Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ SXKD quý 4 năm 2020 của Công ty Điện lực Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201000588-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC YÊN BÁI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ SXKD quý 4 năm 2020 của Công ty Điện lực Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20201000562 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 13:42:00 đến ngày 2020-10-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,589,259,846 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây đồng 1 lõi Cu/ PVC 1x4 | 5.000 | Mét | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 mm2 | 3.000 | Mét | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 | 1.500 | Mét | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | 1.500 | Mét | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp điện M 3x10 + 1x6 mm2 | 1.000 | Mét | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp điện M 3x16 + 1x10mm2 | 1.000 | Mét | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp điện M 3x25 + 1x16mm2 XLPE/PVC | 3.000 | Mét | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp đồng nhiều sợ M 1x35 mm2 (mềm) | 500 | Mét | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp đồng nhiều sợ M 1x50 mm2 (mềm) | 300 | Mét | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp đồng PVC M3x70+1x50 | 56 | Mét | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Cáp đồng PVC M3x95+1x50 | 18 | Mét | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Cáp nhôm AV-50 | 56.504 | Mét | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Cáp nhôm AV-70 | 30.564 | Mét | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Cáp nhôm AV-95 | 13.385 | Mét | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Vỏ hộp công tơ H2(kèm phụ kiện) | 200 | Cái | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Vỏ hộp công tơ H4 - kèm phụ kiện | 400 | Cái | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Vỏ hộp nhựa công tơ 3 pha | 200 | Cái | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Hộp chia dây (có lắp cầu dao 100A và dây đấu cầu) | 600 | Cái | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | áp tô mát 1 pha 40A (ATM cài lắp hòm công tơ) | 500 | Cái | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | áp tô mát 3 pha 60A (ATM cài lắp hòm công tơ) | 150 | Cái | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | áp tô mát 3 pha 100A (ATM cài lắp hòm công tơ) | 150 | Cái | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Chống sét đường dây thông minh 35kV | 12 | Bộ/1pha | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Ghíp đồng nhôm 3BL AM25-95 | 5.000 | Cái | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Ghíp nhôm đa năng A25-95 | 10.000 | Cái | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Ghíp bọc nhựa đơn | 5.000 | Cái | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Dây lưng an toàn loại 2 móc (có cả dây phụ) | 11 | Cái | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Găng cách điện cao thế áp 36kV | 12 | Đôi | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Găng cách điện hạ áp 1kV | 32 | Đôi | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Guốc trèo cột ly tâm | 6 | Đôi | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Ampekim | 6 | Cái | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Bộ tiếp địa di động hạ thế dùng cho cáp vặn xoắn | 3 | Bộ | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Megomet 2500 V điện tử | 1 | Cái | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Bút thử điện 6-35 kV | 2 | Cái | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Sào thao tác 6-35 kV | 7 | Cái | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Sào thao tác 35-110kV | 6 | Cái | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Tiếp địa di động cao thế 35kV | 9 | Bộ | Trong chương V yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi