Gói thầu: Cung cấp thiết bị đo lưu lượng phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201000130-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Cao Ngạn TKV |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị đo lưu lượng phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200253624 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SX kinh doanh 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 09:03:00 đến ngày 2020-10-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,861,248,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,700,000 VNĐ ((Mười tám triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị đo lưu lượng dầu DO kiểu Coriolis | FCB430.A2.Y0.025R0.D4.A1.A.1.D1.G0.C-L2.BM5.M5.T1 | 4 | Bộ | Dải đo 0-50 Lit/phút Độ chính xác: 0.4% Nhiệt độ môi chất: max. 160 oC Hiển thị: LCD Kết nối: Bích DIN DN25 PN40 Kích thước F2F: 525mm Vật liệu: SS316 Cấp bảo vệ: IP 65 / IP 67, NEMA 4X, có phòng nổ ATEX/IECEx Output: 4-20mA, có HART Nguồn: 11-30 VDC | (Hoặc tương đương) |
| 2 | Thiết bị đo lưu lượng gió | ST80-80M0400FBCGABA000 | 1 | Bộ | Range: 0-50kg/s Power input: 100-240VAC 50/60Hz, Output: 4-20mA, Certified HART, Version 7 Modbus 485 I/O USB serial I/O port; Công nghệ đo phân tán nhiệt, theo nguyên lý cảm biến thích ứng AST™ | (Hoặc tương đương) |
| 3 | Thiết bị đo lưu lượng gió | ST80-80M0210FBCGABA000 | 1 | Bộ | Range: 0-22kg/s Power input: 100-240VAC 50/60Hz, Output: 4-20mA, Certified HART, Version 7; Modbus 485 I/O USB serial I/O port; Công nghệ đo phân tán nhiệt, theo nguyên lý cảm biến thích ứng AST™ | (Hoặc tương đương) |
| 4 | Thiết bị đo lưu lượng gió | ST80-70C0120FBCGABA000 | 1 | Bộ | Range: 0-2.2kg/s Power input: 100-240VAC 50/60Hz, Output: 4-20mA, Certified HART, Version 7 Modbus 485 I/O USB serial I/O port, Công nghệ đo phân tán nhiệt, theo nguyên lý cảm biến thích ứng AST™, | (Hoặc tương đương) |
| 5 | Bo mạch nguồn của hộp biến đổi tín hiệu đo lưu lượng gió | ST98 Part No: 017643-01 | 3 | Bộ | Input Range: 100-240VAC 50/60Hz; 22-30VDC Analog output: 4-20mA | (Hoặc tương đương) |
| 6 | Bộ kết nối lưu lượng gió FC88 - P/N 110129 | FC88 - P/N 110129 | 1 | Bộ | Thiết bị kết nối trực tiếp với thiết bị đo lưu lượng model ST98 thông qua cổng truyền thông RS232 Thực hiện cấu hình, kiểm tra và hiệu chỉnh các thiết bị đo dòng ST98 Thiết bị bao gồm màn hình hiển thị LCD và các phím chức năng (keypad) | (Hoặc tương đương) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi