Gói thầu: Cung cấp vật tư thay thế phần điện phục vụ sửa chữa thường xuyên Quý IV năm 2020 của Công ty Thủy điện Huội Quảng – Bản Chát
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201000249-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Huội Quảng - Bản Chát - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thay thế phần điện phục vụ sửa chữa thường xuyên Quý IV năm 2020 của Công ty Thủy điện Huội Quảng – Bản Chát |
| Số hiệu KHLCNT | 20200966688 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 09:30:00 đến ngày 2020-10-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 552,191,338 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến tần di chuyển mô nô ray | 2 | cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bộ bảo vệ giới hạn tải trọng | 2 | cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Rơ le trung gian | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Hộp hạn vị hành trình cáp | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bộ đèn chỉ báo phao tiêu lòng hồ | 6 | bộ | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Máy hút ẩm công nghiệp | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Công tắc tơ | 3 | cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Ống đồng phi 6 | 5 | mét | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Ống đồng phi 10 | 5 | mét | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Ống bọc bảo ôn điều hoà | 5 | mét | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Băng bọc bảo ôn điều hoà | 2 | cuộn | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Ổ cắm đôi 2 chấu 16A | 50 | bộ | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Đồng hồ áp lực 0-1,6Mpa | 2 | cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Thiết bị giám sát cách điện | 1 | bộ | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Bộ UPS hệ thống cứu hỏa NMTĐ HQ | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Màn hình cảm ứng | 1 | cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Đồng hồ áp lực 0-1Mpa | 1 | cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Đồng hồ giám sát nhiệt độ | 1 | cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Đồng hồ áp lực Y100 | 2 | cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Đồng hồ hiển thị điện áp | 1 | cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Đồng hồ áp lực Y150 | 1 | cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Bộ UPS | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Ổ cứng HDD | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Cảm biến áp lực | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Ắc quy | 1 | cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Ổ cứng HDD Camera | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Quạt làm mát | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Động cơ điện (bao gồm phanh điện từ) | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Ổ cứng SSD | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Modul nguồn máy tính Dell T5610 | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Bộ công cụ kết nối và cài đặt cảm biến radar | 1 | bộ | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Ổ cứng SSD (kèm khay đựng ổ cứng ) | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Màn hình cảm ứng cho HT DCS NMTĐ Bản Chát | 2 | cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Đèn exit chỉ hướng | 50 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Đèn exit không hướng | 25 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Ổ cứng di động gắn ngoài | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Dây USB to Com (RS232 chân dương). | 2 | sợi | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Bút thử điện | 30 | cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Camera cố định | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Bộ nguồn camera 12 V | 15 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Bộ chuyển đổi video BNC | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi