Gói thầu: SXKD2020-HH69: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống thải tro xỉ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200979015-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH69: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống thải tro xỉ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200877469 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 14:47:00 đến ngày 2020-10-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,584,397,237 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây đai 8V-1500 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 1 | ||
| 2 | Túi lọc cổ góp | 231 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 2 | ||
| 3 | Mặt chính xác tĩnh van chặn phễu tro | 5 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 3 | ||
| 4 | Mặt chính xác động van chặn phễu tro | 5 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 4 | ||
| 5 | Mặt chính xác tĩnh van định hướng | 5 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 5 | ||
| 6 | Mặt chính xác động van định hướng | 5 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 6 | ||
| 7 | Mặt chính xác động van cân bằng | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 7 | ||
| 8 | Mặt chính xác tĩnh van cân bằng | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 8 | ||
| 9 | Vành bao gioăng chèn kín mặt chính xác động van cổ góp | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 9 | ||
| 10 | Vỏ thân van cổ góp | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 10 | ||
| 11 | Gioăng chèn kín mặt chính xác động van cổ góp | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 11 | ||
| 12 | Cánh van cổ góp | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 12 | ||
| 13 | Gioăng xylanh van chặn phểu tro | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 13 | ||
| 14 | Gioăng xylanh van định hướng | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 14 | ||
| 15 | Gioăng xylanh van cân bằng | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 15 | ||
| 16 | Gioăng xylanh van cổ góp | 7 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 16 | ||
| 17 | Cáp thép Ø6 | 20 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 17 | ||
| 18 | Gioăng cửa cổ góp silo tro bay | 16 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 18 | ||
| 19 | Bạc chặn trục phía HGT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 19 | ||
| 20 | Bạc chặn trục phía cuối trục | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 20 | ||
| 21 | Bạc lót pulley ngập nước | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 21 | ||
| 22 | Gioăng chèn kín pulley ngập nước P120 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 22 | ||
| 23 | Bộ gioăng phớt Bơm trạm lắng | 3 | bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 23 | ||
| 24 | Cánh bơm trạm lắng | 3 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 24 | ||
| 25 | Vành chèn cơ khí D80 | 3 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 25 | ||
| 26 | Vành chèn cơ khí D90 | 3 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 26 | ||
| 27 | Gioăng đầu đẩy bơm | 3 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 27 | ||
| 28 | Con lăn mang tải | 20 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 28 | ||
| 29 | Con lăn giảm chấn | 15 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 29 | ||
| 30 | Con lăn không mang tải | 10 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 30 | ||
| 31 | Đai siết túi lọc si lô tro bay | 50 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 31 | ||
| 32 | Gioăng chèn kín mặt chính xác động van cổ góp | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 32 | ||
| 33 | Vòng bi 5214 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 33 | ||
| 34 | Vòng bi 24036 CC/W33 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 34 | ||
| 35 | Vòng bi 24030 CC/W33 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 35 | ||
| 36 | Phớt chắn dầu 200x240x18 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 36 | ||
| 37 | Phớt chắn dầu 165x200x15 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 37 | ||
| 38 | Phớt chắn dầu 120x150x14 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 38 | ||
| 39 | Phớt chắn dầu 120x150x12 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 39 | ||
| 40 | Cánh bơm Hồ đồng chùa | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 40 | ||
| 41 | Gioăng đầu đẩy bơm Hồ đồng chùa | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 41 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi