Gói thầu: Gói thầu số 2- Phụ kiện lưới điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201003311-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2- Phụ kiện lưới điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201003276 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL và chi phí SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 22:10:00 đến ngày 2020-10-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 573,887,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,300,000 VNĐ ((Tám triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 150mm2 | 6 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 2 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 240 mm2 | 24 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 3 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 | 14 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 4 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 95mm2 | 36 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 5 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 50mm2 | 48 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 6 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 50 mm2 | 10 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 7 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 70 mm2 | 51 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 8 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 95 mm2 | 45 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 9 | Kẹp cáp đầu sứ (đỉnh) 185 mm2 | 12 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 10 | Dây chảy bằng chì 12K | 195 | Sợi | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 11 | Dây chảy bằng chì 20K | 11 | Sợi | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 12 | Dây chảy bằng chì 40K | 25 | Sợi | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 13 | Dây chảy bằng chì 50K | 10 | Sợi | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 14 | Dây chảy bằng chì 65K | 6 | Sợi | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 15 | Kẹp cáp thép ( 03 bu lon ) | 120 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 16 | Kẹp hotline đồng | 10 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 17 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-35 (1BL) | 2.601 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 18 | Dây đai INOX | 5.328 | Mét | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 19 | Khoá đai thép | 5.800 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 20 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC-A4x70 | 6 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 21 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC-A4x95 | 2 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 22 | Khóa néo cáp LV ABC (50-95)mm2 | 33 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 23 | Móc treo cáp ABC đơn | 20 | Bộ | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 24 | Nắp chụp cách điện đầu cực hạ áp MBA | 44 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 25 | Nắp chụp cách điện đầu cực trung áp MBA/MC, LBS | 33 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 26 | Nắp chụp đầu cực CSV | 33 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 27 | Ốc siết cáp đồng 2/0 | 9 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 28 | Ống nối cho dây AC 70/11 | 6 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 29 | Ống nối dây ABC 50 | 28 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 30 | Ống nối dây ABC 70 | 12 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 31 | Ống nối dây ABC 95 | 12 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 32 | Ống nối dây đồng bọc 50 | 3 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 33 | Rack 2 sứ cả ty | 750 | Bộ | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 34 | Ống nhựa xoắn Ø105/80 | 200 | Mét | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 35 | Ống nhựa xoắn Ø130/100 | 2.070 | Mét | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 36 | Ống nhựa xoắn Ø190/150 | 52 | Mét | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 37 | Chống sét van 18kV | 83 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 38 | Chuỗi cách điện néo bằng polymer 24kV | 28 | Chuỗi | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 39 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x300)mm2 | 1 | Bộ | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 40 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 35kV- (1x240)mm2 | 1 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 41 | Đầu cáp ngầm trong nhà 35kV- (1x240)mm2 | 1 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 42 | Hộp đầu nối cáp ngầm 24kV - 3x150mm2 | 4 | Bộ | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 43 | Sứ đứng linepost kèm ty 24kV | 167 | Quả | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 44 | Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | 15 | Quả | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 45 | Sứ néo nhỏ | 15 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 46 | Kẹp răng trung thế 95-300/95-300mm2 | 6 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 47 | Khóa néo ép cho dây AC/XLPE 185mm2 | 1 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi