Gói thầu: E-MB28-Cung cấp vật tư, vật liệu tiêu hao phục vụ SCL tài sản cố định năm 2020. Danh mục: Tổ máy H2 và tổ máy H3 - Nhà máy thủy điện Lai Châu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200977850-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-MB28-Cung cấp vật tư, vật liệu tiêu hao phục vụ SCL tài sản cố định năm 2020. Danh mục: Tổ máy H2 và tổ máy H3 - Nhà máy thủy điện Lai Châu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200977801 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 15:50:00 đến ngày 2020-10-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 261,766,829 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Màn hình HMI | 1 | Cái | Model: HMIGTO5310/5315 Thông số KT: Màn hình cảm ứng, panel 640 x 480 pixels VGA- 10.4" TFT - 96 MB Nguồn nuôi: 24VDC Chuẩn kết nối truyền thông: Modbus RS232, ModbusRS485, Enthernet Tương thích với PLC modul PLC ở mục 2 và tương thích với chương trình điều khiển hiện có tại nhà Máy thủy điện Lai Châu Hãng: Schneider | ||
| 2 | Modul CPU PLC | 1 | Bộ | Model: BMX P34 2020 Thông số kỹ thuât: Processor module - max 1024 discrete + 256 analog I/O Số lượng rack tối đa: 4 Số lượng slot tối đa: 11 Chuẩn kết nối truyền thông: Modbus – Ethernet; Nguồn nuôi: 24VDC Tương thích với chương trình điều khiển hiện có của hệ thống tại NMTĐ Lai Châu Hãng: Schneider | ||
| 3 | Modul đầu vào số & đầu kết nối cáp tín hiệu đi cùng | 1 | Bộ | Model: BMX DDI 3202K Thông số kỹ thuật: Discrete input module - 32 inputs - 24 V DC discrete input logic: positive + Discrete input type: Isolated + Input type: Current sink (logic positive) + Input compatibility: With 2-wire/3-wire proximity sensors conforming to IEC 60947- Hãng: Schneider | ||
| 4 | Modul đầu ra số & đầu kết nối cáp tín hiệu đi cùng | 1 | Bộ | Model: BMX DDO 1602 Thông số kỹ thuật: Discrete output module +Discrete output number: - 16 outputs +Discrete output voltage: 19-30V DC +Discrete output current: 0,5A + Giắc đầu kết nối dài 3 m Tương thích với chương trình điều khiển hiện có của hệ thống tại thuỷ điện Lai Châu Hãng: Schneider | ||
| 5 | Modul đầu vào Analog & đầu kết nối cáp tín hiệu | 1 | Bộ | Model: BMX AMO 0410 Thông số kỹ thuật: Analog input module + Electrical connection :20 ways 1 connector + Isolation between channels: Isolated + Input level: High level + Analogue input number: 4 +Analogue input type: Current +/- 20 mA Current 0...20 mA Current 4...20 mA Hãng: Schneider | ||
| 6 | Modul đầu ra Analog & đầu kết nối cáp tín hiệu | 1 | Bộ | Model: BMX AMO 0210 Thông số kỹ thuật: +Product or component type: Analog output module +Electrical connection:20 ways 1 connector +Output level:High level + Analogue output number: 2 + Analogue output type: Current: 0...20 mA Current: 4...20 mA Voltage: +/- 10 V Hãng: Schneider | ||
| 7 | Modul nguồn PLC | 1 | Bộ | Model: BMX CPS 2010 Thông số kỹ thuật : Power supply module Primary voltage: 24 V isolated Supply circuit type: DC Secondary power: 16.8 W 24 V DC I/O module power supply and processor 8.3 W 3.3 V DC I/O module logic power supply Tương thích với chương trình điều khiển hiện tại của NMTĐ Lai Châu Hãng: Schneider | ||
| 8 | Đế PLC | 1 | Bộ | Model: BMX XBP 0600 Thông số kỹ thuật: +Number of slots:6 bus X +Product compatibility BMXP34 processor I/O module Specific application module BMXCPS power supply + Power consumption in :1.5 W Tương thích với chương trình điều khiển hiện có của hệ thống tại thuỷ điện Lai Châu Hãng: Schneider | ||
| 9 | Bộ chia tín hiệu dòng điện | 1 | Bộ | Mã hiệu: Wago 857 423 Thông số kỹ thuật: + Nhận các tín hiệu: 0-10v, 4-20ma, 0-20ma, 1-5v + Xuất ra 2 tín hiệu : 0-10v, 4-20ma, 0-20m, 1-5v + Cách ly : 3,5kva 1mins + Thời gian đáp ứng : | ||
| 10 | Cáp mềm điều khiển | 50 | m | 1mm, đồng mềm nhiều sợi | ||
| 11 | Cáp tín hiệu | 100 | m | Mã hiệu: DXV/SC/DSTA – 0,6/1 KV Thông số kỹ thuật: + Cáp ruột đồng, cách điện XLPE, có màn chắn chống nhiễu, giáp 2 lớp bằng thép, vỏ PVC. + Số lõi: 4 + Tiết diện: 0,75 mm² | ||
| 12 | Hạt mạng RJ45 | 1 | túi | Hạt mạng AMP RJ45 cat6 bọc kim loại | ||
| 13 | Đầu chụp hạt mạng RJ45 | 1 | túi | Chất liệu: Nhựa dẻo | ||
| 14 | Cáp mạng | 30 | m | Cáp Mạng Alantek Cat 6 FTP 301-60FP80-DSBU | ||
| 15 | Băng dính cách điện | 4 | Cuộn | Màu đen, khổ 17mm | ||
| 16 | Bút ghi ghen, biển cáp | 2 | Cái | Màu đen | ||
| 17 | Bút xóa | 1 | Cái | CP-02 | ||
| 18 | Đầu cốt kim | 1 | Túi | 1,5mm2, 200 cái/túi | ||
| 19 | Đầu cốt kim | 1 | Túi | 0.75mm2, 200 cái/túi | ||
| 20 | Dây thít loại nhỏ | 2 | Túi | L =150mm (100 cái/1 túi) | ||
| 21 | Dây thít loại vừa | 1 | Túi | L= 200mm (100 cái/1 túi) | ||
| 22 | Dây thít loại to | 1 | Túi | L = 450mm (100 cái/1 túi) | ||
| 23 | Biển cáp trắng | 30 | Cái | 30x70mm | ||
| 24 | Gang tay len | 10 | Đôi | Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn | ||
| 25 | Màn hình HMI | 1 | Cái | Model: HMIGTO5310/5315 Thông số KT: Màn hình cảm ứng, panel 640 x 480 pixels VGA- 10.4" TFT - 96 MB Nguồn nuôi: 24VDC Chuẩn kết nối truyền thông: Modbus RS232, ModbusRS485, Enthernet Tương thích với PLC modul PLC ở mục 2 và tương thích với chương trình điều khiển hiện có tại nhà Máy thủy điện Lai Châu Hãng: Schneider | ||
| 26 | Modul CPU PLC | 1 | Bộ | Model: BMX P34 2020 Thông số kỹ thuât: Processor module - max 1024 discrete + 256 analog I/O Số lượng rack tối đa: 4 Số lượng slot tối đa: 11 Chuẩn kết nối truyền thông: Modbus – Ethernet; Nguồn nuôi: 24VDC Tương thích với chương trình điều khiển hiện có của hệ thống tại NMTĐ Lai Châu Hãng: Schneider | ||
| 27 | Modul đầu vào số & đầu kết nối cáp tín hiệu đi cùng | 1 | Bộ | Model: BMX DDI 3202K Thông số kỹ thuật: Discrete input module - 32 inputs - 24 V DC discrete input logic: positive + Discrete input type: Isolated + Input type: Current sink (logic positive) + Input compatibility: With 2-wire/3-wire proximity sensors conforming to IEC 60947- Hãng: Schneider | ||
| 28 | Modul đầu ra số & đầu kết nối cáp tín hiệu đi cùng | 1 | Bộ | Model: BMX DDO 1602 Thông số kỹ thuật: Discrete output module +Discrete output number: - 16 outputs +Discrete output voltage: 19-30V DC +Discrete output current: 0,5A + Giắc đầu kết nối dài 3 m Tương thích với chương trình điều khiển hiện có của hệ thống tại thuỷ điện Lai Châu Hãng: Schneider | ||
| 29 | Modul đầu vào Analog & đầu kết nối cáp tín hiệu | 1 | Bộ | Model: BMX AMO 0410 Thông số kỹ thuật: Analog input module + Electrical connection :20 ways 1 connector + Isolation between channels: Isolated + Input level: High level + Analogue input number: 4 +Analogue input type: Current +/- 20 mA Current 0...20 mA Current 4...20 mA Hãng: Schneider | ||
| 30 | Modul đầu ra Analog & đầu kết nối cáp tín hiệu | 1 | Bộ | Model: BMX AMO 0210 Thông số kỹ thuật: +Product or component type: Analog output module +Electrical connection:20 ways 1 connector +Output level:High level + Analogue output number: 2 + Analogue output type: Current: 0...20 mA Current: 4...20 mA Voltage: +/- 10 V Hãng: Schneider | ||
| 31 | Modul nguồn PLC | 1 | Bộ | Model: BMX CPS 2010 Thông số kỹ thuật : Power supply module Primary voltage: 24 V isolated Supply circuit type: DC Secondary power: 16.8 W 24 V DC I/O module power supply and processor 8.3 W 3.3 V DC I/O module logic power supply Tương thích với chương trình điều khiển hiện tại của NMTĐ Lai Châu Hãng: Schneider | ||
| 32 | Đế PLC | 1 | Bộ | Model: BMX XBP 0600 Thông số kỹ thuật: +Number of slots:6 bus X +Product compatibility BMXP34 processor I/O module Specific application module BMXCPS power supply + Power consumption in :1.5 W Tương thích với chương trình điều khiển hiện có của hệ thống tại thuỷ điện Lai Châu Hãng: Schneider | ||
| 33 | Bộ chia tín hiệu dòng điện | 1 | Bộ | Mã hiệu: Wago 857 423 Thông số kỹ thuật: + Nhận các tín hiệu: 0-10v, 4-20ma, 0-20ma, 1-5v + Xuất ra 2 tín hiệu : 0-10v, 4-20ma, 0-20m, 1-5v + Cách ly : 3,5kva 1mins + Thời gian đáp ứng : | ||
| 34 | Bộ nút ấn sự cố và tiếp điểm | 1 | Cái | Model: XA2ET42 1NO 1NC 240V 3A Hãng sản xuất: Schneider | ||
| 35 | Cáp mềm điều khiển | 50 | m | 1mm, đồng mềm nhiều sợi | ||
| 36 | Cáp tín hiệu | 100 | m | Mã hiệu: DXV/SC/DSTA – 0,6/1 KV Thông số kỹ thuật: + Cáp ruột đồng, cách điện XLPE, có màn chắn chống nhiễu, giáp 2 lớp bằng thép, vỏ PVC. + Số lõi: 4 + Tiết diện: 0,75 mm² | ||
| 37 | Hạt mạng RJ45 | 1 | túi | Hạt mạng AMP RJ45 cat6 bọc kim loại | ||
| 38 | Đầu chụp hạt mạng RJ45 | 1 | túi | Chất liệu: Nhựa dẻo | ||
| 39 | Cáp mạng | 30 | m | Cáp Mạng Alantek Cat 6 FTP 301-60FP80-DSBU | ||
| 40 | Băng dính cách điện | 4 | Cuộn | Màu đen, khổ 17mm | ||
| 41 | Bút ghi ghen, biển cáp | 2 | Cái | Màu đen | ||
| 42 | Bút xóa | 1 | Cái | CP-02 | ||
| 43 | Đầu cốt kim | 1 | Túi | 1,5mm2, 200 cái/túi | ||
| 44 | Đầu cốt kim | 1 | Túi | 0.75mm2, 200 cái/túi | ||
| 45 | Dây thít loại nhỏ | 2 | Túi | L =150mm (100 cái/1 túi) | ||
| 46 | Dây thít loại vừa | 1 | Túi | L= 200mm (100 cái/1 túi) | ||
| 47 | Dây thít loại to | 1 | Túi | L = 450mm (100 cái/1 túi) | ||
| 48 | Biển cáp trắng | 30 | Cái | 30x70mm | ||
| 49 | Gang tay len | 10 | Đôi | Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi