Gói thầu: Cung cấp băng tải, con lăn, cáp thép các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200962081-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp băng tải, con lăn, cáp thép các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200942615 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 16:21:00 đến ngày 2020-10-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 621,364,999 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,320,000 VNĐ ((Chín triệu ba trăm hai mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng tải máy cấp định lượng đá vôi JGC30 - 500; B=500 | 1 | Cái | Băng tải máy cấp định lượng đá vôi JGC30 - 500; B=500 hoặc tương đương, theo bản vẽ số 1 | Hạng mục 1 | |
| 2 | Băng tải máy cấp than nguyên HD- BSC 26, Capacity: 5-120 Ton/h phi 680mm, 1,1kW | 1 | Cái | TSKT: HD - BSC 26, Capacity: 5-120 Ton/h phi 680mm, 1,1kW, vật liệu: Cao su + Cốt EP, nối tròn có viền 2 bên cao 60mm; B850 € 12x17000mm hoặc tương đương, theo bản vẽ số 2 | Hạng mục 2 | |
| 3 | Cáp lõi đay bện phải phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (160m/sợi) | 9 | Sợi | Cáp lõi đay bện phải phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (160m/sợi) hoặc tương đương | Hạng mục 3 | |
| 4 | Cáp lõi đay bện phải phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (165m/sợi) | 4 | Sợi | Cáp lõi đay bện phải phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (165m/sợi) hoặc tương đương | Hạng mục 4 | |
| 5 | Cáp lõi đay bện trái phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (145m/sợi) | 1 | Sợi | Cáp lõi đay bện trái phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (145m/sợi) hoặc tương đương | Hạng mục 5 | |
| 6 | Cáp lõi đay bện trái phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (180m/sợi) | 10 | Sợi | Cáp lõi đay bện trái phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (180m/sợi) hoặc tương đương | Hạng mục 6 | |
| 7 | Con lăn băng tải phi 133/ phi 133 x 1400 | 41 | Con | TSKT: phi 133/ phi 133 x 1400mm, theo bản vẽ số 7 | Hạng mục 7 | |
| 8 | Con lăn cẩu trục; phi 109 x phi 109 x 465 | 30 | Con | TSKT: phi 109 x phi 109 x 465mm, theo bản vẽ số 8 | Hạng mục 8 | |
| 9 | Con lăn chống lệch băng phi 160/phi 110 x 415 | 30 | Con | TSKT: phi 160/phi 110 x 415mm, theo bản vẽ số 9 | Hạng mục 9 | |
| 10 | Con lăn chống lệch băng phi 160/phi 160 x 730 | 3 | Con | TSKT: phi 160/phi 160 x 730mm, theo bản vẽ số 10 | Hạng mục 10 | |
| 11 | Con lăn chống lệch băng phi 175/phi 110 x 560 | 30 | Con | TSKT: phi 175/phi 110 x 560mm, theo bản vẽ số 11 | Hạng mục 11 | |
| 12 | Con lăn chống lệch băng phi 245 x phi 133 x 365 | 8 | Con | TSKT: phi 245 x phi 133 x 365mm, theo bản vẽ số 12 | Hạng mục 12 | |
| 13 | Con lăn giảm chấn phi 110/110 x 465 | 30 | Con | TSKT: 110/110 x 465mm, theo bản vẽ số 13 | Hạng mục 13 | |
| 14 | Con lăn tải phi 133/ phi 133 x 1150 | 6 | Con | TSKT: phi 133/ phi 133 x 1150mm, theo bản vẽ số 14 | Hạng mục 14 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi