Gói thầu: 01-2020-VHT-K2-1036SRT Mua sắm vật tư linh kiện điện tử và mạch in
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201010869-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 01-2020-VHT-K2-1036SRT Mua sắm vật tư linh kiện điện tử và mạch in |
| Số hiệu KHLCNT | 20201010804 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển khoa học công nghệ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 17:17:00 đến ngày 2020-10-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,532,960,801 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chipset | 1.060 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Chipset | 1.049 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Chipset | 1.066 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Chipset | 2.121 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Chipset | 1.060 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Chipset | 1.060 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Chipset | 2.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Chipset | 1.120 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Chipset | 1.056 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Chipset | 1.080 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Chipset | 2.097 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Chipset | 1.060 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Chipset | 1.067 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Chipset | 4.200 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Chipset | 1.060 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Chipset | 1.100 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Chipset | 2.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Chipset | 2.121 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Chipset | 1.049 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Chipset | 1.060 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Chipset | 1.060 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Đầu nối | 4.187 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Đầu nối | 2.500 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Đầu nối | 12.557 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Đầu nối | 1.047 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Đầu nối | 1.047 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Đầu nối | 1.047 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Đầu nối | 2.093 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Đầu nối | 1.047 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Đầu nối | 1.047 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Đầu nối | 1.047 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Đầu nối | 3.141 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Đầu nối | 12.557 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Đầu nối | 2.250 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Đầu nối | 2.250 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Đầu nối | 1.047 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Đầu nối | 1.047 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Đầu nối | 2.093 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Tụ nhôm | 6.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Tụ nhôm | 2.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Tụ nhôm | 4.500 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Tụ nhôm | 1.047 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Tụ gốm | 255.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Tụ gốm | 20.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Tụ gốm | 30.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Tụ gốm | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Tụ gốm | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Tụ gốm | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Tụ gốm | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Tụ gốm | 68.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Tụ gốm | 12.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Tụ gốm | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Tụ gốm | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Tụ gốm | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Tụ gốm | 2.129 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Tụ gốm | 12.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Tụ gốm | 8.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Tụ gốm | 60.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Tụ gốm | 20.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Tụ gốm | 8.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Tụ gốm | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Tụ gốm | 6.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Tụ gốm | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Tụ gốm | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Tụ gốm | 45.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Tụ gốm | 45.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Tụ gốm | 2.100 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Tụ gốm | 11.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Tụ gốm | 100.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Tụ gốm | 75.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Tụ gốm | 100.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Tụ gốm | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Tụ gốm | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Tụ gốm | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Tụ gốm | 4.500 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Tụ gốm | 1.065 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Tụ tantalum | 2.100 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Tụ tantalum | 1.049 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Điện trở | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Điện trở | 23.408 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Điện trở | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Điện trở | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Điện trở | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Điện trở | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Điện trở | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Điện trở | 20.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Điện trở | 45.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Điện trở | 110.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Điện trở | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Điện trở | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Điện trở | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Điện trở | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Điện trở | 30.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Điện trở | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Điện trở | 40.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Điện trở | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Điện trở | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Điện trở | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Điện trở | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Điện trở | 20.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Điện trở | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Điện trở | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Điện trở | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Điện trở | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Điện trở | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Điện trở | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Điện trở | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Điện trở | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Điện trở | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Điện trở | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Điện trở | 30.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Điện trở | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Điện trở | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Điện trở | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Điện trở | 100.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Điện trở | 30.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Điện trở | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Điện trở | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Điện trở | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Điện trở | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Điện trở | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Điện trở | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Điện trở | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Điện trở | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Điện trở | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Điện trở | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Điện trở | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Điện trở | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Điện trở | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Điện trở | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Điện trở | 2.097 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Điện trở | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Điện trở | 1.049 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Điện trở | 1.065 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Đi-ốt | 6.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Đi-ốt | 2.100 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Đi-ốt | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Cuộn cảm | 1.065 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Cuộn cảm | 4.256 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Cuộn cảm | 1.065 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Cuộn cảm | 36.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 142 | Cuộn cảm | 2.097 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 143 | Cuộn cảm | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 144 | Tranzito bán dẫn | 1.060 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 145 | Tranzito bán dẫn | 1.600 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Tranzito bán dẫn | 3.193 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 147 | Mô đun lọc nguồn | 1.047 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Cầu chì | 3.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 149 | Cầu chì | 3.178 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 150 | Cuộn cảm | 1.049 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 151 | Cuộn cảm | 1.049 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 152 | Cuộn cảm | 2.203 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 153 | Cuộn cảm | 2.100 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 154 | Cuộn cảm | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 155 | Cuộn cảm | 1.049 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 156 | Cuộn cảm | 26.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 157 | Đi-ốt phát quang | 44.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 158 | Đi-ốt phát quang | 1.063 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 159 | Thạch anh | 3.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 160 | Thạch anh | 1.049 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 161 | Bộ tạo dao động | 1.049 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 162 | Bộ tạo dao động | 1.080 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 163 | Bộ tạo dao động | 1.049 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 164 | Biến trở | 4.500 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 165 | Công tắc | 2.097 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 166 | Công tắc | 1.049 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 167 | Tản nhiệt | 1.047 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 168 | Mô đun nguồn | 2.100 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 169 | Quạt | 3.220 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 170 | Mạch in chính | 1.041 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 171 | Mạch in nguồn | 1.041 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi