Gói thầu: Mua sắm các loại tủ phân phối cho nhu cầu sản xuất kinh doanh khác đợt 2 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200977255-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Mua sắm các loại tủ phân phối cho nhu cầu sản xuất kinh doanh khác đợt 2 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200977243 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 416 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 10:15:00 đến ngày 2020-10-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,371,326,667 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ phân phối 1000A | 1 | Cái | Được mô tả chi tiết tại Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ phân phối 1250A | 2 | Cái | Được mô tả chi tiết tại Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ phân phối 1600A | 10 | Cái | Được mô tả chi tiết tại Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Tủ phân phối 2000A | 2 | Cái | Được mô tả chi tiết tại Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Tủ phân phối 2500A | 1 | Cái | Được mô tả chi tiết tại Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Tủ phân phối 3200A | 1 | Cái | Được mô tả chi tiết tại Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Tủ phân phối 4000A | 1 | Cái | Được mô tả chi tiết tại Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Tủ phân phối 5000A | 1 | Cái | Được mô tả chi tiết tại Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | ACB 1.000 A | 1 | Cái | Được mô tả chi tiết tại Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | ACB 1.250 A | 2 | Cái | Được mô tả chi tiết tại Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | ACB 1.600 A | 10 | Cái | Được mô tả chi tiết tại Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | ACB 2.000 A | 2 | Cái | Được mô tả chi tiết tại Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | ACB 2.500 A | 1 | Cái | Được mô tả chi tiết tại Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | ACB 3.200 A | 1 | Cái | Được mô tả chi tiết tại Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | ACB 4.000 A | 1 | Cái | Được mô tả chi tiết tại Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | ACB 5.000 A | 1 | Cái | Được mô tả chi tiết tại Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi