hộp | VTTB hệ thống viễn thông/Thiết bị | ||
| 60 | Vỏ tủ nguồn kèm phụ kiện (Bộ tự động chọn nguồn, MCB 220VAC, 48VAC, thanh DIN, hàng kẹp ...) | 1 | cái | VTTB hệ thống viễn thông/Phần vật liệu | ||
| 61 | Cáp quang ADSS | 150 | m | VTTB hệ thống viễn thông/Phần vật liệu | ||
| 62 | Cáp quang Non - Metallic 24 sợi | 400 | m | VTTB hệ thống viễn thông/Phần vật liệu | ||
| 63 | Hộp nối đầu cáp JB ADSS-NMOC | 2 | hộp | VTTB hệ thống viễn thông/Phần vật liệu | ||
| 64 | Phụ kiện lắp đặt đấu nối (Cáp mạng CAT 6, Dây nhảy quang FC/PC, Ống nhựa xoắn HDPE-D65/50, Cáp cấp nguồn AC-220V 2x2.5mm2, Cáp tiếp đất 1x2.5mm2, rơ le, khóa chuyển mạch…) | 1 | Lô | VTTB hệ thống viễn thông/Phần vật liệu | ||
| 65 | Máy chủ bao gồm cả HMI (Gồm 2 màn hình > 32 inch) | 1 | bộ | VTTB hệ thống máy tính - SCADA | ||
| 66 | Máy chủ gateway (Server Computer và hệ điều hành bản quyền) | 1 | bộ | VTTB hệ thống máy tính - SCADA | ||
| 67 | Thiết bị TB đồng bộ vệ tinh GPS | 1 | bộ | VTTB hệ thống máy tính - SCADA | ||
| 68 | LAN switch IEC 61850 24 port 100/1000Mb/s | 4 | bộ | VTTB hệ thống máy tính - SCADA | ||
| 69 | LAN switch IEC 61850 08 port 100/1000Mb/s | 1 | bộ | VTTB hệ thống máy tính - SCADA | ||
| 70 | Bộ inverter 220V, AC/DC-3000W | 2 | bộ | VTTB hệ thống máy tính - SCADA | ||
| 71 | Máy in A3/A4 | 1 | bộ | VTTB hệ thống máy tính - SCADA | ||
| 72 | Phần mềm thu thập và xử lý dữ liệu (kết nối mở, có bản quyền hợp pháp, dự phòng mở rộng cho tương lai ; đã bao gồm kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số IEC 60870-101/104, IEC 61850) | 1 | gói | VTTB hệ thống máy tính - SCADA | ||
| 73 | Vỏ tủ thiết bị (gồm đầy đủ phụ kiện: Aptomat, Rơ le trung gian, bộ tự động chọn nguồn 220VDC, hàng kẹp,...) | 1 | bộ | VTTB hệ thống máy tính - SCADA | ||
| 74 | Phụ kiện lắp đặt (Cáp quang/cáp mạng, Ống nhựa luồn cáp, Bàn ghế điều khiển, Đầu mạng, nhãn mác, băng dính, cáp cấp nguồn, cáp kết nối, ống PVC, HDPE, đầu cốt, hàng kẹp, số hiệu, phụ kiện... …) phục vụ lắp đặt hoàn chỉnh | 1 | Lô | VTTB hệ thống máy tính - SCADA | ||
| 75 | Camera giám sát vận hành thiết bị ngoài trời (loại zoom ngang dọc tầm xa) kèm phần mềm bản quyền camera và tại TTĐKX, phụ kiện lắp đặt trọn bộ. | 7 | Bộ | VTTB Phần hệ thống Camera | ||
| 76 | Camera giám sát vận hành thiết bị trong nhà (loại zoom bán cầu) kèm phần mềm bản quyền camera và tại TTĐKX, phụ kiện lắp đặt trọn bộ. | 3 | Bộ | VTTB Phần hệ thống Camera | ||
| 77 | Đầu ghi kỹ thuật số (kèm phần mềm bản quyền, bàn điều khiển CCTV chuyên dụng, bộ điều khiển từ xa (IR remote), chuột và bàn phím máy tính QWERTY USB) | 1 | Bộ | VTTB Phần hệ thống Camera | ||
| 78 | Switch Network Layer 2 (24 port) | 1 | Bộ | VTTB Phần hệ thống Camera | ||
| 79 | Bộ chuyển đổi nguồn (Inverter) 220VDC/220VAC, >=5kVA | 1 | Bộ | VTTB Phần hệ thống Camera | ||
| 80 | Bộ chuyển đổi quang điện cho camera ngoài trời | 7 | Bộ | VTTB Phần hệ thống Camera | ||
| 81 | Hộp phối quang ODF-24 | 1 | Bộ | VTTB Phần hệ thống Camera | ||
| 82 | Dây nhảy quang | 7 | Cặp | VTTB Phần hệ thống Camera | ||
| 83 | Vỏ tủ kèm phụ kiện trọn bộ (áp tô mát, dây điện, hàng kẹp, …) | 1 | cái | VTTB Phần hệ thống Camera | ||
| 84 | Màn hình giám sát tại trạm 42 inch (kèm dây kết nối, bộ nguồn, …) | 1 | Cái | VTTB Phần hệ thống Camera | ||
| 85 | Hộp đấu nối nguồn và tín hiệu camera ngoài trời, gồm các thiết bị chính: - Aptomat 1 pha 10A: 01 bộ - Chống sét nguồn 20kA, L+N: 01 bộ - Bộ chuyển đổi quang điện : 01 bộ - Hộp phối quang ODF 2: 01 bộ - Dây nhảy quang: 01 sợi - Adapter 220VAVC/DC: 01 cái - Vỏ hộp IP66 kèm phụ kiện trọn bộ | 7 | Hộp | VTTB Phần hệ thống Camera | ||
| 86 | Phụ kiện lắp đặt (Cáp quang, cáp mạng CAT 6, Ống nhựa xoắn HDPE D32/25, SP D25, cáp nguồn 2x1.5mm, Áp tô mát DC-2P 32A, trụ, giá đỡ và phụ kiện đấu nối ,…) | 1 | Lô | VTTB Phần hệ thống Camera/ Phần Vật liệu | ||
| 87 | Cáp lực 24kV Cu/XLPE/FR-PVC-3x50mm² | 55 | m | VTTB phần vật liệu, phụ kiện | ||
| 88 | Hộp đầu cáp 3 pha 24kV ngoài trời cho cáp 3x50mm2 | 1 | Hộp | VTTB phần vật lieu, phụ kiện | ||
| 89 | Hộp đầu cáp 3 pha 24kV trong nhà cho cáp 3x50mm2 | 1 | Hộp | VTTB phần vật lieu, phụ kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi