Gói thầu: Nâng cấp hệ thống mạng máy tính nội bộ - Công ty thủy điện Sơn La
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200978642-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Nâng cấp hệ thống mạng máy tính nội bộ - Công ty thủy điện Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20200978586 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư xây dựng năm 2020 - Công ty thủy điện Sơn La do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 12:55:00 đến ngày 2020-10-09 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,365,722,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ phần mềm quản lý và giám sát mạng tập trung | . | 0 | . | . | |
| 2 | Bộ phần mềm quản lý và giám sát mạng tập trung: Network Performance Monitor | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 3 | Bộ phần mềm quản lý và giám sát mạng tập trung: NetFlow Traffic Analyzer for Network Performance Monitor | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 4 | Bộ phần mềm quản lý và giám sát mạng tập trung: Server & Application Monitor | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 5 | Bộ phần mềm quản lý và giám sát mạng tập trung: Storage Resource Monitor | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 6 | Bộ phần mềm quản lý và giám sát mạng tập trung: Network Topology Mapper | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 7 | Bộ phần mềm quản lý và giám sát mạng tập trung: Network Configuration Manager | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 8 | Máy tính hiển thị giao diện giám sát hệ thống mạng | . | 3 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 9 | Switch core | . | 0 | . | . | |
| 10 | Switch core chạy dự phòng | . | 6 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 11 | Server chạy ảo hóa | . | 0 | . | . | |
| 12 | Server chạy ảo hóa tại Trụ sở công ty | . | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 13 | Server chạy ảo hóa tại NMTĐ Sơn La và NMTĐ Lai Châu | . | 4 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 14 | Hệ điều hành và SQL cho server Database | . | 0 | . | . | |
| 15 | Hệ điều hành Window 2019 | . | 2 | License | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 16 | SQL Server | . | 3 | License | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 17 | Hệ thống lưu trữ | . | 0 | . | . | |
| 18 | Hệ thống lưu trữ tại Trụ sở Công ty Thành phố Sơn La | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 19 | Hệ thống lưu trữ tại NMTĐ Sơn La và NMTĐ Lai Châu | . | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 20 | SAN Switch | . | 4 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 21 | Bộ phần mềm ảo hóa | . | 0 | . | . | |
| 22 | Phần mềm ảo hóa | . | 12 | License | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 23 | Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật bảo hành phần mềm ảo hóa | . | 12 | License | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 24 | Phần mềm quản trị ảo hóa | . | 1 | License | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 25 | Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật bảo hành phần mềm ảo hóa | . | 1 | License | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 26 | Hệ thống sao lưu, bảo vệ dữ liệu | . | 0 | . | . | |
| 27 | Phần cứng backup | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 28 | Phần mềm backup | . | 4 | License | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 29 | Hệ thống wifi xác thực cho NMTĐ Sơn La và Lai Châu | . | 0 | . | . | |
| 30 | Access Point | . | 10 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 31 | Switch PoE | . | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 32 | Power Injectors | . | 10 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 33 | Phụ kiện | . | 0 | . | . | |
| 34 | Dây nhảy quang loại 3m | . | 24 | Sợi | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 35 | Dây nhảy quang loại 5m | . | 24 | Sợi | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 36 | Dây mạng cat 6 | . | 2 | Hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT | |
| 37 | Các phụ kiện phục vụ đấu nối | . | 1 | Gói | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 4.2 - Chương V - E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi