Gói thầu: Gói thầu số 74 2020 TB-AL: Cung cấp Inverter và phụ kiện của dự án hệ thống điện mặt trời áp mái khu văn phòng A Co tại Nhà máy thủy điện A Lưới

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200982077-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ Phần Thủy Điện Miền Trung
Tên gói thầu Gói thầu số 74 2020 TB-AL: Cung cấp Inverter và phụ kiện của dự án hệ thống điện mặt trời áp mái khu văn phòng A Co tại Nhà máy thủy điện A Lưới
Số hiệu KHLCNT 20200979584
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn của EVNCHP
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-30 11:18:00 đến ngày 2020-10-08 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 256,852,358 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 INVERTER SMA 25kWac (Bao gồm dịch vụ cài đặt, cấu hình Inverter tại công trường, chuyển giao công nghệ cho Chủ đầu tư) Model: STP 25000TL-30 1 Cái 1. Input (DC) - Max. generator power: 45000 Wp - DC rated power: 25550 W - Max. input voltage: 1000 V - MPP voltage range/rated input voltage: 390 V to 800 V/600 V - Min. input voltage/start input voltage: 150 V/188 V - Max. input current input A/input B: 33 A/33 A - Number of independent MPP inputs/strings per MPP input: 2/A:3, B:3 2. Output (AC) - Rated power (at 230V, 50Hz): 25000 W - Max. AC apparent power: 25000 VA - AC nominal voltage: 3/N/PE; 220 V/380 V - 3/N/PE; 230 V/400 V - 3/N/PE; 240 V/415 V - Ac voltage range: 180 V to 280 V - AC grid frequency/range: 50Hz/44 Hz to 55 Hz; 60Hz/54 Hz to 65 Hz - Rated power frequency/rated grid voltage: 50 Hz/230 V - Max. output current/Rated output current: 36.2 A/ 36.2 A - Power factor at rated power/Adjustable displacement power factor: 1/0 overexcited to 0 underexcited - THD: ≤ 3% - Feed-in phases/connection phases: 3/3 3. Efficiency - Max. efficiency/European Efficiency: 98.3%/98.1% 4. Bộ lọc sét - DCSPD KIT3-10 - VAL-MS 1000DC-PV-ST, Upvdc: 1170Vdc, YSCPV: 2000A, In(8/20)us (kA): 15kA, Imax(8/20)us(kA): 40kA, tiêu chuẩn: EC/EN61643-11:2011, Cấp độ: TYPE II, Kit gồm 4 SPD tép gắn trong Inverter - Nhà sản xuất PHOENIX CONTACT GmbH & Co.KG/Blomberg, Đức
2 INVERTER SMA 15kWac (Bao gồm dịch vụ cài đặt, cấu hình Inverter tại công trường, chuyển giao công nghệ cho Chủ đầu tư) Model: STP 15000TL-10 1 Cái 1. Input (DC) - DC rated power: 15340 W - Max. input voltage: 1000 V - MPP voltage range: 360 V to 800 V - DC nominal voltage: 600 V - Min. input voltage/start input voltage: 150 V/188 V - Max. input current/per string A:33 A, B: 11 A/33 A - Number of MPP trackers/ strings per MPP tracker: 2/A:5, B:1 2. Output (AC) - Rated power (at 230V, 50Hz): 15000 W - Max. AC apparent power: 15000 VA - AC nominal voltage; range: 3/N/PE, 230 V/400 V, 160 V-280 V - AC grid frequency/range: 50, 60 Hz; -6Hz, +5 Hz - Max. output current: 24A - Power factor cos phi: 0.8 leading .... 0.8 lagging - Phase conductors/ conection phases/ power balancing: 3/3/- - Feed-in phases/connection phases: 3/3 3. Efficiency - Max. efficiency/European Efficiency: 98.2%/97.8% 4. Bộ lọc sét - DCSPD KIT3-10 - VAL-MS 1000DC-PV-ST, Upvdc: 1170Vdc, YSCPV: 2000A, In(8/20)us (kA): 15kA, Imax(8/20)us(kA): 40kA, tiêu chuẩn: EC/EN61643-11:2011, Cấp độ: TYPE II, Kit gồm 4 SPD tép gắn trong Inverter - Nhà sản xuất PHOENIX CONTACT GmbH & Co.KG/Blomberg, Đức
3 INVERTER SMA 5kWac (Bao gồm dịch vụ cài đặt, cấu hình Inverter tại công trường, chuyển giao công nghệ cho Chủ đầu tư) Model: STP 5000TL-20 1 Cái 1. Input (DC) - Max. generator power: 9000 Wp - Max. input voltage: 1000 V - MPP voltage range/rated input voltage: 245 V to 800 V/580 V - Min. input voltage/start input voltage: 150 V/188 V - Max. input current input A/input B: 11 A/10 A - Max. short -circuit current input A/input B: 17 A/15 A - Number of independent MPP inputs/strings per MPP input: 2/A:2, B:2 2. Output (AC) - Rated power (at 230V, 50Hz): 5000 W - Max. AC apparent power: 5000 VA - AC nominal voltage: 3/N/PE; 220 V/380 V - 3/N/PE; 230 V/400 V - 3/N/PE; 240 V/415 V - Ac voltage range: 160 V to 280 V - AC grid frequency/range: 50Hz, 60 Hz/ -5 Hz to +5 Hz - Rated power frequency/rated grid voltage: 50 Hz/230 V - Max. output current: 7.3 A - Power factor at rated power: 1 - Adjustable displacement power factor: 0.8 overexcited to 0.8 underexcited - Feed-in phases/connection phases: 3/3 3. Efficiency - Max. efficiency/European Efficiency: 98.0%/97.1% 4. Bộ lọc sét - DCSPD KIT3-10 - VAL-MS 1000DC-PV-ST, Upvdc: 1170Vdc, YSCPV: 2000A, In(8/20)us (kA): 15kA, Imax(8/20)us(kA): 40kA, tiêu chuẩn: EC/EN61643-11:2011, Cấp độ: TYPE II, Kit gồm 4 SPD tép gắn trong Inverter - Nhà sản xuất PHOENIX CONTACT GmbH & Co.KG/Blomberg, Đức
4 Chân L mái tôn năng lượng mặt trời 261 bộ Chất liệu: nhôm; bề mặt: Andized; chống ăn mòn: tốt
5 Kẹp biên (Bao gồm bu lông và đai ốc) 58 bộ Bao gồm bu long, đai ốc
6 Bu lông lục giác inox M8x50 kẹp Giữa 192 bộ Loại Inox dùng cho kẹp giữa
7 Cầu chì 15A 14 bộ Ruột cầu chì: ZTPV-25, 1000VDC, 15A Đế cầu chì: ZTPV-25B, 1000VDC, 32A
8 Cáp AC từ Inverter đến tủ tổng 3x6+1x4 mm2 10 mét Cáp CVV 3x6+1x4 mm2; 1 lõi nhiều sợi
9 Cáp AC từ Inverter đến tủ tổng 3x16+1x10 mm2 20 mét Cáp CVV 3x16+1x10 mm2; 1 lõi nhiều sợi
10 Cáp 0,4kV nối lưới 4x50 mm2 100 mét Cáp nhôm vặn xoắn, cách điện XLPE
11 Ống ruột gà HDPE D50/40 luồn cáp AC 30 mét Đường kính ngoài 50mm, đường kính trong 40mm, độ dày 1,5mm
12 Ống ruột gà HDPE D65/50 luồn cáp DC 145 mét Đường kính ngoài 65mm, đường kính trong 50mm, dộ dày 1,7mm
13 Cùm Omega ống D50/40 30 bộ Kèm theo vít và ticke đi kèm mỗi bộ
14 Cùm Omega ống D65/50 20 bộ Kèm theo vít và ticke đi kèm mỗi bộ
15 MCCB 3 pha 50A Schneider 1 cái Dòng định mức 50A; dòng cắt 10kA
16 Silicon Apolo A500 10 bình Màu trắng trong, dung tích 300ml
17 Cáp mạng Lan 50 mét Cáp mạng internet loại Cat6
18 Cáp tiếp địa pin sợi sọc dưa 2mm2 kèm đầu cos, bu lông đai ốc 25 md Mỗi sợi dài 30cm, bấm đầu cos 2 đầu
19 Dây rút 3x500mm 200 sợi Rộng 3mm; dài 500mm
20 Kim thu sét (đặt cao cách đỉnh mái 6m) 1 kim Loại phát xạ sớm, bán kính bảo vệ đến 100m
21 Cọc tiếp địa 10 cọc Cọc sắt mạ kẽm L50x50x5; dài 2,5m
22 Chống sét AC 3 pha 380VAC Suntree 3 Bộ Điện áp định mức: 385V; In: 20kA; Imax: 40kA
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->