Gói thầu: Gói thầu số 2: Hóa chất miễn dịch, hóa chất cho máy xét nghiệm sinh hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200957950-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2020 09:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Da Liễu Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Hóa chất miễn dịch, hóa chất cho máy xét nghiệm sinh hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200906290 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tại Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 16:21:00 đến ngày 2020-10-07 09:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,974,021,744 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hóa chất định tính HCV Ab | 8 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 2 | Chất kiểm chứng Hóa chất định tính HCV Ab | 3 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 3 | Hóa chất định lượng kháng thể IgG kháng VZV | 16 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 4 | Chất kiểm chứng Hóa chất định lượng kháng thể IgG kháng VZV | 3 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 5 | Hóa chất định lượng kháng thể IgM kháng VZV | 27 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 6 | Chất kiểm chứng Hóa chất định lượng kháng thể IgM kháng VZV | 2 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 7 | Xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/ hoặc 2 | 15 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 8 | Chất kiểm chứng (QC) cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và hoặc 2 | 3 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 9 | Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/ hoặc 2 | 13 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 10 | Chất kiểm chứng (QC) cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/ hoặc 2 | 3 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 11 | Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 | 2 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 12 | Hóa chất xét nghiệm CA125 | 3 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 13 | Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 | 3 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 14 | Hóa chất xét nghiệm CEA | 3 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 15 | Chất kiểm chứng (QC) cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư | 1 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 16 | Hóa chất xét nghiệm AFP | 3 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 17 | Hóa chất xét nghiệm PSA | 3 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 18 | Chất kiểm chứng PSA | 1 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 19 | Hóa chất xét nghiệm FPSA | 2 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 20 | Chất kiểm chứng FPSA | 2 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 21 | Hóa chất xét nghiệm NSE | 3 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 22 | Chất kiểm chứng NSE | 1 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 23 | Hóa chất xét nghiệm S100 | 3 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 24 | Hóa chất dựng đường chuẩn trong định lượng protein S-100B. | 1 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 25 | Chất kiểm chứng S100 | 1 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 26 | Dung dịch rửa hệ thống Wash/ System | 7 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 27 | Dung dịch kiểm chứng hệ thống | 3 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 28 | Dung dịch rửa hệ thống Cleaning Tool | 13 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 29 | Chất mồi phản ứng | 23 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 30 | Đầu côn dùng một lần | 34 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 31 | Cóng phản ứng | 28 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 32 | Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT | 2 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 33 | Hóa chất xét nghiệm ALT/GOT | 2 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 34 | Hóa chất xét nghiệm Cholesterol | 2 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 35 | Hóa chất xét nghiệm sinh hóa mỡ Triglycerides đơn dạng lỏng | 2 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 36 | Hóa chất xét nghiệm đường huyết Glucose | 2 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 37 | Hóa chất xét nghiệm Urea/Bun - UV | 2 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 38 | Hóa chất xét nghiệm Creatinin | 2 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 39 | Hoá chất xét nghiệm nồng độ acid uric trong máu | 2 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 40 | Hoá chất xét nghiệm nồng độ Canxi toàn phần trong máu | 2 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 41 | Hoá chất xét nghiệm nồng độ Bilirubine toàn phần trong máu | 2 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 42 | Dung dịch rửa hệ thống System liquid | 1 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 43 | Dung dịch rửa hệ thống Washing solusion | 1 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 44 | Hóa chất Sinh hóa Biochemistry Control Serum I | 5 | Lọ | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 45 | Hóa chất Sinh hóa Biochemistry Control Serum II | 5 | Lọ | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 46 | Hóa chất Sinh hóa Biochemistry Calibrator | 5 | Lọ | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 47 | Hoá chất xét nghiệm nồng độ Urea trong máu | 4 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 48 | Hoá chất xét nghiệm nồng độ Creatinine trong máu | 4 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 49 | Hoá chất xét nghiệm Cholesterol toàn phần trong máu | 2 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 50 | Hóa chất xét nghiệm Triglyceride | 5 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 51 | Hoá chất xét nghiệm nồng độ HDL - Cholesterol trong máu | 10 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 52 | Hoá chất xét nghiệm nồng độ Canxi toàn phần trong máu | 6 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 53 | Hóa chất xét nghiệm ALT | 17 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 54 | Hoá chất xét nghiệm nồng độ men AST trong máu | 17 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 55 | Hoá chất xét nghiệm nồng độ Bilirubine toàn phần trong máu | 3 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 56 | Hoá chất xét nghiệm nồng độ acid uric trong máu | 4 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 57 | Hoá chất xét nghiệm nồng độ đường huyết Glucose | 3 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 58 | Hóa chất xét nghiệm Albumin | 3 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 59 | Dung dịch nội kiểm HDL/LDL- Cholesterol | 4 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 60 | Dung dịch chuẩn xét nghiệm HDL - Cholesterol Calibrator | 2 | Hộp | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 61 | Dung dịch chuẩn máy xét nghiệm sinh hóa | 6 | lọ | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 62 | CONTROL chung mức 1 | 12 | lọ | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 63 | CONTROL chung mức 2 | 12 | lọ | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT | ||
| 64 | Dung dịch rửa máy | 5 | Bình | Mục 2 chương V thuộc E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi