Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm phụ kiện các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200966693-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm phụ kiện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200963297 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 11:27:00 đến ngày 2020-10-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,052,951,441 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đà L75x75x8 -800mm 1 ốp | 13 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Đà sắt đơn L75x8- 1660mm (2 ốp) | 95 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Đà sắt L75x75x8 dài 2m (3 ốp) lệch | 80 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Đà sắt L75x8x2200mm (4ốp) | 378 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Đà sắt 75x75x8-2400mm (4 ốp) tim lổ trụ 500mm | 8 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Đà sắt L75x75x8-2400mm (3 ốp) tim lổ trụ 1,4m | 8 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Đà sắt L75x8-2600mm (0 ốp) đở thùng | 2 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Thanh giằng L50x50x5-720mm (8 giằng trên + 8 giằng dưới) | 16 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Thanh chống L50x50x5 - 810mm | 979 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Thanh chống L50x50x5 - 1150mm | 90 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Thanh chống L50x50x5 - 1990mm | 30 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Đà sắt mạ kẽm U100x46x4,5 - 400mm | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Đà sắt mạ kẽm U100x46x4,5-500mm (trạm ngồi) | 6 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Đà sắt mạ kẽm U 100x46x4,5 dài 0,5m (ốp đà trạm giàn) | 36 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Đà sắt mạ kẽm U100x46x4,5-800mm | 30 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Đà sắt mạ kẽm U120x52x4,8-2400mm | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Đà sắt mạ kẽm U160x64x5 - 740mm | 3 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Đà sắt mạ kẽm U160x64x5-1100mm (7 thanh 5 + 4 thanh 6 theo bản vẽ đính kèm) | 11 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Đà sắt mạ kẽm U160x64x5 - 1449mm | 2 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Đà sắt mạ kẽm U160x64x5-1700mm (3 trái + 3 phải theo bản vẽ đính kèm) | 6 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Đà sắt mạ kẽm U160x64x5-2100mm (2 trái + 2 phải theo bản vẽ đính kèm) | 4 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Đà sắt mạ kẽm U160x64x5 - 2200mm | 51 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Đà sắt mạ kẽm U200x68x5 - 2800mm | 42 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Đà composite 110x80x5-800mm | 49 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Đà composite 110x80x5-2200mm | 29 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Đà composite 110x80x5-2400mm | 142 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Đà composite 110x80x5-2600mm | 42 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Đà composite 110x80x5 - 3000mm | 8 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Thanh chống composite 40x10 - 720mm | 44 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Thanh chống composite 40x10 - 810mm | 23 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Thanh chống đà composite 40x10 - 0,92m | 334 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Thanh chống composite 60x10-300mm | 222 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Giá treo MBA 1 pha 75-100kVA ( 1 máy ) | 24 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Gía đỡ tụ bù 6x200KVAR | 3 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Thùng điện kế trạm treo | 34 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Thùng điện kế hiển thị trạm giàn | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Thùng CD+ĐK 2 ngăn bằng sắt sơn tỉnh điện (trạm giàn) | 8 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Thùng MCCB trạm giàn | 59 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Khung đỡ 1 sứ | 4.469 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Khung đỡ 4 sứ | 58 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | 349 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | 117 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Ống nhựa tròn đk 168 dày 7.3mm | 28 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Bộ Tiếp địa cáp ABC cố định | 63 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi