Gói thầu: Mua sắm vật liệu tiêu hao phục vụ lắp đặt sứ GIS phía 500kV và IPB phía 18kV MBA dự phòng - NMTĐ Sơn La
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201002542-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật liệu tiêu hao phục vụ lắp đặt sứ GIS phía 500kV và IPB phía 18kV MBA dự phòng - NMTĐ Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20201002507 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 16:33:00 đến ngày 2020-10-06 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 417,279,240 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gioăng kết nối | 30 | Cái | Gioăng cao su oring chịu áp lực 2 Mpa, loại chịu áp lực cao , gioăng tròn đúc đường kính trong 570 mm, tiết diện 10mm. (HSX: YIZHAO hoặc tương đương) | ||
| 2 | Cồn sạch (Ethanol) | 10 | Chai | Loại chai 500ml, nồng độ CH3CH2OH >=99,7% | ||
| 3 | Axeton (Acetone) | 5 | Chai | Loại chai 500ml, nồng độ CH3COCH3 >=99,5% | ||
| 4 | Hóa chất khóa ren | 2 | Lọ | Loctite 243 | ||
| 5 | Bạt dứa 2 lớp | 2 | Tấm | Kích thước 4x30m. Màu xanh-da cam, sử dụng làm nhà tổ hợp ống GIS | ||
| 6 | Chai khí SF6 | 6 | Chai | Độ ẩm 97% | ||
| 7 | Nilong trắng | 1 | Cuộn | Khổ 1m | ||
| 8 | Mỡ bảo quản mặt bích GIS | 1 | Thùng | Hãng sản xuất Dowcorning, mã hiệu 111. Loại thùng 18,1 Kg | ||
| 9 | Giấy nhám | 10 | Tờ | Độ nhám P1000 | ||
| 10 | Băng dính trắng loại to | 5 | Cuộn | . | ||
| 11 | Mỡ VP980 | 1 | Lọ | (HSX: ABB hoặc tương đương) | ||
| 12 | Giấy chuyên dụng vệ sinh GIS | 4 | Túi | Mềm; dai; không ra mạt bụi khi lau. Không bị mủn trong môi trường cồn và axeton. | ||
| 13 | Khí Ni tơ | 10 | Chai | Loại chai 40 lít | ||
| 14 | Vải phin trắng | 50 | Mét | . | ||
| 15 | Hạt Silicagen | 20 | Kg | Loại 3*4mm màu xanh | ||
| 16 | Dầu bôi trơn | 10 | Lít | SC68 | ||
| 17 | Dầu bôi trơn | 5 | Lít | LVO130 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi