Gói thầu: SXKD2020-HH07: Cung cấp VTTB tổng hợp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200976915-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
Tên gói thầu SXKD2020-HH07: Cung cấp VTTB tổng hợp
Số hiệu KHLCNT 20200205815
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SXKD điện năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-28 18:11:00 đến ngày 2020-10-09 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,007,308,027 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Vải ráp mịn P150 khổ 0,15m 10 Mét Vải ráp mịn P150 khổ 0,15m
2 Vải phin trắng khổ 0,8m 8 Vải phin trắng khổ 0,8m
3 Vải nilông khổ 1500mm 4 Mét Vải nilông khổ 1500mm
4 Vải cotton trắng mềm 20 Kg Vải cotton trắng mềm
5 Vải bạt chống cháy 5m x 6m 20 Tấm Vải bạt chống cháy 5m x 6m
6 Vải bạt 3 x 5m (loại 2 lớp chống cháy) 4 Tấm Vải bạt 3 x 5m (loại 2 lớp chống cháy)
7 Vải bạt 2x2m 1 Tấm Vải bạt 2x2m
8 Túi nilong loại 15 kg 50 Kg Túi nilong loại 15 kg
9 Túi bóng ni lông loại 10kg 100 Kg Túi bóng ni lông loại 10kg
10 Que hàn N46 phi 3,2 50 Kg Que hàn N46 phi 3,2
11 Que hàn phi 4 50 Kg Que hàn phi 4
12 Que hàn vảy bạc 5% 10 Kg Que hàn vảy bạc 5%/ Harris (Hoặc tương đương)
13 Que hàn Inox 2,5 x300mm 40 Kg Que hàn Inox G308 2,5 x300mm(Hoặc tương đương)
14 Que hàn gang phi 3,2 31 Kg Que hàn gang phi 3,2 Super 680 CGS(Hoặc tương đương)
15 Que hàn ESAB E7016 3,2mm 100 Kg Que hàn ESAB E7016 3,2mm(Hoặc tương đương)
16 Que hàn ESAB 4301 3,2mm (E 6019) 100 Kg Que hàn ESAB 4301 3,2mm (E 6019)(Hoặc tương đương)
17 Que hàn TIG ER90S-B9 phi 2,4 20 Kg Que hàn TIG ER90S-B9 phi 2,4(Hoặc tương đương)
18 Que hàn TIG 2CM ER80SG phi 2,4 20 Kg Que hàn TIG 2CM ER80SG phi 2,4(Hoặc tương đương)
19 Que hàn inox 309 phi 3,2 20 Kg Que hàn inox 309 phi 3,2
20 Que hàn Inox 308 3,2mm 20 Kg Que hàn Inox 308 3,2mm
21 Sơn chống rỉ chịu nhiệt 20 Kg Sơn chống rỉ chịu nhiệt
22 Bình sơn xịt chịu nhiệt (màu Matalic Silver) 4 Bình Bình sơn xịt chịu nhiệt BOSNY HI-HEAT Spray Paint; Màu: No.0400 Matalic Silver , chịu được nhiệt độ từ 200 đến 400 độ(Hoặc tương đương)
23 Bình sơn xịt chịu nhiệt (màu Đen Nhám) 4 Bình Bình sơn xịt chịu nhiệt BOSNY HI-HEAT Spray Paint; Màu: No.0200 Flat Black (Đen Nhám), chịu được nhiệt độ từ 200 đến 400 độ(Hoặc tương đương)
24 Bình sơn xịt chịu nhiệt (màu Trắng) 4 Bình Bình sơn xịt chịu nhiệt BOSNY HI-HEAT Spray Paint; Màu: No.0040 White (Trắng), chịu được nhiệt độ từ 200 đến 400 độ(Hoặc tương đương)
25 Bình sơn xịt chịu nhiệt (màu Xanh dương) 4 Bình Bình sơn xịt chịu nhiệt BOSNY HI-HEAT Spray Paint; Màu: No.0021 Blue (Xanh dương), chịu được nhiệt độ từ 200 đến 400 độ(Hoặc tương đương)
26 Sơn đỏ 12 Kg Sơn đỏ
27 Sơn trắng 16 Kg Sơn trắng
28 Sơn ghi 20 Kg Sơn ghi
29 Sơn dầu đỏ 12 Kg Sơn dầu đỏ
30 RP7 (300ml/chai) 10 Chai RP7 (300ml/chai)
31 Lưỡi dao đục lỗ 4 Bộ Lưỡi dao đục lỗ KWtriO 9550(Hoặc tương đương)
32 Máy tính tay 12 Cái Máy tính Casio GX - 16 số (Hoặc tương đương)
33 Pin đũa 1,5V 34 Đôi Pin đũa Panasonic 1,5V(Hoặc tương đương)
34 Pin ALKALINE 14A- LR14-SIZE/FORMAT C – 1,5 V 1 Viên Pin ALKALINE 14A- LR14-SIZE/FORMAT C – 1,5 V(Hoặc tương đương)
35 Pin trung 1,5V 1 Viên Pin trung Panasonic 1,5V(Hoặc tương đương)
36 Pin tiểu 1,5V 134 Viên Pin tiểu 1,5V
37 Pin đại AM1 LR20 Xtra Power Stamina Plus SONY Alkaline /pin đại cỡ D 1,5V 15 Viên Pin đại AM1 LR20 Xtra Power Stamina Plus SONY Alkaline /pin đại cỡ D 1,5V(Hoặc tương đương)
38 Pin AA 3,6V Toshiba ER6V 8 Cái Pin AA 3,6V Toshiba ER6V(Hoặc tương đương)
39 Pin đồng hồ bấm giây LR44 Hitachi Maxel 15 Cái Pin đồng hồ bấm giây LR44 Hitachi Maxel(Hoặc tương đương)
40 Ống PE-06CN phi 6x1mm 20 Mét Ống PE-06CN phi 6x1mm
41 Ống nhựa khí nén phi 8mm 100 Mét Ống nhựa khí nén phi 8mm hãng ATP Advanced Technology Products; Part # N08M/516FNA; Nylochem Nylon 12 Tubing; 8.0MM OD x 6.0MM ID; Natural 100 METTER Length; Made in USA (1 cuộn 100m)(Hoặc tương đương)
42 Ống nhựa khí nén phi 16mm 25 Mét Ống nhựa khí nén phi 16mm hãng ATP Advanced Technology Products; Part # PU16MELB; Surethane® Polyurethane Tubing; 16MM OD x 11MM ID; Made in USA (1 cuộn 25m)(Hoặc tương đương)
43 Ống nhựa khí nén phi 12mm 100 Mét Ống nhựa khí nén phi 12mm hãng ATP Advanced Technology Products; Part # PU12MFR; Surethane® Polyurethane Tubing; 12MM OD x 8MM ID; Made in USA (1 cuộn 100m)(Hoặc tương đương)
44 Ống nhựa khí nén phi 10mm 100 Mét Ống nhựa khí nén phi 10mm hãng ATP Advanced Technology Products; Part # PU10MFLB; Surethane® Polyurethane Tubing; 10MM OD x 6.5MM ID; Made in USA (1 cuộn 100m)(Hoặc tương đương)
45 Ống nhựa nhiệt PPR - Φ25 (ống lạnh) 36 Mét Ống nhựa nhiệt PPR - Φ25 (ống lạnh)
46 Ống nhựa PVC class3 Φ 34 112 Mét Ống nhựa PVC class3 Φ 34
47 Ống nhựa PVC class3 Φ 48 10 Mét Ống nhựa PVC class3 Φ 48
48 Ống nhựa PVC class3 Φ 60 25 Mét Ống nhựa PVC class3 Φ 60
49 Ống nhựa PVC class3 Φ 76 16 Mét Ống nhựa PVC class3 Φ 76
50 Ống nhựa PVC class2 Φ 110 16 Mét Ống nhựa PVC class2 Φ 110
51 Ông ghen thủy tinh Φ 4 20 Kg Ông ghen thủy tinh Φ 4
52 Ống ghen nhựa trắng Φ 10x1,0mm. 25 Mét Ống ghen trắng nhựa Tiền Phong Φ 10x1,0mm.
53 Ống gen ruột gà D20 50 Mét Ống gen ruột gà SP D20 (Hoặc tương đương)
54 Mặt mica nắp đậy van Rotork Shanghai Yi để xem hiển thị màn LED tại van 40 Cái Mặt mica nắp đậy van Rotork Shanghai Yi để xem hiển thị màn LED tại van: Chất liệu Mica trong suốt chịu lực, phủ chống xước, hình tròn kích thước: đường kính ngoài lớn nhất: 78 mm, đường kính ngoài nhỏ nhất 67,7mm, độ dày 21mm, đường kính trong 68mm.
55 Máng cáp sơn tĩnh điện dài 2000mm, rộng 150mm, cao 75mm, dày 2mm 20 Cái Máng cáp sơn tĩnh điện dài 2000mm, rộng 150mm, cao 75mm, dày 2mm
56 Ma ní chữ U (DEE) chốt vặn ren Φ 19 9 Cái Ma ní chữ U (DEE) chốt vặn ren Φ 19
57 Ma ní chữ U (DEE) chốt vặn ren Φ 13 6 Cái Ma ní chữ U (DEE) chốt vặn ren Φ 13
58 Giấy ráp mịn chịu nước 70 Tờ Giấy ráp mịn chịu nước Fuji Star 400CC-CW(Hoặc tương đương)
59 Giấy nhám mịn 300 x 300 60 Tờ Giấy nhám mịn 300 x 300
60 Đinh rút Φ 2 6 Túi Đinh rút Φ 2
61 Đai xiết inox Φ 21 15 Cái Đai xiết inox Φ 21
62 Đai inox thít inox Φ 18 15 Cái Đai inox thít inox Φ 18
63 Đai inox thít inox Φ 16 10 Cái Đai inox thít inox Φ 16
64 Đai inox Φ 48 10 Cái Đai inox Φ 48
65 Đá mài 125x22x6mm 100 Viên Đá mài 125x22x6mm
66 Đá cắt 100 x 1,5 x 16 100 Viên Đá cắt 100 x 1,5 x 16
67 Khóa cáp thép Φ 16 70 Bộ Khóa cáp thép Φ 16
68 Lưỡi cưa sắt L= 300 5 Cái Lưỡi cưa sắt L= 300
69 Băng tan loại nhỏ 3 Cuộn Băng tan loại nhỏ
70 Dây nilon trắng Φ 18 100 Mét Dây nilon trắng Φ 18
71 Đá mài tròn phi 100x6x16 10 Viên Đá mài tròn phi 100x6x16
72 Dây mềm Inox hai đầu có dắc co ren trong Dn 32 dài 1,5 mét 10 Dây Dây mềm Inox hai đầu có dắc co ren trong Dn 32 dài 1,5 mét
73 Đai xiết I Nốc 46-70mm Sus304 80 Cái Đai xiết I Nốc 46-70mm Sus304
74 Đá cắt fi 350 40 Viên Đá cắt fi 350 NORTON (Hoặc tương đương)
75 Bao dứa loại 70kg 100 Cái Bao dứa loại 70kg
76 Đá cắt fi 125 20 Viên Đá cắt fi 125
77 Thùng nhựa 220 lít có nắp đậy 10 Cái Thùng nhựa 220 lít có nắp đậy
78 Lưỡi cưa máy 500x40x2,5 10 Cái Lưỡi cưa máy 500x40x2,5
79 Đá mài dẹt 150x32x20 50 Viên Đá mài dẹt 150x32x20
80 Khẩu trang than hoạt tính 600 Cái Khẩu trang than hoạt tính EXTREME GP (Hoặc tương đương)
81 Kìm gắp gioăng mũi nhọn đầu cong 90 độ 165mm 1 Cái Kìm gắp gioăng mũi nhọn đầu cong 90 độ 165mm - ELORA 471-90 BI-165(Hoặc tương đương)
82 Kìm mở phe ngoài mũi thẳng 3 - 10mm, cán bọc nhựa 1 Cái Kìm mở phe ngoài mũi thẳng 3 - 10mm ELORA 384-A0, cán bọc nhựa(Hoặc tương đương)
83 Kìm chết 10 inch 1 Cái Kìm chết 10 inch Stanley 84-369(Hoặc tương đương)
84 Kìm điện L = 200mm 12 Cái Kìm điện L = 200mm
85 Dao phát cây cán dài L=700mm 6 Cái Dao phát cây cán dài L=700mm
86 Dao phay đĩa 3 mặt cắt (lưỡi hợp kim hàn sẵn) Φ100/Φ30x10 mm 5 Cái Dao phay đĩa 3 mặt cắt (lưỡi hợp kim hàn sẵn) Φ100/Φ30x10 mm
87 Dao phay đĩa 3 mặt cắt (lưỡi hợp kim hàn sẵn) Φ100/Φ27x10 mm 5 Cái Dao phay đĩa 3 mặt cắt (lưỡi hợp kim hàn sẵn) Φ100/Φ27x10 mm
88 Dao phay đĩa 3 mặt cắt HSS Φ100/Φ27x10 mm 5 Cái Dao phay đĩa 3 mặt cắt HSS Φ100/Φ27x10 mm
89 Dao phay đĩa 3 mặt cắt HSS Φ100/Φ27x5 mm 5 Cái Dao phay đĩa 3 mặt cắt HSS Φ100/Φ27x5 mm
90 Dao phay ngón HSS Φ14 (4 lưỡi me cắt) 5 Bộ Dao phay ngón HSS Φ14 (4 lưỡi me cắt)
91 Dao phay ngón HSS Φ12 (4 lưỡi, me cắt dài 26mm) 5 Bộ Dao phay ngón HSS Φ12 (4 lưỡi, me cắt dài 26mm)
92 Dao phay ngón HSS Φ8 (4 lưỡi, me cắt dài 19mm) 5 Bộ Dao phay ngón HSS Φ8 (4 lưỡi, me cắt dài 19mm)
93 Dao phay ngón HSS Φ6 (4 lưỡi, me cắt dài 13mm) 5 Bộ Dao phay ngón HSS Φ6 (4 lưỡi, me cắt dài 13mm)
94 Dao phay ngón HSS Φ6 (4 lưỡi me cắt) 5 Bộ Dao phay ngón HSS Φ6 (4 lưỡi me cắt)
95 Dao phay ngón HSS Φ5,5 (4 lưỡi me cắt) 5 Bộ Dao phay ngón HSS Φ5,5 (4 lưỡi me cắt)
96 Xà beng phi 32, l= 1,5m, CT45 2 Cái Xà beng phi 32, l= 1,5m, CT45
97 Đèn khò cầm tay 2 Cái Đèn khò cầm tay Yato YT-6700. Kích thước: 60ml; Nhiệt độ làm việc: 1350 độ C(Hoặc tương đương)
98 Búa sắt 0,5 kg+cán gỗ dài 300mm 4 Cái Búa sắt 0,5 kg+cán gỗ dài 300mm
99 Súng bơm mỡ bằng tay 4 Bộ Súng bơm mỡ bằng tay YT-0704-YATO(Hoặc tương đương)
100 Xe rùa 1 Cái Xe rùa (hàng mới)
101 Súng bắn keo silicon 1 Cái Súng bắn keo silicon Fexti 112(Hoặc tương đương)
102 Tô vít 4 cạnh Φ5x150 1 Cái Tô vít 4 cạnh Φ5x150
103 Tô vít 2 cạnh Φ5x150 3 Cái Tô vít 2 cạnh Φ5x150
104 Tô vít lục năng HS-5610M (10 cái/bộ) 3 Bộ Tô vít lục năng HS-5610M (10 cái/bộ)
105 Tuốc nơ vít phi 4 đa năng, 2 cạnh, 4 cạnh gồm 13 chi tiết 3 Bộ Tuốc nơ vít phi 4 đa năng, 2 cạnh, 4 cạnh gồm 13 chi tiết Pard C5132T(Hoặc tương đương)
106 Bộ Cờ lê 1 đầu dẹt, 1 đầu tròng từ 8-32 (18 cái/bộ) 2 Bộ Bộ Cờ lê 1 đầu dẹt, 1 đầu tròng từ 8-32 (18 cái/bộ) Yety(Hoặc tương đương)
107 Bộ cờ lê bánh cóc 72 răng 18 chiếc đầu tròng 2 Bộ Bộ cờ lê bánh cóc 72 răng 18 chiếc đầu tròng JONNESWAY – W45117S(Hoặc tương đương)
108 Bộ cờ lê tự động 14 chi tiết (Kích thước: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 24) 2 Bộ Bộ cờ lê tự động 14 chi tiết Kingtony-12214MRN; Kích thước: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 24(Hoặc tương đương)
109 Bộ cờ lê vặn đai ốc kiểu chuyên dùng 2 Bộ Bộ cờ lê vặn đai ốc kiểu chuyên dùng Jonnesway W24106S(Hoặc tương đương)
110 Bộ đầu khẩu 3/8" đầu lục giác một đầu bi loại dài hệ mét gồm 8 chi tiết, kích thước: 3,4,5,6,7,8,9,10mm 1 Bộ Bộ đầu khẩu 3/8" đầu lục giác một đầu bi loại dài hệ mét gồm 8 chi tiết, mã: BS-308WHL, hãng: Genius; kích thước: 3,4,5,6,7,8,9,10mm(Hoặc tương đương)
111 Bộ đầu khẩu 3/8" đầu vít 2 và 4 cạnh 9 chiếc, khẩu đầu vít 2 cạnh có size 0.6x4.0mm đến 1.6x 9.0mm và 4 cạnh từ #1 đến #4, dài 110mmL 1 Bộ Bộ đầu khẩu 3/8" đầu vít 2 và 4 cạnh 9 chiếc, mã: BS-309L, hãng: Genius, khẩu đầu vít 2 cạnh có size 0.6x4.0mm đến 1.6x 9.0mm và 4 cạnh từ #1 đến #4, dài 110mmL(Hoặc tương đương)
112 Bộ đầu tuýp dài 1/2" 15 chi tiết; 15 đầu tuýp đầu lục giác gồm: 10 , 11 , 12 , 13 , 14 , 15 , 16 , 17 , 19 , 21 , 22 , 24 , 27 , 30 , 32mm 1 Bộ Bộ đầu tuýp dài 1/2" 15 chi tiết Kingtony 4315MR; 15 đầu tuýp đầu lục giác gồm: 10 , 11 , 12 , 13 , 14 , 15 , 16 , 17 , 19 , 21 , 22 , 24 , 27 , 30 , 32mm(Hoặc tương đương)
113 Bộ dây nạp ga điều hòa 3 Dây Bộ dây nạp ga điều hòa TASCO(Hoặc tương đương)
114 Bộ doa lỗ 1 Bộ Bộ doa lỗ. Chất liệu: Thép gió độ cứng cao; Quy cách: Cán 6mm (gồm 10 cái)
115 Bộ dũa (5 cái/bộ) 1 Bộ Bộ dũa MIS-001-696 C-MART (5 cái/bộ)(Hoặc tương đương)
116 Bộ đục gioăng 3 Bộ Bộ đục gioăng BOEHM JLB230 PACC (23 chi tiết)(Hoặc tương đương)
117 Bộ đục lỗ tròn 16 chi tiết thép cứng 3-25mm 1 Cái Bộ đục lỗ tròn 16 chi tiết thép cứng 3-25mm
118 Bộ khẩu loại ngắn loại dài dùng cho súng 1/2" với 40 chi tiết hệ mét; Kích thước: từ 9 đến 30mm loại dài và ngắn 1 Bộ Bộ khẩu loại ngắn loại dài dùng cho súng 1/2" với 40 chi tiết hệ mét; Mã sản phẩm: GS-440M, hãng: Genius; Kích thước: từ 9 đến 30mm loại dài và ngắn(Hoặc tương đương)
119 Bộ khẩu mở siết ốc và bugi 40 chi tiết 1 Bộ Bộ khẩu mở siết ốc và bugi Century TS-23407 40 chi tiết(Hoặc tương đương)
120 Bộ lục giác 9 cây 1 Bộ Bộ lục giác 9 cây Stanley 69-256 (Hoặc tương đương)
121 Bộ lục giác bi chữ T 8 chi tiết; kích thước: 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10mm. 1 Bộ Bộ lục giác bi chữ T 8 chi tiết Kingtony 9-22108MR; có kích thước: 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10mm.(Hoặc tương đương)
122 Bộ lục giác hoa thị 1 Bộ Bộ lục giác hoa thị SK-010SS (Hoặc tương đương)
123 Bộ lục giác 2 hệ mm - inch 2 Bộ Bộ lục giác 2 hệ mm – inchProskit 8PK - 027 (Hoặc tương đương)
124 Bộ lục giác sao 9 chi tiết 1 Bộ Bộ lục giác sao 9 chi tiết Kingtony 20309PR(Hoặc tương đương)
125 Bộ lục giác sao chữ T 9 chi tiết; gồm: T10H, T15H, T20H, T25H, T27H, T30H, T40H, T45H, T50H 2 Bộ Bộ lục giác sao chữ T 9 chi tiết Kingtony 22309PR; gồm: T10H, T15H, T20H, T25H, T27H, T30H, T40H, T45H, T50H(Hoặc tương đương)
126 Bộ lục giác 30 cây tích hợp hệ inch - mm 1 Bộ Bộ lục giác 30 cây tích hợp hệ inch - mm Pro’skit 8PK - 027 (Hoặc tương đương)
127 Bộ Mũi khoét lỗ hợp kim 6 mũi 16-35mm 1 Bộ Bộ Mũi khoét lỗ hợp kim 6 mũi 16-35mm
128 Bộ súng phun sơn 1 Bộ Bộ súng phun sơn 70-710-Crossman (Hoặc tương đương)
129 Bộ taro ren M3-20 (54 chi tiết) 1 Bộ Bộ taro ren M3-20 RUKO (54 chi tiết)(Hoặc tương đương)
130 Bộ tay hàn ga, bép hàn từ số 2 đến số 5 1 Bộ Bộ tay hàn ga, bép hàn từ số 2 đến số 5
131 Bộ tô vít 1.5-8mm Crossman 46-900, 8 cái/bộ 2 Bộ Bộ tô vít 1.5-8mm Crossman 46-900, 8 cái/bộ(Hoặc tương đương)
132 Bộ tô vít 1.5-8mm Crossman 46-901, 8 cái/bộ 2 Bộ Bộ tô vít 1.5-8mm Crossman 46-901, 8 cái/bộ(Hoặc tương đương)
133 Bộ tô vít Screwdriver with LiftUp 25 magnetic bit magazine 2 Bộ Bộ tô vít Screwdriver with LiftUp 25 magnetic bit magazine; Thương hiệu: Wiha(Hoặc tương đương)
134 Bộ tuýp đen mũi lục giác dài 1/2 7 chi tiết; Kích thước: H4, H5, H6, H8, H10, H12, H14 1 Bộ Bộ tuýp đen mũi lục giác dài 1/2 7 chi tiết Kingtony 4457MP; Kích thước: H4, H5, H6, H8, H10, H12, H14(Hoặc tương đương)
135 Bộ uốn ống Φ 6 - Φ 19 1 Bộ Bộ uốn ống Φ 6 - Φ 19
136 Bộ vít 57 trong 1 2 Bộ Bộ vít 57 trong 1 Proskit SD-9857M(Hoặc tương đương)
137 Bơm nước vệ sinh điều hòa 1 Cái Bơm nước vệ sinh điều hòa Điện áp AC: 220V/50-60Hz; Công suất: 80W; Lưu lượng: ≥4 l/min; Áp suất làm việc: 0.7-1 MPa (Bơm TASCO hoặc tương đương)
138 Búa + cán 7kg 1 Cái Búa + cán 7kg
139 Búa 2 kg có cả cán 2 Cái Búa 2 kg có cả cán
140 Búa 2 kg có cả cán thép liền 2 Cái Búa 2 kg có cả cán thép liền
141 Búa 5kg 4 Cái Búa 5kg
142 Búa cao su 2 Cái Búa cao su 1P Toptul HAAB1038; Nhà sản xuất: Super tool; Kích thước: 290mm(Hoặc tương đương)
143 Búa tay 1 kg 5 Cái Búa tay 1 kg
144 Bút thử điện cao thế loại không tiếp xúc 1 Cái Bút thử điện cao thế Sew 275HP (240V-275kV, loại không tiếp xúc)(Hoặc tương đương)
145 Bút thử điện 120 Cái Bút thử điện Fujiya FKD-01, 145mm(Hoặc tương đương)
146 Cây lau nhà 360 độ 4 Cái Cây lau nhà sooxto 360 độ(Hoặc tương đương)
147 Chậu nhựa 50 lít 2 Cái Chậu nhựa 50 lít
148 Cờ lê 1 đầu tròng 1 đầu dẹt 16mm 2 Cái Cờ lê 1 đầu tròng 1 đầu dẹt 16mm
149 Cờ lê 1 đầu mở, 1 đầu tròng phi 15 2 Cái Cờ lê 1 đầu mở, 1 đầu tròng phi 15
150 Cờ lê 1 đầu mở, 1 đầu tròng phi 18 2 Cái Cờ lê 1 đầu mở, 1 đầu tròng phi 18
151 Cờ lê 2 đầu (1 đầu tròng + 1 đầu dẹt ) 12x12 2 Cái Cờ lê 2 đầu (1 đầu tròng + 1 đầu dẹt ) 12x12
152 Cờ lê 2 đầu (1 đầu tròng + 1 đầu dẹt ) 13x13 2 Cái Cờ lê 2 đầu (1 đầu tròng + 1 đầu dẹt ) 13x13
153 Cờ lê 2 đầu (1 đầu tròng + 1 đầu dẹt ) 14x14 2 Cái Cờ lê 2 đầu (1 đầu tròng + 1 đầu dẹt ) 14x14
154 Cờ lê 2 đầu (1 đầu tròng + 1 đầu dẹt ) 8x8 2 Cái Cờ lê 2 đầu (1 đầu tròng + 1 đầu dẹt ) 8x8
155 Cờ lê 2 đầu (1 đầu tròng + 1 đầu dẹt) 10x10 2 Cái Cờ lê 2 đầu (1 đầu tròng + 1 đầu dẹt) 10x10
156 Cờ lê bánh cóc 17mm đầu tự động xoay lật 90 độ linh hoạt. 2 Bộ Cờ lê bánh cóc 17mm đầu tự động xoay lật 90 độ linh hoạt.
157 Cờ lê chữ T từ 6 - 19mm (10 cái/bộ) 2 Bộ Cờ lê chữ T từ 6 - 19mm (10 cái/bộ)
158 Cờ lê đầu 1 dẹt 1 đầu tròng từ 4 - 10 2 Bộ Cờ lê đầu 1 dẹt 1 đầu tròng từ 4 - 10
159 Cờ lê lực điều chỉnh 1/2"; Lực siết: 80~400 Nm; Chiều dài: 613mm; 1 Cái Cờ lê lực điều chỉnh 1/2" Kingtony 34462-4DG; Lực siết: 80~400 Nm; Chiều dài: 613mm(Hoặc tương đương)
160 Cốc nhựa chia vạch có tay cầm 2000ml 2 Cái Cốc nhựa chia vạch có tay cầm 2000ml
161 Dao dọc giấy loại to 10 Cái Dao dọc giấy loại to SDI 0423 (Hoặc tương đương)
162 Dao Thái Lan loại L= 200x40mm 10 Cái Dao Thái Lan loại L= 200x40mm
163 Đồng hồ đo điện trở cách điện 1000V 1 Cái Đồng hồ đo điện trở cách điện 1000V Model 3166 - Hãng sản xuất: Kyoritsu (Hoặc tương đương)
164 Đồng hồ đo tốc độ vòng quay 1 Bộ Đồng hồ đo tốc độ vòng quay Fluke 820-2(Hoặc tương đương)
165 Đồng hồ đo điện trở cách điện 1000V/2GΩ 1 Cái Đồng hồ đo điện trở cách điện (1000V/2GΩ) Model 3023 - Hãng sản xuất: Kyoritsu(Hoặc tương đương)
166 Đồng hồ vạn năng 2 Cái Đồng hồ vạn năng Fluke 87-5 (87V)(Hoặc tương đương)
167 Dũa dẹt 8" L=200mm 2 Bộ Dũa dẹt 8" L=200mm Toptul SDBB0821(Hoặc tương đương)
168 Dũa dẹt mịn các cỡ L=200mm 1 Bộ Dũa dẹt mịn các cỡ L=200 mm
169 Dũa det thô các cỡ L=400 mm 1 Bộ Dũa det thô các cỡ L=400mm
170 Dũa dẹt thô L = 350mm 2 Cái Dũa dẹt thô L = 350mm
171 Dũa dẹt tròn Φ 6-18 L=400mm 2 Bộ Dũa dẹt tròn Φ 6-18 L=400mm
172 Dũa hợp kim kim loại tròn L=100mm 2 Cái Dũa hợp kim kim loại tròn L=100mm
173 Đục sắt 200x30 mm 2 Cái Đục sắt 200x30 mm
174 Đục thép L=200 - Thép CT20 2 Cái Đục thép L=200 - Thép CT20
175 Dụng cụ bóc tách vỏ cáp điện cao thế 1 Bộ Dụng cụ bóc tách vỏ cáp điện cao thế KORT FL-135(Hoặc tương đương)
176 Găng tay bảo hộ chịu nhiệt >150 độ C 20 Đôi Găng tay bảo hộ chịu nhiệt >150 độ C
177 Găng tay cao su chịu nhiệt 400 độ C 2 Đôi Găng tay cao su chịu nhiệt 400 độ C
178 Găng tay chống kiềm 12 Đôi Găng tay chống kiềm
179 Găng tay dệt kim tĩnh điện phủ cao su 270 Đôi Găng tay dệt kim tĩnh điện phủ cao su
180 Găng tay y tế 2 Hộp Găng tay y tế Nitrile (Hoặc tương đương)
181 Hộp đựng dụng cụ 19x19x4cm 2 Cái Hộp đựng dụng cụ 19x19x4cm;Vật liệu: Thép dày 1mm, sơn tĩnh điện
182 Hộp đựng dụng cụ kỹ thuật 400x210x190mm 2 Cái Hộp đựng dụng cụ kỹ thuật 400x210x190mm; Vật liệu: Thép dày 1mm, sơn tĩnh điện
183 Hộp đựng linh kiện 36 ngăn 2 Cái Hộp đựng linh kiện 36 ngăn, thương hiệu: OEM; Kích thước: 27cm x 17,5 cmx 4,5 cm, vật liệu: Nhựa PP, màu sắc: Trắng xanh, số ngăn: 36.(Hoặc tương đương)
184 Khay INOX đựng dụng cụ và thiết bị khi sửa chữa (Kích thước 20x35x5cm) 2 Cái Khay INOX đựng dụng cụ và thiết bị khi sửa chữa (Kích thước 20x35x5cm)
185 Khay INOX đựng dụng cụ và thiết bị khi sửa chữa (Kích thước 40x75x5cm) 2 Cái Khay INOX đựng dụng cụ và thiết bị khi sửa chữa (Kích thước 40x75x5cm)
186 Khay inox hình tròn đựng linh kiện 3 Cái Khay inox hình tròn đựng linh kiện; vật liệu: inox (Asaki AK-1087 hoặc tương đương)
187 Khay inox hình chữ nhật đựng linh kiện 3 Cái Khay inox hình chữ nhật đựng linh kiện, vật liệu: inox (Asaki AK-1088 hoặc tương đương)
188 Kìm bấm chết 10 inch 5 Cái Kìm bấm chết Stanley 10 inch(Hoặc tương đương)
189 Kìm bấm cốt 1 Cái Kìm bấm cốt Licota TPC10089(Hoặc tương đương)
190 Kìm bấm cốt tự điều chỉnh dành cho đầu cốt dạng ống 2 Bộ Kìm bấm cốt tự điều chỉnh dành cho đầu cốt dạng ống
191 Kìm cách điện mỏ bằng L=150mm 12 Cái Kìm cách điện mỏ bằng L=150mm
192 Kìm cách điện mỏ bằng L=200mm 10 Cái Kìm cách điện mỏ bằng L=200mm Goodman (Hoặc tương đương)
193 Kìm cách điện mỏ nhọn L=150mm 6 Cái Kìm cách điện mỏ nhọn L=150mm
194 Kìm cách điện mỏ nhọn L=300mm 8 Cái Kìm cách điện mỏ nhọn L=300mm Goodman(Hoặc tương đương)
195 Kìm cắt cách điện 4 Cái Kìm cắt cách điện Kingtony 6111 – 08(Hoặc tương đương)
196 Kìm cắt dây L=200mm 6 Cái Kìm cắt dây L=200mm
197 Kìm kẹp 2 Cái Kìm kẹp (Knipex hoặc tương đương)
198 Kìm mỏ quạ 2 Cái Kìm mỏ quạ
199 Kìm răng ngựa L= 460mm 2 Cái Kìm răng ngựa L= 460mm
200 Kìm tách vỏ dây điện 2 Cái Kìm tách vỏ dây điện Bosi (Hoặc tương đương)
201 Kìm tuốt dây 4 Cái Kìm tuốt dây C2-8 Asaki Ak 339(Hoặc tương đương)
202 Kính bảo hộ 17 Cái Kính bảo hộ 3M 11672 (Hoặc tương đương)
203 Lục lăng 4 4 Cái Lục lăng 4
204 Lục lăng 5 4 Cái Lục lăng 5
205 Mặt nạ hàn điện mang trên đầu 1 Cái Mặt nạ hàn điện mang trên đầu -WH701 (Hoặc tương đương)
206 Mặt nạ phòng độc 4 Cái Mặt nạ phòng độc
207 Mặt nạ thợ hàn loại có tay cầm 4 Cái Mặt nạ thợ hàn loại có tay cầm
208 Máy đo nội trở ắc quy 1 Cái Máy đo nội trở ắc quy Hioki 3554(Hoặc tương đương)
209 Máy hàn khò từ 1 Máy Máy hàn khò từ ATTEN Instrument 8586 "2 trong 1"  220V-700W- 50HZ(Hoặc tương đương)
210 Máy hàn thiếc điều chỉnh nhiệt độ 1 Cái Máy hàn thiếc điều chỉnh nhiệt độ Quick 936A.(Hoặc tương đương)
211 Máy khoan cầm tay loại có pin sạc 1 Cái Máy khoan cầm tay loại có pin sạc Bosch GSR 1440 LI(Hoặc tương đương)
212 Máy khoan cầm tay 220V - 680W 2 Cái Máy khoan cầm tay Makita 220V - 680W(Hoặc tương đương)
213 Máy mài cầm tay 840W - 220V 1 Cái Máy mài cầm tay Makita 9556HB - 840W - 220V(Hoặc tương đương)
214 Máy mài cầm tay 1400W – 220V 1 Cái Máy mài cầm tay Makita 9563C(Hoặc tương đương)
215 Máy mài khuôn 220V-750W 1 Cái Máy mài khuôn Makita GD0800C 220V-750W(Hoặc tương đương)
216 Máy mài khuôn 220V - 240W 1 Cái Máy mài khuôn Makita 906 (Máy mài cổ trai)(Hoặc tương đương)
217 Máy sấy tóc 220V-1800W 1 Cái Máy sấy tóc 220V-1800W (Philips BHD004/00)(Hoặc tương đương)
218 Máy thổi bụi 230VAC, 820W, 50-60HZ 1 Cái Máy thổi bụi GBL800E Bosh 230VAC, 820W, 50-60HZ(Hoặc tương đương)
219 Máy vặn bu lông động lực pin 1 Bộ Máy vặn bu lông động lực pin Dewalt DCF899HP2-KR - Hãng: Dewalt; Lực đập: 950Nm, đầu khẩu 1/2; 3 cấp tốc độ: 0-400/1400/1900 rpm, 2 pin lithium 18V 5AH; sạc 220VAC, có hộp đựng theo máy(Hoặc tương đương)
220 Đồng hồ đo điện trở cách điện 5000V/10000V 1 Cái Đồng hồ đo điện trở cách điện 5000V/10000V, Model 3123A, Hãng sản xuất: Kyoritsu (Hoặc tương đương)
221 Đồng hồ đo điện trở cách điện 1000V/4GΩ 1 Cái Đồng hồ đo điện trở cách điện 1000V/4GΩ, Model IR4053, Hãng sản xuất Hioki. (Hoặc tương đương)
222 Mỏ hàn xung 1 Cái Mỏ hàn xung
223 Mỏ lết 250mm 7 Cái Mỏ lết 250mm
224 Mỏ lết 450mm 2 Cái Mỏ lết 450mm
225 Mỏ lết răng 14 inch 2 Cái Mỏ lết răng 14 inch
226 Mỏ lết răng 18 inch 1 Cái Mỏ lết răng 18 inch
227 Mỏ lết xích12 inch 4 Cái Mỏ lết xích KWT 12 inch (Hoặc tương đương)
228 Mũi khoan bê tông Ф6÷18 1 Bộ Mũi khoan bê tông Ф6÷18
229 Mũi khoan Inox Φ 10mm 2 Cái Mũi khoan Inox Φ 10mm
230 Mũi khoan Inox Φ 12mm 2 Cái Mũi khoan Inox Φ 12mm
231 Mũi khoan Inox Φ 14mm 2 Cái Mũi khoan Inox Φ 14mm
232 Mũi khoan Inox Φ 4mm 2 Cái Mũi khoan Inox Φ 4mm
233 Mũi khoan Inox fi 5.5mm 2 Cái Mũi khoan Inox fi 5.5mm
234 Mũi khoan Inox Φ 5mm 2 Cái Mũi khoan Inox Φ 5mm
235 Mũi khoan Inox Φ 6mm 2 Cái Mũi khoan Inox Φ 6mm
236 Mũi khoan Inox Φ 8mm 2 Cái Mũi khoan Inox Φ 8mm
237 Mũi khoan sắt Φ 2÷18 3 Bộ Mũi khoan sắt Φ 2÷18
238 Ổ cắm di động kéo dài 50m, 220V - 50Hz - 15A - 2200W 2 Cuộn Ổ cắm di động kéo dài 50m, 220V - 50Hz - 15A - 2200W (QT50-2-15A)(Hoặc tương đương)
239 Quạt cây 48W-220V 1 Cái Quạt Cây Điện Cơ Hà Nội QC400(Hoặc tương đương)
240 Quạt điện treo tường 5 Cái Quạt điện treo tường Mitsubishi W16RV(Hoặc tương đương)
241 Quạt thông gió công nghiệp xách tay 1 Cái Quạt thông gió công nghiệp xách tay Deton DVT35, Công suất 750W, Lưu lượng: 5.100 m3/h, tốc độ 2800 rpm, áp suất: 440Pa; Sải cánh 35cm.(Hoặc tương đương)
242 Súng bắn keo kính 1 Cái Súng bắn keo kính
243 Súng bơm mỡ bằng tay 500cc 2 Cái Súng bơm mỡ bằng tay 500cc Yato YT 0704. Thương hiệu: Yato.(Hoặc tương đương)
244 Súng bơm PU Foam 2 Cái Súng bơm PU Foam F211B (Hoặc tương đương)
245 Súng phun sơn 1 Cái Súng phun sơn wufa F75(Hoặc tương đương)
246 Súng xiết bu lông bằng khí nén 1/2" 1 Cái Súng xiết bu lông bằng khí nén VESSEL GT-1600P (1/2"); Cỡ đầu lắp khẩu tuýp: 1/2" (12.7mm); Kiểu búa: Có chốt; ; Lực xiết Max: 264 N.m; Tốc độ không tải: 6700 v/p; Chiều dài toàn bộ: 195mm; Trọng lượng: 2.7kg; Áp lực khí: 6.2kg/cm2(Hoặc tương đương)
247 Thang gỗ 1 gióng 3m 1 Cái Thang gỗ 1 gióng 3m
248 Thang nhôm cách điện 2 đoạn 5 mét 1 Cái Thang nhôm cách điện 2 đoạn 5 mét NIKAWA NKL(Hoặc tương đương)
249 Túi đeo vải bạt 25 x 15 x 30cm 16 Cái Túi đeo vải bạt 25 x 15 x 30cm
250 Tuốc nơ vít 2 cạnh Φ 8 x 250mm 4 Cái Tuốc nơ vít 2 cạnh Φ 8 x 250mm
251 Tuốc nơ vít 2 cạnh dẹt Φ 2x150mm 8 Cái Tuốc nơ vít 2 cạnh dẹt Φ 2x150mm
252 Tuốc nơ vít 2 cạnh Φ 6, L=150mm 2 Cái Tuốc nơ vít 2 cạnh Φ 6, L=150mm
253 Tuốc nơ vít 2 cạnh Φ 6, L=250mm 2 Cái Tuốc nơ vít 2 cạnh Φ 6, L=250mm
254 Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 2x150mm 10 Cái Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 2x150mm
255 Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 2x250mm 2 Cái Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 2x250mm
256 Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 2-10 2 Bộ Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 2-10
257 Tuốc nơ vít 4 cạnh PH2, siêu ngắn 25mm 4 Cái Tuốc nơ vít 4 cạnh PH2, siêu ngắn 25mm – ELORA 555-PH 2.(Hoặc tương đương)
258 Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 4 x 200mm 6 Cái Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 4 x 200mm
259 Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 5, L=250mm 6 Cái Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 5, L=250mm
260 Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 6x200mm 12 Cái Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 6x200mm
261 Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 8x200mm 6 Cái Tuốc nơ vít 4 cạnh Φ 8x200mm
262 Tuốc nơ vít bốn cạnh Φ 4 L= 150mm 2 Cái Tuốc nơ vít bốn cạnh Φ 4 L= 150mm
263 Tuốc nơ vít bốn cạnh Φ 6 L= 250mm 2 Cái Tuốc nơ vít bốn cạnh Φ 6 L= 250mm
264 Tuốc nơ vít cách điện 2 cạnh Φ 6, L=200mm 8 Cái Tuốc nơ vít cách điện 2 cạnh Φ 6, L=200mm
265 Tuốc nơ vít dẹt 1.0×5.5x25mm, siêu ngắn 25mm 4 Cái Tuốc nơ vít dẹt 1.0×5.5x25mm, siêu ngắn 25mm ELORA 543-IS 60.(Hoặc tương đương)
266 Tuốc nơ vít hai cạnh Φ2 L= 250mm 2 Cái Tuốc nơ vít hai cạnh Φ2 L= 250mm
267 Tuốc nơ vít hai cạnh Φ 4 L= 150mm 2 Cái Tuốc nơ vít hai cạnh Φ 4 L= 150mm
268 Tuốc nơ vít hai cạnh Φ 4 L= 250mm 2 Cái Tuốc nơ vít hai cạnh Φ 4 L= 250mm
269 Tuốc nơ vít nguội 2 cạnh Φ4 L= 250mm 4 Cái Tuốc nơ vít nguội 2 cạnh Φ4 L= 250mm
270 Tuýp chữ T Φ 17 4 Cái Tuýp chữ T Φ 17
271 Tuýp chữ T Φ 10 4 Cái Tuýp chữ T Φ 10
272 Tuýp chữ T Φ 13 4 Cái Tuýp chữ T Φ 13
273 Tuýp chữ T Φ 14 4 Cái Tuýp chữ T Φ 14
274 Tuýp chữ T Φ 15 3 Cái Tuýp chữ T Φ 15
275 Tuýp chữ T Φ 16 4 Cái Tuýp chữ T Φ 16
276 Tuýp chữ T Φ 27 4 Cái Tuýp chữ T Φ 27
277 Tuýp chữ T Φ 8 4 Cái Tuýp chữ T Φ 8
278 Ủng trung áp 26.5kV 1 Đôi Ủng trung áp (Model: YS112-01-07, 26.5kV, Yotsughi)(Hoặc tương đương)
279 Ủng cao su chịu hóa chất 2 Đôi Ủng cao su chịu hóa chất Proguard R219MSTC (Hoặc tương đương)
280 Xô tôn 7 lít 4 Cái Xô tôn 7 lít
281 Tạp dề (Yếm) chống axít kiềm 2 Cái Tạp dề (Yếm) chống axít kiềm
282 Mũi đục bê tông nhọn Φ 20×250mm 1 Cái Mũi đục bê tông nhọn Φ 20×250mm
283 Mũi đục bê tông dẹt Φ 20×250mm 1 Cái Mũi đục bê tông dẹt Φ 20×250mm
284 Đục sắt dẹt 25mm×22mm×300mm 4 Cái Đục sắt dẹt 25mm×22mm×300mm
285 Dũa sắt hình dẹt 200mm 2 Cái Dũa sắt hình dẹt Total THT91186-200mm(Hoặc tương đương)
286 Máy mài góc 900W 1 Cái Máy mài góc Bosch GWS 900-100(Hoặc tương đương)
287 Cờ lê 8 đầu xoay đa năng 1 Cái Cờ lê 8 đầu xoay đa năng TIGER WRENCH(Hoặc tương đương)
288 Cờ lê dây đai mở lọc dầu+dây đai 1/2” 1 Cái Cờ lê dây đai mở lọc dầu+dây đai1/2” SATA 97441(Hoặc tương đương)
289 Cờ lê đầu hoa mai, 25 chi tiết từ 6÷32mm 1 Bộ Cờ lê đầu hoa mai YATO-YT 0075, 25 chi tiết từ 6÷32mm(Hoặc tương đương)
290 Bơm mỡ (bơm tay) vòi mềm 500cc 4 Cái Bơm mỡ (bơm tay) vòi mềm 500cc Yato YT 0704 (Hoặc tương đương)
291 Bầu kẹp máy phay tay siết (kẹp từ Φ4÷Φ25) - Đuôi côn chuẩn NT40 6 Bộ Bầu kẹp máy phay Nikken tay siết (kẹp từ Φ4÷Φ25) - Đuôi côn chuẩn NT40(Hoặc tương đương)
292 Bộ khẩu 1/2 inch 12 cạnh 27 chi tiết 1 Bộ Bộ khẩu 1/2 inch 12 cạnh 27 chi tiết Stanley 86-477(Hoặc tương đương)
293 Súng bơm lốp 1 Cái Súng bơm lốp Century - USA STANDARD(Hoặc tương đương)
294 Quạt cây 100W-220V 3 Cái Quạt cây điện cơ Hoa Phượng sải cánh 400 công suất 100W-220V(Hoặc tương đương)
295 Đèn pin sạc chiếu sáng 2 Cái Đèn pin sạc chiếu sáng KENTOM, nhãn hiệu KT - 5600, bóng điện 6V 15W(Hoặc tương đương)
296 Đèn pin siêu sáng 15 Cái Đèn pin siêu sáng Wasing Model WFL-403 (Hoặc tương đương)
297 Bộ ấm chén sứ 14 Bộ Bộ ấm chén sứ
298 Ủng cách điện trung áp 35 kV - dòng rò 3 Đôi Ủng cách điện trung áp 35 kV IEC VICADI - dòng rò
299 Phích nước điện loại 3 lít 4 Cái Phích nước điện Tiger loại 3 lít(Hoặc tương đương)
300 Can nhựa 2 lít 5 Cái Can nhựa 2 lít
301 Can nhựa 20 lít 8 Cái Can nhựa 20 lít
302 Găng tay cao su 20 Đôi Găng tay cao su
303 Gang tay vải 600 Đôi Gang tay vải
304 Khẩu trang KT5 vải coton 300 Cái Khẩu trang KT5 vải coton
305 Cây lau nhà 34 Cái Cây lau nhà Trần Thức(Hoặc tương đương)
306 Chổi tre 20 Cái Chổi tre
307 Chổi đót 100 Cái Chổi đót
308 Chổi thanh hao 1.800 Cái Chổi thanh hao
309 Liềm 100 Cái Liềm
310 Ấm đun siêu tốc loại 1,7 lít 10 Cái Ấm đun siêu tốc Panasonic loại 1,7 lít.(Hoặc tương đương)
311 Ghế chân quỳ khung mạ inoc 15 Cái Ghế chân quỳ khung mạ inoc
312 Ủng cao su 55 Đôi Ủng cao su
313 Ủng cách điện hạ thế 3-6KV 2 Đôi Ủng cách điện hạ thế 3-6KV
314 Túi đựng dụng cụ y tế loại nhỡ 1 Cái Túi đựng dụng cụ y tế loại nhỡ
315 Túi đựng dụng cụ y tế loại trung 3 Cái Túi đựng dụng cụ y tế loại trung
316 Cáng cứu hộ 2 Cái Cáng cứu hộ model: CANG KT15(Hoặc tương đương)
317 Bộ bình khí thở 5 Bộ Bộ bình khí thở SCBA RHZK 6,8l (CACBON)(Hoặc tương đương)
318 Găng tay cao su y tế (100 cái/hộp) 10 Hộp Găng tay cao su y tế (100 cái/hộp)
319 Nồi hấp ướt 1 Cái Nồi hấp ướt
320 Kính mắt 6 Cái Kính mắt
321 Nẹp cổ 2 Cái Nẹp cổ
322 Nẹp cánh tay 2 Cái Nẹp cánh tay
323 Nẹp cẳng tay 2 Cái Nẹp cẳng tay
324 Nẹp đệm dài 2 Cái Nẹp đệm dài
325 Nẹp đùi 2 Cái Nẹp đùi
326 Nẹp đệm ngắn 1 Cái Nẹp đệm ngắn
327 Băng số 8 2 Cái Băng số 8
328 Băng cuộn 50x10cm 20 Cuộn Băng cuộn 50x10cm
329 Băng tam giác treo tay 3 Cái Băng tam giác treo tay
330 Garo cao su 10 Cái Garo cao su
331 Băng chun ép 6 Cuộn Băng chun ép
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->