Gói thầu: SXKD2020-HH67: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống nhiên liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201002796-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH67: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống nhiên liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200877469 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 18:06:00 đến ngày 2020-10-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,819,678,852 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp đóng mở xoắn trái | 812 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 1 | ||
| 2 | Cáp đóng mở xoắn phải | 812 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 2 | ||
| 3 | Cáp nâng hạ gàu xoắn trái | 346 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 3 | ||
| 4 | Cáp nâng hạ gàu xoắn phải | 346 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 4 | ||
| 5 | Cặp bánh răng đầu vào hộp giảm tốc di chuyển dọc cẩu bốc than | 3 | cặp | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 5 | ||
| 6 | Bơm mỡ | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 6 | ||
| 7 | Bộ chia mỡ | 5 | bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 7 | ||
| 8 | Đồng hồ đo áp | 8 | bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 8 | ||
| 9 | Dây dẫn mỡ | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 9 | ||
| 10 | Dây dẫn mỡ | 38 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 10 | ||
| 11 | Dây dẫn mỡ | 1 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 11 | ||
| 12 | Dây dẫn mỡ | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 12 | ||
| 13 | Nẹp đỡ ống | 100 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 13 | ||
| 14 | Van 1 chiều | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 14 | ||
| 15 | Vòng bi 22222EMW33 | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 15 | ||
| 16 | Bu lông lục giác đầu côn M12x20 | 12 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 16 | ||
| 17 | Nắp chặn vòng bi bánh xe | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 17 | ||
| 18 | Cặp bánh răng thứ cấp | 1 | cặp | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 18 | ||
| 19 | Trục đầu ra | 1 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 19 | ||
| 20 | Con lăn tự lựa | 6 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 20 | ||
| 21 | Con lăn quay về | 6 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 21 | ||
| 22 | Hộp Giảm tốc 1B; 3AB | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 22 | ||
| 23 | Hộp giảm tốc di chuyển dọc cẩu bốc than | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 23 | ||
| 24 | Bộ má phanh cơ cấu di chuyển dọc cẩu bốc than | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 24 | ||
| 25 | Bánh xe con cẩu bốc than | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 25 | ||
| 26 | Khớp nối thủy lực YOX450 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 26 | ||
| 27 | Má xích liên kết chốt xích | 10 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 27 | ||
| 28 | Chốt xích - băng tải xích máy phá đống | 10 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 28 | ||
| 29 | Tấm chống xoay chốt xích | 10 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 29 | ||
| 30 | Gioăng xylanh kẹp ray máy phá đống | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 30 | ||
| 31 | Dây xích dẫn động bừa cào | 30 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 31 | ||
| 32 | Khớp nối thủy lực YOX500 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 32 | ||
| 33 | Nút phòng nổ khớp nối thủy lực YOX500 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 33 | ||
| 34 | Con lăn chống lệch băng, Ø76,3x120 | 17 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 34 | ||
| 35 | Con lăn hộp rửa băng BW1400, Ø165.2x1530 | 3 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 35 | ||
| 36 | Con lăn hộp rửa băng băng tải 900 | 6 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 36 | ||
| 37 | Khớp nối thủy lực băng tải 1AB | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 37 | ||
| 38 | Khớp nối thủy lực băng tải 2AB | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 38 | ||
| 39 | Bán khớp - khớp nối răng phía hộp giảm tốc băng tải 1AB | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 39 | ||
| 40 | Bộ má phanh băng tải 10AB | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 40 | ||
| 41 | Dây xích đôi CR-8022 | 2 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 41 | ||
| 42 | Bu lông lục giác M12x40 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 42 | ||
| 43 | Dây xích đôi CR-12022 | 1 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 43 | ||
| 44 | Bu lông lục giác M16x40 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 44 | ||
| 45 | Dây xích đôi CR-16018 | 3 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 45 | ||
| 46 | Dây xích đôi CR-10020 | 1 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 46 | ||
| 47 | Dây xích đôi CR-16022 | 2 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 47 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi