Gói thầu: E-PSC21 - Mua sắm công cụ dụng cụ phục vụ sản xuất - EVNPSC
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200967735-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-PSC21 - Mua sắm công cụ dụng cụ phục vụ sản xuất - EVNPSC |
| Số hiệu KHLCNT | 20200920625 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2020 - EVNPSC |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 14:31:00 đến ngày 2020-10-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,125,540,236 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ lục giác đầu bi độ cứng 60HRC | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 2 | Kìm ép đầu cốt bằng tay | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 3 | Bộ đầu khẩu vặn bulong | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 4 | Xe đẩy hàng | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 5 | Kìm điện | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 6 | Máy đo khoảng cách laser Bosch | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 7 | Pa lăng điện | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | (KĐ) | |
| 8 | Máy hút bụi | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 9 | Dây cáp có Jack bắp chuối 2 đầu | 10 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 10 | Khớp nối DILO DN8 | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 11 | Khớp nối DILO DN20 | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 12 | Chân đế đồng hồ so | 14 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 13 | Kích đĩa | 2 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 14 | Bộ tua vít đóng | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 15 | Máy trộn (khuấy) sơn | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 16 | Que đo đồng hồ vạn năng | 5 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 17 | Cáp kết nối PLC ABB với PC | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 18 | Cáp kết nối biến tần Hitachi | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 19 | Cáp kết nối PLC Siesmen | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 20 | Cáp PLC Schneider | 1 | Sợi | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 21 | Cáp kết nối bộ BECKHOFF KS2000 | 1 | Sợi | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 22 | Cáp nối USB Type A to Type B | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 23 | Bộ chuyển đổi USB sang Com | 2 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 24 | Tua vit 2 cạnh 3,5mm | 6 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 25 | Tua vit 2 cạnh 2,5mm | 9 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 26 | Tua vit 2 cạnh 4 mm | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 27 | Bộ tua vit đa năng | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 28 | Bộ tua vit đa năng | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 29 | Kìm ép cốt sừng trâu | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 30 | Bộ lục giác đầu sao | 3 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 31 | Bộ lục giác hệ mét 9 cây ELORA | 4 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 32 | Kẹp cá sấu | 10 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 33 | Máy Mài Góc Bosch | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 34 | Máy thổi bụi bossch | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 35 | Máy thổi bụi | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 36 | Máy thổi hơi nóng | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 37 | Khoan điện | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 38 | Ba lô máy tính kỹ thuật | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 39 | Xe đẩy hàng | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 40 | Bộ kít cắt tôn YT-160A | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 41 | Tua vít | 4 | bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 42 | Tua vít dài 4 cạnh | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 43 | Tua vít dài 2 cạnh | 5 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 44 | Tua vít đóng 4 cạnh | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 45 | Tua vít đóng 2 cạnh | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 46 | Đồng hồ vạn năng | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 47 | Bộ đầu khẩu | 2 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 48 | Cờ lê lực | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 49 | Cờ lê vòng miệng tự động đảo chiều có chốt khóa | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 50 | Chai thủy tinh trung tính 1000ml | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 51 | Bộ chuyển đổi nguồn AC to DC Adapter | 1 | bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 52 | Dây cáp có Jack bắp chuối 2 đầu | 10 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 53 | Bộ tua vít 12 chiếc cách điện 162I PH VDE | 1 | bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 54 | Máy khoan bê tông | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 55 | Máy nén khí mini | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 56 | Máy bơm nước áp lực | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 57 | Đồng hồ và bộ hiệu chuẩn khí Agon (Phụ kiện hàn Tig) | 2 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | (KĐ) | |
| 58 | Đèn pin | 5 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 59 | Bộ dây dẫn khí nén và đầu nối nhanh lắp đồng bộ | 50 | Mét | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 60 | Thước cặp cơ khí | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 61 | Bộ cờ lê vòng miệng 23 chi tiết | 2 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 62 | Bộ đột lỗ tròn 10 cái từ 3 đến 25mm | 1 | bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 63 | Đục lỗ gioăng | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 64 | Móc kẹp tôn đứng | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 65 | Đồng hồ đo áp lực khí Gas | 3 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | (KĐ) | |
| 66 | Gông Ô xy | 3 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 67 | Mỏ hàn tích | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 68 | Thước căn lá | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 69 | Kìm kẹp chữ C | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 70 | Máy khoan bê tông | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 71 | Bộ khẩu, đầu vít 1/2 và 1/4 inch gồm 111 chi tiết JET - #428848 | 2 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 72 | Kìm bằng | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 73 | Xe nâng thủy lực | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 74 | Dao rà mặt phẳng | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 75 | Xe đẩy thiết bị 4 bánh | 3 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 76 | Bơm lốp ô tô tự ngắt | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 77 | Thang nhôm gấp 4 khúc | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 78 | Thang nhôm rút | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 79 | Xe đẩy hàng leo cầu thang 3A | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 80 | Máy đo góc kỹ thuật số dài 25cm | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 81 | Súng xịt hơi | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 82 | Búa đầu trùy cán nhôm 1000g | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 83 | Búa đầu trùy cán nhôm 1500g | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 84 | Quạt Cấp Gió Di Động Cao Áp SH2T-40 | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 85 | Máy mài góc lớn Bosch GWS 2000-180 | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 86 | Tua Vít Đóng Pake GOODMAN P98 (8x200mm) | 8 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 87 | Tua vít đóng Goodman P98 - 6 x 150 | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 88 | Bộ Lục Giác Hoa Thị (Torx) | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 89 | Giắc chuối mềm | 12 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 90 | Dây đo | 3 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 91 | Dây đo | 3 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 92 | Dây đo kèm kẹp cá sấu | 6 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 93 | Ru lô quấn cáp | 3 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 94 | Kìm nhấn phiến LSA-Plus | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 95 | Ru lô nguồn (Ổ quay ru lo điện) | 3 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 96 | Ổ cắm đa năng | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 97 | Túi đựng dụng cụ | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 98 | Cáp kết nối RJ45 to DB9 | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 99 | Kìm Bấm Cos Pin Kim | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 100 | Bộ tua vít lực cách điện | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 101 | Bộ dụng cụ sửa chữa điện | 4 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 102 | Cảo thủy lực 3 chấu | 2 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 103 | Bộ Lục Giác Hoa Thị (Torx) | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 104 | Xylanh ( B-D Yale Metal Tip) | 20 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 105 | Kim tiêm 16G | 2 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 106 | Kim tiêm 16G | 2 | hộp | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 107 | Chổi rửa dụng cụ thí nghiệm kiểu lông chồn có cán ixox dài 30 cm | 10 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 108 | Chổi rửa dụng cụ thí nghiệm kiểu lông chồn có cán ixox dài 30 cm | 10 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 109 | Đồng hồ vạn năng | 3 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 110 | Ampe kìm | 2 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 111 | Thang Nhôm Chữ A Kagami KT- 30A (A=3m) | 1 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 112 | Bộ nạp khí SF6 Messer EN ISO 2503 (Bao gồm đường ống , van, đồng hồ áp lực cao, đồng hồ áp lực thấp) | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 113 | Kiềm bấm cos thủy lực HP-300B+B43:K51 | 2 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 114 | Máy tính xách tay | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 115 | Máy khoan bê tông | 2 | Chiếc | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 116 | Khớp nối đầu vào cho các thiết bị khí nén | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 117 | Lưỡi cắt tôn | 3 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 118 | Máy Khoan vặn Vít Dùng Pin Bosch GSR 180-LI | 3 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 119 | Bánh xe dàn giáo chữ H | 8 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 120 | Cút ren thẳng (Một đầu ren ngoài, một đầu ren trong) nối van tay và đồng hồ đo | 5 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 121 | Máy hút bụi công nghiệp | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 122 | Kích thủy lực 8T | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 123 | Máy bơm xịt rửa cao áp đa năng Bosch GHP 5-13 C | 1 | Chiếc | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 124 | Máy thổi bụi | 2 | Chiếc | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 125 | Máy siết bu lông bằng khí nén loại trung | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 126 | Máy siết bu lông bằng khí nén loại nhỏ | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 127 | Tời điện mini | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | (KĐ) | |
| 128 | Ống nhựa mềm | 100 | M | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 129 | Dây phun áp lực cao | 1 | Cuộn | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 130 | Đồng hồ đo áp lực | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | (KĐ) | |
| 131 | Đồng hồ đo áp lực | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | (KĐ) | |
| 132 | Đồng hồ đo áp lực | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | (KĐ) | |
| 133 | Quạt thông gió | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 134 | Máy hút bụi | 3 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 135 | Máy thổi bụi Bosch GBL 82-270 | 3 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 136 | Máy sấy | 3 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 137 | Máy mở bulong dùng khí Crossman 71-804 | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 138 | Máy mài lỗ Kynko SIJ-KD03-25 | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 139 | Máy khoan điện GBM 320 | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 140 | Máy cắt đa năng GOP30 -28 | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 141 | Bộ mỏ hàn chì Fei GE Tool 60W | 4 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 142 | Dụng cụ hút chì | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 143 | Mỏ lết | 3 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 144 | Mỏ lết | 3 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 145 | Thang rút đa năng Nikawa - NK-56AI | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 146 | Ru lô nguồn | 5 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 147 | Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-196-30 (0-150mm/ 0.0005 inch) | 3 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 148 | Bộ dưỡng đo bề dày (thước nhét) Mitutoyo 184-304S | 3 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 149 | Kìm tuốt dây | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 150 | Kìm bấm đầu cốt | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 151 | Dao tách vỏ cáp chuyên dụng | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 152 | Bộ Lục giác hoa thị | 6 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 153 | Kềm bấm đa năng, cáp mạng, điện thoại, đồng trục | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 154 | Cờ lê điều chỉnh lực xiết 1/2 inch 11 chi tiết TOPTUL GAAI1102 (40-210Nm) | 3 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 155 | Bộ đầu tuýp lục giác hệ mét 12 chi tiết, từ 4 – 19mm, 1/2 inch. | 4 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 156 | Quạt hút công nghiệp xách tay DHX-20 | 3 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 157 | Quạt cấp gió Soffnet SHT 25 - Soffnet SHT 25 | 3 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 158 | Cáp chuyên dụng hiệu chỉnh dải làm việc cảm biến Secvomortor cánh hướng | 2 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 159 | Hộp dụng cụ sửa chữa đa năng - Bộ dụng cụ Crossman 90 chi tiết 99-060 | 12 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 160 | Bộ cờ lê 6-32mm (YETTI) | 7 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 161 | Mỏ lết nhỏ | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 162 | Mỏ lết lớn | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 163 | Mỏ lết răng | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 164 | Syranh thủy tinh (Interchangeable glass syringe) | 10 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 165 | Búa thép | 6 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 166 | Búa thép | 6 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 167 | Bánh xe đẩy Globe 100 PU | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 168 | Bộ đột, đục lỗ joang 2÷60mm | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 169 | Dây đo thiết bị thử nghiệm cách điện vòng cực từ | 1 | Cuộn | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 170 | Máy đánh chữ, số (in gen đầu cốt) LM- | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 171 | Kẹp cá sấu giắc chuối 4mm | 10 | Cặp | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 172 | Lực kế cầm tay NK - 50N | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 173 | Ru lô cuốn ống khí | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 174 | Súng thổi khí | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 175 | Túi đựng đồ nghề Đakin | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 176 | Túi đựng đồ nghề IRWIN | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 177 | Thiết bị kiểm tra cáp mạng Tenmars TM-903 | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 178 | Đồng hồ đo thứ tự pha HIOKI PD3129 | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 179 | Máy thử dây an toàn điện | 1 | Máy | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 180 | Chóa đèn cầm tay | 16 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 181 | Dây hơi khí nén D16 hàn quốc | 1 | Cuộn | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 182 | Khớp nối nhanh ống dẫn khí Hi Cupla ID13mm | 50 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 183 | Dây hơi khí nén D12 | 1 | Cuộn | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 184 | Khớp nối nhanh ống dẫn khí Hi Cupla ID 8 | 40 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 185 | Bộ 5 mũi tháo vít gãy | 8 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 186 | Bình ắc quy 100Ah | 1 | Bình | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 187 | Bộ 5 mũi tháo vít gãy | 4 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 188 | Bộ dụng cụ cắt loe ống đồng Model: 70058 | 1 | bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 189 | Bộ nong ống đồng bằng thủy lực Model HHKG-38B | 1 | bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 190 | Bơm lốp ô tô tự ngắt ACCESSORIES TOYOTA | 2 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 191 | Cáp vải cẩu hàng 1 tấn, L=3m | 2 | sợi | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | (KĐ) | |
| 192 | Kìm bấm dây điện | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 193 | Kìm bằng | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 194 | Máy hút chân không | 1 | bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 195 | Ru lô cuốn ống khí Raasm 8530 .101 | 4 | Cuộn | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 196 | Súng phun sơn Silver Plus G243-283. | 2 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 197 | Thước cuộn | 3 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 198 | Xe đẩy bình khí SG-309. | 1 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 199 | Bộ dụng cụ đóng vòng bi BEGA BETEX IMPACT33 | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 200 | Bộ đục lỗ tròn 10 cây từ 3 đến 25mm | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 201 | Tủ đựng công cụ dụng cụ 5 ngăn hai cách | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 202 | Máy vặn vít dùng pin Makita DTD152RME (bao gồm 1 máy, 2 pin, 1 sạc) | 3 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 203 | Ống phíp cách điện | 3 | ống | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 204 | Ổ khóa vân tay | 10 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 205 | Túi đựng máy tính kỹ thuật | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 206 | Kẹp cá sấu 200A. | 10 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 207 | Kẹp cá sấu 50A | 10 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 208 | Khoan bê tông | 1 | bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 209 | Set 15 Mũi Khoan BOSCH 2607019675 | 4 | bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 210 | Bút thử điện 247 Single-pole voltage tester, Wera 05005655001 | 9 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 211 | Bộ cờ lê vòng miệng 6-32 1226MR KTN 27-130 | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 212 | Ru lô nguồn | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 213 | Phụ kiện Fluke TLK289 - Industrial Master Test Lead Set | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 214 | Ampe kìm HIOKI CM4371. | 1 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 215 | Bộ sạc ắc quy tự động SANYO. | 1 | bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 216 | Thang nhôm rút | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 217 | Bộ lục giác hoa thị 9 cây TAIWAN | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 218 | Tuốc nơ vít dẹp điện | 12 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 219 | Ru lo nguồn | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 220 | Đồng hồ đo điện trở cách điện KYORITSU | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 221 | Dao xẻ rọc vỏ cáp quang | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 222 | Kìm cắt | 3 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 223 | Kìm mỏ nhọn | 3 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 224 | Kìm mỏ bằng | 3 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 225 | Kìm tuốt dây | 3 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 226 | Bộ lục giác | 3 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 227 | Bộ tuốc nơ vít | 3 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 228 | Mỏ lết | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 229 | Đèn pin cầm tay | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 230 | Đèn pin đội đầu | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 231 | 18V Đèn công trường Makita DML805, bao gồm bộ sạc và pin dự phòng | 2 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 232 | Dây đấu nối với van 3 ngã | 6 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 233 | Mêgômmét KYORITSU 3121A | 1 | Máy | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 234 | Thang nhôm rút đôi 5.6m Hakawa HK-256 | 2 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 235 | Đầu chuyển đổi máy khoan bê tông sang khoan đầu kẹp có khóa | 4 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 236 | Dây Ổ Cắm Điện Chính Hãng Lioa Hiệu 3D3S 5m - LioA-5 | 8 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 237 | Túi lọc bụi Numatic PPR370 | 8 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 238 | Máy bắt vít chạy pin Makita 6723DW | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 239 | Máy khoan pin Bosch GSB 180-LI(Có thêm 01 pin dự phòng) | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 240 | Dụng cụ đóng vòng bi TMFT 36 của hãng SKF | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 241 | Hộp chống rơi EN360 | 1 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 242 | Máy mài makita | 1 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 243 | Máy khoan pin Bosch GSB 180-LI | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 244 | Máy bắt vít chạy pin Makita 6723DW | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 245 | Máy đo khoảng cách Lazer LEICA DISTO X3_150M | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 246 | Bộ Tunơvit Vessel No.930 | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 247 | Bộ Tunơvit Vessel No.730 | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 248 | Ống nhựa mềm lõi thép trong suốt, chịu dầu, chịu áp lực | 1 | cuộn | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 249 | Kìm kẹp mass | 4 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 250 | Kìm kẹp que hàn | 3 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 251 | Béc cắt gas TANAKA | 2 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 252 | Béc cắt gas TANAKA | 4 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 253 | Béc cắt gas TANAKA | 2 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 254 | Đồng hồ gas TANAKA | 1 | bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 255 | Thang nhôm chữ A | 1 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 256 | Khớp nối nhanh ống khí | 5 | bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 257 | khơp nối nhanh ống khí | 5 | bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 258 | Kìm bấm | 2 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 259 | Kéo cắt ống nhựa | 1 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 260 | Búa đầu bi cán sừng | 2 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 261 | Búa caosu cán nhựa | 1 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 262 | Bình xịt nhớt | 1 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 263 | Đèn pin sạc đội đầu | 2 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 264 | Đèn pin sạc cầm tay | 2 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 265 | Thước cuộn 5m | 4 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 266 | Cán dao tiện móc ren trong gắn mảnh hợp kim | 2 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 267 | Cán dao tiện ren ngoài gắn mảnh hợp kim | 2 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 268 | Cán dao tiện móc lỗ gắn mảnh chíp thoi | 2 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 269 | Cán dao tiện vai phải gắn mảnh hợp kim | 2 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 270 | Ổ cắm kéo dài quay tay LiOA kiểu Rulo 50m 15A QT50-2-15A | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 271 | Bộ đèn pha LED 100W | 2 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 272 | Máy sấy tóc | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 273 | Cờ lê tròng 36 | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 274 | Cờ lê 17 lắc léo tự động có khóa Sata | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 275 | Cờ lê 19 lắc léo tự động có khóa Sata | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 276 | Cờ lê 22 lắc léo tự động có khóa Sata | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 277 | Cờ lê 24 lắc léo tự động có khóa Sata | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 278 | Dây gas kèm van chống bỏng TCV140M (R410A, R32) | 4 | dây | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 279 | Bộ đầu chụp vít tôn | 2 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 280 | Bộ 7 đầu vặn vít 4 cạnh cao cấp ETOMAX 1 | 2 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 281 | Máy xiết bu lông 88V + 2 Pin 15000mAh LI-ION 4.0 Ah + 1 Sạc + 1 Dây đeo + 1 đầu khẩu 22mm | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 282 | Máy vặn vít cầm tay Makita DF012DSE | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 283 | Chai thủy tinh nút vặn nhựa | 10 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 284 | Chai thủy tinh nút vặn nhựa | 10 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 285 | Xi Lanh thủy tinh | 5 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 286 | Xi Lanh thủy tinh | 10 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 287 | Xi Lanh thủy tinh | 8 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 288 | Túi đựng dụng cụ | 5 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 289 | Xe đẩy hàng | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 290 | Ống nhựa mềm lõi thép chịu áp lực, chịu nhiệt độ cao | 50 | m | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 291 | Clê Stanley | 10 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 292 | Clê Stanley | 10 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 293 | Clê Stanley | 12 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 294 | Clê Stanley | 8 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 295 | Clê Stanley | 10 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 296 | Clê Stanley | 12 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 297 | Clê Stanley | 10 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 298 | Clê Stanley | 10 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 299 | Clê Stanley | 8 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 300 | Clê Stanley | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 301 | Clê Stanley | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 302 | Clê Kennedy (đuôi nhọn) | 15 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 303 | Clê Kennedy (đuôi nhọn) | 15 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 304 | Clê Kennedy (đuôi nhọn) | 15 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 305 | Clê Kennedy (đuôi nhọn) | 15 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 306 | Clê Kennedy (đuôi nhọn) | 5 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 307 | Clê Kennedy (đuôi nhọn) | 5 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 308 | Máy mài chạy pin | 1 | Chiếc | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 309 | Máy khoan chạy pin | 1 | Chiếc | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 310 | Máy khoan búa đa năng dùng pin Makita 12V HR166DSMJ | 1 | Chiếc | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 311 | Mỏ lết Kennedy | 6 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 312 | Mỏ lết Stanley | 6 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 313 | Mỏ lết Stanley | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 314 | Bộ Clê lục giác Stanley | 4 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 315 | Tô vít 4 cạnh Stanley | 12 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 316 | Tô vít nguội | 10 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 317 | Bộ tô vít đóng Berrylion B0802 (6 mũi) | 4 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 318 | Kéo cắt tôn | 4 | cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 319 | Búa | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 320 | Búa 1 kg | 5 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 321 | Búa 3-5 kg | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 322 | Búa 8 kg | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 323 | Thước cuộn | 5 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 324 | Thước đo khe hở | 10 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 325 | Bộ Taro ren trong và ngoài | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 326 | Chầy đồng | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 327 | Cảo thủy lực | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 328 | Bộ cờ lê 2 đầu (tròong, mở) | 2 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 329 | Bộ cờ lê | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 330 | Bộ khẩu | 1 | Bộ | Chi tiết xem Mục 2.1 Chương V EHSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi