Gói thầu: Gói thầu 08-TTTN: Cung cấp VTTB lắp hệ thống mô phỏng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200978729-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Thí nghiệm điện miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu 08-TTTN: Cung cấp VTTB lắp hệ thống mô phỏng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200653954 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của Công ty TNHH MTV Thí nghiệm điện miền Trung |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 16:14:00 đến ngày 2020-10-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 162,752,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tiếp điểm hành trình | - Tiếp điểm: 1 NO + 1NC; 6A- 220VAC; 4A-30VDC. - Kiểu: Dạng nhấn, đầu con lăn | 19 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | |
| 2 | Tiếp điểm hành trình | 220VDC; 10A | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | |
| 3 | Khóa chuyển mạch Size trung | 3 vị trị, 3 cặp tiếp điểm | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | |
| 4 | Khóa chuyển mạch Size trung | 10 vị trị, 20 cặp tiếp điểm | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | |
| 5 | Khóa chuyển mạch Size trung | 8 vị trị, 24 cặp tiếp điểm | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | |
| 6 | Khóa chuyển mạch Size nhỏ | 4 vị trị, 8 cặp tiếp điểm | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | |
| 7 | Khóa chuyển mạch Size trung | Loại khóa trở về (Lower/Off/Raise): 3 vị trí; 4 cặp tiếp điểm | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | |
| 8 | Khóa lựa chọn chế độ điều khiển 2 vị trí Local/Remote số cặp tiếp điểm ≥ 16 | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | ||
| 9 | Khóa lựa chọn chế độ điều khiển 2 vị trí Local/Remote số cặp tiếp điểm ≥ 4 | 9 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | ||
| 10 | Khóa lựa chọn 03 vị trí 03 cặp tiếp điểm | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | ||
| 11 | Khóa lựa chọn 04 vị trí 04 cặp tiếp điểm | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | ||
| 12 | Khóa lựa chọn 05 vị trí 05 cặp tiếp điểm | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | ||
| 13 | Khóa lựa chọn chế độ Auto/Man số cặp tiếp điểm ≥ 4 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | ||
| 14 | Chỉ thị trạng thái thiết bị Φ25, Vx=220VDC | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | ||
| 15 | Nút nhấn khẩn cấp Φ25 - 1NO+1NC | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | ||
| 16 | Nút nhấn đôi (đỏ+xanh) Φ22, 2a+2b, 5A-250VDC | 38 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | ||
| 17 | Nút nhấn đôi (đỏ +xanh) Φ22, 2a+2b, 5A-250VAC | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | ||
| 18 | Hàng kẹp dòng điện | 90 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | ||
| 19 | Hàng kẹp điện áp có gạt | 61 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | ||
| 20 | Hàng kẹp nguồn | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | ||
| 21 | Hàng kẹp điều khiển loại trung 6N | 100 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | ||
| 22 | Hàng kẹp điều khiển loại nhỏ 5N | 977 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | ||
| 23 | Vách ngăn dùng cho hàng kẹp dòng điện | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | ||
| 24 | Vách ngăn dùng cho hàng kẹp áp | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | ||
| 25 | Thanh cầu hàng kẹp dòng điện | 5 | Thanh | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | ||
| 26 | Số gắn hàng kẹp điều khiển | 10 | Vĩ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | ||
| 27 | Chặn hàng kẹp | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | ||
| 28 | Nắp ngăn cách phần điện và phân biệt các nhóm terminal | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | ||
| 29 | Đồng hồ nhiệt độ, chỉ thị số | Nguồn nuôi: 85 ÷ 270V AC/DC; InPut: 4-20mA/ -50-200oC; Output: 4-20mA | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | |
| 30 | Bộ nguồn 220VAC/ 12VDC, | InPut: 100 ÷ 264VAC; 95 ÷ 250 VDC; Output: 12VDC; 10A; 120W | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | |
| 31 | Contactor 3P 3No/3Nc-10A, coil 220VAC, tiếp điểm phụ 1No/1Nc | Cuộn dây (coil): 220 VAC; Tiếp điểm chính 3No/3Nc: 9A; Tiếp điểm phụ: 1NO + 1NC | 23 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | |
| 32 | Contactor 4NO+4NC- 10 A, coil: 220VDC; | Cuộn dây: 220 VDC; Tiếp điểm: 4NO + 4NC - contac: 10 A | 29 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | |
| 33 | Contactor 4NO+4NC- 16A, coil: 220VAC; | Cuộn dây: 220 VAC; Tiếp điểm: 4NO + 4NC - 16A. | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | |
| 34 | Rơ le trung gian 220VDC; 4C/O-7A | Cuộn dây: 220 VDC; Tiếp điểm: 4C/0 - 7A. | 44 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | |
| 35 | Rơle thời gian 0-5 phút (mỗi bước đặt 15s): Ux=220Vdc; 2C/O-5A | Cuộn dây: 220 VDC; Thời gian 0-5 phút (mỗi bước đặt 15s): Ux=220Vdc; 2C/O-5A. | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi