Gói thầu: SXKD2020-HH06: Cung cấp vật liệu điện, thiết bị điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201000232-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH06: Cung cấp vật liệu điện, thiết bị điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205815 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 10:58:00 đến ngày 2020-10-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,071,862,440 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phích cắm điện 220V-15A | 7 | Cái | Phích cắm điện 220V-15A | ||
| 2 | Đèn báo tín hiệu tuyến băng | 13 | Cái | Đèn báo tín hiệu tuyến băng: WERMA SIGNALTECHNIK TYPE 280X00 55 24V-200mA to 50C (Hoặc tương đương) | ||
| 3 | Đèn báo điều khiển tại chỗ máy thổi bụi nước | 8 | Cái | Đèn báo điều khiển tại chỗ máy thổi bụi nước Tổ máy 300MW: ABB-Type: K SB-401x; 1SFA 616080R401x; 12-240V (Hoặc tương đương) | ||
| 4 | Kẹp cực hợp kim nhôm 4 lỗ | 12 | Cái | Kẹp cực hợp kim nhôm 4 lỗ DFTO - A300 4H (Hoặc tương đương) | ||
| 5 | Đầu cốt đồng SC185 dài 2 lỗ | 12 | Cái | Đầu cốt đồng SC185 dài 2 lỗ | ||
| 6 | Đầu cốt đồng M95 loại dài | 54 | Cái | Đầu cốt đồng M95 loại dài | ||
| 7 | Đầu cốt đồng M70 loại dài | 60 | Cái | Đầu cốt đồng M70 loại dài | ||
| 8 | Đầu cốt đồng M50 loại dài | 60 | Cái | Đầu cốt đồng M50 loại dài | ||
| 9 | Đầu cốt đồng M25 loại dài | 98 | Cái | Đầu cốt đồng M25 loại dài | ||
| 10 | Đầu cốt đồng M16 loại dài | 98 | Cái | Đầu cốt đồng M16 loại dài | ||
| 11 | Đầu cốt đồng M150 loại dài | 54 | Cái | Đầu cốt đồng M150 loại dài | ||
| 12 | Đầu cốt đồng M120 loại dài | 54 | Cái | Đầu cốt đồng M120 loại dài | ||
| 13 | Đầu cốt đồng M10 loại dài | 98 | Cái | Đầu cốt đồng M10 loại dài | ||
| 14 | Đầu cốt đồng M35 | 50 | Cái | Đầu cốt đồng M35 | ||
| 15 | Đầu cốt đồng đúc M8 lỗ bắt vít 6mm | 50 | Cái | Đầu cốt đồng đúc M8 lỗ bắt vít 6mm | ||
| 16 | Đầu cốt đồng đúc M6 lỗ bắt vít 6mm | 50 | Cái | Đầu cốt đồng đúc M6 lỗ bắt vít 6mm | ||
| 17 | Đầu cốt chẻ M4 | 2 | Cái | Đầu cốt chẻ M4 | ||
| 18 | Đầu cốt đồng đúc M4 lỗ bắt vít 6mm | 50 | Cái | Đầu cốt đồng đúc M4 lỗ bắt vít 6mm | ||
| 19 | Chuông báo cháy | 7 | Cái | Chuông báo cháy NOHMI/System sensor (Hoặc tương đương) | ||
| 20 | Chuông + đèn báo cháy | 4 | Cái | Chuông + đèn báo cháy P2475RL – Nhà sản xuất: Notifier (Hoặc tương đương) | ||
| 21 | Bóng đèn cao áp trực tiếp 500W-220V | 7 | Cái | Bóng đèn cao áp trực tiếp 500W-220V | ||
| 22 | Bóng đèn tuýp led 60cm - 220V-9W | 20 | Cái | Bóng đèn tuýp led 60cm - 220V-9W | ||
| 23 | Bóng đèn tuýp led 1m2 18W (ánh sáng trắng) | 260 | Cái | Bóng đèn tuýp led 1m2 18W (ánh sáng trắng) | ||
| 24 | Bóng đèn + đui 220V-300W | 14 | Bộ | Bóng đèn + đui 220V-300 W | ||
| 25 | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC 7x2.5 mm2 | 120 | Mét | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC 7x2.5 mm2 | ||
| 26 | Bộ đèn báo tín hiệu tại chỗ bộ điều khiển góc cánh động bơm tuần hoàn số 1 và số 2 | 2 | Bộ | Bộ đèn báo tín hiệu ST-24KlmDen; Input:100/110V (Bộ 3 bóng gồm màu: Xanh, đỏ, trắng) (Hoặc tương đương) | ||
| 27 | Bóng đèn LED 50W + đui | 30 | Bộ | Bóng đèn LED 50W + đui | ||
| 28 | Đèn Exit KT610 220V - 3W (Loại không mũi tên) | 50 | Cái | Đèn Exit KT610 220V- 3W (Loại không mũi tên) | ||
| 29 | Đèn Exit chống nước IP65 (Loại mũi tên bênTrái) | 50 | Cái | Đèn Exit chống nước IP65 (Loại mũi tên bênTrái) | ||
| 30 | Đèn Exit chống nước IP65 (Loại mũi tên bên phải) | 50 | Cái | Đèn Exit chống nước IP65 (Loại mũi tên bên phải) | ||
| 31 | Đèn Exit chống nước IP65 (Loại không mũi tên) | 6 | Cái | Đèn Exit chống nước IP65 (Loại không mũi tên) | ||
| 32 | Đèn Exit 2 mặt | 10 | Bộ | Đèn Exit PEXB 285C 2 mặt (Hoặc tương đương) | ||
| 33 | Bóng đèn cao áp gián tiếp màu vàng 220V-250W | 15 | Cái | Bóng đèn cao áp gián tiếp màu vàng SON T 220V-250W (Hoặc tương đương) | ||
| 34 | Bộ điện cho đèn cao áp PL SN58 lgnitos SON (-T) 100-600W | 6 | Cái | Bộ điện cho đèn cao áp PL SN58 lgnitos SON(-T) 100-600W (Hoặc tương đương) | ||
| 35 | Ổ cắm di động kéo dài 50m, 220V-50Hz-15A-2200W | 2 | Cuộn | Ổ cắm di động kéo dài 50m, 220V-50Hz-15A-2200W (QT50-2-15A hoặc tương đương) | ||
| 36 | Ổ cắm 6 lỗ dài 5m | 4 | Cái | Ổ cắm 6 lỗ dài 5m | ||
| 37 | Bóng Halogen dạng đũa -500W-220V/50Hz | 10 | Cái | Bóng Halogen dạng đũa -500W-220V/50Hz | ||
| 38 | Bóng Halogen dạng đũa -1000W-220V/50Hz | 10 | Cái | Bóng Halogen dạng đũa -1000W-220V/50Hz | ||
| 39 | Tắc te đèn tuýp | 120 | Cái | Tắc te đèn tuýp | ||
| 40 | Bộ đèn huỳnh quang máng chống thấm loại 1,2m, 02 bóng/bộ 220V, 36W, IP65 | 15 | Bộ | Bộ đèn huỳnh quang máng chống thấm loại 1,2m, 02 bóng/bộ 220V, 36W, IP65 | ||
| 41 | Bóng điện tuýt 1,2m 40W-220V | 75 | Cái | Bóng điện tuýt 1,2m 40W-220V | ||
| 42 | Bóng đèn tín hiệu DEMEX AC/DC 220/240V (màu trắng, xanh, đỏ) | 12 | Cái | Bóng đèn tín hiệu DEMEX AC/DC 220/240V (màu trắng, xanh, đỏ) (Hoặc tương đương) | ||
| 43 | Bộ bóng đèn chống cháy nổ 2 bóng huỳnh quang 1m2 | 20 | Bộ | Bộ bóng đèn chống cháy nổ mã hiệu EEW 2 bóng huỳnh quang Philips 1m2 – BPY236 2x40W (hoặc tương đương) | ||
| 44 | Bóng đèn gián tiếp 70W đui E 27 | 10 | Cái | Bóng đèn gián tiếp 70W đui E 27 | ||
| 45 | Chấn lưu điện tử đèn tuýp 3x18W-220V | 20 | Cái | Chấn lưu điện tử đèn tuýp 3x18W-220V | ||
| 46 | Chấn lưu đèn tuýp 220V-1,2m-36W | 32 | Cái | Chấn lưu đèn tuýp 220V-1,2m-36W | ||
| 47 | Chấn lưu bóng đèn Cao áp gián tiếp 400 W | 48 | Cái | Chấn lưu bóng đèn Cao áp gián tiếp 400 W | ||
| 48 | Chấn lưu bóng đèn Cao áp gián tiếp 250 W | 56 | Cái | Chấn lưu bóng đèn Cao áp gián tiếp 250 W | ||
| 49 | Chấn lưu cao áp SODIUM 150W | 10 | Cái | Chấn lưu cao áp SODIUM 150W | ||
| 50 | Chấn lưu cho bóng đèn tuýp 0,6 m - 20 W | 20 | Cái | Chấn lưu cho bóng đèn tuýp 0,6 m - 20 W | ||
| 51 | Chấn lưu Ballast 70W-240/250V | 10 | Cái | Chấn lưu Ballast 70W-240/250V | ||
| 52 | Bóng đèn tuýp 60cm-18W-220V | 30 | Cái | Bóng đèn tuýp 60cm-18W-220V | ||
| 53 | Bộ bóng đèn cao áp chiếu pha 400W ngoài trời | 20 | Bộ | Bộ bóng đèn cao áp chiếu pha 400W ngoài trời | ||
| 54 | Bộ bóng đèn cao áp chiếu pha 250W ngoài trời | 20 | Bộ | Bộ bóng đèn cao áp chiếu pha 250W ngoài trời | ||
| 55 | Bộ bóng đèn cao áp chiếu pha 150W ngoài trời | 10 | Bộ | Bộ bóng đèn cao áp chiếu pha 150W ngoài trời | ||
| 56 | Bóng đèn cao áp 400W | 10 | Cái | Bóng đèn cao áp 400W | ||
| 57 | Kích mồi đèn 70W | 10 | Cái | Kích mồi đèn 70W | ||
| 58 | Kích bóng đèn cao áp 250W IG-051 | 40 | Cái | Kích bóng đèn cao áp 250W IG-051 | ||
| 59 | Kích bóng đèn cao áp 400W (IG - 051) | 35 | Bộ | Kích bóng đèn cao áp 400W (IG - 051) | ||
| 60 | Kích cho bóng đèn cao áp 150W (IG - 051) | 10 | Cái | Kích cho bóng đèn cao áp 150W (IG - 051) | ||
| 61 | Bóng đèn cao áp chiếu pha gián tiếp 400W (Bóng tròn, đui E40) | 35 | Cái | Bóng đèn cao áp chiếu pha gián tiếp 400W (Bóng tròn, đui E40) | ||
| 62 | Bóng đèn cao áp chiếu pha gián tiếp 250W (Bóng tròn, đui E40) | 50 | Cái | Bóng đèn cao áp chiếu pha gián tiếp 250W (Bóng tròn, đui E40) | ||
| 63 | Bóng đèn cao áp chiếu pha 150W, đui E27 | 15 | Cái | Bóng đèn cao áp chiếu pha 150W (SON T - 150W hoặc tương đương), đui E27 | ||
| 64 | Bóng đèn cao áp trực tiếp 220V - 250W- Đui E40 | 80 | Cái | Bóng đèn cao áp trực tiếp 220V - 250W- Đui E40 | ||
| 65 | Bộ bóng đèn com pắc đui xoáy 220V-25W (Bóng đèn + Đui ) | 30 | Bộ | Bộ bóng đèn com pắc đui xoáy 220V-25W (Bóng đèn + Đui ) | ||
| 66 | Bộ đèn tuýp đôi 1, 2 m - 36W - (bộ bóng đèn ngoài trời IP 65) | 100 | Bộ | Bộ đèn tuýp đôi 1, 2 m - 36W - (bộ bóng đèn ngoài trời IP 65) | ||
| 67 | Bình khí mẫu hỗn hợp SO2 200ppm; NO: 600ppm; CO: 500ppm còn lại là N2 Air liquide Thể tích bình 10L, áp suất khí 144bar | 3 | Bình | Bình khí mẫu hỗn hợp SO2 200ppm; NO: 600ppm; CO: 500ppm còn lại là N2 Air liquide Thể tích bình 10L, áp suất khí 144bar | ||
| 68 | Bình khí mẫu CO2 5% còn lại là N2 Air liquide Thể tích bình10L, áp suất khí 144bar | 2 | Bình | Bình khí mẫu CO2 5% còn lại là N2 Air liquide Thể tích bình10L, áp suất khí 144bar | ||
| 69 | Bình khí mẫu 99,999% Hidro, Air liquide Thể tích bình10L, áp suất khí 144bar | 2 | Bình | Bình khí mẫu 99,999% Hidro, Air liquide Thể tích bình10L, áp suất khí 144bar | ||
| 70 | Bình khí mẫu 95% Hidro 5% Nitơ, Air liquide Thể tích bình10L, áp suất khí 144bar | 1 | Bình | Bình khí mẫu 95% Hidro 5% Nitơ, Air liquide Thể tích bình10L, áp suất khí 144bar | ||
| 71 | Bình khí mẫu 85% Hidro 15% Nitơ, Air liquide Thể tích bình10L, áp suất khí 144bar | 1 | Bình | Bình khí mẫu 85% Hidro 15% Nitơ, Air liquide Thể tích bình10L, áp suất khí 144bar | ||
| 72 | Bình khí mẫu NO2 40ppm còn lại là N2 Air liquide Thể tích bình 10L, áp suất khí 144bar | 2 | Bình | Bình khí mẫu NO2 40ppm còn lại là N2 Air liquide Thể tích bình 10L, áp suất khí 144bar | ||
| 73 | Bình khí mẫu N2 99.999% Air liquide Thể tích bình10L, áp suất khí 144bar | 2 | Bình | Bình khí mẫu N2 99.999% Air liquide Thể tích bình10L, áp suất khí 144bar | ||
| 74 | Bình Ôxy 2%, còn lại là Nitơ.Air liquide Thể tích bình10L, áp suất khí 144bar | 2 | Bình | Bình Ôxy 2%, còn lại là Nitơ.Air liquide Thể tích bình10L, áp suất khí 144bar | ||
| 75 | Bình Oxy (loại 14L/bình) | 10 | Bình | Bình Oxy (loại 14L/bình) | ||
| 76 | Khí SF6 | 50 | Kg | Khí SF6 (Bổ xung khí máy cắt SF6 trạm 110/220kV) | ||
| 77 | Dây điện 2x1,5 | 120 | Mét | Dây điện 2x1,5 | ||
| 78 | Dây điện 1x4 | 80 | Mét | Dây điện 1x4 | ||
| 79 | Dây điện 1x1,5 | 200 | Mét | Dây điện 1x1,5 | ||
| 80 | Dây điện 2x2,5 | 260 | Mét | Dây điện 2x2,5 | ||
| 81 | Dây điện 2x4 | 310 | Mét | Dây điện 2x4 | ||
| 82 | Vecni cách điện (19kg/thùng) | 19 | Kg | Vecni cách điện 2104 RM Clear - EPI 19kg/thùng (Hoặc tương đương) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi