Gói thầu: SXKD2020-HH45: Cung cấp cao su chịu áp lực
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201004466-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH45: Cung cấp cao su chịu áp lực |
| Số hiệu KHLCNT | 20200659475 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 13:27:00 đến ngày 2020-10-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 441,364,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống cao su dẫn dầu thuỷ lực van an toàn tái nhiệt Tổ máy 300MW | 4 | Cái | Ống cao su dẫn dầu thuỷ lực van an toàn tái nhiệt Tổ máy 300MW: ống 4 lớp, Manuli; Tractor/2T; ISO 1436-1, EN 853 2SN 19WP 215Bar, SAE 100R2AT-6, 3/4" 3110 PSI, dài 1,6m, ép tuy ô thuỷ lực 2 đầu ống (Hoặc tương đương) | ||
| 2 | Ống cao su dẫn dầu thuỷ lực van an toàn quá nhiệt và bao hơi Tổ máy 300MW | 6 | Cái | Ống cao su dẫn dầu thuỷ lực van an toàn quá nhiệt và bao hơi Tổ máy 300MW: ống 4 lớp, Manuli; Tractor/2T; ISO 1436-1, EN 853 2SN 10WP 330Bar, SAE 100R2AT-6, 3/8" 4780 PSI, dài 1,6m, ép tuy ô thuỷ lực 2 đầu ống; (Hoặc tương đương) | ||
| 3 | Ống cao su có bố phi 104x14; áp suất 16kg/cm2. | 24 | Mét | Ống cao su có bố phi 104x14; áp suất 16kg/cm2. | ||
| 4 | Ống cao su mềm fi 27 chịu áp lực 12kg/cm2 | 100 | Mét | Ống cao su mềm fi 27 chịu áp lực 12kg/cm2 | ||
| 5 | Ống cao su mềm fi 25 chịu áp lực 12kg/cm2 | 100 | Mét | Ống cao su mềm fi 25 chịu áp lực 12kg/cm2 | ||
| 6 | Ống cao su mềm Ф16/8mm chịu áp lực 12kg/cm2 | 50 | Mét | Ống cao su mềm Ф16/8mm chịu áp lực 12kg/cm2 | ||
| 7 | Ống cao su bố vải Ф25mm x 20m BP = 10bar | 2 | Cuộn | Ống cao su bố vải Ф25mm x 20m BP = 10bar | ||
| 8 | Ống cao su bố vải Φ48mm x 20m - Pn 20bar | 4 | Cuộn | Ống cao su bố vải Φ48mm x 20m - Pn 20bar | ||
| 9 | Ống cao su bố vải Φ16mm x 20m - Pn 20bar | 3 | Cuộn | Ống cao su bố vải Φ16mm x 20m - Pn 20bar | ||
| 10 | Ống cao su bọc thép KT: M30x1,5x2000mm; áp suất 16kg/cm2. | 4 | Cái | Ống cao su bọc thép KT: M30x1,5x2000mm; áp suất 16kg/cm2. | ||
| 11 | Ống cao su Φ32/27mm chịu được áp lực 20 Bar (30m/cuộn) | 90 | Mét | Ống cao su Φ32/27mm chịu được áp lực 20 Bar (30m/cuộn) | ||
| 12 | Ống cao su bố thép Φ13; áp suất 16kg/cm2. | 20 | Mét | Ống cao su bố thép Φ13; áp suất 16kg/cm2. | ||
| 13 | Khớp nối mềm chịu áp lực 20bar Φ168x540mm (có bích bằng thép, 8 lỗ 2 đầu) | 1 | Cái | Khớp nối mềm chịu áp lực 20bar Φ 168x540 mm (có bích bằng thép, 8 lỗ 2 đầu) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi