Gói thầu: SXKD2020-HH07: Cung cấp VTTB tổng hợp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200976915-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH07: Cung cấp VTTB tổng hợp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205815 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 18:11:00 đến ngày 2020-10-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,007,308,027 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vải ráp mịn P150 khổ 0,15m | 10 | Mét | Vải ráp mịn P150 khổ 0,15m | ||
| 2 | Vải phin trắng khổ 0,8m | 8 | M² | Vải phin trắng khổ 0,8m | ||
| 3 | Vải nilông khổ 1500mm | 4 | Mét | Vải nilông khổ 1500mm | ||
| 4 | Vải cotton trắng mềm | 20 | Kg | Vải cotton trắng mềm | ||
| 5 | Vải bạt chống cháy 5m x 6m | 20 | Tấm | Vải bạt chống cháy 5m x 6m | ||
| 6 | Vải bạt 3 x 5m (loại 2 lớp chống cháy) | 4 | Tấm | Vải bạt 3 x 5m (loại 2 lớp chống cháy) | ||
| 7 | Vải bạt 2x2m | 1 | Tấm | Vải bạt 2x2m | ||
| 8 | Túi nilong loại 15 kg | 50 | Kg | Túi nilong loại 15 kg | ||
| 9 | Túi bóng ni lông loại 10kg | 100 | Kg | Túi bóng ni lông loại 10kg | ||
| 10 | Que hàn N46 phi 3,2 | 50 | Kg | Que hàn N46 phi 3,2 | ||
| 11 | Que hàn phi 4 | 50 | Kg | Que hàn phi 4 | ||
| 12 | Que hàn vảy bạc 5% | 10 | Kg | Que hàn vảy bạc 5%/ Harris (Hoặc tương đương) | ||
| 13 | Que hàn Inox 2,5 x300mm | 40 | Kg | Que hàn Inox G308 2,5 x300mm(Hoặc tương đương) | ||
| 14 | Que hàn gang phi 3,2 | 31 | Kg | Que hàn gang phi 3,2 Super 680 CGS(Hoặc tương đương) | ||
| 15 | Que hàn ESAB E7016 3,2mm | 100 | Kg | Que hàn ESAB E7016 3,2mm(Hoặc tương đương) | ||
| 16 | Que hàn ESAB 4301 3,2mm (E 6019) | 100 | Kg | Que hàn ESAB 4301 3,2mm (E 6019)(Hoặc tương đương) | ||
| 17 | Que hàn TIG ER90S-B9 phi 2,4 | 20 | Kg | Que hàn TIG ER90S-B9 phi 2,4(Hoặc tương đương) | ||
| 18 | Que hàn TIG 2CM ER80SG phi 2,4 | 20 | Kg | Que hàn TIG 2CM ER80SG phi 2,4(Hoặc tương đương) | ||
| 19 | Que hàn inox 309 phi 3,2 | 20 | Kg | Que hàn inox 309 phi 3,2 | ||
| 20 | Que hàn Inox 308 3,2mm | 20 | Kg | Que hàn Inox 308 3,2mm | ||
| 21 | Sơn chống rỉ chịu nhiệt | 20 | Kg | Sơn chống rỉ chịu nhiệt | ||
| 22 | Bình sơn xịt chịu nhiệt (màu Matalic Silver) | 4 | Bình | Bình sơn xịt chịu nhiệt BOSNY HI-HEAT Spray Paint; Màu: No.0400 Matalic Silver , chịu được nhiệt độ từ 200 đến 400 độ(Hoặc tương đương) | ||
| 23 | Bình sơn xịt chịu nhiệt (màu Đen Nhám) | 4 | Bình | Bình sơn xịt chịu nhiệt BOSNY HI-HEAT Spray Paint; Màu: No.0200 Flat Black (Đen Nhám), chịu được nhiệt độ từ 200 đến 400 độ(Hoặc tương đương) | ||
| 24 | Bình sơn xịt chịu nhiệt (màu Trắng) | 4 | Bình | Bình sơn xịt chịu nhiệt BOSNY HI-HEAT Spray Paint; Màu: No.0040 White (Trắng), chịu được nhiệt độ từ 200 đến 400 độ(Hoặc tương đương) | ||
| 25 | Bình sơn xịt chịu nhiệt (màu Xanh dương) | 4 | Bình | Bình sơn xịt chịu nhiệt BOSNY HI-HEAT Spray Paint; Màu: No.0021 Blue (Xanh dương), chịu được nhiệt độ từ 200 đến 400 độ(Hoặc tương đương) | ||
| 26 | Sơn đỏ | 12 | Kg | Sơn đỏ | ||
| 27 | Sơn trắng | 16 | Kg | Sơn trắng | ||
| 28 | Sơn ghi | 20 | Kg | Sơn ghi | ||
| 29 | Sơn dầu đỏ | 12 | Kg | Sơn dầu đỏ | ||
| 30 | RP7 (300ml/chai) | 10 | Chai | RP7 (300ml/chai) | ||
| 31 | Lưỡi dao đục lỗ | 4 | Bộ | Lưỡi dao đục lỗ KWtriO 9550(Hoặc tương đương) | ||
| 32 | Máy tính tay | 12 | Cái | Máy tính Casio GX - 16 số (Hoặc tương đương) | ||
| 33 | Pin đũa 1,5V | 34 | Đôi | Pin đũa Panasonic 1,5V(Hoặc tương đương) | ||
| 34 | Pin ALKALINE 14A- LR14-SIZE/FORMAT C – 1,5 V | 1 | Viên | Pin ALKALINE 14A- LR14-SIZE/FORMAT C – 1,5 V(Hoặc tương đương) | ||
| 35 | Pin trung 1,5V | 1 | Viên | Pin trung Panasonic 1,5V(Hoặc tương đương) | ||
| 36 | Pin tiểu 1,5V | 134 | Viên | Pin tiểu 1,5V | ||
| 37 | Pin đại AM1 LR20 Xtra Power Stamina Plus SONY Alkaline /pin đại cỡ D 1,5V | 15 | Viên | Pin đại AM1 LR20 Xtra Power Stamina Plus SONY Alkaline /pin đại cỡ D 1,5V(Hoặc tương đương) | ||
| 38 | Pin AA 3,6V Toshiba ER6V | 8 | Cái | Pin AA 3,6V Toshiba ER6V(Hoặc tương đương) | ||
| 39 | Pin đồng hồ bấm giây LR44 Hitachi Maxel | 15 | Cái | Pin đồng hồ bấm giây LR44 Hitachi Maxel(Hoặc tương đương) | ||
| 40 | Ống PE-06CN phi 6x1mm | 20 | Mét | Ống PE-06CN phi 6x1mm | ||
| 41 | Ống nhựa khí nén phi 8mm | 100 | Mét | Ống nhựa khí nén phi 8mm hãng ATP Advanced Technology Products; Part # N08M/516FNA; Nylochem Nylon 12 Tubing; 8.0MM OD x 6.0MM ID; Natural 100 METTER Length; Made in USA (1 cuộn 100m)(Hoặc tương đương) | ||
| 42 | Ống nhựa khí nén phi 16mm | 25 | Mét | Ống nhựa khí nén phi 16mm hãng ATP Advanced Technology Products; Part # PU16MELB; Surethane® Polyurethane Tubing; 16MM OD x 11MM ID; Made in USA (1 cuộn 25m)(Hoặc tương đương) | ||
| 43 | Ống nhựa khí nén phi 12mm | 100 | Mét | Ống nhựa khí nén phi 12mm hãng ATP Advanced Technology Products; Part # PU12MFR; Surethane® Polyurethane Tubing; 12MM OD x 8MM ID; Made in USA (1 cuộn 100m)(Hoặc tương đương) | ||
| 44 | Ống nhựa khí nén phi 10mm | 100 | Mét | Ống nhựa khí nén phi 10mm hãng ATP Advanced Technology Products; Part # PU10MFLB; Surethane® Polyurethane Tubing; 10MM OD x 6.5MM ID; Made in USA (1 cuộn 100m)(Hoặc tương đương) | ||
| 45 | Ống nhựa nhiệt PPR - Φ25 (ống lạnh) | 36 | Mét | Ống nhựa nhiệt PPR - Φ25 (ống lạnh) | ||
| 46 | Ống nhựa PVC class3 Φ 34 | 112 | Mét | Ống nhựa PVC class3 Φ 34 | ||
| 47 | Ống nhựa PVC class3 Φ 48 | 10 | Mét | Ống nhựa PVC class3 Φ 48 | ||
| 48 | Ống nhựa PVC class3 Φ 60 | 25 | Mét | Ống nhựa PVC class3 Φ 60 | ||
| 49 | Ống nhựa PVC class3 Φ 76 | 16 | Mét | Ống nhựa PVC class3 Φ 76 | ||
| 50 | Ống nhựa PVC class2 Φ 110 | 16 | Mét | Ống nhựa PVC class2 Φ 110 | ||
| 51 | Ông ghen thủy tinh Φ 4 | 20 | Kg | Ông ghen thủy tinh Φ 4 | ||
| 52 | Ống ghen nhựa trắng Φ 10x1,0mm. | 25 | Mét | Ống ghen trắng nhựa Tiền Phong Φ 10x1,0mm. | ||
| 53 | Ống gen ruột gà D20 | 50 | Mét | Ống gen ruột gà SP D20 (Hoặc tương đương) | ||
| 54 | Mặt mica nắp đậy van Rotork Shanghai Yi để xem hiển thị màn LED tại van | 40 | Cái | Mặt mica nắp đậy van Rotork Shanghai Yi để xem hiển thị màn LED tại van: Chất liệu Mica trong suốt chịu lực, phủ chống xước, hình tròn kích thước: đường kính ngoài lớn nhất: 78 mm, đường kính ngoài nhỏ nhất 67,7mm, độ dày 21mm, đường kính trong 68mm. | ||
| 55 | Máng cáp sơn tĩnh điện dài 2000mm, rộng 150mm, cao 75mm, dày 2mm | 20 | Cái | Máng cáp sơn tĩnh điện dài 2000mm, rộng 150mm, cao 75mm, dày 2mm | ||
| 56 | Ma ní chữ U (DEE) chốt vặn ren Φ 19 | 9 | Cái | Ma ní chữ U (DEE) chốt vặn ren Φ 19 | ||
| 57 | Ma ní chữ U (DEE) chốt vặn ren Φ 13 | 6 | Cái | Ma ní chữ U (DEE) chốt vặn ren Φ 13 | ||
| 58 | Giấy ráp mịn chịu nước | 70 | Tờ | Giấy ráp mịn chịu nước Fuji Star 400CC-CW(Hoặc tương đương) | ||
| 59 | Giấy nhám mịn 300 x 300 | 60 | Tờ | Giấy nhám mịn 300 x 300 | ||
| 60 | Đinh rút Φ 2 | 6 | Túi | Đinh rút Φ 2 | ||
| 61 | Đai xiết inox Φ 21 | 15 | Cái | Đai xiết inox Φ 21 | ||
| 62 | Đai inox thít inox Φ 18 | 15 | Cái | Đai inox thít inox Φ 18 | ||
| 63 | Đai inox thít inox Φ 16 | 10 | Cái | Đai inox thít inox Φ 16 | ||
| 64 | Đai inox Φ 48 | 10 | Cái | Đai inox Φ 48 | ||
| 65 | Đá mài 125x22x6mm | 100 | Viên | Đá mài 125x22x6mm | ||
| 66 | Đá cắt 100 x 1,5 x 16 | 100 | Viên | Đá cắt 100 x 1,5 x 16 | ||
| 67 | Khóa cáp thép Φ 16 | 70 | Bộ | Khóa cáp thép Φ 16 | ||
| 68 | Lưỡi cưa sắt L= 300 | 5 | Cái | Lưỡi cưa sắt L= 300 | ||
| 69 | Băng tan loại nhỏ | 3 | Cuộn | Băng tan loại nhỏ | ||
| 70 | Dây nilon trắng Φ 18 | 100 | Mét | Dây nilon trắng Φ 18 | ||
| 71 | Đá mài tròn phi 100x6x16 | 10 | Viên | Đá mài tròn phi 100x6x16 | ||
| 72 | Dây mềm Inox hai đầu có dắc co ren trong Dn 32 dài 1,5 mét | 10 | Dây | Dây mềm Inox hai đầu có dắc co ren trong Dn 32 dài 1,5 mét | ||
| 73 | Đai xiết I Nốc 46-70mm Sus304 | 80 | Cái | Đai xiết I Nốc 46-70mm Sus304 | ||
| 74 | Đá cắt fi 350 | 40 | Viên | Đá cắt fi 350 NORTON (Hoặc tương đương) | ||
| 75 | Bao dứa loại 70kg | 100 | Cái | Bao dứa loại 70kg | ||
| 76 | Đá cắt fi 125 | 20 | Viên | Đá cắt fi 125 | ||
| 77 | Thùng nhựa 220 lít có nắp đậy | 10 | Cái | Thùng nhựa 220 lít có nắp đậy | ||
| 78 | Lưỡi cưa máy 500x40x2,5 | 10 | Cái | Lưỡi cưa máy 500x40x2,5 | ||
| 79 | Đá mài dẹt 150x32x20 | 50 | Viên | Đá mài dẹt 150x32x20 | ||
| 80 | Khẩu trang than hoạt tính | 600 | Cái | Khẩu trang than hoạt tính EXTREME GP (Hoặc tương đương) | ||
| 81 | Kìm gắp gioăng mũi nhọn đầu cong 90 độ 165mm | 1 | Cái | Kìm gắp gioăng mũi nhọn đầu cong 90 độ 165mm - ELORA 471-90 BI-165(Hoặc tương đương) | ||
| 82 | Kìm mở phe ngoài mũi thẳng 3 - 10mm, cán bọc nhựa | 1 | Cái | Kìm mở phe ngoài mũi thẳng 3 - 10mm ELORA 384-A0, cán bọc nhựa(Hoặc tương đương) | ||
| 83 | Kìm chết 10 inch | 1 | Cái | Kìm chết 10 inch Stanley 84-369(Hoặc tương đương) | ||
| 84 | Kìm điện L = 200mm | 12 | Cái | Kìm điện L = 200mm | ||
| 85 | Dao phát cây cán dài L=700mm | 6 | Cái | Dao phát cây cán dài L=700mm | ||
| 86 | Dao phay đĩa 3 mặt cắt (lưỡi hợp kim hàn sẵn) Φ100/Φ30x10 mm | 5 | Cái | Dao phay đĩa 3 mặt cắt (lưỡi hợp kim hàn sẵn) Φ100/Φ30x10 mm | ||
| 87 | Dao phay đĩa 3 mặt cắt (lưỡi hợp kim hàn sẵn) Φ100/Φ27x10 mm | 5 | Cái | Dao phay đĩa 3 mặt cắt (lưỡi hợp kim hàn sẵn) Φ100/Φ27x10 mm | ||
| 88 | Dao phay đĩa 3 mặt cắt HSS Φ100/Φ27x10 mm | 5 | Cái | Dao phay đĩa 3 mặt cắt HSS Φ100/Φ27x10 mm | ||
| 89 | Dao phay đĩa 3 mặt cắt HSS Φ100/Φ27x5 mm | 5 | Cái | Dao phay đĩa 3 mặt cắt HSS Φ100/Φ27x5 mm | ||
| 90 | Dao phay ngón HSS Φ14 (4 lưỡi me cắt) | 5 | Bộ | Dao phay ngón HSS Φ14 (4 lưỡi me cắt) | ||
| 91 | Dao phay ngón HSS Φ12 (4 lưỡi, me cắt dài 26mm) | 5 | Bộ | Dao phay ngón HSS Φ12 (4 lưỡi, me cắt dài 26mm) | ||
| 92 | Dao phay ngón HSS Φ8 (4 lưỡi, me cắt dài 19mm) | 5 | Bộ | Dao phay ngón HSS Φ8 (4 lưỡi, me cắt dài 19mm) | ||
| 93 | Dao phay ngón HSS Φ6 (4 lưỡi, me cắt dài 13mm) | 5 | Bộ | Dao phay ngón HSS Φ6 (4 lưỡi, me cắt dài 13mm) | ||
| 94 | Dao phay ngón HSS Φ6 (4 lưỡi me cắt) | 5 | Bộ | Dao phay ngón HSS Φ6 (4 lưỡi me cắt) | ||
| 95 | Dao phay ngón HSS Φ5,5 (4 lưỡi me cắt) | 5 | Bộ | Dao phay ngón HSS Φ5,5 (4 lưỡi me cắt) | ||
| 96 | Xà beng phi 32, l= 1,5m, CT45 | 2 | Cái | Xà beng phi 32, l= 1,5m, CT45 | ||
| 97 | Đèn khò cầm tay | 2 | Cái | Đèn khò cầm tay Yato YT-6700. Kích thước: 60ml; Nhiệt độ làm việc: 1350 độ C(Hoặc tương đương) | ||
| 98 | Búa sắt 0,5 kg+cán gỗ dài 300mm | 4 | Cái | Búa sắt 0,5 kg+cán gỗ dài 300mm | ||
| 99 | Súng bơm mỡ bằng tay | 4 | Bộ | Súng bơm mỡ bằng tay YT-0704-YATO(Hoặc tương đương) | ||
| 100 | Xe rùa | 1 | Cái | Xe rùa (hàng mới) | ||
| 101 | Súng bắn keo silicon | 1 | Cái | Súng bắn keo silicon Fexti 112(Hoặc tương đương) | ||
| 102 | Tô vít 4 cạnh Φ5x150 | 1 | Cái | Tô vít 4 cạnh Φ5x150 | ||
| 103 | Tô vít 2 cạnh Φ5x150 | 3 | Cái | Tô vít 2 cạnh Φ5x150 | ||
| 104 | Tô vít lục năng HS-5610M (10 cái/bộ) | 3 | Bộ | Tô vít lục năng HS-5610M (10 cái/bộ) | ||
| 105 | Tuốc nơ vít phi 4 đa năng, 2 cạnh, 4 cạnh gồm 13 chi tiết | 3 | Bộ | Tuốc nơ vít phi 4 đa năng, 2 cạnh, 4 cạnh gồm 13 chi tiết Pard C5132T(Hoặc tương đương) | ||
| 106 | Bộ Cờ lê 1 đầu dẹt, 1 đầu tròng từ 8-32 (18 cái/bộ) | 2 | Bộ | Bộ Cờ lê 1 đầu dẹt, 1 đầu tròng từ 8-32 (18 cái/bộ) Yety(Hoặc tương đương) | ||
| 107 | Bộ cờ lê bánh cóc 72 răng 18 chiếc đầu tròng | 2 | Bộ | Bộ cờ lê bánh cóc 72 răng 18 chiếc đầu tròng JONNESWAY – W45117S(Hoặc tương đương) | ||
| 108 | Bộ cờ lê tự động 14 chi tiết (Kích thước: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 24) | 2 | Bộ | Bộ cờ lê tự động 14 chi tiết Kingtony-12214MRN; Kích thước: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 24(Hoặc tương đương) | ||
| 109 | Bộ cờ lê vặn đai ốc kiểu chuyên dùng | 2 | Bộ | Bộ cờ lê vặn đai ốc kiểu chuyên dùng Jonnesway W24106S(Hoặc tương đương) | ||
| 110 | Bộ đầu khẩu 3/8" đầu lục giác một đầu bi loại dài hệ mét gồm 8 chi tiết, kích thước: 3,4,5,6,7,8,9,10mm | 1 | Bộ | Bộ đầu khẩu 3/8" đầu lục giác một đầu bi loại dài hệ mét gồm 8 chi tiết, mã: BS-308WHL, hãng: Genius; kích thước: 3,4,5,6,7,8,9,10mm(Hoặc tương đương) | ||
| 111 | Bộ đầu khẩu 3/8" đầu vít 2 và 4 cạnh 9 chiếc, khẩu đầu vít 2 cạnh có size 0.6x4.0mm đến 1.6x 9.0mm và 4 cạnh từ #1 đến #4, dài 110mmL | 1 | Bộ | Bộ đầu khẩu 3/8" đầu vít 2 và 4 cạnh 9 chiếc, mã: BS-309L, hãng: Genius, khẩu đầu vít 2 cạnh có size 0.6x4.0mm đến 1.6x 9.0mm và 4 cạnh từ #1 đến #4, dài 110mmL(Hoặc tương đương) | ||
| 112 | Bộ đầu tuýp dài 1/2" 15 chi tiết; 15 đầu tuýp đầu lục giác gồm: 10 , 11 , 12 , 13 , 14 , 15 , 16 , 17 , 19 , 21 , 22 , 24 , 27 , 30 , 32mm | 1 | Bộ | Bộ đầu tuýp dài 1/2" 15 chi tiết Kingtony 4315MR; 15 đầu tuýp đầu lục giác gồm: 10 , 11 , 12 , 13 , 14 , 15 , 16 , 17 , 19 , 21 , 22 , 24 , 27 , 30 , 32mm(Hoặc tương đương) | ||
| 113 | Bộ dây nạp ga điều hòa | 3 | Dây | Bộ dây nạp ga điều hòa TASCO(Hoặc tương đương) | ||
| 114 | Bộ doa lỗ | 1 | Bộ | Bộ doa lỗ. Chất liệu: Thép gió độ cứng cao; Quy cách: Cán 6mm (gồm 10 cái) | ||
| 115 | Bộ dũa (5 cái/bộ) | 1 | Bộ | Bộ dũa MIS-001-696 C-MART (5 cái/bộ)(Hoặc tương đương) | ||
| 116 | Bộ đục gioăng | 3 | Bộ | Bộ đục gioăng BOEHM JLB230 PACC (23 chi tiết)(Hoặc tương đương) | ||
| 117 | Bộ đục lỗ tròn 16 chi tiết thép cứng 3-25mm | 1 | Cái | Bộ đục lỗ tròn 16 chi tiết thép cứng 3-25mm | ||
| 118 | Bộ khẩu loại ngắn loại dài dùng cho súng 1/2" với 40 chi tiết hệ mét; Kích thước: từ 9 đến 30mm loại dài và ngắn | 1 | Bộ | Bộ khẩu loại ngắn loại dài dùng cho súng 1/2" với 40 chi tiết hệ mét; Mã sản phẩm: GS-440M, hãng: Genius; Kích thước: từ 9 đến 30mm loại dài và ngắn(Hoặc tương đương) | ||
| 119 | Bộ khẩu mở siết ốc và bugi 40 chi tiết | 1 | Bộ | Bộ khẩu mở siết ốc và bugi Century TS-23407 40 chi tiết(Hoặc tương đương) | ||
| 120 | Bộ lục giác 9 cây | 1 | Bộ | Bộ lục giác 9 cây Stanley 69-256 (Hoặc tương đương) | ||
| 121 | Bộ lục giác bi chữ T 8 chi tiết; kích thước: 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10mm. | 1 | Bộ | Bộ lục giác bi chữ T 8 chi tiết Kingtony 9-22108MR; có kích thước: 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10mm.(Hoặc tương đương) | ||
| 122 | Bộ lục giác hoa thị | 1 | Bộ | Bộ lục giác hoa thị SK-010SS (Hoặc tương đương) | ||
| 123 | Bộ lục giác 2 hệ mm - inch | 2 | Bộ | Bộ lục giác 2 hệ mm – inchProskit 8PK - 027 (Hoặc tương đương) | ||
| 124 | Bộ lục giác sao 9 chi tiết | 1 | Bộ | Bộ lục giác sao 9 chi tiết Kingtony 20309PR(Hoặc tương đương) | ||
| 125 | Bộ lục giác sao chữ T 9 chi tiết; gồm: T10H, T15H, T20H, T25H, T27H, T30H, T40H, T45H, T50H | 2 | Bộ | Bộ lục giác sao chữ T 9 chi tiết Kingtony 22309PR; gồm: T10H, T15H, T20H, T25H, T27H, T30H, T40H, T45H, T50H(Hoặc tương đương) | ||
| 126 | Bộ lục giác 30 cây tích hợp hệ inch - mm | 1 | Bộ | Bộ lục giác 30 cây tích hợp hệ inch - mm Pro’skit 8PK - 027 (Hoặc tương đương) | ||
| 127 | Bộ Mũi khoét lỗ hợp kim 6 mũi 16-35mm | 1 | Bộ | Bộ Mũi khoét lỗ hợp kim 6 mũi 16-35mm | ||
| 128 | Bộ súng phun sơn | 1 | Bộ | Bộ súng phun sơn 70-710-Crossman (Hoặc tương đương) | ||
| 129 | Bộ taro ren M3-20 (54 chi tiết) | 1 | Bộ | Bộ taro ren M3-20 RUKO (54 chi tiết)(Hoặc tương đương) | ||
| 130 | Bộ tay hàn ga, bép hàn từ số 2 đến số 5 | 1 | Bộ | Bộ tay hàn ga, bép hàn từ số 2 đến số 5 | ||
| 131 | Bộ tô vít 1.5-8mm Crossman 46-900, 8 cái/bộ | 2 | Bộ | Bộ tô vít 1.5-8mm Crossman 46-900, 8 cái/bộ(Hoặc tương đương) | ||
| 132 | Bộ tô vít 1.5-8mm Crossman 46-901, 8 cái/bộ | 2 | Bộ | Bộ tô vít 1.5-8mm Crossman 46-901, 8 cái/bộ(Hoặc tương đương) | ||
| 133 | Bộ tô vít Screwdriver with LiftUp 25 magnetic bit magazine | 2 | Bộ | Bộ tô vít Screwdriver with LiftUp 25 magnetic bit magazine; Thương hiệu: Wiha(Hoặc tương đương) | ||
| 134 | Bộ tuýp đen mũi lục giác dài 1/2 7 chi tiết; Kích thước: H4, H5, H6, H8, H10, H12, H14 | 1 | Bộ | Bộ tuýp đen mũi lục giác dài 1/2 7 chi tiết Kingtony 4457MP; Kích thước: H4, H5, H6, H8, H10, H12, H14(Hoặc tương đương) | ||
| 135 | Bộ uốn ống Φ 6 - Φ 19 | 1 | Bộ | Bộ uốn ống Φ 6 - Φ 19 | ||
| 136 | Bộ vít 57 trong 1 | 2 | Bộ | Bộ vít 57 trong 1 Proskit SD-9857M(Hoặc tương đương) | ||
| 137 | Bơm nước vệ sinh điều hòa | 1 | Cái | Bơm nước vệ sinh điều hòa Điện áp AC: 220V/50-60Hz; Công suất: 80W; Lưu lượng: ≥4 l/min; Áp suất làm việc: 0.7-1 MPa (Bơm TASCO hoặc tương đương) | ||
| 138 | Búa + cán 7kg | 1 | Cái | Búa + cán 7kg | ||
| 139 | Búa 2 kg có cả cán | 2 | Cái | Búa 2 kg có cả cán | ||
| 140 | Búa 2 kg có cả cán thép liền | 2 | Cái | Búa 2 kg có cả cán thép liền | ||
| 141 | Búa 5kg | 4 | Cái | Búa 5kg | ||
| 142 | Búa cao su | 2 | Cái | Búa cao su 1P Toptul HAAB1038; Nhà sản xuất: Super tool; Kích thước: 290mm(Hoặc tương đương) | ||
| 143 | Búa tay 1 kg | 5 | Cái | Búa tay 1 kg | ||
| 144 | Bút thử điện cao thế loại không tiếp xúc | 1 | Cái | Bút thử điện cao thế Sew 275HP (240V-275kV, loại không tiếp xúc)(Hoặc tương đương) | ||
| 145 | Bút thử điện | 120 | Cái | Bút thử điện Fujiya FKD-01, 145mm(Hoặc tương đương) | ||
| 146 | Cây lau nhà 360 độ | 4 | Cái | Cây lau nhà sooxto 360 độ(Hoặc tương đương) | ||
| 147 | Chậu nhựa 50 lít | 2 | Cái | Chậu nhựa 50 lít | ||
| 148 | Cờ lê 1 đầu tròng 1 đầu dẹt 16mm | 2 | Cái | Cờ lê 1 đầu tròng 1 đầu dẹt 16mm | ||
| 149 | Cờ lê 1 đầu mở, 1 đầu tròng phi 15 | 2 | Cái | Cờ lê 1 đầu mở, 1 đầu tròng phi 15 | ||
| 150 | Cờ lê 1 đầu mở, 1 đầu tròng phi 18 | 2 | Cái | Cờ lê 1 đầu mở, 1 đầu tròng phi 18 | ||
| 151 | Cờ lê 2 đầu (1 đầu tròng + 1 đầu dẹt ) 12x12 | 2 | Cái | Cờ lê 2 đầu (1 đầu tròng + 1 đầu dẹt ) 12x12 | ||
| 152 | Cờ lê 2 đầu (1 đầu tròng + 1 đầu dẹt ) 13x13 | 2 | Cái | Cờ lê 2 đầu (1 đầu tròng + 1 đầu dẹt ) 13x13 | ||
| 153 | Cờ lê 2 đầu (1 đầu tròng + 1 đầu dẹt ) 14x14 | 2 | Cái | Cờ lê 2 đầu (1 đầu tròng + 1 đầu dẹt ) 14x14 | ||
| 154 | Cờ lê 2 đầu (1 đầu tròng + 1 đầu dẹt ) 8x8 | 2 | Cái | Cờ lê 2 đầu (1 đầu tròng + 1 đầu dẹt ) 8x8 | ||
| 155 | Cờ lê 2 đầu (1 đầu tròng + 1 đầu dẹt) 10x10 | 2 | Cái | Cờ lê 2 đầu (1 đầu tròng + 1 đầu dẹt) 10x10 | ||
| 156 | Cờ lê bánh cóc 17mm đầu tự động xoay lật 90 độ linh hoạt. | 2 | Bộ | Cờ lê bánh cóc 17mm đầu tự động xoay lật 90 độ linh hoạt. | ||
| 157 | Cờ lê chữ T từ 6 - 19mm (10 cái/bộ) | 2 | Bộ | Cờ lê chữ T từ 6 - 19mm (10 cái/bộ) | ||
| 158 | Cờ lê đầu 1 dẹt 1 đầu tròng từ 4 - 10 | 2 | Bộ | Cờ lê đầu 1 dẹt 1 đầu tròng từ 4 - 10 | ||
| 159 | Cờ lê lực điều chỉnh 1/2"; Lực siết: 80~400 Nm; Chiều dài: 613mm; | 1 | Cái | Cờ lê lực điều chỉnh 1/2" Kingtony 34462-4DG; Lực siết: 80~400 Nm; Chiều dài: 613mm(Hoặc tương đương) | ||
| 160 | Cốc nhựa chia vạch có tay cầm 2000ml | 2 | Cái | Cốc nhựa chia vạch có tay cầm 2000ml | ||
| 161 | Dao dọc giấy loại to | 10 | Cái | Dao dọc giấy loại to SDI 0423 (Hoặc tương đương) | ||
| 162 | Dao Thái Lan loại L= 200x40mm | 10 | Cái | Dao Thái Lan loại L= 200x40mm | ||
| 163 | Đồng hồ đo điện trở cách điện 1000V | 1 | Cái | Đồng hồ đo điện trở cách điện 1000V Model 3166 - Hãng sản xuất: Kyoritsu (Hoặc tương đương) | ||
| 164 | Đồng hồ đo tốc độ vòng quay | 1 | Bộ | Đồng hồ đo tốc độ vòng quay Fluke 820-2(Hoặc tương đương) | ||
| 165 | Đồng hồ đo điện trở cách điện 1000V/2GΩ | 1 | Cái | Đồng hồ đo điện trở cách điện (1000V/2GΩ) Model 3023 - Hãng sản xuất: Kyoritsu(Hoặc tương đương) | ||
| 166 | Đồng hồ vạn năng | 2 | Cái | Đồng hồ vạn năng Fluke 87-5 (87V)(Hoặc tương đương) | ||
| 167 | Dũa dẹt 8" L=200mm | 2 | Bộ | Dũa dẹt 8" L=200mm Toptul SDBB0821(Hoặc tương đương) | ||
| 168 | Dũa dẹt mịn các cỡ L=200mm | 1 | Bộ | Dũa dẹt mịn các cỡ L=200 mm | ||
| 169 | Dũa det thô các cỡ L=400 mm | 1 | Bộ | Dũa det thô các cỡ L=400mm | ||
| 170 | Dũa dẹt thô L = 350mm | 2 | Cái | Dũa dẹt thô L = 350mm | ||
| 171 | Dũa dẹt tròn Φ 6-18 L=400mm | 2 | Bộ | Dũa dẹt tròn Φ 6-18 L=400mm | ||
| 172 | Dũa hợp kim kim loại tròn L=100mm | 2 | Cái | Dũa hợp kim kim loại tròn L=100mm | ||
| 173 | Đục sắt 200x30 mm | 2 | Cái | Đục sắt 200x30 mm | ||
| 174 | Đục thép L=200 - Thép CT20 | 2 | Cái | Đục thép L=200 - Thép CT20 | ||
| 175 | Dụng cụ bóc tách vỏ cáp điện cao thế | 1 | Bộ | Dụng cụ bóc tách vỏ cáp điện cao thế KORT FL-135(Hoặc tương đương) | ||
| 176 | Găng tay bảo hộ chịu nhiệt >150 độ C | 20 | Đôi | Găng tay bảo hộ chịu nhiệt >150 độ C | ||
| 177 | Găng tay cao su chịu nhiệt 400 độ C | 2 | Đôi | Găng tay cao su chịu nhiệt 400 độ C | ||
| 178 | Găng tay chống kiềm | 12 | Đôi | Găng tay chống kiềm | ||
| 179 | Găng tay dệt kim tĩnh điện phủ cao su | 270 | Đôi | Găng tay dệt kim tĩnh điện phủ cao su | ||
| 180 | Găng tay y tế | 2 | Hộp | Găng tay y tế Nitrile (Hoặc tương đương) | ||
| 181 | Hộp đựng dụng cụ 19x19x4cm | 2 | Cái | Hộp đựng dụng cụ 19x19x4cm;Vật liệu: Thép dày 1mm, sơn tĩnh điện | ||
| 182 | Hộp đựng dụng cụ kỹ thuật 400x210x190mm | 2 | Cái | Hộp đựng dụng cụ kỹ thuật 400x210x190mm; Vật liệu: Thép dày 1mm, sơn tĩnh điện | ||
| 183 | Hộp đựng linh kiện 36 ngăn | 2 | Cái | Hộp đựng linh kiện 36 ngăn, thương hiệu: OEM; Kích thước: 27cm x 17,5 cmx 4,5 cm, vật liệu: Nhựa PP, màu sắc: Trắng xanh, số ngăn: 36.(Hoặc tương đương) | ||
| 184 | Khay INOX đựng dụng cụ và thiết bị khi sửa chữa (Kích thước 20x35x5cm) | 2 | Cái | Khay INOX đựng dụng cụ và thiết bị khi sửa chữa (Kích thước 20x35x5cm) | ||
| 185 | Khay INOX đựng dụng cụ và thiết bị khi sửa chữa (Kích thước 40x75x5cm) | 2 | Cái | Khay INOX đựng dụng cụ và thiết bị khi sửa chữa (Kích thước 40x75x5cm) | ||
| 186 | Khay inox hình tròn đựng linh kiện | 3 | Cái | Khay inox hình tròn đựng linh kiện; vật liệu: inox (Asaki AK-1087 hoặc tương đương) | ||
| 187 | Khay inox hình chữ nhật đựng linh kiện | 3 | Cái | Khay inox hình chữ nhật đựng linh kiện, vật liệu: inox (Asaki AK-1088 hoặc tương đương) | ||
| 188 | Kìm bấm chết 10 inch | 5 | Cái | Kìm bấm chết Stanley 10 inch(Hoặc tương đương) | ||
| 189 | Kìm bấm cốt | 1 | Cái | Kìm bấm cốt Licota TPC10089(Hoặc tương đương) | ||
| 190 | Kìm bấm cốt tự điều chỉnh dành cho đầu cốt dạng ống | 2 | Bộ | Kìm bấm cốt tự điều chỉnh dành cho đầu cốt dạng ống | ||
| 191 | Kìm cách điện mỏ bằng L=150mm | 12 | Cái | Kìm cách điện mỏ bằng L=150mm | ||
| 192 | Kìm cách điện mỏ bằng L=200mm | 10 | Cái | Kìm cách điện mỏ bằng L=200mm Goodman (Hoặc tương đương) | ||
| 193 | Kìm cách điện mỏ nhọn L=150mm | 6 | Cái | Kìm cách điện mỏ nhọn L=150mm | ||
| 194 | Kìm cách điện mỏ nhọn L=300mm | 8 | Cái | Kìm cách điện mỏ nhọn L=300mm Goodman(Hoặc tương đương) | ||
| 195 | Kìm cắt cách điện | 4 | Cái | Kìm cắt cách điện Kingtony 6111 – 08(Hoặc tương đương) | ||
| 196 | Kìm cắt dây L=200mm | 6 | Cái | Kìm cắt dây L=200mm | ||
| 197 | Kìm kẹp | 2 | Cái | Kìm kẹp (Knipex hoặc tương đương) | ||
| 198 | Kìm mỏ quạ | 2 | Cái | Kìm mỏ quạ | ||
| 199 | Kìm răng ngựa L= 460mm | 2 | Cái | Kìm răng ngựa L= 460mm | ||
| 200 | Kìm tách vỏ dây điện | 2 | Cái | Kìm tách vỏ dây điện Bosi (Hoặc tương đương) | ||
| 201 | Kìm tuốt dây | 4 | Cái | Kìm tuốt dây C2-8 Asaki Ak 339(Hoặc tương đương) | ||
| 202 | Kính bảo hộ | 17 | Cái | Kính bảo hộ 3M 11672 (Hoặc tương đương) | ||
| 203 | Lục lăng 4 | 4 | Cái | Lục lăng 4 | ||
| 204 | Lục lăng 5 | 4 | Cái | Lục lăng 5 | ||
| 205 | Mặt nạ hàn điện mang trên đầu | 1 | Cái | Mặt nạ hàn điện mang trên đầu -WH701 (Hoặc tương đương) | ||
| 206 | Mặt nạ phòng độc | 4 | Cái | Mặt nạ phòng độc | ||
| 207 | Mặt nạ thợ hàn loại có tay cầm | 4 | Cái | Mặt nạ thợ hàn loại có tay cầm | ||
| 208 | Máy đo nội trở ắc quy | 1 | Cái | Máy đo nội trở ắc quy Hioki 3554(Hoặc tương đương) | ||
| 209 | Máy hàn khò từ | 1 | Máy | Máy hàn khò từ ATTEN Instrument 8586 "2 trong 1" 220V-700W- 50HZ(Hoặc tương đương) | ||
| 210 | Máy hàn thiếc điều chỉnh nhiệt độ | 1 | Cái | Máy hàn thiếc điều chỉnh nhiệt độ Quick 936A.(Hoặc tương đương) | ||
| 211 | Máy khoan cầm tay loại có pin sạc | 1 | Cái | Máy khoan cầm tay loại có pin sạc Bosch GSR 1440 LI(Hoặc tương đương) | ||
| 212 | Máy khoan cầm tay 220V - 680W | 2 | Cái | Máy khoan cầm tay Makita 220V - 680W(Hoặc tương đương) | ||
| 213 | Máy mài cầm tay 840W - 220V | 1 | Cái | Máy mài cầm tay Makita 9556HB - 840W - 220V(Hoặc tương đương) | ||
| 214 | Máy mài cầm tay 1400W – 220V | 1 | Cái | Máy mài cầm tay Makita 9563C(Hoặc tương đương) | ||
| 215 | Máy mài khuôn 220V-750W | 1 | Cái | Máy mài khuôn Makita GD0800C 220V-750W(Hoặc tương đương) | ||
| 216 | Máy mài khuôn 220V - 240W | 1 | Cái | Máy mài khuôn Makita 906 (Máy mài cổ trai)(Hoặc tương đương) | ||
| 217 | Máy sấy tóc 220V-1800W | 1 | Cái | Máy sấy tóc 220V-1800W (Philips BHD004/00)(Hoặc tương đương) | ||
| 218 | Máy thổi bụi 230VAC, 820W, 50-60HZ | 1 | Cái | Máy thổi bụi GBL800E Bosh 230VAC, 820W, 50-60HZ(Hoặc tương đương) | ||
| 219 | Máy vặn bu lông động lực pin | 1 | Bộ | Máy vặn bu lông động lực pin Dewalt DCF899HP2-KR - Hãng: Dewalt; Lực đập: 950Nm, đầu khẩu 1/2; 3 cấp tốc độ: 0-400/1400/1900 rpm, 2 pin lithium 18V 5AH; sạc 220VAC, có hộp đựng theo máy(Hoặc tương đương) | ||
| 220 | Đồng hồ đo điện trở cách điện 5000V/10000V | 1 | Cái | Đồng hồ đo điện trở cách điện 5000V/10000V, Model 3123A, Hãng sản xuất: Kyoritsu (Hoặc tương đương) | ||
| 221 | Đồng hồ đo điện trở cách điện 1000V/4GΩ | 1 | Cái | Đồng hồ đo điện trở cách điện 1000V/4GΩ, Model IR4053, Hãng sản xuất Hioki. (Hoặc tương đương) | ||
| 222 | Mỏ hàn xung | 1 | Cái | Mỏ hàn xung | ||
| 223 | Mỏ lết 250mm | 7 | Cái | Mỏ lết 250mm | ||
| 224 | Mỏ lết 450mm | 2 | Cái | Mỏ lết 450mm | ||
| 225 | Mỏ lết răng 14 inch | 2 | Cái | Mỏ lết răng 14 inch | ||
| 226 | Mỏ lết răng 18 inch | 1 | Cái | Mỏ lết răng 18 inch | ||
| 227 | Mỏ lết xích12 inch | 4 | Cái | Mỏ lết xích KWT 12 inch (Hoặc tương đương) | ||
| 228 | Mũi khoan bê tông Ф6÷18 | 1 | Bộ | Mũi khoan bê tông Ф6÷18 | ||
| 229 | Mũi khoan Inox Φ 10mm | 2 | Cái | Mũi khoan Inox Φ 10mm | ||
| 230 | Mũi khoan Inox Φ 12mm | 2 | Cái | Mũi khoan Inox Φ 12mm | ||
| 231 | Mũi khoan Inox Φ 14mm | 2 | Cái | Mũi khoan Inox Φ 14mm | ||
| 232 | Mũi khoan Inox Φ 4mm | 2 | Cái | Mũi khoan Inox Φ 4mm | ||
| 233 | Mũi khoan Inox fi 5.5mm | 2 | Cái | Mũi khoan Inox fi 5.5mm | ||
| 234 | Mũi khoan Inox Φ 5mm | 2 | Cái | Mũi khoan Inox Φ 5mm | ||
| 235 | Mũi khoan Inox Φ 6mm | 2 | Cái | Mũi khoan Inox Φ 6mm | ||
| 236 | Mũi khoan Inox Φ 8mm | 2 | Cái | Mũi khoan Inox Φ 8mm | ||
| 237 | Mũi khoan sắt Φ 2÷18 | 3 | Bộ | Mũi khoan sắt Φ 2÷18 | ||
| 238 | Ổ cắm di động kéo dài 50m, 220V - 50Hz - 15A - 2200W | 2 | Cuộn | Ổ cắm di động kéo dài 50m, 220V - 50Hz - 15A - 2200W (QT50-2-15A)(Hoặc tương đương) | ||
| 239 | Quạt cây 48W-220V | 1 | Cái | Quạt Cây Điện Cơ Hà Nội QC400(Hoặc tương đương) | ||
| 240 | Quạt điện treo tường | 5 | Cái | Quạt điện treo tường Mitsubishi W16RV(Hoặc tương đương) | ||
| 241 | Quạt thông gió công nghiệp xách tay | 1 | Cái | Quạt thông gió công nghiệp xách tay Deton DVT35, Công suất 750W, Lưu lượng: 5.100 m3/h, tốc độ 2800 rpm, áp suất: 440Pa; Sải cánh 35cm.(Hoặc tương đương) | ||
| 242 | Súng bắn keo kính | 1 | Cái | Súng bắn keo kính | ||
| 243 | Súng bơm mỡ bằng tay 500cc | 2 | Cái | Súng bơm mỡ bằng tay 500cc Yato YT 0704. Thương hiệu: Yato.(Hoặc tương đương) | ||
| 244 | Súng bơm PU Foam | 2 | Cái | Súng bơm PU Foam F211B (Hoặc tương đương) | ||
| 245 | Súng phun sơn | 1 | Cái | Súng phun sơn wufa F75(Hoặc tương đương) | ||
| 246 | Súng xiết bu lông bằng khí nén 1/2" | 1 | Cái | Súng xiết bu lông bằng khí nén VESSEL GT-1600P (1/2"); Cỡ đầu lắp khẩu tuýp: 1/2" (12.7mm); Kiểu búa: Có chốt; ; Lực xiết Max: 264 N.m; Tốc độ không tải: 6700 v/p; Chiều dài toàn bộ: 195mm; Trọng lượng: 2.7kg; Áp lực khí: 6.2kg/cm2(Hoặc tương đương) | ||
| 247 | Thang gỗ 1 gióng 3m | 1 | Cái | Thang gỗ 1 gióng 3m | ||
| 248 | Thang nhôm cách điện 2 đoạn 5 mét | 1 | Cái | Thang nhôm cách điện 2 đoạn 5 mét NIKAWA NKL(Hoặc tương đương) | ||
| 249 | Túi đeo vải bạt 25 x 15 x 30cm | 16 | Cái | Túi đeo vải bạt 25 x 15 x 30cm | ||
| 250 | Tuốc nơ vít 2 cạnh Φ 8 x 250mm | 4 | Cái | Tuốc nơ vít 2 cạnh Φ 8 x 250mm | ||
| 251 | Tuốc nơ vít 2 cạnh dẹt Φ 2x150mm | 8 | Cái | Tuốc nơ vít 2 cạnh dẹt Φ 2x150mm | ||
| 252 | Tuốc nơ vít 2 cạnh Φ 6, L=150mm | 2 | Cái | Tuốc nơ vít 2 cạnh Φ 6, L=150mm | ||
| 253 | Tuốc nơ vít 2 cạnh Φ 6, L=250mm | 2 | Cái | Tuốc nơ vít 2 cạnh Φ 6, L=250mm | ||
| 254 | Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 2x150mm | 10 | Cái | Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 2x150mm | ||
| 255 | Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 2x250mm | 2 | Cái | Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 2x250mm | ||
| 256 | Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 2-10 | 2 | Bộ | Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 2-10 | ||
| 257 | Tuốc nơ vít 4 cạnh PH2, siêu ngắn 25mm | 4 | Cái | Tuốc nơ vít 4 cạnh PH2, siêu ngắn 25mm – ELORA 555-PH 2.(Hoặc tương đương) | ||
| 258 | Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 4 x 200mm | 6 | Cái | Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 4 x 200mm | ||
| 259 | Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 5, L=250mm | 6 | Cái | Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 5, L=250mm | ||
| 260 | Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 6x200mm | 12 | Cái | Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 6x200mm | ||
| 261 | Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 8x200mm | 6 | Cái | Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 8x200mm | ||
| 262 | Tuốc nơ vít bốn cạnh Φ 4 L= 150mm | 2 | Cái | Tuốc nơ vít bốn cạnh Φ 4 L= 150mm | ||
| 263 | Tuốc nơ vít bốn cạnh Φ 6 L= 250mm | 2 | Cái | Tuốc nơ vít bốn cạnh Φ 6 L= 250mm | ||
| 264 | Tuốc nơ vít cách điện 2 cạnh Φ 6, L=200mm | 8 | Cái | Tuốc nơ vít cách điện 2 cạnh Φ 6, L=200mm | ||
| 265 | Tuốc nơ vít dẹt 1.0×5.5x25mm, siêu ngắn 25mm | 4 | Cái | Tuốc nơ vít dẹt 1.0×5.5x25mm, siêu ngắn 25mm ELORA 543-IS 60.(Hoặc tương đương) | ||
| 266 | Tuốc nơ vít hai cạnh Φ2 L= 250mm | 2 | Cái | Tuốc nơ vít hai cạnh Φ2 L= 250mm | ||
| 267 | Tuốc nơ vít hai cạnh Φ 4 L= 150mm | 2 | Cái | Tuốc nơ vít hai cạnh Φ 4 L= 150mm | ||
| 268 | Tuốc nơ vít hai cạnh Φ 4 L= 250mm | 2 | Cái | Tuốc nơ vít hai cạnh Φ 4 L= 250mm | ||
| 269 | Tuốc nơ vít nguội 2 cạnh Φ4 L= 250mm | 4 | Cái | Tuốc nơ vít nguội 2 cạnh Φ4 L= 250mm | ||
| 270 | Tuýp chữ T Φ 17 | 4 | Cái | Tuýp chữ T Φ 17 | ||
| 271 | Tuýp chữ T Φ 10 | 4 | Cái | Tuýp chữ T Φ 10 | ||
| 272 | Tuýp chữ T Φ 13 | 4 | Cái | Tuýp chữ T Φ 13 | ||
| 273 | Tuýp chữ T Φ 14 | 4 | Cái | Tuýp chữ T Φ 14 | ||
| 274 | Tuýp chữ T Φ 15 | 3 | Cái | Tuýp chữ T Φ 15 | ||
| 275 | Tuýp chữ T Φ 16 | 4 | Cái | Tuýp chữ T Φ 16 | ||
| 276 | Tuýp chữ T Φ 27 | 4 | Cái | Tuýp chữ T Φ 27 | ||
| 277 | Tuýp chữ T Φ 8 | 4 | Cái | Tuýp chữ T Φ 8 | ||
| 278 | Ủng trung áp 26.5kV | 1 | Đôi | Ủng trung áp (Model: YS112-01-07, 26.5kV, Yotsughi)(Hoặc tương đương) | ||
| 279 | Ủng cao su chịu hóa chất | 2 | Đôi | Ủng cao su chịu hóa chất Proguard R219MSTC (Hoặc tương đương) | ||
| 280 | Xô tôn 7 lít | 4 | Cái | Xô tôn 7 lít | ||
| 281 | Tạp dề (Yếm) chống axít kiềm | 2 | Cái | Tạp dề (Yếm) chống axít kiềm | ||
| 282 | Mũi đục bê tông nhọn Φ 20×250mm | 1 | Cái | Mũi đục bê tông nhọn Φ 20×250mm | ||
| 283 | Mũi đục bê tông dẹt Φ 20×250mm | 1 | Cái | Mũi đục bê tông dẹt Φ 20×250mm | ||
| 284 | Đục sắt dẹt 25mm×22mm×300mm | 4 | Cái | Đục sắt dẹt 25mm×22mm×300mm | ||
| 285 | Dũa sắt hình dẹt 200mm | 2 | Cái | Dũa sắt hình dẹt Total THT91186-200mm(Hoặc tương đương) | ||
| 286 | Máy mài góc 900W | 1 | Cái | Máy mài góc Bosch GWS 900-100(Hoặc tương đương) | ||
| 287 | Cờ lê 8 đầu xoay đa năng | 1 | Cái | Cờ lê 8 đầu xoay đa năng TIGER WRENCH(Hoặc tương đương) | ||
| 288 | Cờ lê dây đai mở lọc dầu+dây đai 1/2” | 1 | Cái | Cờ lê dây đai mở lọc dầu+dây đai1/2” SATA 97441(Hoặc tương đương) | ||
| 289 | Cờ lê đầu hoa mai, 25 chi tiết từ 6÷32mm | 1 | Bộ | Cờ lê đầu hoa mai YATO-YT 0075, 25 chi tiết từ 6÷32mm(Hoặc tương đương) | ||
| 290 | Bơm mỡ (bơm tay) vòi mềm 500cc | 4 | Cái | Bơm mỡ (bơm tay) vòi mềm 500cc Yato YT 0704 (Hoặc tương đương) | ||
| 291 | Bầu kẹp máy phay tay siết (kẹp từ Φ4÷Φ25) - Đuôi côn chuẩn NT40 | 6 | Bộ | Bầu kẹp máy phay Nikken tay siết (kẹp từ Φ4÷Φ25) - Đuôi côn chuẩn NT40(Hoặc tương đương) | ||
| 292 | Bộ khẩu 1/2 inch 12 cạnh 27 chi tiết | 1 | Bộ | Bộ khẩu 1/2 inch 12 cạnh 27 chi tiết Stanley 86-477(Hoặc tương đương) | ||
| 293 | Súng bơm lốp | 1 | Cái | Súng bơm lốp Century - USA STANDARD(Hoặc tương đương) | ||
| 294 | Quạt cây 100W-220V | 3 | Cái | Quạt cây điện cơ Hoa Phượng sải cánh 400 công suất 100W-220V(Hoặc tương đương) | ||
| 295 | Đèn pin sạc chiếu sáng | 2 | Cái | Đèn pin sạc chiếu sáng KENTOM, nhãn hiệu KT - 5600, bóng điện 6V 15W(Hoặc tương đương) | ||
| 296 | Đèn pin siêu sáng | 15 | Cái | Đèn pin siêu sáng Wasing Model WFL-403 (Hoặc tương đương) | ||
| 297 | Bộ ấm chén sứ | 14 | Bộ | Bộ ấm chén sứ | ||
| 298 | Ủng cách điện trung áp 35 kV - dòng rò | 3 | Đôi | Ủng cách điện trung áp 35 kV IEC VICADI - dòng rò | ||
| 299 | Phích nước điện loại 3 lít | 4 | Cái | Phích nước điện Tiger loại 3 lít(Hoặc tương đương) | ||
| 300 | Can nhựa 2 lít | 5 | Cái | Can nhựa 2 lít | ||
| 301 | Can nhựa 20 lít | 8 | Cái | Can nhựa 20 lít | ||
| 302 | Găng tay cao su | 20 | Đôi | Găng tay cao su | ||
| 303 | Gang tay vải | 600 | Đôi | Gang tay vải | ||
| 304 | Khẩu trang KT5 vải coton | 300 | Cái | Khẩu trang KT5 vải coton | ||
| 305 | Cây lau nhà | 34 | Cái | Cây lau nhà Trần Thức(Hoặc tương đương) | ||
| 306 | Chổi tre | 20 | Cái | Chổi tre | ||
| 307 | Chổi đót | 100 | Cái | Chổi đót | ||
| 308 | Chổi thanh hao | 1.800 | Cái | Chổi thanh hao | ||
| 309 | Liềm | 100 | Cái | Liềm | ||
| 310 | Ấm đun siêu tốc loại 1,7 lít | 10 | Cái | Ấm đun siêu tốc Panasonic loại 1,7 lít.(Hoặc tương đương) | ||
| 311 | Ghế chân quỳ khung mạ inoc | 15 | Cái | Ghế chân quỳ khung mạ inoc | ||
| 312 | Ủng cao su | 55 | Đôi | Ủng cao su | ||
| 313 | Ủng cách điện hạ thế 3-6KV | 2 | Đôi | Ủng cách điện hạ thế 3-6KV | ||
| 314 | Túi đựng dụng cụ y tế loại nhỡ | 1 | Cái | Túi đựng dụng cụ y tế loại nhỡ | ||
| 315 | Túi đựng dụng cụ y tế loại trung | 3 | Cái | Túi đựng dụng cụ y tế loại trung | ||
| 316 | Cáng cứu hộ | 2 | Cái | Cáng cứu hộ model: CANG KT15(Hoặc tương đương) | ||
| 317 | Bộ bình khí thở | 5 | Bộ | Bộ bình khí thở SCBA RHZK 6,8l (CACBON)(Hoặc tương đương) | ||
| 318 | Găng tay cao su y tế (100 cái/hộp) | 10 | Hộp | Găng tay cao su y tế (100 cái/hộp) | ||
| 319 | Nồi hấp ướt | 1 | Cái | Nồi hấp ướt | ||
| 320 | Kính mắt | 6 | Cái | Kính mắt | ||
| 321 | Nẹp cổ | 2 | Cái | Nẹp cổ | ||
| 322 | Nẹp cánh tay | 2 | Cái | Nẹp cánh tay | ||
| 323 | Nẹp cẳng tay | 2 | Cái | Nẹp cẳng tay | ||
| 324 | Nẹp đệm dài | 2 | Cái | Nẹp đệm dài | ||
| 325 | Nẹp đùi | 2 | Cái | Nẹp đùi | ||
| 326 | Nẹp đệm ngắn | 1 | Cái | Nẹp đệm ngắn | ||
| 327 | Băng số 8 | 2 | Cái | Băng số 8 | ||
| 328 | Băng cuộn 50x10cm | 20 | Cuộn | Băng cuộn 50x10cm | ||
| 329 | Băng tam giác treo tay | 3 | Cái | Băng tam giác treo tay | ||
| 330 | Garo cao su | 10 | Cái | Garo cao su | ||
| 331 | Băng chun ép | 6 | Cuộn | Băng chun ép |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi