Gói thầu: Cung cấp phôi phục vụ gia công cơ khí, ống thép, cút thép các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200966160-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp phôi phục vụ gia công cơ khí, ống thép, cút thép các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200942615 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 11:08:00 đến ngày 2020-10-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,997,563,697 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,963,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu chín trăm sáu mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Côn thu chữ T thép phi 426 - 325 x 10; chịu mài mòn | 3 | Cái | Côn thu chữ T thép phi 426 - 325 x 10; lớp thép bên ngoài là thép CT3 hoặc tương đương, bên trong phủ lớp hợp kim chịu mài mòn Cerametal dày 4,5 mm.; Đặc tính kỹ thuật của hợp kim Cerametal C: 4,0¸5,5%; Cr: 24,0¸30,0%; Mn: 0,5¸2,5%; Si: 0,5¸1,5%; Các chất khác: 1%; Độ cứng: 60- 62 HRc; (Cút thép được sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ và phủ lớp sơn màu trắng phía ngoài) | ||
| 2 | Cút 90 độ inox 304 phi 159 x 6 | 9 | Cái | Cút 90 độ inox 304 phi 159 x 6mm | ||
| 3 | Cút 90 độ inox 316 phi 89 x 4,5 | 17 | Cái | Cút 90 độ inox 316 phi 89 x 4,5mm | ||
| 4 | Cút thép 90 độ phi 159 x 8 | 7 | Cái | Cút thép 90 độ phi 159 x 8mm, vật liệu C45, sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ | ||
| 5 | Cút thép 90 độ Phi 273 x 10 | 10 | Cái | Cút thép 90 độ Phi 273 x 10, vật liệu C45, sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ | ||
| 6 | Đồng vàng phi 90 | 3 | Mét | Đồng vàng phi 90mm | ||
| 7 | Nhựa tròn nylon 6 phi 10 | 40 | Mét | Nhựa tròn nylon 6 phi 10mm | ||
| 8 | Nhựa tròn nylon 6 phi 35 | 9 | Mét | Nhựa tròn nylon 6 phi 35mm | ||
| 9 | Nhựa tròn nylon 6 phi 45 | 11 | Mét | Nhựa tròn nylon 6 phi 45mm | ||
| 10 | Nhựa tròn nylon 6 phi 50 | 32 | Mét | Nhựa tròn nylon 6 phi 50mm | ||
| 11 | Nhựa tròn nylon 6 phi 60 | 36 | Mét | Nhựa tròn nylon 6 phi 60mm | ||
| 12 | Nhựa tròn UHMW PE phi 110 | 2 | Mét | Nhựa tròn UHMW PE phi 110mm | ||
| 13 | Ống thép đúc 40X phi 34 x 3 | 54 | Mét | Ống thép đúc 40X phi 34 x 3mm | ||
| 14 | Ống thép đúc phi 100 x 6 | 186 | Mét | Ống thép đúc phi 100 x 6mm, vật liệu thép C45, sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ | ||
| 15 | Ống thép đúc phi 168 x 7.5 | 132 | Mét | Ống thép đúc phi 168 x 7.5mm, vật liệu thép C45, sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ | ||
| 16 | Ống thép đúc phi 273 x 10 | 150 | Mét | Ống thép đúc phi 273 x 10mm, vật liệu thép C45, sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ | ||
| 17 | Ống thép inox 304 DN100 x 7 | 24 | Mét | Ống thép inox 304 DN100 x 7mm | ||
| 18 | Ống thép phi 108 x 4 | 12 | Mét | Ống thép phi 108 x 4mm, vật liệu C45, sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ | ||
| 19 | Ống thép phi 108 x 8 | 12 | Mét | Ống thép phi 108 x 8mm, vật liệu C45, sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ | ||
| 20 | Ống thép Phi 110 x 10 | 54 | Mét | Ống thép Phi 110 x 10mm, vật liệu C45, sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ | ||
| 21 | Thép hardox 500 dày 10mm | 30 | M2 | Thép hardox 500 dày 10mm, độ dẻo 1250MPa, độ bền kéo 1400MPa, độ dãn dài 8%, độ cứng từ 450-540 HBW | ||
| 22 | Thép hardox 500 dày 12mm | 5 | M2 | Thép hardox 500 dày 12mm, độ dẻo 1250MPa, độ bền kéo 1400MPa, độ dãn dài 8%, độ cứng từ 450-540 HBW | ||
| 23 | Thép lập là 50 x 5 | 60 | Mét | Thép lập là 50 x 5mm, vật liệu CT3 | ||
| 24 | Thép tấm CT3 dày 10mm | 70 | M2 | Thép tấm CT3 dày 10mm | ||
| 25 | Thép tấm CT3 dày 16mm | 8 | M2 | Thép tấm CT3 dày 16mm | ||
| 26 | Thép tấm CT3 dày 3mm | 10 | M2 | Thép tấm CT3 dày 3mm | ||
| 27 | Thép tấm CT3 dày 8 mm | 15 | M2 | Thép tấm CT3 dày 8 mm | ||
| 28 | Thép tấm dày 4mm | 16 | M2 | Thép tấm dày 4mm, vật liệu CT3 | ||
| 29 | Thép tấm inox 304 dày 2mm | 6 | M2 | Thép tấm inox 304 dày 2mm | ||
| 30 | Thép tấm Inox 304 dày 3mm | 80 | M2 | Thép tấm Inox 304 dày 3mm | ||
| 31 | Thép tròn 40K phi 20 (chịu mài mòn) | 22 | Mét | Thép tròn 40K phi 20 (chịu mài mòn) | ||
| 32 | Thép tròn 40K phi 25 (chịu mài mòn) | 90 | Mét | Thép tròn 40K phi 25 (chịu mài mòn) | ||
| 33 | Thép tròn C45 phi 70 | 6 | Mét | Thép tròn C45 phi 70mm | ||
| 34 | Thép tròn C45 phi 75 | 12 | Mét | Thép tròn C45 phi 75mm | ||
| 35 | Thép tròn C45 phi 80 | 6 | Mét | Thép tròn C45 phi 80mm | ||
| 36 | Thép tròn CT3 phi 110 | 6 | Mét | Thép tròn CT3 phi 110mm | ||
| 37 | Thép tròn CT3 phi 26 | 18 | Mét | Thép tròn CT3 phi 26mm | ||
| 38 | Thép tròn CT3 phi 36 | 6 | Mét | Thép tròn CT3 phi 36mm | ||
| 39 | Thép tròn CT3 phi 6 | 786 | Kg | Thép tròn CT3 phi 6mm | ||
| 40 | Thép tròn CT45 phi 75 | 6 | Mét | Thép tròn CT45 phi 75mm | ||
| 41 | Thép tròn inox 304 phi 30 | 6 | Mét | Thép tròn inox 304 phi 30mm | ||
| 42 | Thép tròn inox 304 phi 45 | 24 | Mét | Thép tròn inox 304 phi 45mm | ||
| 43 | Thép tròn Inox SUS 304 phi 110 | 32 | Mét | Thép tròn Inox SUS 304 phi 110mm | ||
| 44 | Thép tròn Inox SUS 304 phi 120 | 6 | Mét | Thép tròn Inox SUS 304 phi 120mm | ||
| 45 | Thép tròn Inox SUS 304 phi 20 | 720 | M | Thép tròn Inox SUS 304 phi 20mm | ||
| 46 | Thép tròn inox SUS 304 phi 80 | 6 | Mét | Thép tròn inox SUS 304 phi 80mm | ||
| 47 | Thép tròn SUS 304 phi 100 | 6 | Mét | Thép tròn SUS 304 phi 100mm | ||
| 48 | Thép tròn SUS 304 phi 50 | 12 | Mét | Thép tròn SUS 304 phi 50mm | ||
| 49 | Thép tròn SUS 304 phi 90 | 6 | Mét | Thép tròn SUS 304 phi 90mm | ||
| 50 | Thép U 100 x 45 x 5, vật liệu CT3 | 170 | Mét | Thép U 100 x 45 x 5mm, vật liệu CT3 | ||
| 51 | Thép U 100 x 90 x 90 x 6 inox 304 | 12 | Mét | Thép U 100 x 90 x 90 x 6mm, vật liệu inox 304 | ||
| 52 | Thép U 120 x 52 x 4 | 24 | Mét | Thép U 120 x 52 x 4mm, vật liệu CT3 | ||
| 53 | Thép U 180 x 75 x 5.1 | 6 | Mét | Thép U 180 x 75 x 5.1mm, vật liệu CT3 | ||
| 54 | Thép U 200 x 52 x 7.6 | 18 | Mét | Thép U 200 x 52 x 7.6mm, vật liệu CT3 | ||
| 55 | Thép V 50 x 50 x 5 inox 304 | 60 | Mét | Thép V 50 x 50 x 5 inox 304mm | ||
| 56 | Thép V 65 x 65 x 5 | 94 | Mét | Thép V 65 x 65 x 5mm, vật liệu CT3 | ||
| 57 | Thép V 70 x 5 | 90 | Mét | Thép V 70 x 5mm, vật liệu CT3 | ||
| 58 | Thép V 76 x 76 x 6 | 48 | Mét | Thép V 76 x 76 x 6mm, vật liệu CT3 | ||
| 59 | Thép V30 x 30 x 3 | 300 | Mét | Thép V30 x 30 x 3mm, vật liệu CT3 | ||
| 60 | Tôn chống mài mòn hardox dày 8mm | 30 | M2 | Thép hardox 500 dày 8mm, độ dẻo 1250MPa, độ bền kéo 1400MPa, độ dãn dài 8%, độ cứng từ 450-540 HBW | ||
| 61 | Tôn nhám (tôn chống trượt) dày 4mm | 60 | M2 | Tôn nhám (tôn chống trượt) dày 4mm | ||
| 62 | Tôn nhám mạ kẽm dày 5mm (tôn chống trượt) | 6 | M2 | Tôn nhám mạ kẽm dày 5mm (tôn chống trượt) | ||
| 63 | Tôn nhôm 0,63mm | 420 | M2 | Tôn nhôm 0,63mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi